Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Gia đình & trẻ em

Family & Children – Bài 6: Childcare & working parents

Trông trẻ & cha mẹ đi làm · 20 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ về việc gửi trẻ, người trông trẻ và chuyện cha mẹ vừa đi làm vừa chăm con: ai là trụ cột kinh tế, ai ở nhà, trẻ ở nhà một mình ra sao. Rất hay dùng ở Writing Task 2 dạng đề "Should both parents work?" và Speaking Part 3.

20 từ vựng bài 6

childcare

danh từUK /ˈtʃaɪldkeə/B2

dịch vụ / việc trông giữ trẻ

the care of children while their parents are working or away

  • The high cost of childcare stops some mothers from returning to work.Chi phí gửi trẻ cao khiến một số người mẹ không quay lại đi làm.
Collocation
  • affordable childcare — dịch vụ trông trẻ giá phải chăng
  • childcare costs — chi phí gửi trẻ
  • childcare facilities — cơ sở trông giữ trẻ

Anh-Anh viết liền childcare; Anh-Mỹ hay viết child care. Không đếm được.

nursery

danh từUK /ˈnɜːsəri/B1

nhà trẻ, trường mầm non

a place where very young children are looked after while their parents work

  • My daughter started going to nursery when she was two.Con gái tôi bắt đầu đi nhà trẻ từ năm hai tuổi.
Collocation
  • go to nursery — đi nhà trẻ
  • a nursery place — một suất học nhà trẻ
  • nursery staff — cô bảo mẫu, nhân viên nhà trẻ
Dạng từ:
nurseries

nursery school = trường mẫu giáo. Nghĩa khác: vườn ươm cây.

crèche

danh từUK /kreʃ/B2

nhà giữ trẻ (đặt tại nơi làm việc, trung tâm thương mại…)

a place at a workplace, shop or sports centre where babies and young children are cared for

  • Some large companies provide a crèche so that staff can bring their babies to work.Một số công ty lớn có phòng giữ trẻ để nhân viên mang con nhỏ theo khi đi làm.
Collocation
  • a workplace crèche — phòng giữ trẻ ở nơi làm việc
  • an on-site crèche — nhà giữ trẻ ngay tại chỗ
Dạng từ:
crèches, creche, creches

Có thể viết creche (không dấu). Dùng chủ yếu ở Anh.

childminder

danh từUK /ˈtʃaɪldmaɪndə/B2

người trông trẻ tại nhà mình (có đăng ký)

a person who is paid to look after other people's children in their own home

  • Their childminder looks after three children from the same street.Người trông trẻ của họ giữ ba đứa nhỏ cùng một con phố.
Collocation
  • a registered childminder — người trông trẻ có đăng ký
  • use a childminder — gửi con cho người trông trẻ
Dạng từ:
childminders

Từ của Anh-Anh; Anh-Mỹ hay nói daycare provider / babysitter.

nanny

danh từUK /ˈnæni/B2

bảo mẫu, vú em

a person employed to look after a family's children, usually in the family's own home

  • Wealthy families often hire a nanny to look after their children full-time.Các gia đình khá giả thường thuê bảo mẫu chăm con cả ngày.
Collocation
  • hire a nanny — thuê bảo mẫu
  • a full-time nanny — bảo mẫu toàn thời gian
Dạng từ:
nannies

Trẻ con cũng gọi bà là nanny / nana (cách nói thân mật).

au pair

danh từUK /ˌəʊ ˈpeə/B2

người nước ngoài ở cùng gia đình, giúp trông trẻ để được ăn ở

a young person from abroad who lives with a family and helps with the children in return for a room

  • Hosting an au pair is a popular form of childcare in parts of Europe.Đón một au pair về ở là hình thức trông trẻ phổ biến ở một số nước châu Âu.
Collocation
  • work as an au pair — làm au pair
  • host an au pair — đón au pair về ở
Dạng từ:
au pairs

after-school club

danh từUK /ˌɑːftə skuːl ˈklʌb/B2

câu lạc bộ / lớp trông trẻ sau giờ học

an organised activity where children stay after lessons until their parents can collect them

  • Many working parents depend on after-school clubs until they finish work.Nhiều phụ huynh đi làm phải nhờ đến lớp sinh hoạt sau giờ học cho tới lúc tan ca.
Collocation
  • attend an after-school club — tham gia câu lạc bộ sau giờ học
  • run an after-school club — tổ chức câu lạc bộ sau giờ học
Dạng từ:
after-school clubs

daycare

danh từUK /ˈdeɪkeə/B2

dịch vụ giữ trẻ ban ngày

care provided during the day for young children, or for older people, away from home

  • Free daycare for young children allows more parents to return to work.Giữ trẻ ban ngày miễn phí giúp thêm nhiều phụ huynh quay lại làm việc.
Collocation
  • a daycare centre — trung tâm giữ trẻ
  • put a child in daycare — gửi trẻ đi giữ ban ngày
  • full-time daycare — giữ trẻ cả ngày

Dùng nhiều ở Anh-Mỹ; Anh-Anh hay nói nursery. Có thể viết day care.

breadwinner

danh từUK /ˈbredwɪnə/B2

trụ cột kinh tế (người kiếm tiền nuôi gia đình)

the person who earns the money that a family needs to live

  • In many households today, the mother is the main breadwinner.Ở nhiều gia đình ngày nay, người mẹ mới là trụ cột kinh tế chính.
Collocation
  • the main breadwinner — trụ cột kinh tế chính
  • the sole breadwinner — người kiếm tiền duy nhất
Dạng từ:
breadwinners

stay-at-home

tính từUK /ˈsteɪ ət həʊm/B2

ở nhà (chăm con, lo việc nhà thay vì đi làm)

staying at home to look after the children and the house instead of doing paid work

  • After her second child was born, my aunt decided to be a stay-at-home mum for a few years.Sau khi sinh đứa con thứ hai, dì tôi quyết định ở nhà chăm con vài năm.
Collocation
  • a stay-at-home parent — cha / mẹ ở nhà chăm con
  • a stay-at-home mum — bà mẹ ở nhà chăm con

Chỉ đứng trước danh từ. Anh-Mỹ viết stay-at-home mom.

homemaker

danh từUK /ˈhəʊmmeɪkə/B2

người nội trợ

a person who manages a home and family instead of having a paid job

  • Being a full-time homemaker is demanding work that is often undervalued.Làm nội trợ toàn thời gian là công việc vất vả nhưng thường bị xem nhẹ.
Collocation
  • a full-time homemaker — người nội trợ toàn thời gian
  • the role of homemaker — vai trò người nội trợ
Đồng nghĩa:
housewife, househusband
Dạng từ:
homemakers

househusband

danh từUK /ˈhaʊshʌzbənd/B2

ông chồng nội trợ

a man who stays at home to look after the house and children while his partner works

  • It is no longer unusual for a man to become a househusband.Đàn ông làm chồng nội trợ không còn là chuyện lạ nữa.
Collocation
  • become a househusband — trở thành chồng nội trợ
  • a full-time househusband — chồng nội trợ toàn thời gian
Dạng từ:
househusbands

dual-income

tính từUK /ˌdjuːəl ˈɪnkʌm/C1

có hai nguồn thu nhập (cả hai vợ chồng đi làm)

having two people in a household who both earn money

  • Dual-income families often rely on grandparents to help with the children.Các gia đình cả hai vợ chồng đi làm thường nhờ ông bà phụ trông con.
Collocation
  • a dual-income family — gia đình hai nguồn thu nhập
  • dual-income couples — các cặp cùng đi làm

latchkey child

danh từUK /ˈlætʃkiː tʃaɪld/C1

trẻ tự mở cửa về nhà một mình (bố mẹ còn đi làm)

a child who comes home from school to an empty house because their parents are at work

  • Being a latchkey child taught me to cook and manage my time early.Từng là đứa trẻ tự về nhà một mình đã dạy tôi biết nấu ăn và quản lý thời gian từ sớm.
Collocation
  • grow up as a latchkey child — lớn lên tự lo ở nhà một mình
  • the problem of latchkey children — vấn đề trẻ ở nhà một mình
Dạng từ:
latchkey children, latchkey kid, latchkey kids

juggle

động từUK /ˈdʒʌɡl/B2

xoay xở cùng lúc (công việc và gia đình)

to manage two or more demanding activities, such as a job and a family, at the same time

  • Many mothers juggle a full-time job with caring for young children.Nhiều bà mẹ phải xoay xở giữa công việc toàn thời gian và chăm con nhỏ.
Collocation
  • juggle work and family — cân cả công việc lẫn gia đình
  • juggle responsibilities — gánh nhiều trách nhiệm cùng lúc
Dạng từ:
juggles, juggled, juggling

Nghĩa gốc: tung hứng (xiếc).

unsupervised

tính từUK /ʌnˈsuːpəvaɪzd/C1

không có người lớn trông chừng

without an adult watching to make sure that everything is safe

  • Young children should never be left unsupervised near water.Không bao giờ được để trẻ nhỏ ở gần nước mà không có người trông.
Collocation
  • leave children unsupervised — để trẻ không ai trông
  • unsupervised access to the internet — dùng mạng không có người lớn giám sát
Họ từ:
supervise (động từ), supervision (danh từ)

guilt

danh từUK /ɡɪlt/B2

cảm giác tội lỗi, áy náy

an unhappy feeling that you have done something wrong or failed to do something

  • Many working parents feel guilt about missing their children's school events.Nhiều phụ huynh đi làm thấy áy náy vì bỏ lỡ các sự kiện ở trường của con.
Collocation
  • feel guilt — thấy tội lỗi
  • a sense of guilt — cảm giác áy náy
  • parental guilt — nỗi áy náy của cha mẹ
Họ từ:
guilty (tính từ)

entrust

động từUK /ɪnˈtrʌst/C1

giao phó, gửi gắm

to give someone the responsibility of caring for something or someone important

  • Parents need to feel confident before they entrust their baby to a stranger.Cha mẹ cần thật yên tâm trước khi gửi gắm con nhỏ cho người lạ.
Collocation
  • entrust a child to someone — gửi gắm con cho ai
  • entrust someone with a task — giao phó việc cho ai
Dạng từ:
entrusts, entrusted, entrusting

family-friendly

tính từUK /ˌfæməli ˈfrendli/B2

thân thiện với gia đình (hợp cho cha mẹ và trẻ em)

suitable for or helpful to parents and children

  • The city has become more family-friendly, with new parks and play areas.Thành phố đã thân thiện hơn với các gia đình nhờ có thêm công viên và khu vui chơi.
Collocation
  • family-friendly policies — chính sách hỗ trợ gia đình
  • a family-friendly restaurant — nhà hàng phù hợp gia đình có trẻ nhỏ

playgroup

danh từUK /ˈpleɪɡruːp/B2

nhóm chơi cho trẻ nhỏ (thường có phụ huynh đi cùng)

an informal group where young children play together, often with their parents present

  • I took my son to a local playgroup so he could meet other children.Tôi đưa con trai đến một nhóm chơi gần nhà để bé gặp các bạn khác.
Collocation
  • a local playgroup — nhóm chơi gần nhà
  • go to playgroup — đi nhóm chơi
  • run a playgroup — tổ chức nhóm chơi
Dạng từ:
playgroups

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The high cost of _____ stops some mothers from returning to work.

    Chi phí gửi trẻ cao khiến một số người mẹ không quay lại đi làm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    childcare — dịch vụ / việc trông giữ trẻ

  2. Câu 2

    Wealthy families often hire a _____ to look after their children full-time.

    Các gia đình khá giả thường thuê bảo mẫu chăm con cả ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nanny — bảo mẫu, vú em

  3. Câu 3

    In many households today, the mother is the main _____.

    Ở nhiều gia đình ngày nay, người mẹ mới là trụ cột kinh tế chính.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    breadwinner — trụ cột kinh tế (người kiếm tiền nuôi gia đình)

  4. Câu 4

    _____ families often rely on grandparents to help with the children.

    Các gia đình cả hai vợ chồng đi làm thường nhờ ông bà phụ trông con.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dual-income — có hai nguồn thu nhập (cả hai vợ chồng đi làm)

  5. Câu 5

    Many working parents feel _____ about missing their children's school events.

    Nhiều phụ huynh đi làm thấy áy náy vì bỏ lỡ các sự kiện ở trường của con.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    guilt — cảm giác tội lỗi, áy náy

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test