Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Giao thông & đi lại

Transport & Mobility – Bài 2: Public transport

Phương tiện công cộng · 12 từ · A2–B2

Bài này gồm các từ về xe buýt, tàu điện, vé và tuyến đường. Bạn sẽ dùng chúng khi kể về phương tiện công cộng ở thành phố mình (Speaking Part 1) hoặc khi nghe thông báo, lịch trình trong Listening.

12 từ vựng bài 2

public transport

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/B1

phương tiện giao thông công cộng

buses, trains and other services that anyone can use if they pay the fare

  • If public transport were cheaper and more reliable, fewer people would drive to work.Nếu phương tiện công cộng rẻ và đáng tin cậy hơn, sẽ ít người lái xe đi làm hơn.
Collocation
  • use public transport — đi phương tiện công cộng
  • travel by public transport — đi lại bằng phương tiện công cộng
  • an efficient public transport system — hệ thống giao thông công cộng hiệu quả

Không đếm được: không nói a public transport. Anh-Mỹ: public transportation.

fare

danh từUK /feə/B1

giá vé, tiền vé (xe, tàu, máy bay)

the money you pay to travel on a bus, train, plane or taxi

  • Bus fares in my city are very low, so students use buses a lot.Giá vé xe buýt ở thành phố tôi rất thấp nên sinh viên đi xe buýt nhiều.
Collocation
  • a bus fare — tiền vé xe buýt
  • pay the fare — trả tiền vé
  • fare increases — việc tăng giá vé
Dạng từ:
fares

Phân biệt fare (tiền vé đi lại) với fee (lệ phí) và ticket (tấm vé).

railway

danh từUK /ˈreɪlweɪ/B1

đường sắt, ngành đường sắt

a track for trains, or the whole system of trains, tracks and stations

  • The new railway connects the airport with the city centre.Tuyến đường sắt mới nối sân bay với trung tâm thành phố.
Collocation
  • a railway station — ga tàu hoả
  • a railway line — tuyến đường sắt
  • build a railway — xây dựng đường sắt
Đồng nghĩa:
railroad
Dạng từ:
railways

Railroad là cách nói Anh-Mỹ.

route

danh từUK /ruːt/B1

tuyến đường, lộ trình

the way a bus, train or person regularly goes to get from one place to another

  • The number 32 bus takes a longer route, but it is usually less crowded.Xe buýt số 32 đi lộ trình dài hơn nhưng thường vắng hơn.
Collocation
  • a bus route — tuyến xe buýt
  • take a route — đi theo một lộ trình
  • the most direct route — đường đi thẳng nhất
Dạng từ:
routes

Anh-Anh đọc /ruːt/; Anh-Mỹ có thể đọc /raʊt/.

bus stop

danh từUK /ˈbʌs stɒp/A2

trạm dừng xe buýt

a place at the side of a road where buses stop to let people get on and off

  • There is a bus stop right outside my building, which is really convenient.Có một trạm xe buýt ngay trước toà nhà của tôi, rất tiện.
Collocation
  • wait at the bus stop — đợi ở trạm xe buýt
  • the nearest bus stop — trạm xe buýt gần nhất
Dạng từ:
bus stops

metro

danh từUK /ˈmetrəʊ/B1

tàu điện ngầm, hệ thống tàu điện đô thị

an underground or partly underground train system in a city

  • Since the metro opened, it has taken me only twenty minutes to get to work.Từ khi tàu điện mở, tôi chỉ mất hai mươi phút để đi làm.
Collocation
  • take the metro — đi tàu điện
  • a metro line — tuyến tàu điện
  • a metro station — ga tàu điện
Đồng nghĩa:
underground, subway

Ở London gọi là the Underground hoặc the Tube; Anh-Mỹ hay nói subway.

tram

danh từUK /træm/B1

xe điện (chạy trên ray giữa phố)

an electric vehicle for passengers that runs on rails along city streets

  • Several European cities have brought back trams to reduce traffic in the centre.Một số thành phố châu Âu đã đưa xe điện trở lại để giảm xe cộ ở trung tâm.
Collocation
  • take a tram — đi xe điện
  • a tram line — tuyến xe điện
  • a tram stop — trạm xe điện
Đồng nghĩa:
streetcar
Dạng từ:
trams

carriage

danh từUK /ˈkærɪdʒ/B2

toa tàu (chở khách)

one of the separate sections of a train where passengers sit

  • The front carriages are always crowded, so I walk to the back of the train.Mấy toa đầu lúc nào cũng đông nên tôi đi xuống cuối tàu.
Collocation
  • a crowded carriage — toa tàu đông người
  • a first-class carriage — toa hạng nhất
  • the front carriage — toa đầu
Đồng nghĩa:
coach
Dạng từ:
carriages

Anh-Mỹ dùng car (a train car). Carriage còn có nghĩa là xe ngựa.

season ticket

danh từUK /ˈsiːzn ˌtɪkɪt/B2

vé tháng, vé dài hạn

a ticket for many journeys over a fixed period, often cheaper than paying each time

  • Buying a season ticket saves me a lot of money because I take the train every day.Mua vé tháng giúp tôi tiết kiệm nhiều vì ngày nào tôi cũng đi tàu.
Collocation
  • buy a season ticket — mua vé tháng
  • a monthly season ticket — vé tháng
  • an annual season ticket — vé năm
Dạng từ:
season tickets

packed

tính từUK /pækt/B1

chật kín, đông nghẹt

so full of people that there is almost no space left

  • In the morning, the trains are so packed that you can hardly move.Buổi sáng, tàu đông nghẹt đến mức gần như không nhúc nhích được.
Collocation
  • a packed train — chuyến tàu chật kín
  • packed with commuters — chật kín người đi làm
  • absolutely packed — đông nghẹt
Đồng nghĩa:
crowded, jam-packed

get off

cụm động từUK /ɡet ˈɒf/A2

xuống (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)

to leave a bus, train, plane or bike at the end of a journey

  • I usually get off the bus one stop early and walk the rest of the way.Tôi thường xuống xe buýt sớm một trạm rồi đi bộ quãng còn lại.
Collocation
  • get off the bus — xuống xe buýt
  • get off at the next stop — xuống ở trạm kế tiếp
Trái nghĩa:
get on
Dạng từ:
gets off, got off, getting off

Với ô tô, taxi dùng get out of (get out of the car).

frequent

tính từUK /ˈfriːkwənt/B1

thường xuyên, có nhiều chuyến (dịch vụ xe, tàu)

happening or running often, with only a short time between one and the next

  • Buses are frequent in the city centre, but in my village there are only two a day.Ở trung tâm thành phố xe buýt có nhiều chuyến, còn ở làng tôi mỗi ngày chỉ có hai chuyến.
Collocation
  • a frequent service — tuyến chạy dày chuyến
  • frequent delays — trễ chuyến thường xuyên
  • frequent stops — dừng nhiều lần
Trái nghĩa:
infrequent
Họ từ:
frequency (danh từ), frequently (trạng từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    If _____ were cheaper and more reliable, fewer people would drive to work.

    Nếu phương tiện công cộng rẻ và đáng tin cậy hơn, sẽ ít người lái xe đi làm hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    public transport — phương tiện giao thông công cộng

  2. Câu 2

    The new _____ connects the airport with the city centre.

    Tuyến đường sắt mới nối sân bay với trung tâm thành phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    railway — đường sắt, ngành đường sắt

  3. Câu 3

    There is a _____ right outside my building, which is really convenient.

    Có một trạm xe buýt ngay trước toà nhà của tôi, rất tiện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bus stop — trạm dừng xe buýt

  4. Câu 4

    Several European cities have brought back _____ to reduce traffic in the centre.

    Một số thành phố châu Âu đã đưa xe điện trở lại để giảm xe cộ ở trung tâm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tram — xe điện (chạy trên ray giữa phố)

  5. Câu 5

    Buying a _____ saves me a lot of money because I take the train every day.

    Mua vé tháng giúp tôi tiết kiệm nhiều vì ngày nào tôi cũng đi tàu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    season ticket — vé tháng, vé dài hạn

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test