Giáo trình · Nhóm 2
89 số từ tiếng Anh thông dụng theo nhóm nghĩa
7 bộ · 89 từ · A1–C1. Mỗi bộ chia chặng 10 từ, từ dễ đến khó.
- A1 · 45
- A2 · 20
- B1 · 17
- B2 · 5
- C1 · 2
7 bộ từ số từ
- Bộ 2.1Số 13–19Teen Numbers8 từ · 1 chặng · A1–B1
- Bộ 2.2Số đếm cơ bảnBasic Numbers12 từ · 1 chặng · A1
- Bộ 2.3Số hàng chụcTens10 từ · 1 chặng · A1–B1
- Bộ 2.4Số thứ tựOrdinal Numbers16 từ · 2 chặng · A1–B1
- Bộ 2.5Số lớnLarge Numbers10 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 2.6Con số trong đời sốngNumbers in Everyday Use24 từ · 2 chặng · A1–B2
- Bộ 2.7Số khôngZero9 từ · 1 chặng · A1–C1
Về nhóm số từ
Số từ (number) gồm số đếm (one, two, thirteen, twenty), số thứ tự (first, second, twenty-first), số lớn (hundred, thousand, million) và cách nói con số trong đời sống: phân số, phần trăm, số điện thoại, tỉ số thể thao.
Với IELTS, số từ là nền tảng của phần Listening điền thông tin (ngày tháng, giá tiền, số điện thoại, mã số) và của Writing Task 1 khi mô tả biểu đồ: a third of, three quarters, doubled, rose by ten per cent. Nghe nhầm thirteen với thirty là lỗi mất điểm rất phổ biến.
Hãy học theo từng nhóm, nghe phát âm và luyện chế độ Nghe & điền để quen tai với con số. Thẻ có cả tiếng Anh, tiếng Việt và ví dụ thực tế.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 7 bộ số từ bằng flashcard và trắc nghiệm, mở chặng khi đạt 80%, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.