Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 12.2 · Liên từ

Liên từ tiếng Anh 12.2: Tương phản & Khác biệt

Liên từ nhóm "Tương phản & Khác biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

9 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 9 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

but

liên từUK /bʌt/A1

nhưng

  • I like tea, but I don't like coffee.Tôi thích trà nhưng không thích cà phê.

however

liên từUK /haʊˈɛvər/A2

tuy nhiên

  • It was cheap; however, it broke after a week.Nó rẻ; tuy nhiên chỉ một tuần đã hỏng.

even if

liên từB1

ngay cả khi

  • I'll go even if it rains.Tôi sẽ đi ngay cả khi trời mưa.

although

liên từUK /ɔːlˈðoʊ/B1

mặc dù

  • Although it was raining, we went out.Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

even though

liên từB1

mặc dù

  • Even though she was tired, she kept working.Mặc dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.

though

liên từUK /ðˌəʊ/B1

mặc dù

  • Though he is rich, he isn't happy.Dù giàu có, anh ấy không hạnh phúc.

while

liên từUK /waɪl/B2

trong khi (tương phản)

  • While some people love winter, others hate it.Trong khi một số người yêu mùa đông, số khác lại ghét.

yet

liên từUK /jɛt/B2

nhưng, tuy vậy

  • The plan is simple, yet effective.Kế hoạch đơn giản nhưng hiệu quả.

whereas

liên từUK /wˈeəraz/B2

trong khi (đối lập)

  • I like the city, whereas my wife prefers the country.Tôi thích thành phố, còn vợ tôi thích nông thôn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I like tea, _____ I don't like coffee.

    Tôi thích trà nhưng không thích cà phê.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    but — nhưng

  2. Câu 2

    It was cheap; _____, it broke after a week.

    Nó rẻ; tuy nhiên chỉ một tuần đã hỏng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    however — tuy nhiên

  3. Câu 3

    I'll go _____ it rains.

    Tôi sẽ đi ngay cả khi trời mưa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    even if — ngay cả khi

  4. Câu 4

    _____ it was raining, we went out.

    Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    although — mặc dù

  5. Câu 5

    _____ she was tired, she kept working.

    Mặc dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    even though — mặc dù

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 9 từ "Tương phản & Khác biệt" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Liên từ