Chủ đề IELTS 08 · Giao thông & đi lại
200 từ vựng IELTS chủ đề Giao thông & đi lại (Transport & Mobility)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Transport & Mobility
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Getting around
Đi lại hằng ngày · 10 từ
Bài mở đầu gồm những từ cơ bản nhất để nói về cách bạn đi lại: phương tiện, người đi bộ, hành khách, giờ cao điểm. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi bạn thường đi học, đi làm bằng gì.
- get around/ɡet əˈraʊnd/đi lại, di chuyển (trong một khu vực)
- means of transport/ˌmiːnz əv ˈtrænspɔːt/phương tiện giao thông, phương tiện đi lại
- vehicle/ˈviːəkl/xe cộ, phương tiện (có động cơ hoặc bánh xe)
- passenger/ˈpæsɪndʒə/hành khách
- pedestrian/pəˈdestriən/người đi bộ (trên đường phố)
- cyclist/ˈsaɪklɪst/người đi xe đạp
- motorbike/ˈməʊtəbaɪk/xe máy, xe mô tô
- on foot/ɒn ˈfʊt/đi bộ, bằng chân
- walking distance/ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/khoảng cách có thể đi bộ tới
- rush hour/ˈrʌʃ ˌaʊə/giờ cao điểm
Bài 2: Public transport
Phương tiện công cộng · 12 từ
Bài này gồm các từ về xe buýt, tàu điện, vé và tuyến đường. Bạn sẽ dùng chúng khi kể về phương tiện công cộng ở thành phố mình (Speaking Part 1) hoặc khi nghe thông báo, lịch trình trong Listening.
- public transport/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/phương tiện giao thông công cộng
- fare/feə/giá vé, tiền vé (xe, tàu, máy bay)
- railway/ˈreɪlweɪ/đường sắt, ngành đường sắt
- route/ruːt/tuyến đường, lộ trình
- bus stop/ˈbʌs stɒp/trạm dừng xe buýt
- metro/ˈmetrəʊ/tàu điện ngầm, hệ thống tàu điện đô thị
- tram/træm/xe điện (chạy trên ray giữa phố)
- carriage/ˈkærɪdʒ/toa tàu (chở khách)
- season ticket/ˈsiːzn ˌtɪkɪt/vé tháng, vé dài hạn
- packed/pækt/chật kín, đông nghẹt
- get off/ɡet ˈɒf/xuống (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)
- frequent/ˈfriːkwənt/thường xuyên, có nhiều chuyến (dịch vụ xe, tàu)
Bài 3: Driving and roads
Lái xe và đường sá · 14 từ
Bài này gồm các từ về lái xe, bằng lái và các loại đường, nút giao. Bạn dùng chúng khi kể chuyện học lái xe, một chuyến đi bằng ô tô (Speaking Part 1–2) hoặc khi nghe chỉ đường trong Listening.
- driving licence/ˈdraɪvɪŋ ˌlaɪsns/bằng lái xe, giấy phép lái xe
- learner driver/ˌlɜːnə ˈdraɪvə/người đang học lái xe
- motorway/ˈməʊtəweɪ/đường cao tốc
- lane/leɪn/làn đường
- junction/ˈdʒʌŋkʃn/ngã ba, ngã tư, nút giao
- traffic lights/ˈtræfɪk laɪts/đèn giao thông, đèn tín hiệu
- roundabout/ˈraʊndəbaʊt/vòng xuyến, bùng binh
- overtake/ˌəʊvəˈteɪk/vượt (xe khác)
- petrol station/ˈpetrəl ˌsteɪʃn/trạm xăng, cây xăng
- car park/ˈkɑː pɑːk/bãi đỗ xe ô tô
- speed limit/ˈspiːd ˌlɪmɪt/tốc độ tối đa cho phép
- pull over/pʊl ˈəʊvə/tấp xe vào lề
- break down/breɪk ˈdaʊn/(xe) chết máy, hỏng giữa đường
- pavement/ˈpeɪvmənt/vỉa hè
Bài 4: Traffic problems and congestion
Ùn tắc và các vấn đề giao thông · 16 từ
Bài này gồm các từ mô tả tắc đường, trễ giờ, thiếu chỗ đỗ xe và sự bực bội của người lái. Đây là nhóm từ quan trọng cho Speaking Part 3 và dạng đề nguyên nhân – giải pháp về giao thông đô thị trong Writing Task 2.
- congestion/kənˈdʒestʃən/sự ùn tắc giao thông
- congested/kənˈdʒestɪd/ùn tắc, kẹt xe
- traffic jam/ˈtræfɪk dʒæm/vụ tắc đường, kẹt xe
- gridlock/ˈɡrɪdlɒk/tắc nghẽn hoàn toàn (xe không nhúc nhích được)
- bottleneck/ˈbɒtlnek/điểm nghẽn, nút cổ chai
- off-peak/ˌɒf ˈpiːk/ngoài giờ cao điểm
- delay/dɪˈleɪ/sự chậm trễ, trễ chuyến
- stuck in traffic/ˌstʌk ɪn ˈtræfɪk/bị kẹt xe
- road rage/ˈrəʊd reɪdʒ/cơn giận dữ khi lái xe, hành vi hung hăng trên đường
- honk/hɒŋk/bấm còi (xe)
- parking space/ˈpɑːkɪŋ speɪs/chỗ đỗ xe
- car ownership/ˈkɑː ˌəʊnəʃɪp/việc sở hữu ô tô, tỉ lệ sở hữu ô tô
- private car/ˌpraɪvət ˈkɑː/ô tô cá nhân
- motorist/ˈməʊtərɪst/người lái ô tô
- roadworks/ˈrəʊdwɜːks/công trình sửa chữa, thi công đường
- diversion/daɪˈvɜːʃn/đường vòng tạm thời (khi đường chính bị chặn)
Bài 5: Commuting
Đi làm, đi học hằng ngày · 18 từ
Bài này gồm các từ về quãng đường đi làm, đi học mỗi ngày: đi chung xe, gọi xe qua ứng dụng, đưa đón con. Dùng cho Speaking Part 2–3 (kể về hành trình hằng ngày) và Writing Task 2 về thời gian đi lại và chất lượng sống.
- commute/kəˈmjuːt/đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc / học
- commuter/kəˈmjuːtə/người đi làm (hoặc đi học) hằng ngày bằng xe, tàu
- commuter belt/kəˈmjuːtə belt/vành đai ngoại ô nơi nhiều người sống rồi vào thành phố làm việc
- car-sharing/ˈkɑː ˌʃeərɪŋ/đi chung xe ô tô; dịch vụ thuê xe dùng chung
- carpool/ˈkɑːpuːl/đi chung xe (luân phiên chở nhau)
- park and ride/ˌpɑːk ən ˈraɪd/hệ thống gửi xe ở ngoại ô rồi đi xe buýt / tàu vào trung tâm
- journey time/ˈdʒɜːni taɪm/thời gian di chuyển (của một chặng)
- door-to-door/ˌdɔː tə ˈdɔː/(chuyến đi) từ cửa nhà đến tận nơi
- ride-hailing/ˈraɪd ˌheɪlɪŋ/dịch vụ gọi xe qua ứng dụng
- run late/ˌrʌn ˈleɪt/bị trễ, chạy trễ giờ
- shuttle bus/ˈʃʌtl bʌs/xe buýt đưa đón (chạy tuyến ngắn cố định)
- motorcycle taxi/ˈməʊtəsaɪkl ˌtæksi/xe ôm
- standing room/ˈstændɪŋ ruːm/chỗ đứng (trên xe, tàu)
- en route/ˌɒn ˈruːt/trên đường đi (tới đâu đó)
- transport costs/ˈtrænspɔːt kɒsts/chi phí đi lại, chi phí vận chuyển
- hop on/ˌhɒp ˈɒn/nhảy lên (xe buýt, tàu, xe đạp) một cách nhanh gọn
- school run/ˈskuːl rʌn/việc đưa đón con đi học hằng ngày
- drop off/ˌdrɒp ˈɒf/thả (ai) xuống, đưa (ai) đến nơi
Bài 6: Road safety
An toàn giao thông · 20 từ
Bài này gồm các từ về tai nạn, vi phạm và biện pháp bảo vệ người tham gia giao thông: mũ bảo hiểm, dây an toàn, camera tốc độ. Rất hay dùng cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp về tai nạn giao thông và Speaking Part 3.
- road safety/ˌrəʊd ˈseɪfti/an toàn giao thông đường bộ
- collision/kəˈlɪʒn/vụ va chạm
- crash/kræʃ/vụ đâm xe, tai nạn
- casualty/ˈkæʒuəlti/người thương vong (trong tai nạn)
- fatality/fəˈtæləti/ca tử vong (do tai nạn)
- seat belt/ˈsiːt belt/dây an toàn
- helmet/ˈhelmɪt/mũ bảo hiểm
- drink-driving/ˌdrɪŋk ˈdraɪvɪŋ/lái xe khi đã uống rượu bia
- speeding/ˈspiːdɪŋ/việc chạy quá tốc độ
- reckless/ˈrekləs/liều lĩnh, bất cẩn (gây nguy hiểm)
- zebra crossing/ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/vạch kẻ sang đường (vạch ngựa vằn)
- speed camera/ˈspiːd ˌkæmərə/camera bắn tốc độ
- penalty points/ˈpenəlti pɔɪnts/điểm phạt (trừ vào bằng lái)
- jaywalking/ˈdʒeɪwɔːkɪŋ/việc băng qua đường ẩu, sang đường sai chỗ
- blind spot/ˈblaɪnd spɒt/điểm mù (góc người lái không nhìn thấy)
- speed bump/ˈspiːd bʌmp/gờ giảm tốc
- road user/ˈrəʊd ˌjuːzə/người tham gia giao thông
- distracted driving/dɪˌstræktɪd ˈdraɪvɪŋ/lái xe mất tập trung
- near miss/ˌnɪə ˈmɪs/vụ suýt xảy ra tai nạn
- give way/ˌɡɪv ˈweɪ/nhường đường
Bài 7: Air travel and aviation
Hàng không và đi lại bằng máy bay · 22 từ
Bài này nhìn máy bay dưới góc giao thông: sân bay, đường băng, hãng giá rẻ, vận tải hàng không và tranh luận về mở rộng sân bay. Dùng cho Reading về ngành hàng không và Writing Task 2 về việc có nên hạn chế đi máy bay hay không.
- aviation/ˌeɪviˈeɪʃn/ngành hàng không
- low-cost carrier/ˌləʊ kɒst ˈkæriə/hãng hàng không giá rẻ
- air traffic control/ˌeə ˈtræfɪk kənˌtrəʊl/kiểm soát không lưu
- runway/ˈrʌnweɪ/đường băng
- take-off/ˈteɪk ɒf/sự cất cánh
- landing/ˈlændɪŋ/sự hạ cánh
- short-haul/ˌʃɔːt ˈhɔːl/(chuyến bay) chặng ngắn
- domestic flight/dəˌmestɪk ˈflaɪt/chuyến bay nội địa
- air travel/ˈeə ˌtrævl/việc đi lại bằng đường hàng không
- frequent flyer/ˌfriːkwənt ˈflaɪə/người thường xuyên đi máy bay
- flight path/ˈflaɪt pɑːθ/đường bay (tuyến máy bay bay qua)
- aircraft/ˈeəkrɑːft/máy bay, tàu bay (nói chung)
- airspace/ˈeəspeɪs/không phận, vùng trời
- jet fuel/ˈdʒet ˌfjuːəl/nhiên liệu máy bay
- turbulence/ˈtɜːbjələns/nhiễu động không khí, sự rung lắc (khi bay)
- ground/ɡraʊnd/cấm bay, buộc (máy bay) nằm đất
- airport expansion/ˈeəpɔːt ɪkˌspænʃn/việc mở rộng sân bay
- supersonic/ˌsuːpəˈsɒnɪk/siêu thanh (nhanh hơn tốc độ âm thanh)
- jet/dʒet/máy bay phản lực
- altitude/ˈæltɪtjuːd/độ cao (so với mực nước biển)
- control tower/kənˈtrəʊl ˌtaʊə/đài kiểm soát không lưu, tháp điều khiển
- fleet/fliːt/đội (máy bay, xe, tàu) của một công ty
Bài 8: Transport infrastructure and investment
Hạ tầng giao thông và đầu tư · 24 từ
Bài này gồm các từ về đường sắt cao tốc, đường vành đai, cầu vượt, phí đường bộ và chuyện đội vốn của các dự án lớn. Dùng cho Writing Task 2 dạng đề chính phủ nên đầu tư vào đường sá hay giao thông công cộng, và Reading về quy hoạch giao thông.
- transport infrastructure/ˈtrænspɔːt ˌɪnfrəstrʌktʃə/hạ tầng giao thông
- transport network/ˈtrænspɔːt ˌnetwɜːk/mạng lưới giao thông
- transport hub/ˈtrænspɔːt hʌb/đầu mối giao thông, điểm trung chuyển
- high-speed rail/ˌhaɪ spiːd ˈreɪl/đường sắt tốc độ cao
- rail link/ˈreɪl lɪŋk/tuyến đường sắt kết nối
- light rail/ˌlaɪt ˈreɪl/đường sắt nhẹ (tàu điện cỡ nhỏ trong đô thị)
- mass transit/ˌmæs ˈtrænzɪt/giao thông công cộng sức chở lớn
- ring road/ˈrɪŋ rəʊd/đường vành đai
- flyover/ˈflaɪəʊvə/cầu vượt (cho xe)
- underpass/ˈʌndəpɑːs/hầm chui, đường hầm qua đường
- expressway/ɪkˈspresweɪ/đường cao tốc
- dual carriageway/ˌdjuːəl ˈkærɪdʒweɪ/đường hai chiều có dải phân cách giữa
- interchange/ˈɪntətʃeɪndʒ/nút giao khác mức; ga đổi tuyến
- toll road/ˈtəʊl rəʊd/đường thu phí
- road pricing/ˈrəʊd ˌpraɪsɪŋ/thu phí sử dụng đường bộ (để điều tiết giao thông)
- congestion charge/kənˈdʒestʃən tʃɑːdʒ/phí chống ùn tắc (vào khu trung tâm)
- subsidised/ˈsʌbsɪdaɪzd/được trợ giá, được bao cấp
- cost overrun/ˈkɒst ˌəʊvərʌn/sự đội vốn, vượt dự toán
- white elephant/ˌwaɪt ˈelɪfənt/công trình tốn kém mà vô dụng, "đắp chiếu"
- freight/freɪt/hàng hoá vận chuyển; việc vận tải hàng hoá
- last-mile/ˌlɑːst ˈmaɪl/(chặng) cuối cùng, chặng cuối đến tận nơi
- rolling stock/ˈrəʊlɪŋ stɒk/đầu máy, toa xe (phương tiện đường sắt)
- pothole/ˈpɒthəʊl/ổ gà (trên mặt đường)
- level crossing/ˌlevl ˈkrɒsɪŋ/đường ngang (chỗ đường bộ cắt đường sắt)
Bài 9: Sustainable and future transport
Giao thông bền vững và tương lai · 28 từ
Bài này gồm các từ về đi bộ, đạp xe, làn xe buýt riêng, xe tự lái, xe điện nhỏ và các chính sách giảm phụ thuộc vào ô tô. Dùng cho Writing Task 2 về giao thông tương lai, xe tự lái, và Speaking Part 3 về cách làm thành phố ít xe hơn.
- active travel/ˌæktɪv ˈtrævl/đi lại bằng sức người (đi bộ, đạp xe)
- cycle lane/ˈsaɪkl leɪn/làn đường dành cho xe đạp
- bike-sharing scheme/ˈbaɪk ˌʃeərɪŋ skiːm/chương trình xe đạp công cộng
- bus lane/ˈbʌs leɪn/làn đường dành riêng cho xe buýt
- bus rapid transit/ˌbʌs ˌræpɪd ˈtrænzɪt/xe buýt nhanh (BRT)
- pedestrianise/pəˈdestriənaɪz/biến (con phố) thành phố đi bộ
- car-free/ˌkɑː ˈfriː/không có ô tô, cấm ô tô
- low-emission zone/ˌləʊ ɪˈmɪʃn zəʊn/vùng phát thải thấp (hạn chế xe cũ, gây ô nhiễm)
- traffic calming/ˈtræfɪk ˌkɑːmɪŋ/biện pháp làm chậm dòng xe (gờ giảm tốc, thu hẹp đường…)
- hybrid car/ˌhaɪbrɪd ˈkɑː/ô tô lai (chạy cả xăng và điện)
- charging point/ˈtʃɑːdʒɪŋ pɔɪnt/trụ sạc, điểm sạc (xe điện)
- range anxiety/ˈreɪndʒ æŋˌzaɪəti/nỗi lo hết pin giữa đường (của người lái xe điện)
- autonomous vehicle/ɔːˌtɒnəməs ˈviːəkl/xe tự hành
- driverless/ˈdraɪvələs/không người lái
- e-scooter/ˈiː ˌskuːtə/xe trượt điện (xe scooter điện đứng lái)
- e-bike/ˈiː baɪk/xe đạp trợ lực điện
- micromobility/ˌmaɪkrəʊməʊˈbɪləti/phương tiện di chuyển cỡ nhỏ (xe đạp, xe trượt điện…)
- shared mobility/ˌʃeəd məʊˈbɪləti/di chuyển chia sẻ (dùng chung xe, xe đạp…)
- hydrogen-powered/ˈhaɪdrədʒən ˌpaʊəd/chạy bằng hydro
- maglev/ˈmæɡlev/tàu đệm từ
- car dependency/ˈkɑː dɪˌpendənsi/sự lệ thuộc vào ô tô
- modal shift/ˈməʊdl ʃɪft/sự chuyển đổi phương thức đi lại (vd từ ô tô sang tàu)
- sustainable transport/səˌsteɪnəbl ˈtrænspɔːt/giao thông bền vững
- internal combustion engine/ɪnˌtɜːnl kəmˈbʌstʃən ˌendʒɪn/động cơ đốt trong
- fuel-efficient/ˌfjuːəl ɪˈfɪʃnt/tiết kiệm nhiên liệu
- gas-guzzler/ˈɡæs ˌɡʌzlə/xe "ngốn" xăng
- scrappage scheme/ˈskræpɪdʒ skiːm/chương trình hỗ trợ đổi / huỷ xe cũ
- drone delivery/ˈdrəʊn dɪˌlɪvəri/giao hàng bằng thiết bị bay không người lái
Bài 10: Academic language for transport essays
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về giao thông · 36 từ
Bài cuối gồm các cụm học thuật dùng khi phân tích chính sách giao thông trong Writing Task 2 (nhu cầu đi lại, quy hoạch, nghèo đói về giao thông) và khi mô tả biểu đồ số hành khách, quãng đường, tỉ lệ tai nạn trong Writing Task 1.
- ease congestion/ˌiːz kənˈdʒestʃən/giảm bớt ùn tắc
- car use/ˈkɑː juːs/việc sử dụng ô tô
- transport policy/ˈtrænspɔːt ˌpɒləsi/chính sách giao thông
- transport planner/ˈtrænspɔːt ˌplænə/nhà quy hoạch giao thông
- urban mobility/ˌɜːbən məʊˈbɪləti/sự đi lại trong đô thị
- induced demand/ɪnˌdjuːst dɪˈmɑːnd/nhu cầu phát sinh (đường mới làm tăng thêm lượng xe)
- ridership/ˈraɪdəʃɪp/lượng hành khách (đi phương tiện công cộng)
- motorisation/ˌməʊtəraɪˈzeɪʃn/sự gia tăng phương tiện cơ giới (cơ giới hoá giao thông)
- car-centric/ˌkɑː ˈsentrɪk/lấy ô tô làm trung tâm
- car culture/ˈkɑː ˌkʌltʃə/văn hoá ô tô (lối sống gắn với xe hơi)
- integrated transport system/ˌɪntɪɡreɪtɪd ˈtrænspɔːt ˌsɪstəm/hệ thống giao thông tích hợp, liên thông
- viable alternative/ˌvaɪəbl ɔːlˈtɜːnətɪv/lựa chọn thay thế khả thi
- traffic flow/ˈtræfɪk fləʊ/luồng giao thông, lưu lượng dòng xe
- transport poverty/ˈtrænspɔːt ˌpɒvəti/nghèo đói về giao thông (thiếu khả năng đi lại)
- travel behaviour/ˈtrævl bɪˌheɪvjə/hành vi đi lại, thói quen đi lại
- fare evasion/ˈfeə ɪˌveɪʒn/trốn vé (đi xe, tàu không trả tiền)
- road building/ˈrəʊd ˌbɪldɪŋ/việc làm đường, xây dựng đường sá
- intermodal/ˌɪntəˈməʊdl/liên phương thức (kết hợp nhiều loại phương tiện)
- transit-oriented development/ˈtrænzɪt ˌɔːrientɪd dɪˈveləpmənt/phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD)
- traffic management/ˈtræfɪk ˌmænɪdʒmənt/quản lý giao thông, điều tiết giao thông
- traffic-related/ˈtræfɪk rɪˌleɪtɪd/liên quan đến giao thông, do giao thông gây ra
- vehicular/vəˈhɪkjələ/(thuộc) xe cộ
- transport authority/ˈtrænspɔːt ɔːˌθɒrəti/cơ quan quản lý giao thông
- transport sector/ˈtrænspɔːt ˌsektə/ngành giao thông vận tải
- travel demand/ˈtrævl dɪˌmɑːnd/nhu cầu đi lại
- road space/ˈrəʊd speɪs/mặt đường, diện tích lòng đường
- step-free access/ˌstep friː ˈækses/lối đi không bậc thang (cho xe lăn, xe đẩy)
- traffic volume/ˈtræfɪk ˌvɒljuːm/lưu lượng giao thông
- mileage/ˈmaɪlɪdʒ/quãng đường đã đi (tính bằng dặm); số dặm xe chạy được
- passenger numbers/ˈpæsɪndʒə ˌnʌmbəz/số lượng hành khách
- rail travel/ˈreɪl ˌtrævl/việc đi lại bằng đường sắt
- road haulage/ˈrəʊd ˌhɔːlɪdʒ/vận tải hàng hoá đường bộ (bằng xe tải)
- accident rate/ˈæksɪdənt reɪt/tỉ lệ tai nạn
- fuel duty/ˈfjuːəl ˌdjuːti/thuế nhiên liệu (thuế xăng dầu)
- on-street parking/ˌɒn striːt ˈpɑːkɪŋ/việc đỗ xe dưới lòng đường
- punctuality/ˌpʌŋktʃuˈæləti/sự đúng giờ (của tàu, xe)
Vì sao cần từ vựng chủ đề Transport & Mobility?
Giao thông là chủ đề gần gũi, xuất hiện thường xuyên trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi đi học, đi làm bằng gì, phương tiện công cộng ở nơi bạn sống ra sao; Part 2 có thể yêu cầu kể về một lần bị kẹt xe; Part 3 mở rộng sang tắc đường, an toàn giao thông và tương lai của xe tự lái. Trong Writing Task 2, chủ đề này có nhiều dạng: nguyên nhân – giải pháp (ùn tắc đô thị, tai nạn giao thông), nêu quan điểm (nên đầu tư làm đường hay giao thông công cộng?), thảo luận hai mặt (có nên đánh thuế ô tô vào trung tâm?). Writing Task 1 hay có biểu đồ số hành khách.
200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: từ lõi về đi lại, phương tiện công cộng, lái xe và đường sá — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: ùn tắc, đi làm hằng ngày, an toàn giao thông, hàng không — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: hạ tầng, giao thông bền vững và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu gắn với nơi bạn sống, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Giao thông mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 9 và 10 dài hơn, có thể chia thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
- Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?
- Không cần. Mỗi từ, hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất và tự đặt câu về giao thông ở thành phố của bạn, ví dụ ease congestion, use public transport, wear a helmet. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ theo đúng dạng đề. Đề về ùn tắc: congestion, car dependency, road pricing, induced demand. Đề về đầu tư: transport infrastructure, high-speed rail, cost overrun, viable alternative. Đề về an toàn: road safety, speeding, vulnerable road users. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận và mô tả biểu đồ.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Transport & Mobility theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.