Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Gia đình & trẻ em

Family & Children – Bài 3: Childhood & growing up

Tuổi thơ & quá trình lớn lên · 14 từ · A2–C1

Bài này gồm các từ để kể về tuổi thơ: trò chơi, tính nết trẻ con và cảm xúc khi nhớ lại. Đây là nhóm từ rất hay dùng ở Speaking Part 2 (kể một kỷ niệm hồi nhỏ, một món đồ chơi, một người thân) và Part 1 về thời thơ ấu.

14 từ vựng bài 3

childhood

danh từUK /ˈtʃaɪldhʊd/B1

tuổi thơ, thời thơ ấu

the period of your life when you are a child

  • I spent most of my childhood in a small fishing village.Tôi trải qua gần hết tuổi thơ ở một làng chài nhỏ.
Collocation
  • a happy childhood — tuổi thơ hạnh phúc
  • childhood memories — kỷ niệm tuổi thơ
  • early childhood — những năm đầu đời

grow up

cụm động từUK /ɡrəʊ ˈʌp/A2

lớn lên, trưởng thành

to change from a child into an adult over time

  • I grew up in the countryside, surrounded by rice fields.Tôi lớn lên ở nông thôn, giữa những cánh đồng lúa.
Collocation
  • grow up in a big city — lớn lên ở thành phố lớn
  • grow up too fast — lớn quá nhanh
Dạng từ:
grows up, grew up, grown up, growing up

toddler

danh từUK /ˈtɒdlə/B2

trẻ mới biết đi (khoảng 1–3 tuổi)

a very young child, roughly one to three years old, who is just learning to walk

  • Toddlers learn new words amazingly quickly at that age.Trẻ mới biết đi học từ mới nhanh đến đáng kinh ngạc ở độ tuổi đó.
Collocation
  • a toddler group — nhóm sinh hoạt cho trẻ nhỏ
  • look after a toddler — trông một bé mới biết đi
Dạng từ:
toddlers

carefree

tính từUK /ˈkeəfriː/B2

vô tư, không lo nghĩ

having no worries or responsibilities

  • Looking back, my early years were completely carefree.Nhìn lại, những năm đầu đời của tôi hoàn toàn vô tư.
Collocation
  • a carefree childhood — tuổi thơ vô tư
  • carefree days — những ngày vô lo

naughty

tính từUK /ˈnɔːti/B1

nghịch ngợm, hư (nói về trẻ con)

behaving badly, used mainly about children

  • I was quite a naughty child and often hid my brother's shoes.Hồi nhỏ tôi khá nghịch, hay giấu giày của anh trai.
Collocation
  • a naughty child — đứa trẻ nghịch ngợm
  • naughty behaviour — hành vi nghịch ngợm
Trái nghĩa:
well-behaved

well-behaved

tính từUK /ˌwel bɪˈheɪvd/B1

ngoan, biết cư xử

behaving in a polite and acceptable way

  • Their children are always well-behaved when guests visit.Mấy đứa con nhà họ lúc nào cũng ngoan khi có khách đến chơi.
Collocation
  • well-behaved children — những đứa trẻ ngoan
  • remarkably well-behaved — ngoan đến bất ngờ
Trái nghĩa:
naughty

mischievous

tính từUK /ˈmɪstʃɪvəs/B2

tinh nghịch, hay bày trò

enjoying playing small tricks and causing trouble, but not in a serious way

  • My younger brother had a mischievous smile whenever he was planning a joke.Em trai tôi lại nở nụ cười tinh nghịch mỗi khi định bày trò.
Collocation
  • a mischievous smile — nụ cười tinh nghịch
  • a mischievous child — đứa trẻ tinh nghịch
Họ từ:
mischief (danh từ)

Đọc ba âm tiết /ˈmɪstʃɪvəs/, không thêm âm 'i' thành 'mis-chee-vee-ous'.

grown-up

danh từUK /ˈɡrəʊn ʌp/B1

người lớn (cách nói của / với trẻ con)

an adult, a word used mainly by children or when talking to them

  • As a child, I couldn't wait to be a grown-up and make my own decisions.Hồi nhỏ, tôi mong mãi để được làm người lớn và tự quyết định mọi việc.
Collocation
  • act like a grown-up — cư xử như người lớn
  • leave it to the grown-ups — để người lớn lo
Dạng từ:
grown-ups

Tính từ grown-up /ˌɡrəʊn ˈʌp/ = đã trưởng thành (a grown-up son).

make-believe

danh từUK /ˈmeɪk bɪliːv/C1

trò chơi giả vờ, thế giới tưởng tượng

imaginary games in which children pretend that things are real

  • We spent hours playing make-believe in my grandparents' garden.Chúng tôi chơi trò tưởng tượng hàng giờ trong vườn nhà ông bà.
Collocation
  • play make-believe — chơi trò giả vờ
  • a world of make-believe — thế giới tưởng tượng

Không đếm được.

hide-and-seek

danh từUK /ˌhaɪd ən ˈsiːk/B1

trò trốn tìm

a game in which one child closes their eyes while the others hide, then tries to find them

  • Hide-and-seek was our favourite game on summer evenings.Trốn tìm là trò chúng tôi thích nhất vào những tối mùa hè.
Collocation
  • play hide-and-seek — chơi trốn tìm
  • a game of hide-and-seek — một ván trốn tìm

imaginary friend

danh từUK /ɪˌmædʒɪnəri ˈfrend/B2

người bạn tưởng tượng

a pretend friend that a young child invents and talks to as if they were real

  • When I was four, I had an imaginary friend who went everywhere with me.Hồi bốn tuổi, tôi có một người bạn tưởng tượng đi đâu cũng theo tôi.
Collocation
  • have an imaginary friend — có bạn tưởng tượng
  • talk to an imaginary friend — nói chuyện với bạn tưởng tượng
Dạng từ:
imaginary friends

tantrum

danh từUK /ˈtæntrəm/C1

cơn ăn vạ, cơn giận dỗi (của trẻ nhỏ)

a sudden burst of anger, crying and shouting, especially by a young child

  • Toddlers often throw a tantrum when they are tired or hungry.Trẻ nhỏ hay ăn vạ khi mệt hoặc đói.
Collocation
  • throw a tantrum — ăn vạ, lên cơn giận dỗi
  • a temper tantrum — cơn giận dỗi
Dạng từ:
tantrums

childish

tính từUK /ˈtʃaɪldɪʃ/B1

trẻ con, ấu trĩ (ý chê)

behaving in a silly way that is not suitable for an adult

  • Arguing about who gets the front seat seems so childish now.Giờ nghĩ lại, cãi nhau xem ai được ngồi ghế trước thật là trẻ con.
Collocation
  • childish behaviour — hành vi trẻ con
  • a childish joke — trò đùa trẻ con
Trái nghĩa:
mature

childlike = hồn nhiên như trẻ (ý khen), khác childish (ý chê).

look back on

cụm động từUK /lʊk ˈbæk ɒn/B2

nhìn lại, nhớ lại (quá khứ)

to think about something that happened in your past

  • When I look back on my childhood, I mostly remember long summer holidays.Khi nhớ lại tuổi thơ, tôi chủ yếu nhớ những kỳ nghỉ hè dài.
Collocation
  • look back on your childhood — nhìn lại tuổi thơ
  • look back on something with pride — tự hào khi nhìn lại điều gì
Dạng từ:
looks back on, looked back on, looking back on

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I spent most of my _____ in a small fishing village.

    Tôi trải qua gần hết tuổi thơ ở một làng chài nhỏ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    childhood — tuổi thơ, thời thơ ấu

  2. Câu 2

    _____ learn new words amazingly quickly at that age.

    Trẻ mới biết đi học từ mới nhanh đến đáng kinh ngạc ở độ tuổi đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    toddler — trẻ mới biết đi (khoảng 1–3 tuổi)

  3. Câu 3

    I was quite a _____ child and often hid my brother's shoes.

    Hồi nhỏ tôi khá nghịch, hay giấu giày của anh trai.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    naughty — nghịch ngợm, hư (nói về trẻ con)

  4. Câu 4

    My younger brother had a _____ smile whenever he was planning a joke.

    Em trai tôi lại nở nụ cười tinh nghịch mỗi khi định bày trò.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mischievous — tinh nghịch, hay bày trò

  5. Câu 5

    We spent hours playing _____ in my grandparents' garden.

    Chúng tôi chơi trò tưởng tượng hàng giờ trong vườn nhà ông bà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    make-believe — trò chơi giả vờ, thế giới tưởng tượng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test