adolescence
danh từUK /ˌædəˈlesns/C1tuổi vị thành niên (giai đoạn chuyển từ trẻ con sang người lớn)
the stage of life in which a child gradually becomes an adult
- Adolescence can be a confusing time, as young people try to work out who they really are.Tuổi vị thành niên có thể là quãng thời gian bối rối, khi người trẻ cố tìm hiểu xem mình thật sự là ai.
Collocation- early adolescence — đầu tuổi vị thành niên
- go through adolescence — trải qua tuổi vị thành niên
- during adolescence — trong thời kỳ vị thành niên
- Họ từ:
- adolescent (danh từ), adolescent (tính từ)
teenage
tính từUK /ˈtiːneɪdʒ/B1(thuộc) tuổi thiếu niên, tuổi teen (13–19 tuổi)
connected with people who are between 13 and 19 years old
- My teenage years were full of arguments with my parents about clothes and music.Những năm tuổi teen của tôi đầy những trận cãi nhau với bố mẹ về quần áo và âm nhạc.
Collocation- your teenage years — những năm tuổi teen
- a teenage son — cậu con trai tuổi teen
- teenage rebellion — sự nổi loạn tuổi teen
- Họ từ:
- teenager (danh từ), teens (danh từ)
generation gap
danh từUK /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/B2khoảng cách thế hệ
the difference in ideas, tastes and values between older and younger people
- The generation gap is most obvious when my grandparents and I talk about technology.Khoảng cách thế hệ lộ rõ nhất khi ông bà và tôi nói chuyện về công nghệ.
Collocation- bridge the generation gap — thu hẹp khoảng cách thế hệ
- a growing generation gap — khoảng cách thế hệ ngày càng lớn
- widen the generation gap — làm khoảng cách thế hệ rộng thêm
rebellious
tính từUK /rɪˈbeljəs/B2nổi loạn, hay chống đối
refusing to obey rules or people in authority, especially parents
- I went through a rebellious phase at fifteen and dyed my hair bright blue.Năm mười lăm tuổi tôi trải qua một giai đoạn nổi loạn và nhuộm tóc màu xanh dương chói.
Collocation- a rebellious phase — giai đoạn nổi loạn
- a rebellious teenager — cậu / cô thiếu niên nổi loạn
- rebellious behaviour — hành vi chống đối
- Họ từ:
- rebel (động từ), rebellion (danh từ)
rebel
động từUK /rɪˈbel/B2chống đối, nổi loạn (chống lại cha mẹ, luật lệ)
to fight against or refuse to accept rules, control or authority
- Teenagers often rebel against strict rules by doing exactly the opposite.Thanh thiếu niên thường chống đối luật lệ khắt khe bằng cách làm đúng điều ngược lại.
Collocation- rebel against your parents — chống đối cha mẹ
- rebel against authority — chống lại quyền uy, người có quyền
- Họ từ:
- rebellious (tính từ), rebel (danh từ)
- Dạng từ:
- rebels, rebelled, rebelling
Động từ nhấn âm 2 /rɪˈbel/; danh từ rebel (kẻ nổi loạn) nhấn âm 1 /ˈrebl/. Đi với giới từ against.
moody
tính từUK /ˈmuːdi/B2tính khí thất thường, dễ cáu dỗi
often changing from happy to angry or sad without a clear reason
- My younger brother has become quite moody since he turned thirteen.Em trai tôi trở nên khá thất thường từ khi lên mười ba tuổi.
Collocation- a moody teenager — đứa trẻ tuổi teen tính khí thất thường
- become moody — trở nên thất thường, hay dỗi
- moody and withdrawn — thất thường và thu mình
hờn dỗi, giận dỗi (im lặng, không nói chuyện)
to stay silent and look unhappy because you are annoyed about something
- When I wasn't allowed to go to the party, I sulked in my room all evening.Khi không được phép đi dự tiệc, tôi ngồi dỗi trong phòng cả buổi tối.
Collocation- sulk in your room — ngồi dỗi trong phòng
- sulk for hours — dỗi hàng giờ liền
- Họ từ:
- sulky (tính từ)
- Dạng từ:
- sulks, sulked, sulking
defiant
tính từUK /dɪˈfaɪənt/C1bướng bỉnh, ngang ngạnh, cố tình chống lại
openly refusing to obey someone or to do what you are told
- Shouting at a defiant teenager usually makes the situation even worse.Quát tháo một đứa trẻ tuổi teen đang bướng bỉnh thường chỉ làm tình hình tệ hơn.
Collocation- defiant behaviour — hành vi ngang ngạnh
- a defiant attitude — thái độ thách thức
- remain defiant — vẫn ngang bướng
- Họ từ:
- defiance (danh từ), defy (động từ)
independence
danh từUK /ˌɪndɪˈpendəns/B2sự tự lập, sự độc lập (không dựa vào cha mẹ)
the freedom to make your own decisions and look after yourself without help
- Teenagers need a degree of independence to learn from their own mistakes.Thanh thiếu niên cần được tự lập ở một mức độ nào đó để học từ chính sai lầm của mình.
Collocation- gain independence — giành được sự tự lập
- a sense of independence — cảm giác tự lập
- financial independence — sự độc lập về tài chính
- Họ từ:
- independent (tính từ)
pocket money
danh từUK /ˈpɒkɪt mʌni/B1tiền tiêu vặt (bố mẹ cho con)
a small amount of money that parents give a child regularly to spend
- I got a little pocket money each week for helping with the washing-up.Mỗi tuần tôi được một ít tiền tiêu vặt vì phụ rửa bát.
Collocation- give children pocket money — cho con tiền tiêu vặt
- earn pocket money — kiếm tiền tiêu vặt
- save your pocket money — để dành tiền tiêu vặt
Không đếm được. Anh-Mỹ thường nói allowance.
confide in
cụm động từUK /kənˈfaɪd ɪn/C1tâm sự, giãi bày (với ai đó mình tin tưởng)
to tell someone you trust about your private feelings or problems
- Many teenagers find it easier to confide in friends than in their parents.Nhiều bạn tuổi teen thấy tâm sự với bạn bè dễ hơn là với bố mẹ.
Collocation- confide in your parents — tâm sự với bố mẹ
- someone to confide in — người để tâm sự
- Dạng từ:
- confides in, confided in, confiding in
va chạm, bất đồng gay gắt (với ai)
to argue or disagree strongly with someone
- I often clashed with my father over my choice of friends.Tôi hay xung đột với bố về chuyện chọn bạn.
Collocation- clash with your parents — va chạm với bố mẹ
- clash over something — bất đồng về chuyện gì
- Dạng từ:
- clashes, clashed, clashing
Cấu trúc: clash with someone over / about something.
answer back
cụm động từUK /ˌɑːnsə ˈbæk/B2cãi lại, hỗn (với người lớn)
to reply rudely to a parent, teacher or other adult who is criticising you
- In my grandparents' day, children were never allowed to answer back.Thời ông bà tôi, trẻ con không bao giờ được phép cãi lại người lớn.
Collocation- answer your parents back — cãi lại bố mẹ
- never answer back — không bao giờ cãi lại
- Đồng nghĩa:
- talk back
- Dạng từ:
- answers back, answered back, answering back
Tách được: answer someone back. Anh-Mỹ hay dùng talk back.
out of touch
cụm từUK /ˌaʊt əv ˈtʌtʃ/B2lạc hậu, không nắm bắt được (suy nghĩ, xu hướng của người khác)
not knowing or understanding the latest ideas, trends or feelings of other people
- Many teenagers feel that their parents are out of touch with the way young people live today.Nhiều bạn tuổi teen cảm thấy bố mẹ không còn hiểu cách người trẻ sống ngày nay.
Collocation- out of touch with young people — không hiểu giới trẻ
- hopelessly out of touch — lạc hậu hoàn toàn
- become out of touch — trở nên lạc hậu, xa rời thực tế
- Trái nghĩa:
- in touch
Cấu trúc: be out of touch with someone / something. Khác lose touch with (mất liên lạc).
see eye to eye
thành ngữUK /siː ˌaɪ tʊ ˈaɪ/B2đồng quan điểm, nhất trí (với ai)
to agree with someone about something
- My mother and I don't always see eye to eye on how I should spend my free time.Mẹ và tôi không phải lúc nào cũng cùng quan điểm về việc tôi nên dùng thời gian rảnh thế nào.
Collocation- see eye to eye with someone — đồng quan điểm với ai
- never see eye to eye — chẳng bao giờ nhất trí
- Dạng từ:
- saw eye to eye, sees eye to eye, seeing eye to eye
Thường dùng ở câu phủ định: not see eye to eye with someone on / about something.
growing pains
danh từUK /ˈɡrəʊɪŋ peɪnz/C1những khó khăn, trục trặc của tuổi mới lớn
the emotional problems and difficulties that young people face as they grow up
- Arguments about coming home late are just part of the growing pains of family life with teenagers.Những trận cãi nhau vì về nhà muộn chỉ là một phần của những khó khăn tuổi mới lớn trong gia đình có con tuổi teen.
Collocation- go through growing pains — trải qua những khó khăn tuổi lớn
- the usual growing pains — những trục trặc thường gặp khi lớn lên
Nghĩa đen: cơn đau chân ở trẻ đang tuổi lớn. Cũng dùng cho khó khăn ban đầu của một tổ chức mới.
self-conscious
tính từUK /ˌself ˈkɒnʃəs/B2ngại ngùng, mặc cảm, lo người khác để ý (về bản thân)
worried about how you look or what other people think of you
- Many teenagers feel self-conscious about their appearance.Nhiều bạn tuổi teen thấy mặc cảm về ngoại hình của mình.
Collocation- feel self-conscious — cảm thấy ngại ngùng, mặc cảm
- self-conscious about your appearance — mặc cảm về ngoại hình
- become self-conscious — trở nên e dè
strained
tính từUK /streɪnd/C1căng thẳng, gượng gạo (mối quan hệ)
not relaxed or friendly because people disagree or do not trust each other
- Their relationship became strained when he decided to leave university against his parents' wishes.Quan hệ giữa họ trở nên căng thẳng khi anh quyết định bỏ đại học trái ý bố mẹ.
Collocation- a strained relationship — mối quan hệ căng thẳng
- strained relations — quan hệ căng thẳng
- become strained — trở nên căng thẳng
headstrong
tính từUK /ˈhedstrɒŋ/C1cứng đầu, bướng bỉnh (chỉ làm theo ý mình)
determined to do what you want and unwilling to listen to advice
- As a headstrong sixteen-year-old, I refused to listen to anyone's advice.Là một cậu bé mười sáu tuổi cứng đầu, tôi chẳng chịu nghe lời khuyên của ai.
Collocation- a headstrong teenager — đứa trẻ tuổi teen cứng đầu
- a headstrong young woman — cô gái trẻ bướng bỉnh
- Đồng nghĩa:
- stubborn, wilful
mature
tính từUK /məˈtʃʊə/B2chín chắn, trưởng thành (trong suy nghĩ, cách cư xử)
behaving in a sensible way, like an adult
- She is very mature for her age and often helps her parents make decisions.Cô bé rất chín chắn so với tuổi và thường giúp bố mẹ đưa ra quyết định.
Collocation- mature for your age — chín chắn so với tuổi
- emotionally mature — trưởng thành về cảm xúc
- a mature attitude — thái độ chín chắn
- Trái nghĩa:
- immature
- Họ từ:
- maturity (danh từ)
Cũng đọc /məˈtʃɔː/.
stay out
cụm động từUK /steɪ ˈaʊt/B1ở ngoài, đi chơi (chưa về nhà, nhất là buổi tối)
to remain away from home, especially until late at night
- My parents never let me stay out after ten o'clock on school nights.Bố mẹ tôi không bao giờ cho tôi đi chơi quá mười giờ vào những tối hôm sau phải đi học.
Collocation- stay out late — đi chơi khuya
- stay out all night — đi suốt đêm không về
- Dạng từ:
- stays out, stayed out, staying out
coming of age
danh từUK /ˌkʌmɪŋ əv ˈeɪdʒ/C1sự đến tuổi trưởng thành
the time when a young person is accepted as an adult by their family or society
- In many cultures, turning eighteen marks a young person's coming of age.Ở nhiều nền văn hoá, tròn mười tám tuổi đánh dấu việc một người trẻ đến tuổi trưởng thành.
Collocation- mark the coming of age — đánh dấu tuổi trưởng thành
- celebrate a coming of age — mừng tuổi trưởng thành
- a coming-of-age ceremony — lễ trưởng thành
Đứng trước danh từ viết có gạch nối: a coming-of-age film / ceremony.