if
liên từUK /ɪf/A1nếu
- If it rains, we will stay at home.Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
Giáo trình 12.4 · Liên từ
Liên từ nhóm "Điều kiện": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A1–C1
nếu
miễn là
liệu, dù
trừ khi
nếu không thì
với điều kiện là
miễn là
giả sử
với điều kiện
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ it rains, we will stay at home.
Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
if — nếu
Câu 2
You can borrow it _____ you return it.
Bạn có thể mượn miễn là trả lại.
as long as — miễn là
Câu 3
I don't know _____ he will come.
Tôi không biết liệu anh ấy có đến không.
whether — liệu, dù
Câu 4
You won't pass _____ you study.
Bạn sẽ không đỗ trừ khi bạn học.
unless — trừ khi
Câu 5
Hurry up, _____ we'll be late.
Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn.
otherwise — nếu không thì
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Điều kiện" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn