Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Gia đình & trẻ em

Family & Children – Bài 7: Teenagers & the generation gap

Tuổi teen & khoảng cách thế hệ · 22 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ về tuổi mới lớn: tâm lý thất thường, mong muốn tự lập, những va chạm với cha mẹ và khoảng cách giữa các thế hệ. Rất hợp cho Speaking Part 3 (Do teenagers and parents often disagree?) và Writing Task 2 về quan hệ cha mẹ – con cái tuổi teen.

22 từ vựng bài 7

adolescence

danh từUK /ˌædəˈlesns/C1

tuổi vị thành niên (giai đoạn chuyển từ trẻ con sang người lớn)

the stage of life in which a child gradually becomes an adult

  • Adolescence can be a confusing time, as young people try to work out who they really are.Tuổi vị thành niên có thể là quãng thời gian bối rối, khi người trẻ cố tìm hiểu xem mình thật sự là ai.
Collocation
  • early adolescence — đầu tuổi vị thành niên
  • go through adolescence — trải qua tuổi vị thành niên
  • during adolescence — trong thời kỳ vị thành niên
Họ từ:
adolescent (danh từ), adolescent (tính từ)

teenage

tính từUK /ˈtiːneɪdʒ/B1

(thuộc) tuổi thiếu niên, tuổi teen (13–19 tuổi)

connected with people who are between 13 and 19 years old

  • My teenage years were full of arguments with my parents about clothes and music.Những năm tuổi teen của tôi đầy những trận cãi nhau với bố mẹ về quần áo và âm nhạc.
Collocation
  • your teenage years — những năm tuổi teen
  • a teenage son — cậu con trai tuổi teen
  • teenage rebellion — sự nổi loạn tuổi teen
Họ từ:
teenager (danh từ), teens (danh từ)

generation gap

danh từUK /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/B2

khoảng cách thế hệ

the difference in ideas, tastes and values between older and younger people

  • The generation gap is most obvious when my grandparents and I talk about technology.Khoảng cách thế hệ lộ rõ nhất khi ông bà và tôi nói chuyện về công nghệ.
Collocation
  • bridge the generation gap — thu hẹp khoảng cách thế hệ
  • a growing generation gap — khoảng cách thế hệ ngày càng lớn
  • widen the generation gap — làm khoảng cách thế hệ rộng thêm

rebellious

tính từUK /rɪˈbeljəs/B2

nổi loạn, hay chống đối

refusing to obey rules or people in authority, especially parents

  • I went through a rebellious phase at fifteen and dyed my hair bright blue.Năm mười lăm tuổi tôi trải qua một giai đoạn nổi loạn và nhuộm tóc màu xanh dương chói.
Collocation
  • a rebellious phase — giai đoạn nổi loạn
  • a rebellious teenager — cậu / cô thiếu niên nổi loạn
  • rebellious behaviour — hành vi chống đối
Họ từ:
rebel (động từ), rebellion (danh từ)

rebel

động từUK /rɪˈbel/B2

chống đối, nổi loạn (chống lại cha mẹ, luật lệ)

to fight against or refuse to accept rules, control or authority

  • Teenagers often rebel against strict rules by doing exactly the opposite.Thanh thiếu niên thường chống đối luật lệ khắt khe bằng cách làm đúng điều ngược lại.
Collocation
  • rebel against your parents — chống đối cha mẹ
  • rebel against authority — chống lại quyền uy, người có quyền
Họ từ:
rebellious (tính từ), rebel (danh từ)
Dạng từ:
rebels, rebelled, rebelling

Động từ nhấn âm 2 /rɪˈbel/; danh từ rebel (kẻ nổi loạn) nhấn âm 1 /ˈrebl/. Đi với giới từ against.

moody

tính từUK /ˈmuːdi/B2

tính khí thất thường, dễ cáu dỗi

often changing from happy to angry or sad without a clear reason

  • My younger brother has become quite moody since he turned thirteen.Em trai tôi trở nên khá thất thường từ khi lên mười ba tuổi.
Collocation
  • a moody teenager — đứa trẻ tuổi teen tính khí thất thường
  • become moody — trở nên thất thường, hay dỗi
  • moody and withdrawn — thất thường và thu mình

sulk

động từUK /sʌlk/C1

hờn dỗi, giận dỗi (im lặng, không nói chuyện)

to stay silent and look unhappy because you are annoyed about something

  • When I wasn't allowed to go to the party, I sulked in my room all evening.Khi không được phép đi dự tiệc, tôi ngồi dỗi trong phòng cả buổi tối.
Collocation
  • sulk in your room — ngồi dỗi trong phòng
  • sulk for hours — dỗi hàng giờ liền
Họ từ:
sulky (tính từ)
Dạng từ:
sulks, sulked, sulking

defiant

tính từUK /dɪˈfaɪənt/C1

bướng bỉnh, ngang ngạnh, cố tình chống lại

openly refusing to obey someone or to do what you are told

  • Shouting at a defiant teenager usually makes the situation even worse.Quát tháo một đứa trẻ tuổi teen đang bướng bỉnh thường chỉ làm tình hình tệ hơn.
Collocation
  • defiant behaviour — hành vi ngang ngạnh
  • a defiant attitude — thái độ thách thức
  • remain defiant — vẫn ngang bướng
Họ từ:
defiance (danh từ), defy (động từ)

independence

danh từUK /ˌɪndɪˈpendəns/B2

sự tự lập, sự độc lập (không dựa vào cha mẹ)

the freedom to make your own decisions and look after yourself without help

  • Teenagers need a degree of independence to learn from their own mistakes.Thanh thiếu niên cần được tự lập ở một mức độ nào đó để học từ chính sai lầm của mình.
Collocation
  • gain independence — giành được sự tự lập
  • a sense of independence — cảm giác tự lập
  • financial independence — sự độc lập về tài chính
Họ từ:
independent (tính từ)

pocket money

danh từUK /ˈpɒkɪt mʌni/B1

tiền tiêu vặt (bố mẹ cho con)

a small amount of money that parents give a child regularly to spend

  • I got a little pocket money each week for helping with the washing-up.Mỗi tuần tôi được một ít tiền tiêu vặt vì phụ rửa bát.
Collocation
  • give children pocket money — cho con tiền tiêu vặt
  • earn pocket money — kiếm tiền tiêu vặt
  • save your pocket money — để dành tiền tiêu vặt

Không đếm được. Anh-Mỹ thường nói allowance.

confide in

cụm động từUK /kənˈfaɪd ɪn/C1

tâm sự, giãi bày (với ai đó mình tin tưởng)

to tell someone you trust about your private feelings or problems

  • Many teenagers find it easier to confide in friends than in their parents.Nhiều bạn tuổi teen thấy tâm sự với bạn bè dễ hơn là với bố mẹ.
Collocation
  • confide in your parents — tâm sự với bố mẹ
  • someone to confide in — người để tâm sự
Dạng từ:
confides in, confided in, confiding in

clash

động từUK /klæʃ/B2

va chạm, bất đồng gay gắt (với ai)

to argue or disagree strongly with someone

  • I often clashed with my father over my choice of friends.Tôi hay xung đột với bố về chuyện chọn bạn.
Collocation
  • clash with your parents — va chạm với bố mẹ
  • clash over something — bất đồng về chuyện gì
Dạng từ:
clashes, clashed, clashing

Cấu trúc: clash with someone over / about something.

answer back

cụm động từUK /ˌɑːnsə ˈbæk/B2

cãi lại, hỗn (với người lớn)

to reply rudely to a parent, teacher or other adult who is criticising you

  • In my grandparents' day, children were never allowed to answer back.Thời ông bà tôi, trẻ con không bao giờ được phép cãi lại người lớn.
Collocation
  • answer your parents back — cãi lại bố mẹ
  • never answer back — không bao giờ cãi lại
Đồng nghĩa:
talk back
Dạng từ:
answers back, answered back, answering back

Tách được: answer someone back. Anh-Mỹ hay dùng talk back.

out of touch

cụm từUK /ˌaʊt əv ˈtʌtʃ/B2

lạc hậu, không nắm bắt được (suy nghĩ, xu hướng của người khác)

not knowing or understanding the latest ideas, trends or feelings of other people

  • Many teenagers feel that their parents are out of touch with the way young people live today.Nhiều bạn tuổi teen cảm thấy bố mẹ không còn hiểu cách người trẻ sống ngày nay.
Collocation
  • out of touch with young people — không hiểu giới trẻ
  • hopelessly out of touch — lạc hậu hoàn toàn
  • become out of touch — trở nên lạc hậu, xa rời thực tế
Trái nghĩa:
in touch

Cấu trúc: be out of touch with someone / something. Khác lose touch with (mất liên lạc).

see eye to eye

thành ngữUK /siː ˌaɪ tʊ ˈaɪ/B2

đồng quan điểm, nhất trí (với ai)

to agree with someone about something

  • My mother and I don't always see eye to eye on how I should spend my free time.Mẹ và tôi không phải lúc nào cũng cùng quan điểm về việc tôi nên dùng thời gian rảnh thế nào.
Collocation
  • see eye to eye with someone — đồng quan điểm với ai
  • never see eye to eye — chẳng bao giờ nhất trí
Dạng từ:
saw eye to eye, sees eye to eye, seeing eye to eye

Thường dùng ở câu phủ định: not see eye to eye with someone on / about something.

growing pains

danh từUK /ˈɡrəʊɪŋ peɪnz/C1

những khó khăn, trục trặc của tuổi mới lớn

the emotional problems and difficulties that young people face as they grow up

  • Arguments about coming home late are just part of the growing pains of family life with teenagers.Những trận cãi nhau vì về nhà muộn chỉ là một phần của những khó khăn tuổi mới lớn trong gia đình có con tuổi teen.
Collocation
  • go through growing pains — trải qua những khó khăn tuổi lớn
  • the usual growing pains — những trục trặc thường gặp khi lớn lên

Nghĩa đen: cơn đau chân ở trẻ đang tuổi lớn. Cũng dùng cho khó khăn ban đầu của một tổ chức mới.

self-conscious

tính từUK /ˌself ˈkɒnʃəs/B2

ngại ngùng, mặc cảm, lo người khác để ý (về bản thân)

worried about how you look or what other people think of you

  • Many teenagers feel self-conscious about their appearance.Nhiều bạn tuổi teen thấy mặc cảm về ngoại hình của mình.
Collocation
  • feel self-conscious — cảm thấy ngại ngùng, mặc cảm
  • self-conscious about your appearance — mặc cảm về ngoại hình
  • become self-conscious — trở nên e dè

strained

tính từUK /streɪnd/C1

căng thẳng, gượng gạo (mối quan hệ)

not relaxed or friendly because people disagree or do not trust each other

  • Their relationship became strained when he decided to leave university against his parents' wishes.Quan hệ giữa họ trở nên căng thẳng khi anh quyết định bỏ đại học trái ý bố mẹ.
Collocation
  • a strained relationship — mối quan hệ căng thẳng
  • strained relations — quan hệ căng thẳng
  • become strained — trở nên căng thẳng

headstrong

tính từUK /ˈhedstrɒŋ/C1

cứng đầu, bướng bỉnh (chỉ làm theo ý mình)

determined to do what you want and unwilling to listen to advice

  • As a headstrong sixteen-year-old, I refused to listen to anyone's advice.Là một cậu bé mười sáu tuổi cứng đầu, tôi chẳng chịu nghe lời khuyên của ai.
Collocation
  • a headstrong teenager — đứa trẻ tuổi teen cứng đầu
  • a headstrong young woman — cô gái trẻ bướng bỉnh
Đồng nghĩa:
stubborn, wilful

mature

tính từUK /məˈtʃʊə/B2

chín chắn, trưởng thành (trong suy nghĩ, cách cư xử)

behaving in a sensible way, like an adult

  • She is very mature for her age and often helps her parents make decisions.Cô bé rất chín chắn so với tuổi và thường giúp bố mẹ đưa ra quyết định.
Collocation
  • mature for your age — chín chắn so với tuổi
  • emotionally mature — trưởng thành về cảm xúc
  • a mature attitude — thái độ chín chắn
Trái nghĩa:
immature
Họ từ:
maturity (danh từ)

Cũng đọc /məˈtʃɔː/.

stay out

cụm động từUK /steɪ ˈaʊt/B1

ở ngoài, đi chơi (chưa về nhà, nhất là buổi tối)

to remain away from home, especially until late at night

  • My parents never let me stay out after ten o'clock on school nights.Bố mẹ tôi không bao giờ cho tôi đi chơi quá mười giờ vào những tối hôm sau phải đi học.
Collocation
  • stay out late — đi chơi khuya
  • stay out all night — đi suốt đêm không về
Dạng từ:
stays out, stayed out, staying out

coming of age

danh từUK /ˌkʌmɪŋ əv ˈeɪdʒ/C1

sự đến tuổi trưởng thành

the time when a young person is accepted as an adult by their family or society

  • In many cultures, turning eighteen marks a young person's coming of age.Ở nhiều nền văn hoá, tròn mười tám tuổi đánh dấu việc một người trẻ đến tuổi trưởng thành.
Collocation
  • mark the coming of age — đánh dấu tuổi trưởng thành
  • celebrate a coming of age — mừng tuổi trưởng thành
  • a coming-of-age ceremony — lễ trưởng thành

Đứng trước danh từ viết có gạch nối: a coming-of-age film / ceremony.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ can be a confusing time, as young people try to work out who they really are.

    Tuổi vị thành niên có thể là quãng thời gian bối rối, khi người trẻ cố tìm hiểu xem mình thật sự là ai.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    adolescence — tuổi vị thành niên (giai đoạn chuyển từ trẻ con sang người lớn)

  2. Câu 2

    Teenagers often _____ against strict rules by doing exactly the opposite.

    Thanh thiếu niên thường chống đối luật lệ khắt khe bằng cách làm đúng điều ngược lại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rebel — chống đối, nổi loạn (chống lại cha mẹ, luật lệ)

  3. Câu 3

    Teenagers need a degree of _____ to learn from their own mistakes.

    Thanh thiếu niên cần được tự lập ở một mức độ nào đó để học từ chính sai lầm của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    independence — sự tự lập, sự độc lập (không dựa vào cha mẹ)

  4. Câu 4

    In my grandparents' day, children were never allowed to _____.

    Thời ông bà tôi, trẻ con không bao giờ được phép cãi lại người lớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    answer back — cãi lại, hỗn (với người lớn)

  5. Câu 5

    Many teenagers feel _____ about their appearance.

    Nhiều bạn tuổi teen thấy mặc cảm về ngoại hình của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    self-conscious — ngại ngùng, mặc cảm, lo người khác để ý (về bản thân)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test