Giáo trình · Nhóm 10
424 trạng từ tiếng Anh thông dụng theo nhóm nghĩa
28 bộ · 424 từ · A1–C1. Mỗi bộ chia chặng 10 từ, từ dễ đến khó.
- A1 · 65
- A2 · 77
- B1 · 121
- B2 · 92
- C1 · 69
28 bộ từ trạng từ
- Bộ 10.1Cách thứcManner159 từ · 16 chặng · A1–C1
- Bộ 10.2Mức độ, Cường độ & Phạm viDegree Intensity and Extent25 từ · 3 chặng · A1–C1
- Bộ 10.3Nơi chốn, Vị trí & Chuyển độngPlace Position and Movement18 từ · 2 chặng · A1–B1
- Bộ 10.4Thái độ, Nhận xét & Đánh giáAttitude Comment and Evaluation13 từ · 1 chặng · A2–C1
- Bộ 10.5Thời gianTime23 từ · 2 chặng · A1–C1
- Bộ 10.6Chắc chắn, Xác suất & Khả năngCertainty Probability and Possibility9 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 10.7Đáp lời & Dẫn dắt hội thoạiResponse and Discourse Use13 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 10.8Tần suấtFrequency18 từ · 2 chặng · A1–B2
- Bộ 10.9Nối ý: lý do, kết quả & tương phảnLinking Reason Result and Contrast9 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 10.10So sánh, Giống & KhácComparison Similarity and Difference10 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 10.11Chính xác, Tỉ mỉ & Rõ ràngExactness Precision and Clarity11 từ · 1 chặng · A2–B2
- Bộ 10.12Thời lượng & Sự tiếp diễnDuration and Continuity13 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 10.13Nhấn mạnh, Giới hạn & Duy nhấtFocus Limiting and Exclusivity12 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 10.14Phương tiện, Truy cập & Trao đổiMedium Access and Exchange11 từ · 1 chặng · A2–C1
- Bộ 10.15Nhấn mạnhEmphasis11 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 10.16Phủ địnhNegation9 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 10.17Số lượng, Con số & Khối lượngQuantity Number and Amount8 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 10.18Nơi chốn & Phương hướngPlace and Direction17 từ · 2 chặng · A1–B2
- Bộ 10.19Nối ý & Kết quảLinking and Result8 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 10.20Hỏi & Tìm hiểuQuestion and Inquiry Use9 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 10.21Thái độ, Đáp lời & Dẫn dắtAttitude Response and Discourse8 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 10.22Lý do, Kết quả, Tương phản & Nhượng bộReason Result Contrast and Concession10 từ · 1 chặng · A2–B2
- Bộ 10.23Trình tự & Chuyển ýSequence and Transition8 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 10.24Số lượng & Khối lượngQuantity and Amount8 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 10.25Tập trung & Giới hạnFocus and Limiting8 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 10.26Mức độ & Cường độDegree and Intensity9 từ · 1 chặng · B1–C1
- Bộ 10.27So sánh & Khác biệtComparison and Difference9 từ · 1 chặng · A2–C1
- Bộ 10.28Đủ, Mức độ & LoạiSufficiency Degree and Type9 từ · 1 chặng · A1–C1
Về nhóm trạng từ
Trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu: cách thức (carefully), mức độ (extremely), thời gian (recently), tần suất (rarely), thái độ (fortunately), nối ý (however, therefore)… Giáo trình chia trạng từ thành 28 nhóm cách dùng.
Trạng từ là công cụ nâng band nhanh nhất: significantly, gradually, dramatically trong Writing Task 1; arguably, consequently, nevertheless trong Task 2; honestly, actually, to be fair trong Speaking.
Học từng nhóm, chú ý vị trí của trạng từ trong câu qua ví dụ; luyện Dịch theo cụm để đặt trạng từ đúng chỗ. Nhóm Cách thức được bổ sung các trạng từ đuôi -ly sinh từ tính từ thông dụng, kèm câu ví dụ thật.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 28 bộ trạng từ bằng flashcard và trắc nghiệm, mở chặng khi đạt 80%, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.