Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 12.1 · Liên từ

Liên từ tiếng Anh 12.1: Thời gian & Trình tự

Liên từ nhóm "Thời gian & Trình tự": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

12 mục · 1 chặng · A1–B1

Chặng 1· 12 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

after

liên từUK /ˈɑːftə/A1

sau khi

  • We'll leave after we finish lunch.Chúng ta sẽ đi sau khi ăn trưa xong.

when

liên từUK /wɛn/A1

khi

  • Call me when you arrive.Gọi cho tôi khi bạn đến nơi.

before

liên từUK /bɪˈfɔr/A1

trước khi

  • Brush your teeth before you go to bed.Đánh răng trước khi đi ngủ.

then

liên từUK /ðɛn/A1

rồi, sau đó

  • Mix the flour and then add the eggs.Trộn bột rồi cho trứng vào.

while

liên từUK /waɪl/A2

trong khi

  • I listen to music while I cook.Tôi nghe nhạc trong khi nấu ăn.

since

liên từUK /sɪns/A2

từ khi

  • I've lived here since I was a child.Tôi sống ở đây từ khi còn nhỏ.

until

liên từUK /ənˈtɪl/A2

cho đến khi

  • Wait here until I come back.Đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.

as soon as

liên từA2

ngay khi

  • I'll text you as soon as I get home.Tôi sẽ nhắn bạn ngay khi về đến nhà.

as

liên từUK /æz/B1

khi, trong lúc

  • As I was leaving, the phone rang.Khi tôi đang ra về thì điện thoại reo.

by the time

liên từB1

vào lúc, trước khi

  • By the time we arrived, the film had started.Khi chúng tôi đến thì phim đã bắt đầu.

once

liên từUK /wʌns/B1

một khi

  • Once you start, you can't stop.Một khi đã bắt đầu, bạn không thể dừng lại.

whenever

liên từUK /wɛnˈɛvər/B1

bất cứ khi nào

  • Come and see me whenever you like.Hãy đến gặp tôi bất cứ khi nào bạn muốn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We'll leave _____ we finish lunch.

    Chúng ta sẽ đi sau khi ăn trưa xong.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    after — sau khi

  2. Câu 2

    Brush your teeth _____ you go to bed.

    Đánh răng trước khi đi ngủ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    before — trước khi

  3. Câu 3

    I listen to music _____ I cook.

    Tôi nghe nhạc trong khi nấu ăn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    while — trong khi

  4. Câu 4

    Wait here _____ I come back.

    Đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    until — cho đến khi

  5. Câu 5

    _____ I was leaving, the phone rang.

    Khi tôi đang ra về thì điện thoại reo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    as — khi, trong lúc

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 12 từ "Thời gian & Trình tự" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Liên từ