Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Bình đẳng & thay đổi xã hội

Equality & Social Change – Bài 6: Disability & inclusion

Người khuyết tật & hoà nhập · 20 từ · B1–C1

Bài này học các từ nói về người khuyết tật, khả năng tiếp cận và hoà nhập xã hội, dùng cách diễn đạt tôn trọng. Hữu ích cho Speaking Part 3 về thiết kế thành phố, nơi làm việc, trường học cho mọi người, và Writing Task 2 về trách nhiệm của xã hội.

20 từ vựng bài 6

disability

danh từUK /ˌdɪsəˈbɪləti/B2

khuyết tật

a physical or mental condition that limits how easily a person can do certain everyday activities

  • People with a disability should have the same chances to work and study as everyone else.Người khuyết tật nên có cơ hội làm việc và học tập như mọi người khác.
Collocation
  • people with disabilities — người khuyết tật
  • a physical disability — khuyết tật thể chất
  • disability rights — quyền của người khuyết tật
Họ từ:
disabled (tính từ)
Dạng từ:
disabilities

Cách nói tôn trọng: people with disabilities hoặc disabled people; tránh "the handicapped" (lỗi thời).

disabled

tính từUK /dɪsˈeɪbld/B1

khuyết tật

having a physical or mental condition that makes some activities difficult

  • The new law requires all public buildings to provide toilets for disabled visitors.Luật mới yêu cầu mọi công trình công cộng phải có nhà vệ sinh cho khách khuyết tật.
Collocation
  • disabled people — người khuyết tật
  • disabled access — lối đi cho người khuyết tật
  • physically disabled — khuyết tật về thể chất
Họ từ:
disability (danh từ)

impairment

danh từUK /ɪmˈpeəmənt/C1

sự suy giảm chức năng (thị giác, thính giác…)

a condition in which part of the body or mind does not work as well as usual

  • Students with a hearing impairment may need captions on all video materials.Sinh viên bị suy giảm thính lực có thể cần phụ đề cho mọi tài liệu video.
Collocation
  • visual impairment — suy giảm thị lực
  • hearing impairment — suy giảm thính lực
  • a severe impairment — suy giảm nghiêm trọng
Họ từ:
impaired (tính từ)
Dạng từ:
impairments

visually impaired

tính từUK /ˌvɪʒuəli ɪmˈpeəd/B2

khiếm thị

unable to see well, or unable to see at all

  • Audio guides at the museum help visually impaired visitors enjoy the exhibitions.Hướng dẫn bằng âm thanh ở bảo tàng giúp khách khiếm thị thưởng thức các cuộc triển lãm.
Collocation
  • visually impaired people — người khiếm thị
  • visually impaired students — học sinh khiếm thị
Đồng nghĩa:
partially sighted, blind

Tương tự: hearing-impaired (khiếm thính).

deaf

tính từUK /def/B1

điếc, khiếm thính

unable to hear, or unable to hear well

  • More television programmes now offer sign language for deaf viewers.Ngày càng nhiều chương trình truyền hình có ngôn ngữ ký hiệu cho khán giả khiếm thính.
Collocation
  • deaf children — trẻ khiếm thính
  • partially deaf — nghe kém một phần
  • the deaf community — cộng đồng người khiếm thính
Họ từ:
deafness (danh từ)

Một số người viết hoa Deaf để chỉ cộng đồng người khiếm thính có văn hoá và ngôn ngữ ký hiệu riêng.

wheelchair user

danh từUK /ˈwiːltʃeə juːzə/B2

người dùng xe lăn

a person who uses a wheelchair to move around

  • Many old train stations are still difficult for wheelchair users to get around.Nhiều nhà ga cũ vẫn gây khó khăn cho người dùng xe lăn khi di chuyển.
Collocation
  • access for wheelchair users — lối tiếp cận cho người dùng xe lăn
  • a full-time wheelchair user — người phải dùng xe lăn thường xuyên
Dạng từ:
wheelchair users

Nói wheelchair user thay vì "wheelchair-bound" (bị coi là thiếu tôn trọng).

wheelchair-accessible

tính từUK /ˌwiːltʃeə əkˈsesəbl/B2

có lối cho xe lăn, xe lăn tiếp cận được

designed so that people in wheelchairs can enter and use it easily

  • All new buses in the city must be wheelchair-accessible.Mọi xe buýt mới trong thành phố đều phải có lối cho xe lăn.
Collocation
  • wheelchair-accessible buildings — toà nhà có lối cho xe lăn
  • fully wheelchair-accessible — hoàn toàn tiếp cận được bằng xe lăn
  • wheelchair-accessible toilets — nhà vệ sinh cho người dùng xe lăn

Sau động từ có thể viết không gạch nối: The station is wheelchair accessible.

ramp

danh từUK /ræmp/B2

đường dốc (lối lên xuống thay bậc thang)

a sloping surface that joins two levels, used instead of steps

  • The library installed a ramp at the entrance so that everyone could get in easily.Thư viện đã lắp một đường dốc ở lối vào để ai cũng vào được dễ dàng.
Collocation
  • a wheelchair ramp — đường dốc cho xe lăn
  • install a ramp — lắp đường dốc
  • a steep ramp — đường dốc cao
Dạng từ:
ramps

guide dog

danh từUK /ˈɡaɪd dɒɡ/B2

chó dẫn đường (cho người khiếm thị)

a dog trained to help a blind or partly blind person move around safely

  • In many countries, shops and restaurants must allow guide dogs inside.Ở nhiều nước, cửa hàng và nhà hàng phải cho phép chó dẫn đường vào trong.
Collocation
  • a trained guide dog — chó dẫn đường đã được huấn luyện
  • guide dog owners — người dùng chó dẫn đường
Dạng từ:
guide dogs

Braille

danh từUK /breɪl/B2

chữ nổi (Braille)

a writing system of raised dots that blind people read by touching

  • The lift buttons are labelled in Braille as well as with numbers.Các nút thang máy được ghi bằng chữ nổi bên cạnh chữ số.
Collocation
  • read Braille — đọc chữ nổi
  • in Braille — bằng chữ nổi
  • Braille signs — biển báo chữ nổi

Thường viết hoa (theo tên người sáng tạo Louis Braille); cũng gặp braille viết thường.

assistive technology

danh từUK /əˌsɪstɪv tekˈnɒlədʒi/C1

công nghệ hỗ trợ (cho người khuyết tật)

equipment or software that helps disabled people do things they would otherwise find hard

  • Screen readers are a common form of assistive technology for people who cannot see.Phần mềm đọc màn hình là một dạng công nghệ hỗ trợ phổ biến cho người không nhìn thấy.
Collocation
  • use assistive technology — sử dụng công nghệ hỗ trợ
  • access to assistive technology — tiếp cận công nghệ hỗ trợ

Không đếm được.

learning disability

danh từUK /ˌlɜːnɪŋ ˌdɪsəˈbɪləti/B2

khuyết tật trí tuệ, khuyết tật học tập

a condition that makes it harder for a person to learn, understand information or develop skills

  • Adults with a learning disability can live independently if they receive the right support.Người trưởng thành có khuyết tật trí tuệ có thể sống độc lập nếu được hỗ trợ phù hợp.
Collocation
  • people with learning disabilities — người khuyết tật trí tuệ
  • a mild learning disability — khuyết tật trí tuệ nhẹ
Dạng từ:
learning disabilities

Anh-Anh: learning disability thường chỉ khuyết tật trí tuệ; learning difficulty rộng hơn (vd dyslexia).

dyslexia

danh từUK /dɪsˈleksiə/C1

chứng khó đọc

a condition that makes it difficult for a person to read and spell words correctly

  • Students with dyslexia are often given extra time in exams.Học sinh mắc chứng khó đọc thường được cho thêm thời gian khi thi.
Collocation
  • be diagnosed with dyslexia — được chẩn đoán mắc chứng khó đọc
  • mild dyslexia — chứng khó đọc nhẹ
Họ từ:
dyslexic (tính từ)

Chứng khó đọc không liên quan đến trí thông minh.

invisible disability

danh từUK /ɪnˌvɪzəbl ˌdɪsəˈbɪləti/C1

khuyết tật không nhìn thấy được (khuyết tật ẩn)

a condition that limits daily life but is not obvious to other people, such as chronic pain

  • People with an invisible disability are sometimes wrongly accused of not needing help.Người có khuyết tật ẩn đôi khi bị cho là không cần giúp đỡ một cách oan uổng.
Collocation
  • people with invisible disabilities — những người có khuyết tật ẩn
  • raise awareness of invisible disabilities — nâng cao nhận thức về khuyết tật ẩn
Đồng nghĩa:
hidden disability
Dạng từ:
invisible disabilities

able-bodied

tính từUK /ˌeɪbl ˈbɒdid/C1

khoẻ mạnh, lành lặn (không khuyết tật thể chất)

physically strong and healthy, without a physical disability

  • Cities are often designed with able-bodied people in mind, ignoring the needs of others.Các thành phố thường được thiết kế với suy nghĩ chỉ dành cho người lành lặn, bỏ qua nhu cầu của người khác.
Collocation
  • able-bodied people — người lành lặn
  • able-bodied adults — người trưởng thành khoẻ mạnh

accessibility

danh từUK /əkˌsesəˈbɪləti/B2

khả năng tiếp cận (cho mọi người, kể cả người khuyết tật)

how easy a place, service or product is for everyone to reach, enter or use

  • Improving the accessibility of public transport benefits elderly people and parents with buggies too.Cải thiện khả năng tiếp cận của giao thông công cộng cũng có lợi cho người già và cha mẹ đẩy xe nôi.
Collocation
  • improve accessibility — cải thiện khả năng tiếp cận
  • website accessibility — khả năng tiếp cận của trang web
  • accessibility for disabled people — khả năng tiếp cận cho người khuyết tật
Họ từ:
accessible (tính từ), access (danh từ)

barrier-free

tính từUK /ˌbæriə ˈfriː/C1

không rào cản, không vật cản (thiết kế cho mọi người)

designed without steps or other obstacles, so that everyone can move around easily

  • The government has promised barrier-free access to all major train stations.Chính phủ đã hứa sẽ có lối đi không rào cản ở tất cả các nhà ga lớn.
Collocation
  • barrier-free access — lối tiếp cận không rào cản
  • a barrier-free environment — môi trường không rào cản
  • barrier-free design — thiết kế không rào cản

inclusion

danh từUK /ɪnˈkluːʒn/C1

sự hoà nhập, sự bao gồm mọi người

the practice of making sure that all people, whatever their differences, can take part fully

  • The company has a strong commitment to inclusion, employing people of all abilities.Công ty cam kết mạnh mẽ về hoà nhập, tuyển dụng người thuộc mọi khả năng.
Collocation
  • social inclusion — hoà nhập xã hội
  • promote inclusion — thúc đẩy hoà nhập
  • diversity and inclusion — đa dạng và hoà nhập
Trái nghĩa:
exclusion
Họ từ:
include (động từ), inclusive (tính từ)

mainstream

tính từUK /ˈmeɪnstriːm/B2

thông thường, chính thống (trường, lớp học chung)

ordinary and used by most people, rather than special or separate

  • More children with disabilities now attend mainstream schools alongside their peers.Ngày càng nhiều trẻ khuyết tật học ở trường thông thường cùng các bạn đồng trang lứa.
Collocation
  • mainstream schools — trường học thông thường
  • mainstream education — giáo dục phổ thông thông thường
  • mainstream society — xã hội chính thống

Cũng là danh từ: the mainstream (dòng chính, số đông).

patronising

tính từUK /ˈpætrənaɪzɪŋ/C1

kẻ cả, trịch thượng (tỏ ra coi người khác kém cỏi)

speaking or behaving as if you think someone is less intelligent or capable than you

  • Many disabled people find it patronising when strangers speak to them like children.Nhiều người khuyết tật thấy thật trịch thượng khi người lạ nói chuyện với họ như với trẻ con.
Collocation
  • a patronising attitude — thái độ kẻ cả
  • a patronising tone — giọng điệu trịch thượng
  • find something patronising — thấy điều gì là trịch thượng
Đồng nghĩa:
condescending
Họ từ:
patronise (động từ)

Anh-Mỹ viết patronizing.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    People with a _____ should have the same chances to work and study as everyone else.

    Người khuyết tật nên có cơ hội làm việc và học tập như mọi người khác.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    disability — khuyết tật

  2. Câu 2

    More television programmes now offer sign language for _____ viewers.

    Ngày càng nhiều chương trình truyền hình có ngôn ngữ ký hiệu cho khán giả khiếm thính.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    deaf — điếc, khiếm thính

  3. Câu 3

    In many countries, shops and restaurants must allow _____ inside.

    Ở nhiều nước, cửa hàng và nhà hàng phải cho phép chó dẫn đường vào trong.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    guide dog — chó dẫn đường (cho người khiếm thị)

  4. Câu 4

    Students with _____ are often given extra time in exams.

    Học sinh mắc chứng khó đọc thường được cho thêm thời gian khi thi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dyslexia — chứng khó đọc

  5. Câu 5

    The government has promised _____ access to all major train stations.

    Chính phủ đã hứa sẽ có lối đi không rào cản ở tất cả các nhà ga lớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    barrier-free — không rào cản, không vật cản (thiết kế cho mọi người)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test