childcare
danh từUK /ˈtʃaɪldkeə/B2dịch vụ / việc trông giữ trẻ
the care of children while their parents are working or away
- The high cost of childcare stops some mothers from returning to work.Chi phí gửi trẻ cao khiến một số người mẹ không quay lại đi làm.
Collocation- affordable childcare — dịch vụ trông trẻ giá phải chăng
- childcare costs — chi phí gửi trẻ
- childcare facilities — cơ sở trông giữ trẻ
Anh-Anh viết liền childcare; Anh-Mỹ hay viết child care. Không đếm được.
nursery
danh từUK /ˈnɜːsəri/B1nhà trẻ, trường mầm non
a place where very young children are looked after while their parents work
- My daughter started going to nursery when she was two.Con gái tôi bắt đầu đi nhà trẻ từ năm hai tuổi.
Collocation- go to nursery — đi nhà trẻ
- a nursery place — một suất học nhà trẻ
- nursery staff — cô bảo mẫu, nhân viên nhà trẻ
- Dạng từ:
- nurseries
nursery school = trường mẫu giáo. Nghĩa khác: vườn ươm cây.
nhà giữ trẻ (đặt tại nơi làm việc, trung tâm thương mại…)
a place at a workplace, shop or sports centre where babies and young children are cared for
- Some large companies provide a crèche so that staff can bring their babies to work.Một số công ty lớn có phòng giữ trẻ để nhân viên mang con nhỏ theo khi đi làm.
Collocation- a workplace crèche — phòng giữ trẻ ở nơi làm việc
- an on-site crèche — nhà giữ trẻ ngay tại chỗ
- Dạng từ:
- crèches, creche, creches
Có thể viết creche (không dấu). Dùng chủ yếu ở Anh.
childminder
danh từUK /ˈtʃaɪldmaɪndə/B2người trông trẻ tại nhà mình (có đăng ký)
a person who is paid to look after other people's children in their own home
- Their childminder looks after three children from the same street.Người trông trẻ của họ giữ ba đứa nhỏ cùng một con phố.
Collocation- a registered childminder — người trông trẻ có đăng ký
- use a childminder — gửi con cho người trông trẻ
- Dạng từ:
- childminders
Từ của Anh-Anh; Anh-Mỹ hay nói daycare provider / babysitter.
bảo mẫu, vú em
a person employed to look after a family's children, usually in the family's own home
- Wealthy families often hire a nanny to look after their children full-time.Các gia đình khá giả thường thuê bảo mẫu chăm con cả ngày.
Collocation- hire a nanny — thuê bảo mẫu
- a full-time nanny — bảo mẫu toàn thời gian
- Dạng từ:
- nannies
Trẻ con cũng gọi bà là nanny / nana (cách nói thân mật).
au pair
danh từUK /ˌəʊ ˈpeə/B2người nước ngoài ở cùng gia đình, giúp trông trẻ để được ăn ở
a young person from abroad who lives with a family and helps with the children in return for a room
- Hosting an au pair is a popular form of childcare in parts of Europe.Đón một au pair về ở là hình thức trông trẻ phổ biến ở một số nước châu Âu.
Collocation- work as an au pair — làm au pair
- host an au pair — đón au pair về ở
- Dạng từ:
- au pairs
after-school club
danh từUK /ˌɑːftə skuːl ˈklʌb/B2câu lạc bộ / lớp trông trẻ sau giờ học
an organised activity where children stay after lessons until their parents can collect them
- Many working parents depend on after-school clubs until they finish work.Nhiều phụ huynh đi làm phải nhờ đến lớp sinh hoạt sau giờ học cho tới lúc tan ca.
Collocation- attend an after-school club — tham gia câu lạc bộ sau giờ học
- run an after-school club — tổ chức câu lạc bộ sau giờ học
- Dạng từ:
- after-school clubs
daycare
danh từUK /ˈdeɪkeə/B2dịch vụ giữ trẻ ban ngày
care provided during the day for young children, or for older people, away from home
- Free daycare for young children allows more parents to return to work.Giữ trẻ ban ngày miễn phí giúp thêm nhiều phụ huynh quay lại làm việc.
Collocation- a daycare centre — trung tâm giữ trẻ
- put a child in daycare — gửi trẻ đi giữ ban ngày
- full-time daycare — giữ trẻ cả ngày
Dùng nhiều ở Anh-Mỹ; Anh-Anh hay nói nursery. Có thể viết day care.
breadwinner
danh từUK /ˈbredwɪnə/B2trụ cột kinh tế (người kiếm tiền nuôi gia đình)
the person who earns the money that a family needs to live
- In many households today, the mother is the main breadwinner.Ở nhiều gia đình ngày nay, người mẹ mới là trụ cột kinh tế chính.
Collocation- the main breadwinner — trụ cột kinh tế chính
- the sole breadwinner — người kiếm tiền duy nhất
- Dạng từ:
- breadwinners
stay-at-home
tính từUK /ˈsteɪ ət həʊm/B2ở nhà (chăm con, lo việc nhà thay vì đi làm)
staying at home to look after the children and the house instead of doing paid work
- After her second child was born, my aunt decided to be a stay-at-home mum for a few years.Sau khi sinh đứa con thứ hai, dì tôi quyết định ở nhà chăm con vài năm.
Collocation- a stay-at-home parent — cha / mẹ ở nhà chăm con
- a stay-at-home mum — bà mẹ ở nhà chăm con
Chỉ đứng trước danh từ. Anh-Mỹ viết stay-at-home mom.
homemaker
danh từUK /ˈhəʊmmeɪkə/B2người nội trợ
a person who manages a home and family instead of having a paid job
- Being a full-time homemaker is demanding work that is often undervalued.Làm nội trợ toàn thời gian là công việc vất vả nhưng thường bị xem nhẹ.
Collocation- a full-time homemaker — người nội trợ toàn thời gian
- the role of homemaker — vai trò người nội trợ
- Đồng nghĩa:
- housewife, househusband
- Dạng từ:
- homemakers
househusband
danh từUK /ˈhaʊshʌzbənd/B2ông chồng nội trợ
a man who stays at home to look after the house and children while his partner works
- It is no longer unusual for a man to become a househusband.Đàn ông làm chồng nội trợ không còn là chuyện lạ nữa.
Collocation- become a househusband — trở thành chồng nội trợ
- a full-time househusband — chồng nội trợ toàn thời gian
- Dạng từ:
- househusbands
dual-income
tính từUK /ˌdjuːəl ˈɪnkʌm/C1có hai nguồn thu nhập (cả hai vợ chồng đi làm)
having two people in a household who both earn money
- Dual-income families often rely on grandparents to help with the children.Các gia đình cả hai vợ chồng đi làm thường nhờ ông bà phụ trông con.
Collocation- a dual-income family — gia đình hai nguồn thu nhập
- dual-income couples — các cặp cùng đi làm
latchkey child
danh từUK /ˈlætʃkiː tʃaɪld/C1trẻ tự mở cửa về nhà một mình (bố mẹ còn đi làm)
a child who comes home from school to an empty house because their parents are at work
- Being a latchkey child taught me to cook and manage my time early.Từng là đứa trẻ tự về nhà một mình đã dạy tôi biết nấu ăn và quản lý thời gian từ sớm.
Collocation- grow up as a latchkey child — lớn lên tự lo ở nhà một mình
- the problem of latchkey children — vấn đề trẻ ở nhà một mình
- Dạng từ:
- latchkey children, latchkey kid, latchkey kids
juggle
động từUK /ˈdʒʌɡl/B2xoay xở cùng lúc (công việc và gia đình)
to manage two or more demanding activities, such as a job and a family, at the same time
- Many mothers juggle a full-time job with caring for young children.Nhiều bà mẹ phải xoay xở giữa công việc toàn thời gian và chăm con nhỏ.
Collocation- juggle work and family — cân cả công việc lẫn gia đình
- juggle responsibilities — gánh nhiều trách nhiệm cùng lúc
- Dạng từ:
- juggles, juggled, juggling
Nghĩa gốc: tung hứng (xiếc).
unsupervised
tính từUK /ʌnˈsuːpəvaɪzd/C1không có người lớn trông chừng
without an adult watching to make sure that everything is safe
- Young children should never be left unsupervised near water.Không bao giờ được để trẻ nhỏ ở gần nước mà không có người trông.
Collocation- leave children unsupervised — để trẻ không ai trông
- unsupervised access to the internet — dùng mạng không có người lớn giám sát
- Họ từ:
- supervise (động từ), supervision (danh từ)
cảm giác tội lỗi, áy náy
an unhappy feeling that you have done something wrong or failed to do something
- Many working parents feel guilt about missing their children's school events.Nhiều phụ huynh đi làm thấy áy náy vì bỏ lỡ các sự kiện ở trường của con.
Collocation- feel guilt — thấy tội lỗi
- a sense of guilt — cảm giác áy náy
- parental guilt — nỗi áy náy của cha mẹ
- Họ từ:
- guilty (tính từ)
entrust
động từUK /ɪnˈtrʌst/C1giao phó, gửi gắm
to give someone the responsibility of caring for something or someone important
- Parents need to feel confident before they entrust their baby to a stranger.Cha mẹ cần thật yên tâm trước khi gửi gắm con nhỏ cho người lạ.
Collocation- entrust a child to someone — gửi gắm con cho ai
- entrust someone with a task — giao phó việc cho ai
- Dạng từ:
- entrusts, entrusted, entrusting
family-friendly
tính từUK /ˌfæməli ˈfrendli/B2thân thiện với gia đình (hợp cho cha mẹ và trẻ em)
suitable for or helpful to parents and children
- The city has become more family-friendly, with new parks and play areas.Thành phố đã thân thiện hơn với các gia đình nhờ có thêm công viên và khu vui chơi.
Collocation- family-friendly policies — chính sách hỗ trợ gia đình
- a family-friendly restaurant — nhà hàng phù hợp gia đình có trẻ nhỏ
playgroup
danh từUK /ˈpleɪɡruːp/B2nhóm chơi cho trẻ nhỏ (thường có phụ huynh đi cùng)
an informal group where young children play together, often with their parents present
- I took my son to a local playgroup so he could meet other children.Tôi đưa con trai đến một nhóm chơi gần nhà để bé gặp các bạn khác.
Collocation- a local playgroup — nhóm chơi gần nhà
- go to playgroup — đi nhóm chơi
- run a playgroup — tổ chức nhóm chơi
- Dạng từ:
- playgroups