but
liên từUK /bʌt/A1nhưng
- I like tea, but I don't like coffee.Tôi thích trà nhưng không thích cà phê.
Giáo trình 12.2 · Liên từ
Liên từ nhóm "Tương phản & Khác biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A1–B2
nhưng
tuy nhiên
ngay cả khi
mặc dù
mặc dù
mặc dù
trong khi (tương phản)
nhưng, tuy vậy
trong khi (đối lập)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I like tea, _____ I don't like coffee.
Tôi thích trà nhưng không thích cà phê.
but — nhưng
Câu 2
It was cheap; _____, it broke after a week.
Nó rẻ; tuy nhiên chỉ một tuần đã hỏng.
however — tuy nhiên
Câu 3
I'll go _____ it rains.
Tôi sẽ đi ngay cả khi trời mưa.
even if — ngay cả khi
Câu 4
_____ it was raining, we went out.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
although — mặc dù
Câu 5
_____ she was tired, she kept working.
Mặc dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
even though — mặc dù
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Tương phản & Khác biệt" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn