Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Bình đẳng & thay đổi xã hội

Equality & Social Change – Bài 8: Ageing society & intergenerational fairness

Xã hội già hoá & công bằng giữa các thế hệ · 24 từ · B2–C2

Bài này học các từ về phân biệt tuổi tác, người lao động lớn tuổi và sự công bằng giữa các thế hệ: việc làm, nhà ở, của cải và ai phải gánh chi phí. Dùng cho Speaking Part 3 về người già và người trẻ, và Writing Task 2 dạng thảo luận hai mặt về trách nhiệm giữa các thế hệ.

24 từ vựng bài 8

ageism

danh từUK /ˈeɪdʒɪzəm/C1

sự phân biệt đối xử vì tuổi tác (thường nhắm vào người lớn tuổi)

unfair treatment of people because of their age, especially of older people

  • Ageism is often less visible than other forms of prejudice, yet it affects millions of older people.Phân biệt tuổi tác thường khó nhận ra hơn các dạng định kiến khác, nhưng nó ảnh hưởng đến hàng triệu người lớn tuổi.
Collocation
  • tackle ageism — giải quyết nạn phân biệt tuổi tác
  • ageism in the workplace — phân biệt tuổi tác ở nơi làm việc
  • combat ageism — chống phân biệt tuổi tác
Họ từ:
ageist (tính từ)

Anh-Mỹ cũng viết agism. Có thể nhắm vào cả người trẻ, nhưng thường nói về người lớn tuổi.

ageist

tính từUK /ˈeɪdʒɪst/C1

mang tính phân biệt tuổi tác

treating people unfairly, or showing unfair ideas about them, because of their age

  • Jokes about older people being useless with technology can be quite ageist.Những câu đùa rằng người già không biết dùng công nghệ có thể mang tính phân biệt tuổi tác khá rõ.
Collocation
  • ageist attitudes — thái độ phân biệt tuổi tác
  • ageist stereotypes — định kiến phân biệt tuổi tác
  • ageist language — ngôn ngữ phân biệt tuổi tác
Họ từ:
ageism (danh từ)

Cũng là danh từ: an ageist (người có tư tưởng phân biệt tuổi tác).

age discrimination

danh từUK /ˌeɪdʒ dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/B2

sự phân biệt đối xử vì tuổi tác

treating someone less fairly than others because of how old they are, for example when hiring

  • Many countries have passed laws against age discrimination in hiring and promotion.Nhiều nước đã thông qua luật chống phân biệt tuổi tác trong tuyển dụng và thăng chức.
Collocation
  • face age discrimination — bị phân biệt đối xử vì tuổi tác
  • laws against age discrimination — luật chống phân biệt tuổi tác
  • age discrimination at work — phân biệt tuổi tác ở nơi làm việc
Đồng nghĩa:
ageism

Không đếm được.

older worker

danh từUK /ˌəʊldə ˈwɜːkə/B2

người lao động lớn tuổi

an employee who is in the later part of their working life, usually over fifty

  • Older workers bring years of experience, yet they are often the first to lose their jobs.Lao động lớn tuổi mang theo nhiều năm kinh nghiệm, vậy mà họ thường là những người đầu tiên mất việc.
Collocation
  • retain older workers — giữ chân lao động lớn tuổi
  • retrain older workers — đào tạo lại lao động lớn tuổi
  • support older workers — hỗ trợ lao động lớn tuổi
Dạng từ:
older workers

Older worker là cách nói trung tính, lịch sự hơn "old worker".

ageing workforce

danh từUK /ˌeɪdʒɪŋ ˈwɜːkfɔːs/C1

lực lượng lao động già hoá

a body of workers whose average age is rising because fewer young people are joining

  • Countries with an ageing workforce need to make workplaces more flexible for older staff.Các nước có lực lượng lao động già hoá cần làm cho nơi làm việc linh hoạt hơn với nhân viên lớn tuổi.
Collocation
  • cope with an ageing workforce — ứng phó với lực lượng lao động già hoá
  • the challenges of an ageing workforce — những thách thức của lực lượng lao động già hoá
  • manage an ageing workforce — quản lý lực lượng lao động già hoá

Anh-Mỹ viết aging workforce.

compulsory retirement

danh từUK /kəmˌpʌlsəri rɪˈtaɪəmənt/C1

chế độ buộc nghỉ hưu (khi đến một độ tuổi nhất định)

a rule that forces people to stop working when they reach a certain age

  • Critics argue that compulsory retirement is a form of age discrimination.Những người phản đối cho rằng buộc nghỉ hưu là một dạng phân biệt tuổi tác.
Collocation
  • abolish compulsory retirement — bãi bỏ chế độ buộc nghỉ hưu
  • a compulsory retirement age — tuổi buộc phải nghỉ hưu
  • face compulsory retirement — bị buộc nghỉ hưu
Đồng nghĩa:
mandatory retirement

Không đếm được. Anh-Mỹ hay nói mandatory retirement. Tuổi nghỉ hưu nói chung (retirement age) đã học ở chủ đề Chính phủ.

write off

cụm động từUK /ˌraɪt ˈɒf/C1

gạt bỏ, coi (ai) là vô dụng, hết khả năng (thường một cách bất công)

to decide that someone is a failure or is no longer useful, often unfairly

  • Employers should not write off job applicants simply because they are over fifty.Nhà tuyển dụng không nên gạt bỏ ứng viên chỉ vì họ đã ngoài năm mươi.
Collocation
  • write somebody off as — coi ai là (vô dụng, thất bại…)
  • be written off too early — bị gạt bỏ quá sớm
Dạng từ:
wrote off, written off, writing off, writes off

Cấu trúc: write somebody off (as something). Nghĩa khác: xoá nợ (write off a debt).

over the hill

thành ngữUK /ˌəʊvə ðə ˈhɪl/B2

(khẩu ngữ) đã qua thời đỉnh cao, bị coi là già, hết thời

(informal) considered too old to be useful or to do something well

  • In some industries, people are seen as over the hill by the age of forty.Ở một số ngành, người ta bị coi là đã hết thời khi mới bốn mươi tuổi.
Collocation
  • be over the hill — đã hết thời
  • feel over the hill — cảm thấy mình đã già, hết thời

Khẩu ngữ, dễ mang ý chê tuổi tác; dùng khi kể lại hoặc phê phán quan niệm này, tránh dùng để tả ai trong Writing.

young at heart

thành ngữUK /ˌjʌŋ ət ˈhɑːt/B2

trẻ trung trong tâm hồn

still having the energy and positive attitude of a young person, even though you are old

  • My grandfather is eighty but still young at heart, and he has just started learning to paint.Ông tôi đã tám mươi nhưng tâm hồn vẫn trẻ trung, ông vừa bắt đầu học vẽ.
Collocation
  • stay young at heart — giữ tâm hồn trẻ trung
  • remain young at heart — vẫn trẻ trung trong tâm hồn

Hợp với Speaking Part 2 khi tả một người lớn tuổi.

later life

danh từUK /ˌleɪtə ˈlaɪf/B2

tuổi xế chiều, giai đoạn về già

the part of a person's life after middle age, especially after they stop working

  • Staying socially active in later life can protect people from loneliness.Giữ các hoạt động xã hội ở tuổi xế chiều có thể giúp con người tránh cô đơn.
Collocation
  • in later life — ở tuổi xế chiều, khi về già
  • learning in later life — việc học khi về già
  • independence in later life — sự tự chủ khi về già

Không đếm được, thường đi với in: in later life.

elder abuse

danh từUK /ˈeldə əˌbjuːs/C1

sự ngược đãi người cao tuổi

harm done to an older person by someone they trust, such as a relative or carer, including neglect

  • Elder abuse often goes unreported because victims depend on the people who harm them.Việc ngược đãi người cao tuổi thường không được trình báo vì nạn nhân phụ thuộc vào chính người gây hại cho mình.
Collocation
  • prevent elder abuse — ngăn chặn ngược đãi người cao tuổi
  • report elder abuse — trình báo việc ngược đãi người cao tuổi
  • victims of elder abuse — nạn nhân của ngược đãi người cao tuổi

Không đếm được. Bao gồm cả lạm dụng tài chính và bỏ mặc không chăm sóc.

age-friendly

tính từUK /ˌeɪdʒ ˈfrendli/C1

thân thiện với người cao tuổi

designed so that older people can live, move around and take part in community life easily

  • An age-friendly city has benches, safe pavements and buses that are easy to get on.Một thành phố thân thiện với người cao tuổi có ghế nghỉ, vỉa hè an toàn và xe buýt dễ lên xuống.
Collocation
  • age-friendly cities — thành phố thân thiện với người cao tuổi
  • age-friendly communities — cộng đồng thân thiện với người cao tuổi
  • an age-friendly workplace — nơi làm việc thân thiện với người lớn tuổi

Thuật ngữ hay gặp trong chính sách đô thị và y tế công cộng.

digitally excluded

tính từUK /ˌdɪdʒɪtəli ɪkˈskluːdɪd/C1

bị gạt ra ngoài thế giới số (không dùng được Internet, dịch vụ trực tuyến)

unable to use the internet or online services, for example because of cost, lack of skills or age

  • As banks close their branches, digitally excluded customers find it harder to manage their money.Khi ngân hàng đóng cửa chi nhánh, những khách hàng không dùng được dịch vụ số càng khó quản lý tiền của mình.
Collocation
  • digitally excluded groups — các nhóm bị gạt ra ngoài thế giới số
  • digitally excluded older people — người cao tuổi bị gạt ra ngoài thế giới số
Họ từ:
digital exclusion (danh từ)

Danh từ: digital exclusion. Khoảng cách số (digital divide) đã học ở chủ đề Công nghệ.

reverse mentoring

danh từUK /rɪˌvɜːs ˈmentərɪŋ/C1

cố vấn ngược (người trẻ hướng dẫn người lớn tuổi, nhất là về công nghệ)

a scheme in which younger employees share skills, such as using new technology, with older colleagues

  • Reverse mentoring helps older managers understand new technology and makes younger staff feel valued.Cố vấn ngược giúp các quản lý lớn tuổi hiểu công nghệ mới và khiến nhân viên trẻ thấy mình được coi trọng.
Collocation
  • a reverse mentoring scheme — chương trình cố vấn ngược
  • introduce reverse mentoring — áp dụng hình thức cố vấn ngược

Không đếm được. Mentor (người cố vấn) đã học ở chủ đề Công việc.

intergenerational fairness

danh từUK /ˌɪntədʒenəˈreɪʃənl ˈfeənəs/C1

sự công bằng giữa các thế hệ

the idea that each generation should receive a fair share of resources and chances, and pay a fair share of costs

  • Rising house prices have raised serious questions about intergenerational fairness.Giá nhà tăng cao đã đặt ra những câu hỏi nghiêm túc về sự công bằng giữa các thế hệ.
Collocation
  • promote intergenerational fairness — thúc đẩy công bằng giữa các thế hệ
  • a question of intergenerational fairness — vấn đề công bằng giữa các thế hệ
  • concerns about intergenerational fairness — những lo ngại về công bằng giữa các thế hệ
Đồng nghĩa:
intergenerational equity

Không đếm được.

generational divide

danh từUK /ˌdʒenəˈreɪʃənl dɪˈvaɪd/C1

sự chia rẽ giữa các thế hệ (về quan điểm, của cải, cơ hội)

a large difference in views, wealth or chances between older and younger people in a society

  • Recent elections have revealed a growing generational divide on issues such as housing and the environment.Các cuộc bầu cử gần đây cho thấy sự chia rẽ ngày càng lớn giữa các thế hệ về những vấn đề như nhà ở và môi trường.
Collocation
  • a growing generational divide — sự chia rẽ thế hệ ngày càng lớn
  • bridge the generational divide — thu hẹp sự chia rẽ giữa các thế hệ
  • a deep generational divide — sự chia rẽ thế hệ sâu sắc
Dạng từ:
generational divides

Generation gap (khoảng cách thế hệ, đã học ở chủ đề Gia đình) hay nói trong gia đình; generational divide thường nói ở tầm xã hội.

millennial

danh từUK /mɪˈleniəl/C1

người thuộc thế hệ thiên niên kỷ (sinh khoảng đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990)

a person born roughly between the early 1980s and the mid-1990s

  • Many millennials are still renting in their thirties because they cannot afford to buy a home.Nhiều người thuộc thế hệ thiên niên kỷ vẫn đi thuê nhà ở tuổi ba mươi vì không đủ tiền mua nhà.
Collocation
  • millennials and baby boomers — thế hệ thiên niên kỷ và thế hệ bùng nổ dân số
  • the millennial generation — thế hệ thiên niên kỷ
  • older millennials — những người lớn tuổi hơn trong thế hệ thiên niên kỷ
Dạng từ:
millennials

Còn gọi là Generation Y. Cũng dùng như tính từ: the millennial generation.

social contract

danh từUK /ˌsəʊʃl ˈkɒntrækt/C1

khế ước xã hội (thoả thuận ngầm về quyền và nghĩa vụ giữa người dân, nhà nước và các thế hệ)

an unwritten agreement about what citizens, the state and different generations owe each other

  • Some argue that the social contract is breaking down if young people work hard but still cannot afford a home.Một số người cho rằng khế ước xã hội đang đổ vỡ nếu người trẻ làm việc chăm chỉ mà vẫn không mua nổi nhà.
Collocation
  • the social contract between generations — khế ước xã hội giữa các thế hệ
  • renew the social contract — làm mới khế ước xã hội
  • break the social contract — phá vỡ khế ước xã hội

Thường dùng với the: the social contract.

fair share

danh từUK /ˌfeə ˈʃeə/B2

phần công bằng, phần (chi phí, trách nhiệm, lợi ích) xứng đáng

the amount of something, such as work, cost or benefit, that it is reasonable for a person or group to have

  • Younger taxpayers often feel they are paying more than their fair share to support an ageing population.Người nộp thuế trẻ thường cảm thấy họ phải đóng nhiều hơn phần công bằng của mình để nuôi một dân số già.
Collocation
  • pay your fair share — đóng góp phần của mình một cách công bằng
  • do your fair share — làm phần việc của mình
  • more than their fair share — nhiều hơn phần đáng phải chịu

Thường đi với tính từ sở hữu: my / your / their fair share.

shoulder

động từUK /ˈʃəʊldə/C1

gánh vác (chi phí, trách nhiệm, gánh nặng)

to accept a difficult responsibility or cost, often one that should be shared by others

  • Younger generations may have to shoulder the cost of today's pensions and healthcare.Các thế hệ trẻ có thể sẽ phải gánh chi phí lương hưu và y tế của ngày hôm nay.
Collocation
  • shoulder the burden — gánh vác gánh nặng
  • shoulder the cost — gánh chi phí
  • shoulder the responsibility — gánh vác trách nhiệm
Dạng từ:
shoulders, shouldered, shouldering

Nghĩa gốc (danh từ): vai. Nghĩa động từ này hay dùng trong văn viết.

youth unemployment

danh từUK /ˌjuːθ ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/B2

tình trạng thất nghiệp ở thanh niên

the situation in which many young people who want to work cannot find a job

  • High youth unemployment can leave a whole generation feeling that the system is unfair to them.Tỉ lệ thất nghiệp cao ở thanh niên có thể khiến cả một thế hệ cảm thấy hệ thống bất công với họ.
Collocation
  • high youth unemployment — tỉ lệ thất nghiệp thanh niên cao
  • tackle youth unemployment — giải quyết thất nghiệp ở thanh niên
  • youth unemployment rates — tỉ lệ thất nghiệp ở thanh niên

Không đếm được.

inherited wealth

danh từUK /ɪnˌherɪtɪd ˈwelθ/C1

của cải thừa kế

money and property that a person receives from parents or relatives after they die

  • As house prices rise, inherited wealth plays a bigger role in deciding who can buy a home.Khi giá nhà tăng, của cải thừa kế ngày càng quyết định ai có thể mua nhà.
Collocation
  • rely on inherited wealth — dựa vào của cải thừa kế
  • tax inherited wealth — đánh thuế của cải thừa kế
  • the role of inherited wealth — vai trò của của cải thừa kế

Không đếm được. Trái với của cải tự làm ra (earned wealth).

asset-rich

tính từUK /ˌæset ˈrɪtʃ/C2

giàu tài sản (nhà đất…) nhưng chưa chắc có nhiều tiền mặt

owning valuable things such as a house, though not necessarily having much cash

  • Many older homeowners are asset-rich but cash-poor, with valuable houses and small pensions.Nhiều chủ nhà lớn tuổi giàu tài sản nhưng ít tiền mặt: nhà có giá trị cao mà lương hưu thì thấp.
Collocation
  • asset-rich but cash-poor — giàu tài sản nhưng ít tiền mặt
  • asset-rich pensioners — người hưu trí giàu tài sản
  • asset-rich older generations — các thế hệ lớn tuổi giàu tài sản

Hay đi trong cụm asset-rich, cash-poor (Anh-Anh).

age limit

danh từUK /ˈeɪdʒ ˌlɪmɪt/B2

giới hạn độ tuổi

the youngest or oldest age at which someone is allowed to do something, such as apply for a job

  • Some training schemes have removed their upper age limit so that adults of any age can join.Một số chương trình đào tạo đã bỏ giới hạn tuổi tối đa để người lớn ở mọi độ tuổi đều có thể tham gia.
Collocation
  • an upper age limit — giới hạn tuổi tối đa
  • a lower age limit — giới hạn tuổi tối thiểu
  • remove the age limit — bỏ giới hạn độ tuổi
Dạng từ:
age limits

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ is often less visible than other forms of prejudice, yet it affects millions of older people.

    Phân biệt tuổi tác thường khó nhận ra hơn các dạng định kiến khác, nhưng nó ảnh hưởng đến hàng triệu người lớn tuổi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ageism — sự phân biệt đối xử vì tuổi tác (thường nhắm vào người lớn tuổi)

  2. Câu 2

    Countries with an _____ need to make workplaces more flexible for older staff.

    Các nước có lực lượng lao động già hoá cần làm cho nơi làm việc linh hoạt hơn với nhân viên lớn tuổi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ageing workforce — lực lượng lao động già hoá

  3. Câu 3

    My grandfather is eighty but still _____, and he has just started learning to paint.

    Ông tôi đã tám mươi nhưng tâm hồn vẫn trẻ trung, ông vừa bắt đầu học vẽ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    young at heart — trẻ trung trong tâm hồn

  4. Câu 4

    As banks close their branches, _____ customers find it harder to manage their money.

    Khi ngân hàng đóng cửa chi nhánh, những khách hàng không dùng được dịch vụ số càng khó quản lý tiền của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    digitally excluded — bị gạt ra ngoài thế giới số (không dùng được Internet, dịch vụ trực tuyến)

  5. Câu 5

    Many _____ are still renting in their thirties because they cannot afford to buy a home.

    Nhiều người thuộc thế hệ thiên niên kỷ vẫn đi thuê nhà ở tuổi ba mươi vì không đủ tiền mua nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    millennial — người thuộc thế hệ thiên niên kỷ (sinh khoảng đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 8 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test