Giáo trình · Nhóm 4
115 từ hạn định tiếng Anh thông dụng theo nhóm nghĩa
11 bộ · 115 từ · A1–C1. Mỗi bộ chia chặng 10 từ, từ dễ đến khó.
- A1 · 36
- A2 · 41
- B1 · 19
- B2 · 13
- C1 · 6
11 bộ từ từ hạn định
- Bộ 4.1Số lượng & Khối lượngQuantity and Amount20 từ · 2 chặng · A1–B2
- Bộ 4.2Từ sở hữuPossessives10 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 4.3Thời gian, Tần suất & Sự xuất hiệnTime Frequency and Occurrence12 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 4.4Từ chỉ địnhDemonstratives8 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 4.5Đủ, Mức độ & LoạiSufficiency Degree and Type12 từ · 1 chặng · A2–B2
- Bộ 4.6Cả nhóm & Từng thành viênWhole Groups and Individual Members10 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 4.7Câu hỏi, Lựa chọn & Sở hữuQuestions Choice and Possession9 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 4.8Some, Any, No & cách nói chungSome Any No and General Reference9 từ · 1 chặng · A1–C1
- Bộ 4.9Bổ sung & Cách nói khácAdditional and Other Reference9 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 4.10Mạo từArticles10 từ · 1 chặng · A1–B2
- Bộ 4.11Lựa chọn tự do & Cách nói mởFree Choice and Open Reference9 từ · 1 chặng · A2–B2
Về nhóm từ hạn định
Từ hạn định (determiner) đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó là cái nào, của ai, bao nhiêu: mạo từ a, an, the, từ chỉ định this, those, từ sở hữu my, their, từ chỉ lượng some, many, much, few, a little, enough, each, every, either…
Đây là nhóm gây lỗi ngữ pháp nhiều nhất trong bài IELTS của người Việt vì tiếng Việt không có mạo từ: thiếu the, dùng much với danh từ đếm được, nhầm few và a few. Mỗi lỗi nhỏ đều kéo điểm Grammatical Range and Accuracy xuống.
Học từng nhóm con kèm câu ví dụ, sau đó luyện Trắc nghiệm và Dịch theo cụm để phản xạ chọn đúng từ hạn định trong câu.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 11 bộ từ hạn định bằng flashcard và trắc nghiệm, mở chặng khi đạt 80%, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.