because
liên từUK /bɪˈkʌz/A1bởi vì
- I stayed at home because I was ill.Tôi ở nhà vì bị ốm.
Giáo trình 12.3 · Liên từ
Liên từ nhóm "Lý do & Kết quả": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A1–C1
bởi vì
vì vậy, nên
vì
để mà
phòng khi
vì (lý do đã biết)
do đó
vì giờ đây
vì (văn chương)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I stayed at home _____ I was ill.
Tôi ở nhà vì bị ốm.
because — bởi vì
Câu 2
It was late, _____ we went home.
Muộn rồi nên chúng tôi về nhà.
so — vì vậy, nên
Câu 3
_____ it was cold, we lit a fire.
Vì trời lạnh, chúng tôi nhóm lửa.
as — vì
Câu 4
Speak clearly _____ everyone can hear.
Hãy nói rõ để mọi người đều nghe được.
so that — để mà
Câu 5
Take an umbrella _____ it rains.
Mang ô theo phòng khi trời mưa.
in case — phòng khi
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Lý do & Kết quả" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn