Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Môi trường & khí hậu

Environment & Climate – Bài 4: Causes of climate change

Nguyên nhân biến đổi khí hậu · 16 từ · B1–C1

Bài này học từ giải thích vì sao khí hậu nóng lên: khí nhà kính, nhiên liệu hoá thạch, phá rừng. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp, cũng hay gặp trong bài Reading khoa học.

16 từ vựng bài 4

climate change

danh từUK /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/B1

biến đổi khí hậu

long-term changes in the Earth's weather patterns, now mainly caused by human activity

  • Climate change is often described as the greatest challenge facing humanity this century.Biến đổi khí hậu thường được mô tả là thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt trong thế kỷ này.
Collocation
  • tackle climate change — giải quyết biến đổi khí hậu
  • the effects of climate change — tác động của biến đổi khí hậu
  • combat climate change — chống biến đổi khí hậu

Không dùng mạo từ: "Climate change is…", không nói "The climate change" khi nói chung.

global warming

danh từUK /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/B1

sự nóng lên toàn cầu

the gradual rise in the average temperature of the Earth's surface and air

  • Scientists agree that global warming is largely caused by burning coal, oil and gas.Các nhà khoa học thống nhất rằng sự nóng lên toàn cầu phần lớn do đốt than, dầu và khí đốt.
Collocation
  • contribute to global warming — góp phần gây nóng lên toàn cầu
  • slow down global warming — làm chậm sự nóng lên toàn cầu
  • the threat of global warming — mối đe doạ của sự nóng lên toàn cầu

Global warming là một phần của climate change (rộng hơn: cả mưa, bão, hạn hán thay đổi).

greenhouse gas

danh từUK /ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/B2

khí nhà kính

a gas, such as carbon dioxide or methane, that traps heat in the air around the Earth

  • Cars, factories and farms all release greenhouse gases into the atmosphere.Ô tô, nhà máy và trang trại đều thải khí nhà kính vào khí quyển.
Collocation
  • greenhouse gas emissions — lượng phát thải khí nhà kính
  • cut greenhouse gases — cắt giảm khí nhà kính
  • emit greenhouse gases — phát thải khí nhà kính
Dạng từ:
greenhouse gases

greenhouse effect

danh từUK /ˈɡriːnhaʊs ɪfekt/B2

hiệu ứng nhà kính

the warming of the Earth because certain gases in the air stop heat from escaping into space

  • Without the greenhouse effect, the Earth would be too cold for most life, but too much of it is dangerous.Không có hiệu ứng nhà kính, Trái Đất sẽ quá lạnh cho phần lớn sự sống, nhưng hiệu ứng này quá mạnh lại nguy hiểm.
Collocation
  • intensify the greenhouse effect — làm hiệu ứng nhà kính mạnh thêm
  • contribute to the greenhouse effect — góp phần gây hiệu ứng nhà kính
  • an enhanced greenhouse effect — hiệu ứng nhà kính bị tăng cường

Thường đi với the: the greenhouse effect.

carbon dioxide

danh từUK /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/B2

khí CO2, khí các-bô-níc

a gas with no colour or smell, produced when fuel is burned and breathed out by people and animals

  • Trees take in carbon dioxide and give out oxygen.Cây xanh hấp thụ khí CO2 và nhả ra khí ôxy.
Collocation
  • carbon dioxide emissions — lượng phát thải CO2
  • release carbon dioxide — thải ra CO2
  • absorb carbon dioxide — hấp thụ CO2

Ký hiệu CO2. Trong văn nói thường gọi tắt là carbon: carbon emissions.

emission

danh từUK /iˈmɪʃn/B2

sự phát thải; lượng khí thải

gas or another substance sent out into the air, or the act of sending it out

  • The government has promised to cut carbon emissions by switching from coal to cleaner energy.Chính phủ đã cam kết cắt giảm phát thải các-bon bằng cách chuyển từ than sang năng lượng sạch hơn.
Collocation
  • carbon emissions — lượng phát thải các-bon
  • reduce emissions — giảm phát thải
  • vehicle emissions — khí thải xe cộ
Họ từ:
emit (động từ)
Dạng từ:
emissions

Theo nghĩa khí thải hầu như luôn dùng số nhiều: emissions.

fossil fuel

danh từUK /ˈfɒsl fjuːəl/B2

nhiên liệu hoá thạch (than, dầu mỏ, khí đốt)

a fuel such as coal, oil or gas, formed underground over millions of years from ancient plants and animals

  • Most countries still depend heavily on fossil fuels to produce electricity.Hầu hết các nước vẫn phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hoá thạch để sản xuất điện.
Collocation
  • burn fossil fuels — đốt nhiên liệu hoá thạch
  • dependence on fossil fuels — sự phụ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch
  • move away from fossil fuels — rời bỏ nhiên liệu hoá thạch
Dạng từ:
fossil fuels

coal

danh từUK /kəʊl/B1

than đá

a hard black rock dug from the ground and burned to produce heat or electricity

  • Coal produces more carbon dioxide than oil or gas when it is burned to make electricity.Khi đốt để phát điện, than đá thải ra nhiều CO2 hơn dầu hay khí đốt.
Collocation
  • a coal mine — mỏ than
  • coal-fired power plants — nhà máy nhiệt điện than
  • burn coal — đốt than

Không đếm được.

power station

danh từUK /ˈpaʊə steɪʃn/B1

nhà máy điện

a large building or group of buildings where electricity is produced

  • The old coal power station near the town will be closed and replaced by a solar farm.Nhà máy điện than cũ gần thị trấn sẽ bị đóng cửa và thay bằng một trang trại điện mặt trời.
Collocation
  • a nuclear power station — nhà máy điện hạt nhân
  • a coal-fired power station — nhà máy nhiệt điện than
  • build a power station — xây nhà máy điện
Đồng nghĩa:
power plant
Dạng từ:
power stations

Anh-Anh hay dùng power station; Anh-Mỹ hay dùng power plant.

deforestation

danh từUK /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/B2

nạn phá rừng

the cutting down or burning of large areas of forest, often to make space for farms or roads

  • Deforestation in the Amazon releases huge amounts of carbon that was stored in the trees.Nạn phá rừng ở Amazon giải phóng lượng các-bon khổng lồ vốn được lưu giữ trong cây cối.
Collocation
  • large-scale deforestation — phá rừng quy mô lớn
  • tropical deforestation — phá rừng nhiệt đới
  • halt deforestation — chặn đứng nạn phá rừng
Trái nghĩa:
reforestation
Họ từ:
deforest (động từ)

Không đếm được.

cut down

cụm động từUK /ˌkʌt ˈdaʊn/B1

chặt, đốn (cây)

to make a tree fall by cutting through its trunk

  • Every year, millions of trees are cut down to make room for farmland and palm oil plantations.Mỗi năm, hàng triệu cây xanh bị đốn hạ để lấy đất làm nông nghiệp và trồng cọ dầu.
Collocation
  • cut down trees — chặt cây
  • cut down forests — đốn hạ rừng
  • illegally cut down — bị chặt trái phép
Dạng từ:
cuts down, cutting down

Quá khứ / phân từ vẫn là cut down. Nghĩa khác: cut down on sth = cắt giảm (ăn, dùng) thứ gì.

methane

danh từUK /ˈmiːθeɪn/C1

khí mê-tan

a gas with no smell that is produced by rotting waste, cattle and rice fields, and traps a lot of heat

  • Methane traps far more heat than carbon dioxide over a short period, although it stays in the air for less time.Trong ngắn hạn, khí mê-tan giữ nhiệt mạnh hơn nhiều so với CO2, dù tồn tại trong không khí ngắn hơn.
Collocation
  • methane emissions — lượng phát thải mê-tan
  • release methane — thải ra khí mê-tan
  • methane from landfill sites — khí mê-tan từ bãi chôn lấp

carbon footprint

danh từUK /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/B2

dấu chân các-bon (lượng khí thải một người / tổ chức gây ra)

the total amount of carbon dioxide that a person, company or activity produces

  • Flying less is one of the quickest ways to reduce your carbon footprint.Đi máy bay ít hơn là một trong những cách nhanh nhất để giảm dấu chân các-bon của bạn.
Collocation
  • reduce your carbon footprint — giảm dấu chân các-bon
  • a large carbon footprint — dấu chân các-bon lớn
  • calculate your carbon footprint — tính dấu chân các-bon
Dạng từ:
carbon footprints

atmosphere

danh từUK /ˈætməsfɪə/B2

khí quyển, bầu khí quyển

the layer of gases that surrounds the Earth

  • The concentration of carbon dioxide in the atmosphere has risen sharply since the Industrial Revolution.Nồng độ CO2 trong khí quyển đã tăng mạnh kể từ Cách mạng Công nghiệp.
Collocation
  • the Earth's atmosphere — khí quyển Trái Đất
  • release gases into the atmosphere — thải khí vào khí quyển
  • the upper atmosphere — tầng khí quyển trên cao
Họ từ:
atmospheric (tính từ)

Nghĩa khác: bầu không khí (của một nơi) – a friendly atmosphere.

trap

động từUK /træp/B2

giữ lại, giam (nhiệt, khí) không cho thoát ra

to keep something such as heat or gas in a place so that it cannot escape

  • Greenhouse gases trap heat close to the Earth's surface, which makes the planet warmer.Khí nhà kính giữ nhiệt lại gần bề mặt Trái Đất, khiến hành tinh ấm lên.
Collocation
  • trap heat — giữ nhiệt
  • trap carbon — giữ các-bon
  • trapped in the atmosphere — bị giữ lại trong khí quyển
Dạng từ:
traps, trapped, trapping

give off

cụm động từUK /ˌɡɪv ˈɒf/B2

toả ra, thải ra (khí, khói, nhiệt, mùi)

to send out gas, heat, light or a smell into the air

  • Rotting food in landfill sites gives off methane, a powerful greenhouse gas.Thức ăn phân huỷ ở bãi chôn lấp thải ra khí mê-tan, một loại khí nhà kính mạnh.
Collocation
  • give off gas — thải ra khí
  • give off heat — toả nhiệt
  • give off fumes — bốc khói độc
Đồng nghĩa:
emit, release
Dạng từ:
gives off, gave off, given off, giving off

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ is often described as the greatest challenge facing humanity this century.

    Biến đổi khí hậu thường được mô tả là thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt trong thế kỷ này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    climate change — biến đổi khí hậu

  2. Câu 2

    Without the _____, the Earth would be too cold for most life, but too much of it is dangerous.

    Không có hiệu ứng nhà kính, Trái Đất sẽ quá lạnh cho phần lớn sự sống, nhưng hiệu ứng này quá mạnh lại nguy hiểm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    greenhouse effect — hiệu ứng nhà kính

  3. Câu 3

    Most countries still depend heavily on _____ to produce electricity.

    Hầu hết các nước vẫn phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hoá thạch để sản xuất điện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fossil fuel — nhiên liệu hoá thạch (than, dầu mỏ, khí đốt)

  4. Câu 4

    _____ in the Amazon releases huge amounts of carbon that was stored in the trees.

    Nạn phá rừng ở Amazon giải phóng lượng các-bon khổng lồ vốn được lưu giữ trong cây cối.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    deforestation — nạn phá rừng

  5. Câu 5

    Flying less is one of the quickest ways to reduce your _____.

    Đi máy bay ít hơn là một trong những cách nhanh nhất để giảm dấu chân các-bon của bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    carbon footprint — dấu chân các-bon (lượng khí thải một người / tổ chức gây ra)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 4 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test