Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Bình đẳng & thay đổi xã hội

Equality & Social Change – Bài 7: Social movements & activism

Phong trào xã hội & hoạt động vận động · 22 từ · B1–C1

Bài này học các từ về phong trào xã hội, biểu tình ôn hoà, kiến nghị và cách con người lên tiếng đòi thay đổi. Dùng cho Speaking Part 2 (kể về một người truyền cảm hứng, một sự kiện) và Part 3, Writing Task 2 về vai trò của cá nhân trong thay đổi xã hội.

22 từ vựng bài 7

activist

danh từUK /ˈæktɪvɪst/B2

nhà hoạt động (xã hội)

a person who works actively to bring about social or political change

  • Young activists have used social media to draw attention to inequality in their communities.Các nhà hoạt động trẻ đã dùng mạng xã hội để thu hút sự chú ý tới bất bình đẳng trong cộng đồng của họ.
Collocation
  • a human rights activist — nhà hoạt động nhân quyền
  • a leading activist — nhà hoạt động hàng đầu
  • student activists — những sinh viên hoạt động xã hội
Họ từ:
activism (danh từ)
Dạng từ:
activists

activism

danh từUK /ˈæktɪvɪzəm/C1

hoạt động vận động xã hội

the use of campaigns, protests or other actions to bring about social or political change

  • Student activism played an important role in changing attitudes towards equal rights.Hoạt động vận động của sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi thái độ đối với quyền bình đẳng.
Collocation
  • political activism — hoạt động chính trị
  • student activism — phong trào hoạt động của sinh viên
  • online activism — hoạt động vận động trên mạng
Họ từ:
activist (danh từ)

campaigner

danh từUK /kæmˈpeɪnə/B2

người vận động (cho một mục tiêu)

a person who works over a period of time to achieve a particular social or political aim

  • Campaigners are calling for better access to public buildings for people with disabilities.Những người vận động đang kêu gọi cải thiện lối tiếp cận các công trình công cộng cho người khuyết tật.
Collocation
  • equality campaigners — những người vận động vì bình đẳng
  • a tireless campaigner — người vận động không mệt mỏi
  • campaigners call for — những người vận động kêu gọi
Họ từ:
campaign (động từ)
Dạng từ:
campaigners

social movement

danh từUK /ˌsəʊʃl ˈmuːvmənt/B2

phong trào xã hội

a large group of people who work together over time to change something in society

  • Many important changes in the law began as small social movements.Nhiều thay đổi quan trọng trong luật pháp bắt đầu từ những phong trào xã hội nhỏ.
Collocation
  • a powerful social movement — một phong trào xã hội mạnh mẽ
  • join a social movement — tham gia một phong trào xã hội
  • lead a social movement — lãnh đạo một phong trào xã hội
Dạng từ:
social movements

civil rights

danh từUK /ˌsɪvl ˈraɪts/B2

quyền công dân

the rights of every citizen to equal treatment and freedom, whatever their race, sex or religion

  • The struggle for civil rights in the 1950s and 1960s inspired equality movements around the world.Cuộc đấu tranh vì quyền công dân trong thập niên 1950 – 1960 đã truyền cảm hứng cho các phong trào bình đẳng khắp thế giới.
Collocation
  • the civil rights movement — phong trào dân quyền
  • civil rights leaders — các nhà lãnh đạo phong trào dân quyền
  • fight for civil rights — đấu tranh vì quyền công dân

The Civil Rights Movement thường chỉ phong trào dân quyền ở Mỹ những năm 1950 – 1960.

protest

danh từUK /ˈprəʊtest/B1

cuộc biểu tình, sự phản đối

a public event or action in which people show that they strongly disagree with something

  • Thousands of people joined a peaceful protest calling for equal pay.Hàng nghìn người đã tham gia một cuộc biểu tình ôn hoà đòi trả lương ngang nhau.
Collocation
  • a peaceful protest — cuộc biểu tình ôn hoà
  • hold a protest — tổ chức biểu tình
  • in protest against — để phản đối
Họ từ:
protest (động từ), protester (danh từ)
Dạng từ:
protests

Danh từ nhấn âm 1 /ˈprəʊtest/; động từ thường nhấn âm 2 /prəˈtest/.

protester

danh từUK /prəˈtestə/B2

người biểu tình

a person who takes part in a public action to show disagreement with something

  • Protesters gathered outside parliament to demand stronger laws against discrimination.Người biểu tình tập trung bên ngoài quốc hội để yêu cầu luật chống phân biệt đối xử mạnh hơn.
Collocation
  • peaceful protesters — những người biểu tình ôn hoà
  • protesters gather — người biểu tình tập trung
  • a group of protesters — một nhóm người biểu tình
Dạng từ:
protesters, protestor, protestors

Cũng viết protestor.

demonstration

danh từUK /ˌdemənˈstreɪʃn/B2

cuộc tuần hành, cuộc biểu tình

a public meeting or walk by a group of people to show their opinion about an issue

  • The demonstration passed off peacefully, with no arrests.Cuộc tuần hành diễn ra ôn hoà, không có ai bị bắt.
Collocation
  • a mass demonstration — cuộc tuần hành đông người
  • organise a demonstration — tổ chức một cuộc tuần hành
  • take part in a demonstration — tham gia một cuộc tuần hành
Họ từ:
demonstrate (động từ), demonstrator (danh từ)
Dạng từ:
demonstrations

Anh-Anh khẩu ngữ: demo.

march

danh từUK /mɑːtʃ/B1

cuộc tuần hành, cuộc diễu hành (phản đối hoặc ủng hộ)

an organised walk by a large group of people through a public place to support or oppose something

  • Every year, a march is held in the capital to celebrate women's achievements.Hằng năm, một cuộc tuần hành được tổ chức ở thủ đô để tôn vinh những thành tựu của phụ nữ.
Collocation
  • a protest march — cuộc tuần hành phản đối
  • go on a march — đi tuần hành
  • lead a march — dẫn đầu cuộc tuần hành
Họ từ:
march (động từ), marcher (danh từ)
Dạng từ:
marches

petition

danh từUK /pəˈtɪʃn/B2

bản kiến nghị, đơn thỉnh nguyện

a written request signed by many people asking a government or organisation to do something

  • More than fifty thousand people signed a petition asking the council to build a ramp at the station.Hơn năm mươi nghìn người đã ký bản kiến nghị đề nghị hội đồng thành phố xây đường dốc ở nhà ga.
Collocation
  • sign a petition — ký kiến nghị
  • start a petition — khởi xướng kiến nghị
  • an online petition — kiến nghị trực tuyến
Họ từ:
petition (động từ)
Dạng từ:
petitions

raise awareness

cụm từUK /ˌreɪz əˈweənəs/B2

nâng cao nhận thức

to make more people know about and understand a problem or issue

  • The campaign aims to raise awareness of the barriers that disabled people face every day.Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về những rào cản mà người khuyết tật gặp phải hằng ngày.
Collocation
  • raise awareness of — nâng cao nhận thức về
  • raise public awareness — nâng cao nhận thức cộng đồng
  • help to raise awareness — góp phần nâng cao nhận thức
Dạng từ:
raising awareness, raised awareness, raises awareness

Raise awareness of / about something.

rally

danh từUK /ˈræli/B2

cuộc mít tinh, cuộc tập hợp đông người

a large public meeting held to show support for an idea or to protest

  • Speakers at the rally called for an end to age discrimination at work.Các diễn giả tại cuộc mít tinh kêu gọi chấm dứt phân biệt tuổi tác ở nơi làm việc.
Collocation
  • hold a rally — tổ chức mít tinh
  • a mass rally — cuộc mít tinh lớn
  • attend a rally — tham dự mít tinh
Họ từ:
rally (động từ)
Dạng từ:
rallies

take a stand

thành ngữUK /ˌteɪk ə ˈstænd/B2

bày tỏ lập trường rõ ràng, kiên quyết đứng về một phía

to state your opinion publicly and firmly, especially to support or oppose something

  • Some famous athletes have chosen to take a stand against racism.Một số vận động viên nổi tiếng đã chọn lên tiếng phản đối phân biệt chủng tộc.
Collocation
  • take a stand against — kiên quyết phản đối
  • take a firm stand — giữ lập trường vững vàng
Dạng từ:
took a stand, taken a stand, taking a stand

speak out

cụm động từUK /ˌspiːk ˈaʊt/B2

lên tiếng (công khai phản đối hoặc bảo vệ)

to say publicly what you think, especially to criticise something that is wrong

  • More employees now feel safe to speak out about unfair treatment at work.Ngày càng nhiều nhân viên cảm thấy an toàn để lên tiếng về sự đối xử bất công ở nơi làm việc.
Collocation
  • speak out against — lên tiếng phản đối
  • speak out about — lên tiếng về
  • have the courage to speak out — có can đảm lên tiếng
Dạng từ:
spoke out, spoken out, speaking out, speaks out

stand up for

cụm động từUK /ˌstænd ˈʌp fə/B2

bênh vực, bảo vệ (người, quyền, niềm tin)

to defend or support a person, belief or right when it is under attack

  • Schools should teach children to stand up for classmates who are being treated unfairly.Trường học nên dạy trẻ bênh vực những bạn cùng lớp đang bị đối xử bất công.
Collocation
  • stand up for your rights — bảo vệ quyền của mình
  • stand up for what you believe in — bảo vệ điều mình tin tưởng
  • stand up for the weak — bênh vực kẻ yếu
Dạng từ:
stood up for, standing up for, stands up for

non-violent

tính từUK /ˌnɒn ˈvaɪələnt/C1

bất bạo động, ôn hoà

using peaceful methods, not force, to bring about change

  • The movement achieved its goals through non-violent methods such as marches and boycotts.Phong trào đạt được mục tiêu bằng các phương pháp bất bạo động như tuần hành và tẩy chay.
Collocation
  • non-violent protest — biểu tình bất bạo động
  • non-violent resistance — đấu tranh bất bạo động
  • non-violent methods — phương pháp bất bạo động
Họ từ:
non-violence (danh từ)

Anh-Mỹ hay viết nonviolent (không gạch nối).

civil disobedience

danh từUK /ˌsɪvl ˌdɪsəˈbiːdiəns/C1

bất tuân dân sự (cố ý không tuân luật một cách ôn hoà để phản đối)

the peaceful refusal to obey certain laws as a way of protesting against them

  • Some historical campaigns used civil disobedience, such as sitting in areas reserved for others.Một số cuộc vận động trong lịch sử đã dùng hình thức bất tuân dân sự, như ngồi vào khu vực dành riêng cho người khác.
Collocation
  • an act of civil disobedience — một hành động bất tuân dân sự
  • acts of civil disobedience — các hành động bất tuân dân sự
  • a campaign of civil disobedience — chiến dịch bất tuân dân sự

placard

danh từUK /ˈplækɑːd/C1

biểu ngữ, tấm bảng (cầm khi tuần hành)

a large piece of card with a message on it, carried by people at a protest

  • Marchers carried placards reading 'Equal pay for equal work'.Người tuần hành giương những tấm bảng ghi 'Trả lương ngang nhau cho công việc như nhau'.
Collocation
  • carry placards — giương biểu ngữ
  • wave placards — vẫy biểu ngữ
  • a placard reading — tấm biểu ngữ ghi
Đồng nghĩa:
banner, sign
Dạng từ:
placards

social change

danh từUK /ˌsəʊʃl ˈtʃeɪndʒ/B2

sự thay đổi xã hội

important changes in the way a society is organised or in what people believe and do

  • Education is one of the most powerful drivers of social change.Giáo dục là một trong những động lực mạnh nhất của thay đổi xã hội.
Collocation
  • bring about social change — tạo ra thay đổi xã hội
  • rapid social change — thay đổi xã hội nhanh chóng
  • a driver of social change — động lực của thay đổi xã hội

hashtag activism

danh từUK /ˈhæʃtæɡ ˌæktɪvɪzəm/C1

hoạt động vận động qua hashtag trên mạng xã hội

supporting a cause by sharing messages and hashtags online, sometimes criticised as having little effect

  • Critics argue that hashtag activism rarely leads to real change unless people also take action offline.Giới phê bình cho rằng vận động bằng hashtag hiếm khi tạo ra thay đổi thật nếu mọi người không hành động ngoài đời.
Collocation
  • the rise of hashtag activism — sự nở rộ của vận động qua hashtag
  • dismiss hashtag activism — xem nhẹ vận động qua hashtag
Đồng nghĩa:
online activism

Từ gần nghĩa mang ý chê: slacktivism (vận động "lười", chỉ bấm thích, chia sẻ).

struggle

danh từUK /ˈstrʌɡl/B2

cuộc đấu tranh (lâu dài, gian khổ)

a long, hard effort to achieve something, such as freedom or equal rights

  • The struggle for women's right to vote lasted for decades in many countries.Cuộc đấu tranh đòi quyền bầu cử cho phụ nữ kéo dài hàng chục năm ở nhiều nước.
Collocation
  • the struggle for equality — cuộc đấu tranh vì bình đẳng
  • a long struggle — cuộc đấu tranh lâu dài
  • an ongoing struggle — cuộc đấu tranh vẫn đang tiếp diễn
Họ từ:
struggle (động từ)
Dạng từ:
struggles

trailblazer

danh từUK /ˈtreɪlbleɪzə/C1

người tiên phong, người mở đường

a person who is the first to do something new, making it easier for others to follow

  • She was a trailblazer who became the first woman to lead the country's largest hospital.Bà là người tiên phong, trở thành người phụ nữ đầu tiên lãnh đạo bệnh viện lớn nhất cả nước.
Collocation
  • a true trailblazer — một người tiên phong thực thụ
  • a trailblazer for women — người mở đường cho phụ nữ
Đồng nghĩa:
pioneer
Họ từ:
trailblazing (tính từ)
Dạng từ:
trailblazers

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Young _____ have used social media to draw attention to inequality in their communities.

    Các nhà hoạt động trẻ đã dùng mạng xã hội để thu hút sự chú ý tới bất bình đẳng trong cộng đồng của họ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    activist — nhà hoạt động (xã hội)

  2. Câu 2

    The struggle for _____ in the 1950s and 1960s inspired equality movements around the world.

    Cuộc đấu tranh vì quyền công dân trong thập niên 1950 – 1960 đã truyền cảm hứng cho các phong trào bình đẳng khắp thế giới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    civil rights — quyền công dân

  3. Câu 3

    Every year, a _____ is held in the capital to celebrate women's achievements.

    Hằng năm, một cuộc tuần hành được tổ chức ở thủ đô để tôn vinh những thành tựu của phụ nữ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    march — cuộc tuần hành, cuộc diễu hành (phản đối hoặc ủng hộ)

  4. Câu 4

    Some famous athletes have chosen to _____ against racism.

    Một số vận động viên nổi tiếng đã chọn lên tiếng phản đối phân biệt chủng tộc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    take a stand — bày tỏ lập trường rõ ràng, kiên quyết đứng về một phía

  5. Câu 5

    Some historical campaigns used _____, such as sitting in areas reserved for others.

    Một số cuộc vận động trong lịch sử đã dùng hình thức bất tuân dân sự, như ngồi vào khu vực dành riêng cho người khác.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    civil disobedience — bất tuân dân sự (cố ý không tuân luật một cách ôn hoà để phản đối)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test