Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 08 · Giao thông & đi lại

200 từ vựng IELTS chủ đề Giao thông & đi lại (Transport & Mobility)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Transport & Mobility

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Getting around

    Đi lại hằng ngày · 10 từ

    Bài mở đầu gồm những từ cơ bản nhất để nói về cách bạn đi lại: phương tiện, người đi bộ, hành khách, giờ cao điểm. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi bạn thường đi học, đi làm bằng gì.

  2. Bài 2: Public transport

    Phương tiện công cộng · 12 từ

    Bài này gồm các từ về xe buýt, tàu điện, vé và tuyến đường. Bạn sẽ dùng chúng khi kể về phương tiện công cộng ở thành phố mình (Speaking Part 1) hoặc khi nghe thông báo, lịch trình trong Listening.

  3. Bài 3: Driving and roads

    Lái xe và đường sá · 14 từ

    Bài này gồm các từ về lái xe, bằng lái và các loại đường, nút giao. Bạn dùng chúng khi kể chuyện học lái xe, một chuyến đi bằng ô tô (Speaking Part 1–2) hoặc khi nghe chỉ đường trong Listening.

  4. Bài 4: Traffic problems and congestion

    Ùn tắc và các vấn đề giao thông · 16 từ

    Bài này gồm các từ mô tả tắc đường, trễ giờ, thiếu chỗ đỗ xe và sự bực bội của người lái. Đây là nhóm từ quan trọng cho Speaking Part 3 và dạng đề nguyên nhân – giải pháp về giao thông đô thị trong Writing Task 2.

  5. Bài 5: Commuting

    Đi làm, đi học hằng ngày · 18 từ

    Bài này gồm các từ về quãng đường đi làm, đi học mỗi ngày: đi chung xe, gọi xe qua ứng dụng, đưa đón con. Dùng cho Speaking Part 2–3 (kể về hành trình hằng ngày) và Writing Task 2 về thời gian đi lại và chất lượng sống.

  6. Bài 6: Road safety

    An toàn giao thông · 20 từ

    Bài này gồm các từ về tai nạn, vi phạm và biện pháp bảo vệ người tham gia giao thông: mũ bảo hiểm, dây an toàn, camera tốc độ. Rất hay dùng cho Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp về tai nạn giao thông và Speaking Part 3.

  7. Bài 7: Air travel and aviation

    Hàng không và đi lại bằng máy bay · 22 từ

    Bài này nhìn máy bay dưới góc giao thông: sân bay, đường băng, hãng giá rẻ, vận tải hàng không và tranh luận về mở rộng sân bay. Dùng cho Reading về ngành hàng không và Writing Task 2 về việc có nên hạn chế đi máy bay hay không.

  8. Bài 8: Transport infrastructure and investment

    Hạ tầng giao thông và đầu tư · 24 từ

    Bài này gồm các từ về đường sắt cao tốc, đường vành đai, cầu vượt, phí đường bộ và chuyện đội vốn của các dự án lớn. Dùng cho Writing Task 2 dạng đề chính phủ nên đầu tư vào đường sá hay giao thông công cộng, và Reading về quy hoạch giao thông.

  9. Bài 9: Sustainable and future transport

    Giao thông bền vững và tương lai · 28 từ

    Bài này gồm các từ về đi bộ, đạp xe, làn xe buýt riêng, xe tự lái, xe điện nhỏ và các chính sách giảm phụ thuộc vào ô tô. Dùng cho Writing Task 2 về giao thông tương lai, xe tự lái, và Speaking Part 3 về cách làm thành phố ít xe hơn.

  10. Bài 10: Academic language for transport essays

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về giao thông · 36 từ

    Bài cuối gồm các cụm học thuật dùng khi phân tích chính sách giao thông trong Writing Task 2 (nhu cầu đi lại, quy hoạch, nghèo đói về giao thông) và khi mô tả biểu đồ số hành khách, quãng đường, tỉ lệ tai nạn trong Writing Task 1.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Transport & Mobility?

Giao thông là chủ đề gần gũi, xuất hiện thường xuyên trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi đi học, đi làm bằng gì, phương tiện công cộng ở nơi bạn sống ra sao; Part 2 có thể yêu cầu kể về một lần bị kẹt xe; Part 3 mở rộng sang tắc đường, an toàn giao thông và tương lai của xe tự lái. Trong Writing Task 2, chủ đề này có nhiều dạng: nguyên nhân – giải pháp (ùn tắc đô thị, tai nạn giao thông), nêu quan điểm (nên đầu tư làm đường hay giao thông công cộng?), thảo luận hai mặt (có nên đánh thuế ô tô vào trung tâm?). Writing Task 1 hay có biểu đồ số hành khách.

200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về đi lại, phương tiện công cộng, lái xe và đường sá — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: ùn tắc, đi làm hằng ngày, an toàn giao thông, hàng không — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: hạ tầng, giao thông bền vững và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu gắn với nơi bạn sống, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Giao thông mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Bài 9 và 10 dài hơn, có thể chia thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?
Không cần. Mỗi từ, hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất và tự đặt câu về giao thông ở thành phố của bạn, ví dụ ease congestion, use public transport, wear a helmet. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ theo đúng dạng đề. Đề về ùn tắc: congestion, car dependency, road pricing, induced demand. Đề về đầu tư: transport infrastructure, high-speed rail, cost overrun, viable alternative. Đề về an toàn: road safety, speeding, vulnerable road users. Bài 10 tập trung các cụm học thuật hợp với văn nghị luận và mô tả biểu đồ.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Transport & Mobility theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test