Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Gia đình & trẻ em

Family & Children – Bài 4: Parenting styles

Cách nuôi dạy con · 16 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ mô tả cách cha mẹ nuôi dạy con: nghiêm hay thoải mái, bao bọc hay để con tự lập, chiều chuộng hay đặt luật rõ ràng. Rất hay dùng ở Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng đề về vai trò của cha mẹ.

16 từ vựng bài 4

parenting

danh từUK /ˈpeərəntɪŋ/B2

việc nuôi dạy con cái

the work and skills involved in raising a child

  • Good parenting involves both love and clear rules.Nuôi dạy con tốt cần cả tình yêu thương lẫn những quy tắc rõ ràng.
Collocation
  • a parenting style — phong cách nuôi dạy con
  • parenting skills — kỹ năng nuôi dạy con
  • positive parenting — nuôi dạy con tích cực

bring up

cụm động từUK /brɪŋ ˈʌp/B1

nuôi nấng, nuôi dạy (một đứa trẻ)

to care for a child and teach them how to behave until they become an adult

  • My grandparents brought up five children on a farmer's income.Ông bà tôi nuôi năm người con bằng thu nhập của một nông dân.
Collocation
  • bring up children — nuôi dạy con cái
  • be brought up by your grandparents — được ông bà nuôi lớn
Đồng nghĩa:
raise
Dạng từ:
brings up, brought up, bringing up

Cũng có nghĩa 'nêu ra (một vấn đề)': bring up a topic.

upbringing

danh từUK /ˈʌpbrɪŋɪŋ/B2

sự giáo dưỡng, cách được nuôi dạy

the way a child is cared for and taught to behave while growing up

  • Some experts believe a very strict upbringing can damage a child's confidence.Một số chuyên gia cho rằng cách nuôi dạy quá nghiêm khắc có thể làm trẻ mất tự tin.
Collocation
  • a strict upbringing — sự giáo dưỡng nghiêm khắc
  • a traditional upbringing — cách nuôi dạy truyền thống
  • a sheltered upbringing — tuổi thơ được bao bọc kỹ

Thường dùng số ít: an upbringing / your upbringing.

firm

tính từUK /fɜːm/B2

kiên quyết, cứng rắn (với con)

showing control and not changing your mind easily when dealing with children

  • Parents need to be firm but fair when setting rules.Cha mẹ cần cứng rắn nhưng công bằng khi đặt ra quy tắc.
Collocation
  • firm but fair — cứng rắn mà công bằng
  • be firm with children — cứng rắn với con
  • a firm hand — sự quản lý chặt tay

laid-back

tính từUK /ˌleɪd ˈbæk/B2

thoải mái, dễ tính

relaxed and not worried about rules or small details

  • My parents had a laid-back approach and rarely checked my homework.Bố mẹ tôi khá thoải mái, hiếm khi kiểm tra bài tập về nhà của tôi.
Collocation
  • a laid-back approach — cách làm thoải mái
  • laid-back parents — cha mẹ dễ tính
Đồng nghĩa:
easy-going

overprotective

tính từUK /ˌəʊvəprəˈtektɪv/B2

bao bọc quá mức

trying too hard to keep someone safe, so they cannot become independent

  • Overprotective parents may stop children from learning how to solve problems.Cha mẹ bao bọc quá mức có thể khiến trẻ không học được cách tự giải quyết vấn đề.
Collocation
  • overprotective parents — cha mẹ bao bọc quá mức
  • be overprotective of someone — bao bọc ai quá mức

spoil

động từUK /spɔɪl/B2

chiều hư (trẻ)

to give a child everything they want, so that they behave badly

  • Some grandparents spoil their grandchildren with sweets and toys.Một số ông bà chiều hư cháu bằng bánh kẹo và đồ chơi.
Collocation
  • a spoilt child — đứa trẻ hư vì được chiều
  • spoil someone rotten — chiều ai hư hẳn
Dạng từ:
spoils, spoilt, spoiled, spoiling

Anh-Anh hay dùng spoilt; Anh-Mỹ spoiled. Nghĩa khác: làm hỏng (spoil the view).

pamper

động từUK /ˈpæmpə/C1

nuông chiều, cưng chiều

to give someone too much care, comfort and attention

  • Only children are sometimes pampered by their parents and grandparents.Con một đôi khi được bố mẹ và ông bà nuông chiều.
Collocation
  • pamper a child — nuông chiều trẻ
  • be pampered by someone — được ai cưng chiều
Dạng từ:
pampers, pampered, pampering

ground rules

danh từUK /ˈɡraʊnd ruːlz/C1

những quy tắc cơ bản (đặt ra từ đầu)

basic rules that everyone in a group agrees to follow

  • We set some ground rules about phone use at the dinner table.Nhà tôi đặt ra vài quy tắc cơ bản về việc dùng điện thoại trong bữa tối.
Collocation
  • set ground rules — đặt quy tắc
  • lay down ground rules — đề ra quy tắc
  • establish ground rules — thiết lập quy tắc

Luôn số nhiều.

tell off

cụm động từUK /tel ˈɒf/B1

mắng, la rầy

to speak angrily to someone because they have done something wrong

  • My mum would tell off my brother whenever he came home late.Mẹ tôi lại mắng anh trai mỗi khi anh về nhà muộn.
Collocation
  • get told off — bị mắng
  • tell someone off for something — mắng ai vì chuyện gì
Dạng từ:
tells off, told off, telling off

Thường tách: tell someone off. Danh từ: a telling-off.

time-out

danh từUK /ˌtaɪm ˈaʊt/C1

hình phạt cho trẻ ngồi yên một mình vài phút

a short period when a child must sit quietly alone after behaving badly

  • Instead of shouting, some parents give children a short time-out.Thay vì quát mắng, một số cha mẹ cho con ngồi yên một mình vài phút.
Collocation
  • give a child a time-out — phạt trẻ ngồi yên
  • put a child in time-out — cho trẻ vào chỗ ngồi phạt
Dạng từ:
time-outs, time out

Cũng là 'giờ tạm nghỉ' trong thể thao.

attentive

tính từUK /əˈtentɪv/B2

chu đáo, để tâm

listening carefully and noticing what someone needs

  • Attentive parents notice early when their child is upset.Cha mẹ để tâm sẽ sớm nhận ra khi con buồn.
Collocation
  • attentive parents — cha mẹ chu đáo
  • attentive to children's needs — để tâm đến nhu cầu của trẻ
Họ từ:
attention (danh từ)

pushy

tính từUK /ˈpʊʃi/C1

hay ép buộc, thúc ép quá mức

trying too hard to make someone do or achieve something

  • Pushy parents may make children feel that only top grades matter.Cha mẹ hay thúc ép có thể khiến con nghĩ chỉ có điểm cao mới quan trọng.
Collocation
  • pushy parents — cha mẹ thúc ép
  • become pushy — trở nên thúc ép

obedient

tính từUK /əˈbiːdiənt/B2

vâng lời, ngoan ngoãn

willing to do what parents or people in authority tell you

  • In the past, children were expected to be obedient and quiet.Ngày xưa, trẻ con được mong là phải vâng lời và ít nói.
Collocation
  • an obedient child — đứa trẻ vâng lời
  • obedient to their parents — vâng lời bố mẹ
Trái nghĩa:
disobedient
Họ từ:
obedience (danh từ), obey (động từ)

give in

cụm động từUK /ɡɪv ˈɪn/B2

chiều theo, nhượng bộ

to finally agree to something you refused before, after someone keeps asking

  • If parents always give in to their children's demands, the children may never learn patience.Nếu cha mẹ lúc nào cũng chiều theo đòi hỏi của con, trẻ có thể không bao giờ học được tính kiên nhẫn.
Collocation
  • give in to demands — chiều theo đòi hỏi
  • refuse to give in — nhất quyết không nhượng bộ
Dạng từ:
gives in, gave in, given in, giving in

helicopter parent

danh từUK /ˈhelɪkɒptə ˈpeərənt/C1

cha mẹ trực thăng (luôn kè kè, kiểm soát con)

a parent who watches and controls every part of their child's life

  • A helicopter parent might even contact a lecturer about a low mark at university.Một phụ huynh kiểu trực thăng thậm chí có thể liên hệ giảng viên vì điểm thấp của con ở đại học.
Collocation
  • a typical helicopter parent — phụ huynh trực thăng điển hình
  • behave like a helicopter parent — cư xử như cha mẹ trực thăng
Họ từ:
helicopter parenting (danh từ)
Dạng từ:
helicopter parents

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Good _____ involves both love and clear rules.

    Nuôi dạy con tốt cần cả tình yêu thương lẫn những quy tắc rõ ràng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    parenting — việc nuôi dạy con cái

  2. Câu 2

    Parents need to be _____ but fair when setting rules.

    Cha mẹ cần cứng rắn nhưng công bằng khi đặt ra quy tắc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    firm — kiên quyết, cứng rắn (với con)

  3. Câu 3

    Some grandparents _____ their grandchildren with sweets and toys.

    Một số ông bà chiều hư cháu bằng bánh kẹo và đồ chơi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    spoil — chiều hư (trẻ)

  4. Câu 4

    My mum would _____ my brother whenever he came home late.

    Mẹ tôi lại mắng anh trai mỗi khi anh về nhà muộn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tell off — mắng, la rầy

  5. Câu 5

    _____ parents may make children feel that only top grades matter.

    Cha mẹ hay thúc ép có thể khiến con nghĩ chỉ có điểm cao mới quan trọng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pushy — hay ép buộc, thúc ép quá mức

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 4 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test