Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Bình đẳng & thay đổi xã hội

Equality & Social Change – Bài 3: Gender equality at work and at home

Bình đẳng giới ở nơi làm việc và trong gia đình · 14 từ · B1–C1

Bài này tập trung vào bình đẳng giới trong công việc (lương, thăng tiến, lãnh đạo) và trong gia đình (việc nhà, chăm con), cùng các từ về phong trào nữ quyền. Đây là đề tài quen thuộc của Speaking Part 3 và Writing Task 2.

14 từ vựng bài 3

gender equality

danh từUK /ˌdʒendə iˈkwɒləti/B1

bình đẳng giới

the situation in which men and women have the same rights, chances and treatment

  • Gender equality should start at home, with boys and girls doing the same household tasks.Bình đẳng giới nên bắt đầu từ gia đình, với việc con trai và con gái làm những việc nhà như nhau.
Collocation
  • promote gender equality — thúc đẩy bình đẳng giới
  • achieve gender equality — đạt được bình đẳng giới
  • gender equality in the workplace — bình đẳng giới ở nơi làm việc
Trái nghĩa:
gender inequality

equal opportunities

danh từUK /ˌiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnətiz/B1

cơ hội bình đẳng (trong tuyển dụng, thăng tiến)

the principle that everyone should have the same chances at work, whatever their sex, race or age

  • The company claims to offer equal opportunities to all applicants.Công ty tuyên bố mang lại cơ hội bình đẳng cho mọi ứng viên.
Collocation
  • an equal opportunities employer — nhà tuyển dụng đảm bảo cơ hội bình đẳng
  • equal opportunities policy — chính sách cơ hội bình đẳng
  • offer equal opportunities — mang lại cơ hội bình đẳng

Anh-Anh hay dùng số nhiều khi làm định ngữ: an equal opportunities employer.

gender pay gap

danh từUK /ˌdʒendə ˈpeɪ ɡæp/B2

chênh lệch lương theo giới

the difference between the average earnings of men and women

  • Although the gender pay gap has narrowed, women in most countries still earn less than men on average.Dù chênh lệch lương theo giới đã thu hẹp, ở hầu hết các nước phụ nữ vẫn có thu nhập trung bình thấp hơn nam giới.
Collocation
  • close the gender pay gap — xoá chênh lệch lương theo giới
  • a significant gender pay gap — chênh lệch lương theo giới đáng kể
  • the gender pay gap narrows — chênh lệch lương theo giới thu hẹp

Equal pay (trả lương ngang nhau) đã học ở chủ đề Công việc.

paternity leave

danh từUK /pəˈtɜːnəti liːv/B2

nghỉ phép dành cho người cha (khi có con)

time off work that a father is allowed to take after his baby is born

  • Longer paternity leave would allow fathers to play a bigger role in caring for newborn babies.Thời gian nghỉ phép dành cho cha dài hơn sẽ giúp các ông bố tham gia nhiều hơn vào việc chăm trẻ sơ sinh.
Collocation
  • take paternity leave — nghỉ phép chăm con (cho cha)
  • paid paternity leave — nghỉ phép chăm con có lương (cho cha)
  • be on paternity leave — đang nghỉ phép chăm con

Không đếm được. Maternity leave / parental leave đã học ở chủ đề Công việc.

working mother

danh từUK /ˌwɜːkɪŋ ˈmʌðə/B1

người mẹ đi làm

a woman with children who also has a paid job

  • Many working mothers find it hard to balance their careers with family life.Nhiều người mẹ đi làm thấy khó cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống gia đình.
Collocation
  • support working mothers — hỗ trợ những người mẹ đi làm
  • a full-time working mother — người mẹ đi làm toàn thời gian
Dạng từ:
working mothers

Tương tự: working parents, working father.

housework

danh từUK /ˈhaʊswɜːk/B1

việc nhà

jobs such as cleaning, washing and cooking that are done to keep a home in order

  • Surveys suggest that women still do more housework than men, even when both work full-time.Các khảo sát cho thấy phụ nữ vẫn làm nhiều việc nhà hơn nam giới, kể cả khi cả hai đều làm toàn thời gian.
Collocation
  • do the housework — làm việc nhà
  • share the housework — chia sẻ việc nhà
  • an equal share of the housework — phần việc nhà ngang nhau
Đồng nghĩa:
household chores

Không đếm được: không nói "houseworks" hay "a housework".

sexism

danh từUK /ˈseksɪzəm/B2

sự phân biệt giới tính

unfair treatment of people, especially women, because of their sex

  • Sexism in the workplace can take many forms, from unequal pay to offensive jokes.Sự phân biệt giới tính ở nơi làm việc có nhiều dạng, từ trả lương không ngang nhau đến những câu đùa xúc phạm.
Collocation
  • tackle sexism — giải quyết nạn phân biệt giới tính
  • everyday sexism — phân biệt giới tính thường ngày
  • sexism in the workplace — phân biệt giới tính ở nơi làm việc
Họ từ:
sexist (tính từ)

sexist

tính từUK /ˈseksɪst/B2

mang tính phân biệt giới tính

treating people unfairly, or showing unfair beliefs, because of their sex

  • Advertisers have been criticised for using sexist images to sell their products.Các nhà quảng cáo bị chỉ trích vì dùng hình ảnh mang tính phân biệt giới để bán hàng.
Collocation
  • sexist attitudes — thái độ phân biệt giới tính
  • sexist language — ngôn ngữ phân biệt giới tính
  • sexist remarks — những lời nhận xét phân biệt giới tính
Họ từ:
sexism (danh từ)

Cũng là danh từ: a sexist (người có tư tưởng phân biệt giới tính).

feminism

danh từUK /ˈfemənɪzəm/B2

chủ nghĩa nữ quyền, phong trào nữ quyền

the belief that women should have the same rights and chances as men, and action to achieve this

  • Feminism has helped women gain the right to vote and to work in any profession.Phong trào nữ quyền đã giúp phụ nữ giành được quyền bầu cử và quyền làm bất kỳ nghề nào.
Collocation
  • modern feminism — nữ quyền hiện đại
  • the rise of feminism — sự trỗi dậy của phong trào nữ quyền
  • support feminism — ủng hộ nữ quyền
Họ từ:
feminist (danh từ)

feminist

danh từUK /ˈfemənɪst/B2

người theo chủ nghĩa nữ quyền

a person who supports equal rights and opportunities for women

  • Early feminists campaigned for women to be allowed to study at university.Những người theo chủ nghĩa nữ quyền thời kỳ đầu đã vận động để phụ nữ được học đại học.
Collocation
  • a committed feminist — người theo nữ quyền kiên định
  • early feminists — những nhà nữ quyền thời kỳ đầu
  • call yourself a feminist — tự nhận là người theo nữ quyền
Họ từ:
feminism (danh từ)
Dạng từ:
feminists

Cũng là tính từ: feminist ideas, the feminist movement. Nam giới cũng có thể là feminist.

women's rights

danh từUK /ˌwɪmɪnz ˈraɪts/B1

quyền của phụ nữ

the rights that women should have, equal to those of men, for example in law, work and education

  • She has spent her whole career fighting for women's rights.Cả sự nghiệp, bà ấy đã đấu tranh cho quyền của phụ nữ.
Collocation
  • fight for women's rights — đấu tranh cho quyền phụ nữ
  • the women's rights movement — phong trào vì quyền phụ nữ
  • protect women's rights — bảo vệ quyền phụ nữ

Chú ý dấu sở hữu: women's (không phải womens').

gender balance

danh từUK /ˌdʒendə ˈbæləns/B2

sự cân bằng giới (tỉ lệ nam nữ hợp lý)

a situation in which a group has a fair mix of men and women

  • The government wants to improve the gender balance in parliament.Chính phủ muốn cải thiện sự cân bằng giới trong quốc hội.
Collocation
  • improve the gender balance — cải thiện cân bằng giới
  • achieve a gender balance — đạt được cân bằng giới
  • a better gender balance — sự cân bằng giới tốt hơn
Đồng nghĩa:
gender parity

sexual harassment

danh từUK /ˌsekʃuəl ˈhærəsmənt/B2

quấy rối tình dục

unwanted and offensive behaviour of a sexual kind, for example at work

  • Every workplace should have clear rules for reporting sexual harassment.Nơi làm việc nào cũng nên có quy định rõ ràng về việc báo cáo hành vi quấy rối tình dục.
Collocation
  • report sexual harassment — tố cáo quấy rối tình dục
  • prevent sexual harassment — ngăn chặn quấy rối tình dục
  • victims of sexual harassment — nạn nhân của quấy rối tình dục

Không đếm được. Phát âm harassment cũng có thể là /həˈræsmənt/.

boardroom

danh từUK /ˈbɔːdruːm/C1

ban lãnh đạo cấp cao (nghĩa bóng), phòng họp hội đồng quản trị

the room where company directors meet; also used to mean the top level of company management

  • Women are still under-represented in the boardroom of many large companies.Phụ nữ vẫn chiếm tỉ lệ thấp trong ban lãnh đạo cấp cao của nhiều công ty lớn.
Collocation
  • women in the boardroom — phụ nữ trong ban lãnh đạo
  • boardroom diversity — sự đa dạng trong ban lãnh đạo
  • a seat in the boardroom — một ghế trong hội đồng quản trị
Dạng từ:
boardrooms

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ should start at home, with boys and girls doing the same household tasks.

    Bình đẳng giới nên bắt đầu từ gia đình, với việc con trai và con gái làm những việc nhà như nhau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    gender equality — bình đẳng giới

  2. Câu 2

    Although the _____ has narrowed, women in most countries still earn less than men on average.

    Dù chênh lệch lương theo giới đã thu hẹp, ở hầu hết các nước phụ nữ vẫn có thu nhập trung bình thấp hơn nam giới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    gender pay gap — chênh lệch lương theo giới

  3. Câu 3

    Many _____ find it hard to balance their careers with family life.

    Nhiều người mẹ đi làm thấy khó cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống gia đình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    working mother — người mẹ đi làm

  4. Câu 4

    _____ in the workplace can take many forms, from unequal pay to offensive jokes.

    Sự phân biệt giới tính ở nơi làm việc có nhiều dạng, từ trả lương không ngang nhau đến những câu đùa xúc phạm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sexism — sự phân biệt giới tính

  5. Câu 5

    _____ has helped women gain the right to vote and to work in any profession.

    Phong trào nữ quyền đã giúp phụ nữ giành được quyền bầu cử và quyền làm bất kỳ nghề nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    feminism — chủ nghĩa nữ quyền, phong trào nữ quyền

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test