childhood
danh từUK /ˈtʃaɪldhʊd/B1tuổi thơ, thời thơ ấu
the period of your life when you are a child
- I spent most of my childhood in a small fishing village.Tôi trải qua gần hết tuổi thơ ở một làng chài nhỏ.
Collocation- a happy childhood — tuổi thơ hạnh phúc
- childhood memories — kỷ niệm tuổi thơ
- early childhood — những năm đầu đời
grow up
cụm động từUK /ɡrəʊ ˈʌp/A2lớn lên, trưởng thành
to change from a child into an adult over time
- I grew up in the countryside, surrounded by rice fields.Tôi lớn lên ở nông thôn, giữa những cánh đồng lúa.
Collocation- grow up in a big city — lớn lên ở thành phố lớn
- grow up too fast — lớn quá nhanh
- Dạng từ:
- grows up, grew up, grown up, growing up
toddler
danh từUK /ˈtɒdlə/B2trẻ mới biết đi (khoảng 1–3 tuổi)
a very young child, roughly one to three years old, who is just learning to walk
- Toddlers learn new words amazingly quickly at that age.Trẻ mới biết đi học từ mới nhanh đến đáng kinh ngạc ở độ tuổi đó.
Collocation- a toddler group — nhóm sinh hoạt cho trẻ nhỏ
- look after a toddler — trông một bé mới biết đi
- Dạng từ:
- toddlers
carefree
tính từUK /ˈkeəfriː/B2vô tư, không lo nghĩ
having no worries or responsibilities
- Looking back, my early years were completely carefree.Nhìn lại, những năm đầu đời của tôi hoàn toàn vô tư.
Collocation- a carefree childhood — tuổi thơ vô tư
- carefree days — những ngày vô lo
naughty
tính từUK /ˈnɔːti/B1nghịch ngợm, hư (nói về trẻ con)
behaving badly, used mainly about children
- I was quite a naughty child and often hid my brother's shoes.Hồi nhỏ tôi khá nghịch, hay giấu giày của anh trai.
Collocation- a naughty child — đứa trẻ nghịch ngợm
- naughty behaviour — hành vi nghịch ngợm
- Trái nghĩa:
- well-behaved
well-behaved
tính từUK /ˌwel bɪˈheɪvd/B1ngoan, biết cư xử
behaving in a polite and acceptable way
- Their children are always well-behaved when guests visit.Mấy đứa con nhà họ lúc nào cũng ngoan khi có khách đến chơi.
Collocation- well-behaved children — những đứa trẻ ngoan
- remarkably well-behaved — ngoan đến bất ngờ
- Trái nghĩa:
- naughty
mischievous
tính từUK /ˈmɪstʃɪvəs/B2tinh nghịch, hay bày trò
enjoying playing small tricks and causing trouble, but not in a serious way
- My younger brother had a mischievous smile whenever he was planning a joke.Em trai tôi lại nở nụ cười tinh nghịch mỗi khi định bày trò.
Collocation- a mischievous smile — nụ cười tinh nghịch
- a mischievous child — đứa trẻ tinh nghịch
- Họ từ:
- mischief (danh từ)
Đọc ba âm tiết /ˈmɪstʃɪvəs/, không thêm âm 'i' thành 'mis-chee-vee-ous'.
grown-up
danh từUK /ˈɡrəʊn ʌp/B1người lớn (cách nói của / với trẻ con)
an adult, a word used mainly by children or when talking to them
- As a child, I couldn't wait to be a grown-up and make my own decisions.Hồi nhỏ, tôi mong mãi để được làm người lớn và tự quyết định mọi việc.
Collocation- act like a grown-up — cư xử như người lớn
- leave it to the grown-ups — để người lớn lo
- Dạng từ:
- grown-ups
Tính từ grown-up /ˌɡrəʊn ˈʌp/ = đã trưởng thành (a grown-up son).
make-believe
danh từUK /ˈmeɪk bɪliːv/C1trò chơi giả vờ, thế giới tưởng tượng
imaginary games in which children pretend that things are real
- We spent hours playing make-believe in my grandparents' garden.Chúng tôi chơi trò tưởng tượng hàng giờ trong vườn nhà ông bà.
Collocation- play make-believe — chơi trò giả vờ
- a world of make-believe — thế giới tưởng tượng
Không đếm được.
hide-and-seek
danh từUK /ˌhaɪd ən ˈsiːk/B1trò trốn tìm
a game in which one child closes their eyes while the others hide, then tries to find them
- Hide-and-seek was our favourite game on summer evenings.Trốn tìm là trò chúng tôi thích nhất vào những tối mùa hè.
Collocation- play hide-and-seek — chơi trốn tìm
- a game of hide-and-seek — một ván trốn tìm
imaginary friend
danh từUK /ɪˌmædʒɪnəri ˈfrend/B2người bạn tưởng tượng
a pretend friend that a young child invents and talks to as if they were real
- When I was four, I had an imaginary friend who went everywhere with me.Hồi bốn tuổi, tôi có một người bạn tưởng tượng đi đâu cũng theo tôi.
Collocation- have an imaginary friend — có bạn tưởng tượng
- talk to an imaginary friend — nói chuyện với bạn tưởng tượng
- Dạng từ:
- imaginary friends
tantrum
danh từUK /ˈtæntrəm/C1cơn ăn vạ, cơn giận dỗi (của trẻ nhỏ)
a sudden burst of anger, crying and shouting, especially by a young child
- Toddlers often throw a tantrum when they are tired or hungry.Trẻ nhỏ hay ăn vạ khi mệt hoặc đói.
Collocation- throw a tantrum — ăn vạ, lên cơn giận dỗi
- a temper tantrum — cơn giận dỗi
- Dạng từ:
- tantrums
childish
tính từUK /ˈtʃaɪldɪʃ/B1trẻ con, ấu trĩ (ý chê)
behaving in a silly way that is not suitable for an adult
- Arguing about who gets the front seat seems so childish now.Giờ nghĩ lại, cãi nhau xem ai được ngồi ghế trước thật là trẻ con.
Collocation- childish behaviour — hành vi trẻ con
- a childish joke — trò đùa trẻ con
- Trái nghĩa:
- mature
childlike = hồn nhiên như trẻ (ý khen), khác childish (ý chê).
look back on
cụm động từUK /lʊk ˈbæk ɒn/B2nhìn lại, nhớ lại (quá khứ)
to think about something that happened in your past
- When I look back on my childhood, I mostly remember long summer holidays.Khi nhớ lại tuổi thơ, tôi chủ yếu nhớ những kỳ nghỉ hè dài.
Collocation- look back on your childhood — nhìn lại tuổi thơ
- look back on something with pride — tự hào khi nhìn lại điều gì
- Dạng từ:
- looks back on, looked back on, looking back on