Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Bình đẳng & thay đổi xã hội

Equality & Social Change – Bài 5: Poverty & social class

Nghèo đói & giai tầng xã hội · 18 từ · B1–C1

Bài này học các từ về nghèo đói, khó khăn sinh hoạt và các giai tầng trong xã hội. Dùng khi Speaking Part 3 hỏi về khoảng cách giàu nghèo giữa các nhóm người, và Writing Task 2 về nguyên nhân, hậu quả của nghèo đói.

18 từ vựng bài 5

poverty

danh từUK /ˈpɒvəti/B1

sự nghèo đói, cảnh nghèo

the state of having too little money to pay for basic needs such as food and housing

  • Millions of people around the world still live in poverty despite economic growth.Hàng triệu người trên thế giới vẫn sống trong cảnh nghèo đói dù kinh tế tăng trưởng.
Collocation
  • live in poverty — sống trong cảnh nghèo
  • extreme poverty — nghèo cùng cực
  • lift people out of poverty — đưa người dân thoát nghèo
Họ từ:
poor (tính từ), impoverished (tính từ)

Không đếm được: không nói "a poverty".

poverty line

danh từUK /ˈpɒvəti laɪn/B2

chuẩn nghèo, ngưỡng nghèo

the level of income below which a person or family is officially considered poor

  • A large number of families in rural areas still live below the poverty line.Nhiều gia đình ở nông thôn vẫn sống dưới chuẩn nghèo.
Collocation
  • below the poverty line — dưới chuẩn nghèo
  • above the poverty line — trên chuẩn nghèo
  • fall below the poverty line — rơi xuống dưới chuẩn nghèo
Đồng nghĩa:
poverty threshold

child poverty

danh từUK /ˌtʃaɪld ˈpɒvəti/B2

tình trạng trẻ em nghèo

the situation of children growing up in families that do not have enough money for basic needs

  • Child poverty can affect a person's health and education for the rest of their life.Lớn lên trong nghèo khó có thể ảnh hưởng đến sức khoẻ và học vấn của một người suốt cuộc đời.
Collocation
  • reduce child poverty — giảm tình trạng trẻ em nghèo
  • end child poverty — chấm dứt tình trạng trẻ em nghèo
  • high levels of child poverty — tỉ lệ trẻ em nghèo cao

deprived

tính từUK /dɪˈpraɪvd/C1

nghèo khó, thiếu thốn (khu vực, hoàn cảnh)

without enough money, good housing or services that most people have

  • Young people growing up in deprived areas often have fewer chances to go to university.Thanh niên lớn lên ở những khu vực nghèo khó thường có ít cơ hội vào đại học hơn.
Collocation
  • a deprived area — khu vực nghèo khó
  • deprived communities — những cộng đồng thiếu thốn
  • socially deprived — thiệt thòi về mặt xã hội
Đồng nghĩa:
disadvantaged, poor

Deprived of something = bị tước mất cái gì (deprived of sleep).

working class

danh từUK /ˌwɜːkɪŋ ˈklɑːs/B2

tầng lớp lao động

the social group of people who usually do manual jobs and earn less than other groups

  • He grew up in the working class and was the first in his family to own a house.Anh ấy lớn lên trong tầng lớp lao động và là người đầu tiên trong gia đình có nhà riêng.
Collocation
  • a working-class background — xuất thân lao động
  • working-class families — các gia đình lao động
  • the working class — giai cấp lao động

Khi làm tính từ đứng trước danh từ thì có gạch nối: a working-class family.

middle class

danh từUK /ˌmɪdl ˈklɑːs/B2

tầng lớp trung lưu

the social group between the rich and the poor, including many professionals and office workers

  • The middle class has grown rapidly in many Asian countries over the past thirty years.Tầng lớp trung lưu đã tăng nhanh ở nhiều nước châu Á trong ba mươi năm qua.
Collocation
  • the growing middle class — tầng lớp trung lưu đang tăng
  • middle-class parents — các bậc cha mẹ trung lưu
  • a middle-class lifestyle — lối sống trung lưu

Làm tính từ trước danh từ: middle-class (có gạch nối). Số nhiều the middle classes cũng hay gặp.

upper class

danh từUK /ˌʌpə ˈklɑːs/B2

tầng lớp thượng lưu

the social group at the top of society, often with old family wealth and high status

  • In the past, only members of the upper class could afford to send their children abroad to study.Trước đây, chỉ tầng lớp thượng lưu mới đủ tiền cho con đi du học.
Collocation
  • members of the upper class — những người thuộc tầng lớp thượng lưu
  • an upper-class accent — giọng nói của giới thượng lưu
  • upper-class families — những gia đình thượng lưu

social class

danh từUK /ˌsəʊʃl ˈklɑːs/B2

giai tầng xã hội, tầng lớp xã hội

a group of people in a society who share a similar level of money, education and status

  • Research suggests that social class still influences which jobs people end up doing.Nghiên cứu cho thấy giai tầng xã hội vẫn ảnh hưởng đến công việc mà con người rốt cuộc làm.
Collocation
  • people of all social classes — người thuộc mọi tầng lớp
  • social class differences — khác biệt giai tầng
  • lower social classes — các tầng lớp thấp hơn
Dạng từ:
social classes

class system

danh từUK /ˈklɑːs sɪstəm/B2

hệ thống giai cấp, chế độ phân tầng

a way of organising society in which people are divided into groups with different levels of status

  • Some argue that the class system is less rigid today than it was a century ago.Một số người cho rằng hệ thống giai cấp ngày nay bớt cứng nhắc hơn so với một thế kỷ trước.
Collocation
  • a rigid class system — hệ thống giai cấp cứng nhắc
  • challenge the class system — thách thức hệ thống giai cấp

well-off

tính từUK /ˌwel ˈɒf/B2

khá giả, sung túc

having enough money to live comfortably

  • Children from well-off families can usually afford extra classes and tutors.Trẻ em nhà khá giả thường có điều kiện học thêm và thuê gia sư.
Collocation
  • well-off families — những gia đình khá giả
  • financially well-off — khá giả về tài chính
  • the less well-off — những người kém khá giả hơn
Đồng nghĩa:
comfortably off, wealthy
Trái nghĩa:
badly off, poor
Dạng từ:
better-off

So sánh hơn: better-off. Sau động từ thường viết không gạch nối: They are well off.

wealthy

tính từUK /ˈwelθi/B1

giàu có

having a lot of money, property or valuable possessions

  • Some people believe wealthy individuals have a duty to help those who are less fortunate.Một số người cho rằng người giàu có trách nhiệm giúp đỡ những người kém may mắn hơn.
Collocation
  • wealthy families — những gia đình giàu có
  • extremely wealthy — vô cùng giàu có
  • the wealthy few — số ít người giàu
Họ từ:
wealth (danh từ)

The wealthy = những người giàu (động từ số nhiều).

make ends meet

thành ngữUK /ˌmeɪk ˌendz ˈmiːt/B2

xoay xở đủ sống, kiếm đủ chi tiêu

to have just enough money to pay for the things you need

  • Many low-paid workers have to take a second job just to make ends meet.Nhiều lao động lương thấp phải làm thêm việc thứ hai chỉ để đủ sống.
Collocation
  • struggle to make ends meet — chật vật xoay xở đủ sống
  • barely make ends meet — chỉ vừa đủ sống
Dạng từ:
making ends meet, made ends meet

food bank

danh từUK /ˈfuːd bæŋk/B2

ngân hàng thực phẩm (nơi phát thực phẩm miễn phí cho người khó khăn)

a place where people in need can get free food that has been given by the public or businesses

  • The growing use of food banks shows that many families cannot afford basic groceries.Việc ngày càng nhiều người đến ngân hàng thực phẩm cho thấy nhiều gia đình không đủ tiền mua thực phẩm cơ bản.
Collocation
  • rely on food banks — phải trông vào ngân hàng thực phẩm
  • donate to a food bank — quyên góp cho ngân hàng thực phẩm
  • food bank use — việc sử dụng ngân hàng thực phẩm
Dạng từ:
food banks

posh

tính từUK /pɒʃ/B2

sang chảnh, thuộc giới thượng lưu (khẩu ngữ Anh-Anh)

belonging to or typical of a high social class; also expensive and elegant

  • She was teased at school for having a posh accent.Cô ấy bị trêu ở trường vì có giọng nói kiểu nhà giàu.
Collocation
  • a posh accent — giọng nói kiểu thượng lưu
  • a posh school — trường học sang trọng
  • a posh area — khu nhà giàu
Họ từ:
poshness (danh từ)

Khẩu ngữ, đôi khi mang ý chê; tránh dùng trong Writing.

snob

danh từUK /snɒb/B2

kẻ trưởng giả, người hợm hĩnh (coi thường tầng lớp thấp hơn)

a person who thinks they are better than others because of their class, wealth or taste

  • He is a snob who looks down on anyone without a university degree.Anh ta là kẻ hợm hĩnh, coi thường bất kỳ ai không có bằng đại học.
Collocation
  • a terrible snob — kẻ cực kỳ hợm hĩnh
  • snob value — giá trị "sang" (thứ được ưa vì mang lại vẻ đẳng cấp)
Họ từ:
snobbery (danh từ), snobbish (tính từ)
Dạng từ:
snobs

social hierarchy

danh từUK /ˌsəʊʃl ˈhaɪərɑːki/C1

trật tự thứ bậc xã hội

a system in which people in a society are ranked from those with most power and status to those with least

  • In many traditional societies, a person's place in the social hierarchy was decided at birth.Ở nhiều xã hội truyền thống, vị trí của một người trong trật tự thứ bậc xã hội được định đoạt từ lúc sinh ra.
Collocation
  • a rigid social hierarchy — trật tự thứ bậc xã hội cứng nhắc
  • at the bottom of the social hierarchy — ở đáy của trật tự xã hội
  • move up the social hierarchy — đi lên trong thang bậc xã hội
Dạng từ:
social hierarchies

rough sleeper

danh từUK /ˌrʌf ˈsliːpə/C1

người ngủ ngoài đường, người vô gia cư ngủ vỉa hè

a person who has no home and sleeps outside, for example in streets or parks

  • The charity provides hot meals and blankets for rough sleepers during the winter.Tổ chức từ thiện phát bữa ăn nóng và chăn cho người ngủ ngoài đường trong mùa đông.
Collocation
  • help rough sleepers — giúp đỡ người ngủ ngoài đường
  • the number of rough sleepers — số người ngủ ngoài đường
Họ từ:
rough sleeping (danh từ)
Dạng từ:
rough sleepers

Cách nói Anh-Anh; homeless (vô gia cư) đã học ở chủ đề Nhà ở & cộng đồng.

underclass

danh từUK /ˈʌndəklɑːs/C1

tầng lớp dưới đáy xã hội

a group of very poor people in a society who have little chance of improving their situation

  • Critics warn that cutting support for the unemployed could create a permanent underclass.Giới phê bình cảnh báo rằng cắt hỗ trợ cho người thất nghiệp có thể tạo ra một tầng lớp dưới đáy xã hội vĩnh viễn.
Collocation
  • a permanent underclass — tầng lớp dưới đáy vĩnh viễn
  • create an underclass — tạo ra một tầng lớp dưới đáy
  • an urban underclass — tầng lớp dưới đáy ở đô thị

Từ này có thể bị coi là nặng nề, mang tính dán nhãn; dùng cẩn trọng, chủ yếu khi bàn về chính sách.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Millions of people around the world still live in _____ despite economic growth.

    Hàng triệu người trên thế giới vẫn sống trong cảnh nghèo đói dù kinh tế tăng trưởng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    poverty — sự nghèo đói, cảnh nghèo

  2. Câu 2

    Young people growing up in _____ areas often have fewer chances to go to university.

    Thanh niên lớn lên ở những khu vực nghèo khó thường có ít cơ hội vào đại học hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    deprived — nghèo khó, thiếu thốn (khu vực, hoàn cảnh)

  3. Câu 3

    In the past, only members of the _____ could afford to send their children abroad to study.

    Trước đây, chỉ tầng lớp thượng lưu mới đủ tiền cho con đi du học.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    upper class — tầng lớp thượng lưu

  4. Câu 4

    Children from _____ families can usually afford extra classes and tutors.

    Trẻ em nhà khá giả thường có điều kiện học thêm và thuê gia sư.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    well-off — khá giả, sung túc

  5. Câu 5

    The growing use of _____ shows that many families cannot afford basic groceries.

    Việc ngày càng nhiều người đến ngân hàng thực phẩm cho thấy nhiều gia đình không đủ tiền mua thực phẩm cơ bản.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    food bank — ngân hàng thực phẩm (nơi phát thực phẩm miễn phí cho người khó khăn)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test