ngành hàng không
the design, building and flying of aircraft, or the industry connected with it
- Aviation is one of the fastest-growing sources of greenhouse gases.Hàng không là một trong những nguồn khí nhà kính tăng nhanh nhất.
Collocation- the aviation industry — ngành công nghiệp hàng không
- civil aviation — hàng không dân dụng
- aviation safety — an toàn hàng không
Không đếm được.
low-cost carrier
danh từUK /ˌləʊ kɒst ˈkæriə/C1hãng hàng không giá rẻ
an airline that offers cheap tickets by cutting services such as free meals and luggage
- The rise of low-cost carriers has made flying affordable for millions of people.Sự phát triển của các hãng giá rẻ đã giúp hàng triệu người có thể đi máy bay.
Collocation- fly with a low-cost carrier — bay với hãng giá rẻ
- the growth of low-cost carriers — sự phát triển của các hãng giá rẻ
- Đồng nghĩa:
- budget airline
- Dạng từ:
- low-cost carriers
danh từUK /ˌeə ˈtræfɪk kənˌtrəʊl/B2kiểm soát không lưu
the people and systems on the ground that guide planes safely through the sky
- Flights were delayed for hours because of a problem with air traffic control.Các chuyến bay bị hoãn nhiều giờ vì sự cố của bộ phận kiểm soát không lưu.
Collocation- air traffic control systems — hệ thống kiểm soát không lưu
- contact air traffic control — liên lạc với đài kiểm soát không lưu
- Họ từ:
- air traffic controller (danh từ)
đường băng
a long, flat strip of ground where aircraft take off and land
- The government has approved plans for a new runway despite protests from local residents.Chính phủ đã duyệt kế hoạch xây đường băng mới bất chấp phản đối của cư dân địa phương.
Collocation- a new runway — đường băng mới
- build a runway — xây đường băng
- land on the runway — hạ cánh xuống đường băng
- Dạng từ:
- runways
sự cất cánh
the moment when a plane leaves the ground and begins to fly
- Many nervous flyers find take-off the most stressful part of a flight.Nhiều người sợ bay thấy lúc cất cánh là phần căng thẳng nhất của chuyến bay.
Collocation- during take-off — trong lúc cất cánh
- ready for take-off — sẵn sàng cất cánh
- Trái nghĩa:
- landing
- Họ từ:
- take off (cụm động từ)
landing
danh từUK /ˈlændɪŋ/B1sự hạ cánh
the act of bringing an aircraft down to the ground at the end of a flight
- Because of the fog, the pilot had to make an emergency landing at another airport.Vì sương mù, phi công phải hạ cánh khẩn cấp xuống một sân bay khác.
Collocation- an emergency landing — hạ cánh khẩn cấp
- a smooth landing — hạ cánh êm
- make a landing — hạ cánh
- Trái nghĩa:
- take-off
- Dạng từ:
- landings
Landing còn nghĩa là chiếu nghỉ cầu thang.
short-haul
tính từUK /ˌʃɔːt ˈhɔːl/B2(chuyến bay) chặng ngắn
travelling a fairly short distance, used especially about flights
- Some countries want to replace short-haul flights with high-speed trains.Một số nước muốn thay các chuyến bay chặng ngắn bằng tàu cao tốc.
Collocation- short-haul flights — chuyến bay chặng ngắn
- short-haul routes — đường bay ngắn
- Trái nghĩa:
- long-haul
domestic flight
danh từUK /dəˌmestɪk ˈflaɪt/B1chuyến bay nội địa
a flight that starts and ends in the same country
- A domestic flight from Hanoi to Ho Chi Minh City takes about two hours.Một chuyến bay nội địa từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh mất khoảng hai tiếng.
Collocation- take a domestic flight — đi chuyến bay nội địa
- cheap domestic flights — các chuyến bay nội địa giá rẻ
- Trái nghĩa:
- international flight
- Dạng từ:
- domestic flights
air travel
danh từUK /ˈeə ˌtrævl/B1việc đi lại bằng đường hàng không
travelling by plane
- Air travel has become much cheaper, but its environmental cost remains high.Đi máy bay đã rẻ hơn nhiều nhưng cái giá về môi trường vẫn cao.
Collocation- the growth of air travel — sự tăng trưởng của ngành hàng không
- cheap air travel — đi máy bay giá rẻ
- reduce air travel — giảm đi lại bằng máy bay
Không đếm được.
frequent flyer
danh từUK /ˌfriːkwənt ˈflaɪə/B2người thường xuyên đi máy bay
a person who travels by plane very often
- Some experts suggest an extra tax on frequent flyers rather than on people who fly once a year.Một số chuyên gia đề xuất đánh thêm thuế người bay thường xuyên thay vì người mỗi năm bay một lần.
Collocation- a frequent flyer programme — chương trình khách hàng thường xuyên
- a frequent flyer levy — khoản thu đánh vào người bay nhiều
- Dạng từ:
- frequent flyers
Cũng viết frequent flier.
flight path
danh từUK /ˈflaɪt pɑːθ/C1đường bay (tuyến máy bay bay qua)
the route a plane follows through the air, especially near an airport
- People who live under the flight path complain about noise late at night.Người sống dưới đường bay phàn nàn về tiếng ồn lúc khuya.
Collocation- under the flight path — nằm dưới đường bay
- change the flight path — đổi đường bay
- Dạng từ:
- flight paths
máy bay, tàu bay (nói chung)
any vehicle that can fly, such as a plane or helicopter
- Newer aircraft use considerably less fuel per passenger than older models.Máy bay đời mới tốn ít nhiên liệu trên mỗi hành khách hơn đáng kể so với các mẫu cũ.
Collocation- a passenger aircraft — máy bay chở khách
- military aircraft — máy bay quân sự
- board an aircraft — lên máy bay
Số nhiều không đổi: one aircraft, two aircraft.
không phận, vùng trời
the sky above a country, which that country controls
- The volcanic ash forced several countries to close their airspace.Tro núi lửa buộc một số nước phải đóng cửa không phận.
Collocation- close airspace — đóng cửa không phận
- enter a country's airspace — đi vào không phận một nước
- crowded airspace — vùng trời đông đúc
jet fuel
danh từUK /ˈdʒet ˌfjuːəl/B2nhiên liệu máy bay
the type of fuel used in aircraft engines
- Rising jet fuel prices usually lead to more expensive tickets.Giá nhiên liệu máy bay tăng thường kéo theo giá vé đắt hơn.
Collocation- jet fuel prices — giá nhiên liệu bay
- burn jet fuel — đốt nhiên liệu bay
- tax jet fuel — đánh thuế nhiên liệu bay
- Đồng nghĩa:
- aviation fuel
danh từUK /ˈtɜːbjələns/C1nhiễu động không khí, sự rung lắc (khi bay)
sudden, rough movements of air that make a plane shake
- Passengers were asked to fasten their seat belts because of turbulence.Hành khách được yêu cầu thắt dây an toàn vì máy bay gặp nhiễu động.
Collocation- severe turbulence — nhiễu động mạnh
- hit turbulence — gặp nhiễu động
- experience turbulence — bị rung lắc
Không đếm được. Nghĩa bóng: sự hỗn loạn, bất ổn (economic turbulence).
cấm bay, buộc (máy bay) nằm đất
to stop a plane from flying, often for safety reasons
- Hundreds of flights were grounded after the storm hit the coast.Hàng trăm chuyến bay bị đình chỉ sau khi cơn bão đổ bộ vào bờ biển.
Collocation- ground flights — đình chỉ các chuyến bay
- ground a fleet — cho cả đội bay nằm đất
- be grounded by fog — không bay được vì sương mù
- Dạng từ:
- grounds, grounded, grounding
Thường dùng ở thể bị động: be grounded.
airport expansion
danh từUK /ˈeəpɔːt ɪkˌspænʃn/C1việc mở rộng sân bay
making an airport bigger, for example by adding runways or terminals
- Supporters of airport expansion argue that it creates jobs, while critics point to noise and pollution.Người ủng hộ mở rộng sân bay cho rằng nó tạo việc làm, còn người phản đối nêu tiếng ồn và ô nhiễm.
Collocation- oppose airport expansion — phản đối mở rộng sân bay
- plans for airport expansion — kế hoạch mở rộng sân bay
tính từUK /ˌsuːpəˈsɒnɪk/C1siêu thanh (nhanh hơn tốc độ âm thanh)
faster than the speed of sound
- Supersonic passenger flights ended in 2003, partly because they were too expensive to run.Các chuyến bay chở khách siêu thanh chấm dứt năm 2003, một phần vì chi phí vận hành quá cao.
Collocation- supersonic flight — chuyến bay siêu thanh
- supersonic aircraft — máy bay siêu thanh
- supersonic speed — tốc độ siêu thanh
máy bay phản lực
a fast plane with engines that push out hot air and gas behind it
- A private jet produces far more pollution per passenger than a commercial flight.Một chiếc máy bay riêng thải ô nhiễm trên mỗi hành khách nhiều hơn hẳn chuyến bay thương mại.
Collocation- a private jet — máy bay riêng
- a jet engine — động cơ phản lực
- a jumbo jet — máy bay phản lực cỡ lớn
- Dạng từ:
- jets
độ cao (so với mực nước biển)
the height of something, such as a plane, above sea level
- Most passenger planes fly at an altitude of around ten kilometres.Phần lớn máy bay chở khách bay ở độ cao khoảng mười cây số.
Collocation- at an altitude of — ở độ cao
- cruising altitude — độ cao bay bằng
- high altitude — độ cao lớn
- Dạng từ:
- altitudes
control tower
danh từUK /kənˈtrəʊl ˌtaʊə/B2đài kiểm soát không lưu, tháp điều khiển
a tall building at an airport from which planes are guided in and out
- Staff in the control tower guide each plane until it is safely on the ground.Nhân viên trong tháp điều khiển dẫn đường từng máy bay cho tới khi nó hạ cánh an toàn.
Collocation- the airport control tower — tháp điều khiển của sân bay
- contact the control tower — liên lạc với tháp điều khiển
- Dạng từ:
- control towers
đội (máy bay, xe, tàu) của một công ty
a group of planes, buses, ships or cars owned or run by one company or organisation
- The airline is replacing its fleet with quieter, more efficient planes.Hãng bay đang thay thế đội tàu bay bằng những chiếc êm và tiết kiệm hơn.
Collocation- a fleet of buses — đội xe buýt
- modernise the fleet — hiện đại hoá đội bay / đội xe
- an ageing fleet — đội phương tiện cũ kỹ
- Dạng từ:
- fleets