Giáo trình · Nhóm 3
3.755 danh từ tiếng Anh thông dụng theo nhóm nghĩa
20 bộ · 3.755 từ · A1–C2. Mỗi bộ chia chặng 10 từ, từ dễ đến khó.
- A1 · 287
- A2 · 254
- B1 · 903
- B2 · 1.084
- C1 · 1.174
- C2 · 53
20 bộ từ danh từ
- Bộ 3.1Ý tưởng, Kiến thức & Thông tinIdeas Knowledge and Information196 từ · 20 chặng · A1–C1
- Bộ 3.2Sự kiện, Tình huống & Quá trìnhEvents Situations and Processes229 từ · 23 chặng · A1–C2
- Bộ 3.3Giao tiếp & Ngôn ngữCommunication and Language114 từ · 11 chặng · A1–C1
- Bộ 3.4Nghệ thuật, Truyền thông & Giải tríArts Media and Entertainment240 từ · 24 chặng · A1–C2
- Bộ 3.5Cảm xúc & Phẩm chất cá nhânFeelings and Personal Qualities178 từ · 18 chặng · A1–C1
- Bộ 3.6Cơ thể & Sức khoẻBody and Health254 từ · 25 chặng · A1–C2
- Bộ 3.7Nhà cửa, Công trình & Địa điểmHome Buildings and Places222 từ · 22 chặng · A1–C2
- Bộ 3.8Công việc, Nghề nghiệp & Kinh doanhWork Jobs and Business230 từ · 23 chặng · A1–C2
- Bộ 3.9Thiên nhiên, Động vật & Môi trườngNature Animals and the Environment298 từ · 30 chặng · A1–C2
- Bộ 3.10Quần áo & Đồ dùng hằng ngàyClothes and Everyday Things191 từ · 19 chặng · A1–C1
- Bộ 3.11Con người & Danh tínhPeople and Identity160 từ · 16 chặng · A1–C2
- Bộ 3.12Luật pháp, Tội phạm & Chính trịLaw Crime and Politics247 từ · 25 chặng · A1–C2
- Bộ 3.13Thời gian, Số & Số lượngTime Number and Quantity165 từ · 17 chặng · A1–C1
- Bộ 3.14Nhóm, Bộ phận & Vật liệuGroups Parts and Materials213 từ · 21 chặng · A1–C2
- Bộ 3.15Du lịch, Giao thông & Di chuyểnTravel Transport and Movement207 từ · 21 chặng · A1–C1
- Bộ 3.16Đồ ăn & Thức uốngFood and Drink151 từ · 15 chặng · A1–C1
- Bộ 3.17Công nghệ & Máy tínhTechnology and Computers176 từ · 18 chặng · A1–C2
- Bộ 3.18Tiền bạc & Mua sắmMoney and Shopping166 từ · 17 chặng · A1–C2
- Bộ 3.19Giáo dục & Học tậpEducation and Learning119 từ · 12 chặng · A1–C1
- Bộ 3.20Gia đình & Quan hệFamily and Relationships88 từ · 9 chặng · A1–C2
Về nhóm danh từ
Danh từ (noun) là nhóm từ lớn nhất của tiếng Anh: tên người, vật, nơi chốn, sự việc và cả những khái niệm trừu tượng như knowledge, freedom, development. Giáo trình chia danh từ thành 20 nhóm nghĩa — ý tưởng và thông tin, sự kiện, giao tiếp, nghệ thuật, cảm xúc, sức khoẻ, nhà cửa, công việc, thiên nhiên, đồ dùng, con người, luật pháp, thời gian, vật liệu, du lịch, đồ ăn, công nghệ, tiền bạc, giáo dục, gia đình.
Vốn danh từ phong phú quyết định điểm Lexical Resource trong Writing và Speaking: thay vì lặp thing hay problem, bạn chọn được issue, phenomenon, consequence đúng ngữ cảnh. Danh từ trừu tượng cũng là chìa khoá đọc hiểu bài Reading học thuật.
Mỗi nhóm được sắp từ dễ (A1) đến khó (C2), chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra; bạn lọc được theo cấp CEFR và trạng thái đã thuộc / đang học.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 20 bộ danh từ bằng flashcard và trắc nghiệm, mở chặng khi đạt 80%, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.