Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giao thông & đi lại

Transport & Mobility – Bài 1: Getting around

Đi lại hằng ngày · 10 từ · A2–B2

Bài mở đầu gồm những từ cơ bản nhất để nói về cách bạn đi lại: phương tiện, người đi bộ, hành khách, giờ cao điểm. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi bạn thường đi học, đi làm bằng gì.

10 từ vựng bài 1

get around

cụm động từUK /ɡet əˈraʊnd/B1

đi lại, di chuyển (trong một khu vực)

to travel from place to place within a town, city or area

  • The easiest way to get around my city is by motorbike.Cách dễ nhất để đi lại trong thành phố của tôi là bằng xe máy.
Collocation
  • get around the city — đi lại trong thành phố
  • get around by bike — đi lại bằng xe đạp
  • get around easily — đi lại dễ dàng
Dạng từ:
gets around, got around, getting around

Nói get around by bus / by car / on foot để nêu phương tiện.

means of transport

danh từUK /ˌmiːnz əv ˈtrænspɔːt/B1

phương tiện giao thông, phương tiện đi lại

a way of travelling or moving goods, such as a car, bus, train or bicycle

  • For most students, a bicycle is the cheapest means of transport.Với phần lớn sinh viên, xe đạp là phương tiện đi lại rẻ nhất.
Collocation
  • a cheap means of transport — phương tiện đi lại rẻ
  • the main means of transport — phương tiện đi lại chính
  • a popular means of transport — phương tiện được nhiều người dùng
Đồng nghĩa:
mode of transport

Means có dạng số ít và số nhiều giống nhau: one means / several means of transport. Anh-Mỹ hay nói transportation.

vehicle

danh từUK /ˈviːəkl/B1

xe cộ, phương tiện (có động cơ hoặc bánh xe)

a machine such as a car, bus or lorry that carries people or goods on roads

  • The number of vehicles on the roads in my city seems to grow every year.Số xe cộ trên đường ở thành phố tôi dường như năm nào cũng tăng.
Collocation
  • motor vehicles — xe cơ giới
  • heavy vehicles — xe tải nặng
  • drive a vehicle — lái một chiếc xe
Họ từ:
vehicular (tính từ)
Dạng từ:
vehicles

Chữ h câm: đọc /ˈviːəkl/, không đọc /ˈviːhɪkl/.

passenger

danh từUK /ˈpæsɪndʒə/B1

hành khách

a person who travels in a car, bus, train, ship or plane but is not driving it

  • The bus was so full that some passengers had to stand all the way.Xe buýt đông đến mức vài hành khách phải đứng suốt quãng đường.
Collocation
  • the passenger seat — ghế phụ (cạnh người lái)
  • carry passengers — chở hành khách
  • a front-seat passenger — người ngồi ghế trước
Dạng từ:
passengers

pedestrian

danh từUK /pəˈdestriən/B2

người đi bộ (trên đường phố)

a person who is walking in a street rather than travelling in a vehicle

  • In many cities, pedestrians have to walk on the road because the pavements are full of parked motorbikes.Ở nhiều thành phố, người đi bộ phải đi dưới lòng đường vì vỉa hè đầy xe máy đỗ.
Collocation
  • a pedestrian crossing — lối sang đường cho người đi bộ
  • a pedestrian zone — khu phố đi bộ
  • protect pedestrians — bảo vệ người đi bộ
Họ từ:
pedestrianise (động từ)
Dạng từ:
pedestrians

Dùng như tính từ trong pedestrian crossing / pedestrian zone.

cyclist

danh từUK /ˈsaɪklɪst/B1

người đi xe đạp

a person who rides a bicycle

  • More cyclists would use the roads if they felt safer.Sẽ có nhiều người đi xe đạp ra đường hơn nếu họ thấy an toàn hơn.
Collocation
  • a keen cyclist — người mê đạp xe
  • pedestrians and cyclists — người đi bộ và người đi xe đạp
Họ từ:
cycle (động từ), cycling (danh từ)
Dạng từ:
cyclists

motorbike

danh từUK /ˈməʊtəbaɪk/A2

xe máy, xe mô tô

a two-wheeled road vehicle with an engine

  • In Vietnam, most families own at least one motorbike.Ở Việt Nam, phần lớn gia đình có ít nhất một chiếc xe máy.
Collocation
  • ride a motorbike — đi xe máy
  • on a motorbike — trên xe máy, bằng xe máy
  • get on a motorbike — leo lên xe máy
Đồng nghĩa:
motorcycle
Dạng từ:
motorbikes

Dùng ride (không dùng drive) với motorbike, bicycle.

on foot

cụm từUK /ɒn ˈfʊt/A2

đi bộ, bằng chân

walking, rather than using any kind of transport

  • The old town is quite small, so it is best explored on foot.Khu phố cổ khá nhỏ nên tốt nhất là đi bộ để khám phá.
Collocation
  • go on foot — đi bộ
  • ten minutes on foot — mười phút đi bộ

Nói on foot, không nói by foot (khác by bus, by car).

walking distance

danh từUK /ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/B1

khoảng cách có thể đi bộ tới

a distance short enough to walk comfortably

  • My secondary school was within walking distance of my house, so I never needed a lift.Trường cấp hai cách nhà tôi một quãng đi bộ được, nên tôi chưa bao giờ phải nhờ ai chở.
Collocation
  • within walking distance — trong khoảng đi bộ được
  • within easy walking distance — đi bộ một chút là tới

rush hour

danh từUK /ˈrʌʃ ˌaʊə/B1

giờ cao điểm

the busy times of day when most people are travelling to or from work

  • I try to leave home before rush hour because the main roads get completely blocked.Tôi cố ra khỏi nhà trước giờ cao điểm vì các trục đường chính bị tắc hoàn toàn.
Collocation
  • during rush hour — trong giờ cao điểm
  • rush-hour traffic — giao thông giờ cao điểm
  • the morning rush hour — giờ cao điểm buổi sáng
Đồng nghĩa:
peak time

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The easiest way to _____ my city is by motorbike.

    Cách dễ nhất để đi lại trong thành phố của tôi là bằng xe máy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    get around — đi lại, di chuyển (trong một khu vực)

  2. Câu 2

    The number of _____ on the roads in my city seems to grow every year.

    Số xe cộ trên đường ở thành phố tôi dường như năm nào cũng tăng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    vehicle — xe cộ, phương tiện (có động cơ hoặc bánh xe)

  3. Câu 3

    In many cities, _____ have to walk on the road because the pavements are full of parked motorbikes.

    Ở nhiều thành phố, người đi bộ phải đi dưới lòng đường vì vỉa hè đầy xe máy đỗ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pedestrian — người đi bộ (trên đường phố)

  4. Câu 4

    In Vietnam, most families own at least one _____.

    Ở Việt Nam, phần lớn gia đình có ít nhất một chiếc xe máy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    motorbike — xe máy, xe mô tô

  5. Câu 5

    My secondary school was within _____ of my house, so I never needed a lift.

    Trường cấp hai cách nhà tôi một quãng đi bộ được, nên tôi chưa bao giờ phải nhờ ai chở.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    walking distance — khoảng cách có thể đi bộ tới

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test