Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Gia đình & trẻ em

Family & Children – Bài 5: Changing family structures

Cấu trúc gia đình thay đổi · 18 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ về những kiểu gia đình khác nhau và sự thay đổi của chúng: gia đình hạt nhân, cha mẹ đơn thân, ly hôn, tái hôn, con nuôi. Đây là nhóm từ cốt lõi cho Writing Task 2 dạng đề "family structures have changed — causes and effects" và Speaking Part 3.

18 từ vựng bài 5

nuclear family

danh từUK /ˌnjuːkliə ˈfæməli/B2

gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)

a family made up of two parents and their children only

  • The nuclear family has become the most common type of household in many cities.Gia đình hạt nhân đã trở thành kiểu hộ gia đình phổ biến nhất ở nhiều thành phố.
Collocation
  • the traditional nuclear family — gia đình hạt nhân truyền thống
  • live in a nuclear family — sống trong gia đình hạt nhân
Trái nghĩa:
extended family
Dạng từ:
nuclear families

single parent

danh từUK /ˌsɪŋɡl ˈpeərənt/B2

cha / mẹ đơn thân

a mother or father who raises a child alone, without a partner

  • Raising a child as a single parent can be financially and emotionally demanding.Nuôi con một mình có thể vất vả cả về tài chính lẫn tinh thần.
Collocation
  • a single-parent family — gia đình đơn thân
  • a single-parent household — hộ gia đình đơn thân
  • be raised by a single parent — được cha / mẹ đơn thân nuôi lớn
Dạng từ:
single parents

Khi đứng trước danh từ thì có gạch nối: a single-parent family.

divorce

danh từUK /dɪˈvɔːs/B1

sự ly hôn

the legal ending of a marriage

  • The divorce rate has risen in many countries over recent decades.Tỉ lệ ly hôn đã tăng ở nhiều nước trong những thập kỷ gần đây.
Collocation
  • the divorce rate — tỉ lệ ly hôn
  • get a divorce — ly hôn
  • end in divorce — kết thúc bằng ly hôn
Họ từ:
divorced (tính từ), divorce (động từ)
Dạng từ:
divorces

Động từ cùng dạng: they divorced / they got divorced (không nói divorced with).

separate

động từUK /ˈsepəreɪt/B2

ly thân, sống riêng (vợ chồng)

to stop living together as a couple, often before getting divorced

  • Her parents separated when she was ten, but they stayed on good terms.Bố mẹ cô ấy ly thân khi cô lên mười, nhưng vẫn giữ quan hệ tốt.
Collocation
  • decide to separate — quyết định ly thân
  • be legally separated — ly thân hợp pháp
Họ từ:
separation (danh từ)
Dạng từ:
separates, separated, separating

Tính từ separate (riêng biệt) đọc /ˈseprət/, khác động từ /ˈsepəreɪt/.

split up

cụm động từUK /splɪt ˈʌp/B2

chia tay, đường ai nấy đi

to end a marriage or a romantic relationship

  • Children often blame themselves when their parents split up.Trẻ con thường tự trách mình khi bố mẹ chia tay.
Collocation
  • split up with someone — chia tay ai
  • decide to split up — quyết định chia tay
Đồng nghĩa:
break up
Dạng từ:
splits up, splitting up

remarry

động từUK /ˌriːˈmæri/B2

tái hôn

to get married again after a divorce or the death of a husband or wife

  • My uncle remarried a few years after his first wife passed away.Chú tôi tái hôn vài năm sau khi người vợ đầu qua đời.
Collocation
  • decide to remarry — quyết định tái hôn
  • never remarry — không bao giờ tái hôn
Họ từ:
remarriage (danh từ)
Dạng từ:
remarries, remarried, remarrying

stepfamily

danh từUK /ˈstepfæməli/B2

gia đình có con riêng (của vợ / chồng)

a family that includes a child or children from a parent's earlier relationship

  • Adjusting to life in a stepfamily can take time for everyone.Làm quen với cuộc sống trong một gia đình có con riêng có thể cần thời gian với tất cả mọi người.
Collocation
  • live in a stepfamily — sống trong gia đình có con riêng
  • join a stepfamily — về chung một gia đình mới
Đồng nghĩa:
blended family
Dạng từ:
stepfamilies

step-parent

danh từUK /ˈsteppeərənt/B2

cha dượng / mẹ kế

the husband or wife of your mother or father, who is not your biological parent

  • A good step-parent can become an important figure in a child's life.Một người cha dượng hay mẹ kế tốt có thể trở thành người quan trọng trong đời đứa trẻ.
Collocation
  • a supportive step-parent — cha dượng / mẹ kế biết quan tâm
  • accept a step-parent — chấp nhận cha dượng / mẹ kế
Dạng từ:
step-parents

Cụ thể: stepmother (mẹ kế), stepfather (cha dượng), stepsister, stepbrother.

blended family

danh từUK /ˌblendɪd ˈfæməli/C1

gia đình ghép (cả hai bên đều có con riêng)

a family formed when two adults join together with children from previous relationships

  • Blended families are becoming more common as remarriage increases.Gia đình ghép ngày càng phổ biến khi tình trạng tái hôn tăng.
Collocation
  • be part of a blended family — là thành viên gia đình ghép
  • life in a blended family — cuộc sống trong gia đình ghép
Dạng từ:
blended families

spouse

danh từUK /spaʊs/B2

vợ hoặc chồng, người phối ngẫu

a husband or wife, a word often used in formal or official contexts

  • Sharing housework fairly with your spouse can reduce tension in a marriage.Chia sẻ việc nhà công bằng với vợ / chồng có thể giảm căng thẳng trong hôn nhân.
Collocation
  • a supportive spouse — người bạn đời biết hỗ trợ
  • your spouse and children — vợ / chồng và con cái
Dạng từ:
spouses

settle down

cụm động từUK /ˌsetl ˈdaʊn/B2

ổn định cuộc sống, lập gia đình

to start living a calm life in one place, often by marrying and having a home

  • Many young people today want to travel before they settle down.Nhiều bạn trẻ ngày nay muốn đi đây đi đó trước khi ổn định cuộc sống.
Collocation
  • settle down and start a family — ổn định và lập gia đình
  • be ready to settle down — sẵn sàng ổn định
Dạng từ:
settles down, settled down, settling down

start a family

cụm từUK /stɑːt ə ˈfæməli/B2

sinh con đầu lòng, bắt đầu có con

to have your first child

  • More couples are waiting until their thirties to start a family.Ngày càng nhiều cặp đôi đợi đến ngoài ba mươi mới sinh con.
Collocation
  • decide to start a family — quyết định có con
  • plan to start a family — dự định có con
Dạng từ:
starts a family, started a family, starting a family

childless

tính từUK /ˈtʃaɪldləs/B2

không có con

having no children

  • The number of childless couples has grown in some developed countries.Số cặp đôi không có con đã tăng ở một số nước phát triển.
Collocation
  • childless couples — các cặp không con
  • remain childless — vẫn không có con

childfree thường chỉ người chủ động chọn không sinh con.

adopt

động từUK /əˈdɒpt/B2

nhận nuôi (con nuôi)

to legally take another person's child into your family and raise them as your own

  • After years of trying, my neighbours decided to adopt a baby girl.Sau nhiều năm mong con, hàng xóm của tôi quyết định nhận nuôi một bé gái.
Collocation
  • adopt a child — nhận con nuôi
  • adopted children — những đứa con nuôi
Họ từ:
adoption (danh từ), adoptive (tính từ)
Dạng từ:
adopts, adopted, adopting

adopt còn nghĩa 'áp dụng' (adopt a policy). adoptive parents = cha mẹ nuôi.

orphan

danh từUK /ˈɔːfn/B2

trẻ mồ côi

a child whose parents have both died

  • The charity provides homes and education for orphans in rural areas.Tổ chức từ thiện lo chỗ ở và việc học cho trẻ mồ côi ở vùng nông thôn.
Collocation
  • be left an orphan — trở thành trẻ mồ côi
  • care for orphans — chăm sóc trẻ mồ côi
Họ từ:
orphanage (danh từ), orphaned (tính từ)
Dạng từ:
orphans, orphaned

joint custody

danh từUK /ˌdʒɔɪnt ˈkʌstədi/C1

quyền nuôi con chung (sau ly hôn)

an arrangement in which divorced parents share legal responsibility for their child

  • After the divorce, the parents agreed to joint custody of their son.Sau khi ly hôn, hai người đồng ý cùng chia quyền nuôi con trai.
Collocation
  • share joint custody — cùng chia quyền nuôi con
  • be granted joint custody — được trao quyền nuôi con chung
  • a joint custody arrangement — thoả thuận nuôi con chung

custody of a child = quyền nuôi con; sole custody = một bên nuôi.

family unit

danh từUK /ˈfæməli ˌjuːnɪt/C1

đơn vị gia đình (gia đình như một khối)

a family seen as a single group, especially parents and their children

  • Some people argue that the family unit is weaker than it was fifty years ago.Một số người cho rằng gia đình ngày nay kém gắn kết hơn năm mươi năm trước.
Collocation
  • the traditional family unit — mô hình gia đình truyền thống
  • a stable family unit — một gia đình ổn định
Dạng từ:
family units

marriage

danh từUK /ˈmærɪdʒ/B1

hôn nhân

the legal or formal relationship between two people who are married

  • Young people in big cities tend to delay marriage until they are financially secure.Người trẻ ở các thành phố lớn có xu hướng hoãn kết hôn đến khi vững vàng về tài chính.
Collocation
  • delay marriage — hoãn kết hôn
  • a happy marriage — cuộc hôn nhân hạnh phúc
  • an arranged marriage — hôn nhân sắp đặt
Dạng từ:
marriages

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The _____ has become the most common type of household in many cities.

    Gia đình hạt nhân đã trở thành kiểu hộ gia đình phổ biến nhất ở nhiều thành phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nuclear family — gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)

  2. Câu 2

    Her parents _____ when she was ten, but they stayed on good terms.

    Bố mẹ cô ấy ly thân khi cô lên mười, nhưng vẫn giữ quan hệ tốt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    separate — ly thân, sống riêng (vợ chồng)

  3. Câu 3

    Adjusting to life in a _____ can take time for everyone.

    Làm quen với cuộc sống trong một gia đình có con riêng có thể cần thời gian với tất cả mọi người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    stepfamily — gia đình có con riêng (của vợ / chồng)

  4. Câu 4

    Sharing housework fairly with your _____ can reduce tension in a marriage.

    Chia sẻ việc nhà công bằng với vợ / chồng có thể giảm căng thẳng trong hôn nhân.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    spouse — vợ hoặc chồng, người phối ngẫu

  5. Câu 5

    The number of _____ couples has grown in some developed countries.

    Số cặp đôi không có con đã tăng ở một số nước phát triển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    childless — không có con

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test