discrimination
danh từUK /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/B2sự phân biệt đối xử
treating a person or group worse than others because of their race, sex, age, religion and so on
- Laws against discrimination have made it illegal to refuse someone a job because of their religion.Luật chống phân biệt đối xử đã khiến việc từ chối tuyển ai đó vì tôn giáo của họ là phạm pháp.
Collocation- racial discrimination — phân biệt chủng tộc
- face discrimination — bị phân biệt đối xử
- discrimination against women — phân biệt đối xử với phụ nữ
- Họ từ:
- discriminate (động từ), discriminatory (tính từ)
Discrimination against somebody (giới từ against).
discriminate
động từUK /dɪˈskrɪmɪneɪt/B2phân biệt đối xử
to treat a person or group less fairly than others because of who they are
- Employers must not discriminate against job applicants on the basis of age.Nhà tuyển dụng không được phân biệt đối xử với ứng viên dựa trên tuổi tác.
Collocation- discriminate against somebody — phân biệt đối xử với ai
- discriminate on the basis of — phân biệt đối xử dựa trên
- unfairly discriminate — phân biệt đối xử bất công
- Họ từ:
- discrimination (danh từ)
- Dạng từ:
- discriminates, discriminated, discriminating
Nghĩa khác (trung tính): discriminate between A and B = phân biệt A với B.
prejudice
danh từUK /ˈpredʒudɪs/B2định kiến, thành kiến
an unfair opinion or dislike of a group of people, formed without real knowledge or reason
- Getting to know people from other backgrounds is one of the best ways to overcome prejudice.Làm quen với những người có xuất thân khác là một trong những cách tốt nhất để vượt qua định kiến.
Collocation- racial prejudice — định kiến chủng tộc
- overcome prejudice — vượt qua định kiến
- prejudice against foreigners — định kiến với người nước ngoài
- Họ từ:
- prejudiced (tính từ)
- Dạng từ:
- prejudices
racism
danh từUK /ˈreɪsɪzəm/B2nạn phân biệt chủng tộc
unfair treatment of people, or the belief that some people are better, because of their race
- Many football clubs have launched campaigns to fight racism in the sport.Nhiều câu lạc bộ bóng đá đã phát động chiến dịch chống phân biệt chủng tộc trong môn thể thao này.
Collocation- fight racism — chống phân biệt chủng tộc
- experience racism — bị phân biệt chủng tộc
- tackle racism — giải quyết nạn phân biệt chủng tộc
- Họ từ:
- racist (tính từ), racial (tính từ)
racist
tính từUK /ˈreɪsɪst/B2mang tính phân biệt chủng tộc
showing unfair treatment or hatred of people because of their race
- The player was banned for ten matches after making racist comments online.Cầu thủ đó bị cấm thi đấu mười trận sau khi đưa ra bình luận phân biệt chủng tộc trên mạng.
Collocation- racist attitudes — thái độ phân biệt chủng tộc
- racist comments — bình luận phân biệt chủng tộc
- racist abuse — sự lăng mạ mang tính phân biệt chủng tộc
- Họ từ:
- racism (danh từ)
Cũng là danh từ: a racist (kẻ phân biệt chủng tộc).
racial
tính từUK /ˈreɪʃl/B2(thuộc) chủng tộc
connected with a person's race or with relations between different races
- The school celebrates racial diversity by inviting families to share their traditions.Ngôi trường tôn vinh sự đa dạng chủng tộc bằng cách mời các gia đình chia sẻ truyền thống của mình.
Collocation- racial discrimination — phân biệt chủng tộc
- racial equality — bình đẳng chủng tộc
- racial tension — căng thẳng sắc tộc
- Họ từ:
- race (danh từ), racially (trạng từ)
Racial chỉ "liên quan đến chủng tộc" (trung tính); racist mang nghĩa xấu (phân biệt chủng tộc).
ethnicity
danh từUK /eθˈnɪsəti/B2sắc tộc, dân tộc (nguồn gốc văn hoá – dân tộc)
the fact of belonging to a group that shares a culture, language or national origin
- Everyone should be treated fairly, regardless of their ethnicity or religion.Ai cũng nên được đối xử công bằng, bất kể sắc tộc hay tôn giáo.
Collocation- regardless of ethnicity — bất kể sắc tộc
- ethnicity and religion — sắc tộc và tôn giáo
- people of different ethnicities — những người thuộc nhiều sắc tộc khác nhau
- Họ từ:
- ethnic (tính từ)
- Dạng từ:
- ethnicities
skin colour
danh từUK /ˈskɪn kʌlə/B1màu da
the natural colour of a person's skin, sometimes used unfairly to judge them
- No one should be judged by their skin colour.Không ai nên bị đánh giá qua màu da.
Collocation- because of their skin colour — vì màu da của họ
- discrimination based on skin colour — phân biệt đối xử dựa trên màu da
Anh-Mỹ viết skin color.
intolerance
danh từUK /ɪnˈtɒlərəns/C1sự thiếu khoan dung, không chấp nhận khác biệt
unwillingness to accept people whose beliefs, habits or way of life are different from yours
- Religious intolerance has been the cause of many conflicts throughout history.Sự thiếu khoan dung tôn giáo là nguyên nhân của nhiều cuộc xung đột trong suốt lịch sử.
Collocation- religious intolerance — sự thiếu khoan dung tôn giáo
- combat intolerance — chống lại sự thiếu khoan dung
- growing intolerance — sự thiếu khoan dung ngày càng tăng
- Họ từ:
- intolerant (tính từ)
Còn có nghĩa y học: chứng không dung nạp (lactose intolerance).
unconscious bias
danh từUK /ʌnˌkɒnʃəs ˈbaɪəs/C1thiên kiến vô thức
unfair opinions about groups of people that someone holds without realising it
- Some companies offer training to help managers recognise their own unconscious bias when hiring staff.Một số công ty tổ chức đào tạo để giúp quản lý nhận ra thiên kiến vô thức của chính mình khi tuyển nhân viên.
Collocation- unconscious bias training — đào tạo về thiên kiến vô thức
- recognise unconscious bias — nhận ra thiên kiến vô thức
- reduce unconscious bias — giảm thiên kiến vô thức
- Đồng nghĩa:
- implicit bias
outsider
danh từUK /ˌaʊtˈsaɪdə/B2người ngoài cuộc, người bị coi là không thuộc về nhóm
a person who is not accepted as a member of a group or community
- Newcomers to a small village are sometimes treated as outsiders for many years.Người mới đến một ngôi làng nhỏ đôi khi bị coi là người ngoài suốt nhiều năm.
Collocation- feel like an outsider — cảm thấy mình là người ngoài
- be treated as an outsider — bị đối xử như người ngoài
- a complete outsider — một người hoàn toàn xa lạ
- Dạng từ:
- outsiders
narrow-minded
tính từUK /ˌnærəʊ ˈmaɪndɪd/B2hẹp hòi, thiển cận (không chấp nhận ý kiến, lối sống khác)
unwilling to accept ideas, opinions or ways of life that are different from your own
- Travelling abroad can make people less narrow-minded about other cultures.Đi du lịch nước ngoài có thể giúp con người bớt hẹp hòi về các nền văn hoá khác.
Collocation- narrow-minded attitudes — thái độ hẹp hòi
- narrow-minded views — quan điểm thiển cận
- Trái nghĩa:
- open-minded, broad-minded
- Họ từ:
- narrow-mindedness (danh từ)
ignorance
danh từUK /ˈɪɡnərəns/B2sự thiếu hiểu biết
lack of knowledge or information about something
- Prejudice often grows out of ignorance and fear of the unknown.Định kiến thường nảy sinh từ sự thiếu hiểu biết và nỗi sợ điều chưa biết.
Collocation- out of ignorance — do thiếu hiểu biết
- widespread ignorance — sự thiếu hiểu biết phổ biến
- ignorance about other cultures — thiếu hiểu biết về các nền văn hoá khác
- Họ từ:
- ignorant (tính từ)
Ignorance of / about something. Không nhầm với ignore (lờ đi).
exclude
động từUK /ɪkˈskluːd/B2loại trừ, gạt ra ngoài
to deliberately stop someone from taking part in something or entering a place
- Children from poorer families are sometimes excluded from school trips because of the cost.Trẻ em nhà nghèo đôi khi bị gạt ra khỏi các chuyến dã ngoại của trường vì chi phí.
Collocation- be excluded from — bị loại khỏi, bị gạt ra khỏi
- feel excluded — cảm thấy bị gạt ra ngoài
- socially excluded — bị xã hội gạt ra ngoài lề
- Trái nghĩa:
- include
- Họ từ:
- exclusion (danh từ)
- Dạng từ:
- excludes, excluded, excluding
derogatory
tính từUK /dɪˈrɒɡətri/C1miệt thị, xúc phạm
showing a very low opinion of someone in an insulting way
- Using derogatory terms for any group of people is unacceptable in a modern workplace.Dùng những từ miệt thị bất kỳ nhóm người nào là điều không thể chấp nhận ở nơi làm việc hiện đại.
Collocation- derogatory remarks — những lời nhận xét miệt thị
- derogatory terms — những từ ngữ miệt thị
- derogatory language — ngôn ngữ miệt thị
- Đồng nghĩa:
- insulting, offensive
hostility
danh từUK /hɒˈstɪləti/C1sự thù địch, thái độ thù ghét
unfriendly and aggressive feelings or behaviour towards someone
- Some newcomers face open hostility from local residents who fear change.Một số người mới đến phải đối mặt với thái độ thù địch công khai từ cư dân địa phương sợ thay đổi.
Collocation- face hostility — đối mặt với sự thù địch
- open hostility — sự thù địch công khai
- hostility towards — thái độ thù địch với
- Họ từ:
- hostile (tính từ)
Số nhiều hostilities mang nghĩa khác: các cuộc giao tranh.