Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Gia đình & trẻ em

Family & Children – Bài 8: Ageing parents & elderly care

Cha mẹ già & chăm sóc người cao tuổi · 24 từ · B1–C2

Bài này gồm các từ về trách nhiệm với cha mẹ khi về già: đạo hiếu, sống nhiều thế hệ chung nhà, gửi viện dưỡng lão hay chăm sóc tại nhà, áp lực của thế hệ vừa nuôi con vừa chăm cha mẹ. Rất hay gặp ở Writing Task 2 dạng đề "Should adult children look after their elderly parents?" và Speaking Part 3.

24 từ vựng bài 8

ageing parents

danh từUK /ˌeɪdʒɪŋ ˈpeərənts/B2

cha mẹ già, cha mẹ đang có tuổi

a mother and father who are getting old and may need more help

  • Many people in their fifties look after ageing parents while still raising children of their own.Nhiều người ở tuổi năm mươi vừa chăm cha mẹ già vừa còn nuôi con nhỏ.
Collocation
  • care for ageing parents — chăm sóc cha mẹ già
  • support ageing parents — phụng dưỡng cha mẹ già
  • live with ageing parents — sống cùng cha mẹ già

Anh-Mỹ viết aging parents.

eldercare

danh từUK /ˈeldəkeə/C1

việc chăm sóc người cao tuổi

help and services that look after old people who cannot fully care for themselves

  • As families become smaller, the demand for paid eldercare is rising quickly.Khi gia đình ngày càng ít người, nhu cầu thuê dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tăng nhanh.
Collocation
  • provide eldercare — cung cấp dịch vụ chăm sóc người già
  • eldercare services — dịch vụ chăm sóc người cao tuổi
  • the cost of eldercare — chi phí chăm sóc người già

Cũng viết elder care (hai chữ). Không đếm được.

caregiver

danh từUK /ˈkeəɡɪvə/C1

người chăm sóc (người già, người ốm — thường là người nhà)

a person, often a relative, who regularly looks after someone who is old, ill or disabled

  • Daughters are still more likely than sons to become the main caregiver for an elderly parent.Con gái vẫn thường trở thành người chăm sóc chính cho cha mẹ già nhiều hơn con trai.
Collocation
  • the main caregiver — người chăm sóc chính
  • a family caregiver — người nhà chăm sóc
  • the primary caregiver — người chăm sóc chủ yếu
Đồng nghĩa:
carer
Dạng từ:
caregivers

Anh-Anh cũng hay dùng carer với cùng nghĩa.

care for

cụm động từUK /ˈkeə fə/B1

chăm sóc (người già, người ốm, trẻ nhỏ)

to look after someone who cannot fully look after themselves

  • My aunt gave up her job to care for my grandmother at home.Dì tôi bỏ việc để ở nhà chăm sóc bà tôi.
Collocation
  • care for an elderly relative — chăm sóc người thân lớn tuổi
  • care for the sick — chăm sóc người ốm
Dạng từ:
cares for, cared for, caring for

filial piety

danh từUK /ˌfɪliəl ˈpaɪəti/C2

đạo hiếu, lòng hiếu thảo

the duty of children to love, respect and care for their parents, valued in many Asian cultures

  • Filial piety remains a core value in Vietnam, where children are expected to support their parents in old age.Đạo hiếu vẫn là giá trị cốt lõi ở Việt Nam, nơi con cái được kỳ vọng phụng dưỡng cha mẹ lúc tuổi già.
Collocation
  • a sense of filial piety — lòng hiếu thảo
  • show filial piety — thể hiện lòng hiếu thảo
  • the tradition of filial piety — truyền thống hiếu đạo
Họ từ:
filial (tính từ)

sense of duty

danh từUK /ˌsens əv ˈdjuːti/B2

ý thức bổn phận, tinh thần trách nhiệm

a feeling that you must do something because it is morally right

  • She looks after her father out of love, not just a sense of duty.Chị chăm sóc bố vì tình thương, chứ không chỉ vì bổn phận.
Collocation
  • a strong sense of duty — ý thức trách nhiệm mạnh mẽ
  • out of a sense of duty — vì bổn phận
  • feel a sense of duty — cảm thấy có bổn phận

elder

danh từUK /ˈeldə/B2

người lớn tuổi, bề trên (trong gia đình, cộng đồng)

an older person, especially one who is respected in a family or community

  • Children in my village are taught to greet their elders politely.Trẻ con ở làng tôi được dạy phải chào hỏi người lớn tuổi lễ phép.
Collocation
  • respect your elders — kính trọng người lớn tuổi
  • family elders — các bậc bề trên trong gia đình
  • listen to your elders — nghe lời người lớn
Dạng từ:
elders

Thường dùng số nhiều (your elders). Tính từ elder (elder sister) chỉ đứng trước danh từ; so sánh dùng older.

under one roof

cụm từUK /ˌʌndə wʌn ˈruːf/B2

dưới một mái nhà, sống chung một nhà

living together in the same house or building

  • In my grandparents' time, three generations often lived together under one roof.Thời ông bà tôi, ba thế hệ thường sống chung dưới một mái nhà.
Collocation
  • live under one roof — sống chung một nhà
  • three generations under one roof — ba thế hệ chung một mái nhà

Hay dùng khi nói về gia đình nhiều thế hệ (multigenerational household).

move in with

cụm động từUK /muːv ˈɪn wɪð/B1

dọn đến sống cùng (ai đó)

to start living in the same home as someone

  • After my grandfather passed away, my grandmother moved in with us.Sau khi ông mất, bà dọn về sống cùng nhà tôi.
Collocation
  • move in with your parents — dọn về ở với bố mẹ
  • move in with your children — dọn đến ở với con cái
Dạng từ:
moves in with, moved in with, moving in with

dependant

danh từUK /dɪˈpendənt/C1

người phụ thuộc, người sống nhờ (vào thu nhập của mình)

a person, such as a child or old parent, who relies on you for money and care

  • With two young children and an elderly mother, she has three dependants to support.Với hai con nhỏ và mẹ già, chị phải nuôi ba người phụ thuộc.
Collocation
  • support dependants — nuôi người phụ thuộc
  • elderly dependants — người già sống phụ thuộc
  • have dependants — có người phụ thuộc
Dạng từ:
dependants

Anh-Anh: danh từ dependant, tính từ dependent; Anh-Mỹ viết dependent cho cả hai.

empty nest

danh từUK /ˌempti ˈnest/C1

"tổ trống" (nhà vắng khi con cái đã lớn và rời đi)

the situation of parents whose grown-up children have all left home

  • When their youngest son left for university, my parents struggled to adjust to the empty nest.Khi cậu con út đi học đại học, bố mẹ tôi rất khó thích nghi với căn nhà vắng con.
Collocation
  • empty nest syndrome — hội chứng tổ trống
  • adjust to an empty nest — thích nghi với cảnh nhà vắng con
  • face an empty nest — đối mặt với cảnh con cái rời nhà
Họ từ:
empty nester (danh từ)

empty nester = người cha / mẹ có con đã rời nhà.

sandwich generation

danh từUK /ˈsænwɪdʒ ˌdʒenəreɪʃn/C1

"thế hệ bánh kẹp" (vừa nuôi con vừa chăm cha mẹ già)

adults who care for their own children and their old parents at the same time

  • Members of the sandwich generation often feel stretched between their children's needs and their parents' health.Những người thuộc thế hệ bánh kẹp thường thấy kiệt sức giữa nhu cầu của con cái và sức khoẻ của cha mẹ.
Collocation
  • belong to the sandwich generation — thuộc thế hệ bánh kẹp
  • pressure on the sandwich generation — áp lực đè lên thế hệ bánh kẹp

respite care

danh từUK /ˈrespaɪt keə/C2

dịch vụ chăm sóc thay tạm thời (để người chăm sóc trong nhà được nghỉ)

short-term care for an old or ill person so that their usual carer can have a rest

  • Respite care gives family carers a few days off to rest and recover.Dịch vụ chăm sóc thay tạm thời cho người nhà chăm bệnh được nghỉ vài ngày để lấy lại sức.
Collocation
  • provide respite care — cung cấp dịch vụ chăm sóc thay tạm thời
  • short-term respite care — chăm sóc thay ngắn hạn
  • access to respite care — khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc thay

respite = sự tạm nghỉ, khoảng nghỉ.

look in on

cụm động từUK /lʊk ˈɪn ɒn/C1

ghé qua thăm (xem ai đó có ổn không)

to make a short visit to someone to check that they are safe and well

  • My cousin looks in on her elderly father every evening after work.Chị họ tôi tối nào đi làm về cũng ghé qua thăm bố già.
Collocation
  • look in on an elderly neighbour — ghé thăm người hàng xóm lớn tuổi
  • look in on someone regularly — thường xuyên ghé qua xem ai đó thế nào
Dạng từ:
looks in on, looked in on, looking in on

assisted living

danh từUK /əˌsɪstɪd ˈlɪvɪŋ/C1

mô hình nhà ở có hỗ trợ chăm sóc (cho người cao tuổi)

housing where older people live fairly independently but get help with daily tasks

  • Assisted living allows older people to keep their own flat while staff help with meals and medicine.Mô hình nhà ở có hỗ trợ giúp người cao tuổi vẫn có căn hộ riêng trong khi nhân viên hỗ trợ bữa ăn và thuốc men.
Collocation
  • an assisted living facility — cơ sở nhà ở có hỗ trợ
  • move into assisted living — chuyển vào nhà ở có hỗ trợ

home care

danh từUK /ˈhəʊm keə/B2

dịch vụ chăm sóc tại nhà

help with health or daily tasks that is given to someone in their own home

  • Many older people prefer home care to moving into a residential home.Nhiều người cao tuổi thích được chăm sóc tại nhà hơn là chuyển vào viện dưỡng lão.
Collocation
  • receive home care — được chăm sóc tại nhà
  • home care services — dịch vụ chăm sóc tại nhà
  • a home care worker — nhân viên chăm sóc tại nhà

live-in

tính từUK /ˈlɪv ɪn/C1

ở cùng nhà chủ (người giúp việc, người chăm sóc)

living in the home of the person or family you work for

  • They hired a live-in carer so that their mother could stay in her own home.Họ thuê một người chăm sóc ở cùng nhà để mẹ họ được tiếp tục sống trong nhà mình.
Collocation
  • a live-in carer — người chăm sóc ở cùng nhà
  • a live-in nanny — bảo mẫu ở cùng nhà
  • live-in help — người giúp việc ở cùng nhà

Chỉ đứng trước danh từ.

companionship

danh từUK /kəmˈpæniənʃɪp/C1

sự bầu bạn, có người bên cạnh

the pleasant feeling of having friendly people with you

  • For elderly people living alone, companionship can matter as much as physical care.Với người già sống một mình, có người bầu bạn có thể quan trọng không kém việc chăm sóc thể chất.
Collocation
  • provide companionship — mang lại sự bầu bạn
  • need companionship — cần người bầu bạn
  • seek companionship — tìm người bầu bạn
Họ từ:
companion (danh từ)

cherish

động từUK /ˈtʃerɪʃ/C1

trân trọng, nâng niu (người thân, kỷ niệm)

to love and care for someone or something that is very important to you

  • I cherish the weekends I spent with my grandparents in the countryside.Tôi trân trọng những ngày cuối tuần ở quê bên ông bà.
Collocation
  • cherish memories — trân trọng những kỷ niệm
  • a cherished memory — kỷ niệm quý giá
  • cherish the time with someone — trân trọng thời gian bên ai đó
Dạng từ:
cherishes, cherished, cherishing

neglect

động từUK /nɪˈɡlekt/B2

bỏ bê, sao nhãng (không quan tâm, chăm sóc đầy đủ)

to fail to give someone the care and attention they need

  • Some people argue that busy adults today neglect their elderly parents.Một số người cho rằng người trưởng thành bận rộn ngày nay bỏ bê cha mẹ già.
Collocation
  • neglect your parents — bỏ bê cha mẹ
  • feel neglected — cảm thấy bị bỏ rơi, thờ ơ
  • neglect your responsibilities — sao nhãng trách nhiệm
Họ từ:
neglect (danh từ), neglectful (tính từ)
Dạng từ:
neglects, neglected, neglecting

wisdom

danh từUK /ˈwɪzdəm/B2

sự khôn ngoan, sự từng trải

good judgement and knowledge that come from long experience of life

  • Grandparents can pass on the wisdom they have gained over a lifetime.Ông bà có thể truyền lại sự từng trải mà họ tích luỹ cả đời.
Collocation
  • pass on wisdom — truyền lại sự khôn ngoan
  • words of wisdom — lời khuyên khôn ngoan
  • the wisdom of experience — sự khôn ngoan của trải nghiệm
Họ từ:
wise (tính từ)

doting

tính từUK /ˈdəʊtɪŋ/C2

yêu chiều hết mực

showing great love for someone, often without noticing their faults

  • My doting grandmother would cook my favourite dishes every time I visited.Bà tôi chiều tôi hết mực, lần nào tôi về thăm cũng nấu những món tôi thích.
Collocation
  • a doting grandmother — người bà hết mực yêu chiều
  • doting grandparents — ông bà cưng chiều cháu
  • a doting father — người cha chiều con hết mực
Họ từ:
dote on (cụm động từ)

widowed

tính từUK /ˈwɪdəʊd/C1

goá (chồng hoặc vợ)

having lost your husband or wife because they have died

  • My widowed grandfather moved to the city to live near my uncle's family.Ông tôi goá vợ, đã lên thành phố sống gần nhà chú tôi.
Collocation
  • a widowed mother — người mẹ goá
  • be recently widowed — mới goá chồng / vợ
  • be left widowed — bị bỏ lại trong cảnh goá bụa
Họ từ:
widow (danh từ), widower (danh từ)

golden years

danh từUK /ˌɡəʊldən ˈjɪəz/C1

tuổi vàng, những năm tuổi già an nhàn

the later part of life, usually after retirement, seen as a time to enjoy

  • My grandparents are spending their golden years gardening and travelling around the country.Ông bà tôi đang tận hưởng tuổi già bằng việc làm vườn và đi du lịch khắp nước.
Collocation
  • enjoy your golden years — tận hưởng tuổi già
  • spend your golden years — sống những năm tuổi già

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many people in their fifties look after _____ while still raising children of their own.

    Nhiều người ở tuổi năm mươi vừa chăm cha mẹ già vừa còn nuôi con nhỏ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ageing parents — cha mẹ già, cha mẹ đang có tuổi

  2. Câu 2

    _____ remains a core value in Vietnam, where children are expected to support their parents in old age.

    Đạo hiếu vẫn là giá trị cốt lõi ở Việt Nam, nơi con cái được kỳ vọng phụng dưỡng cha mẹ lúc tuổi già.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    filial piety — đạo hiếu, lòng hiếu thảo

  3. Câu 3

    After my grandfather passed away, my grandmother _____ us.

    Sau khi ông mất, bà dọn về sống cùng nhà tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    move in with — dọn đến sống cùng (ai đó)

  4. Câu 4

    _____ gives family carers a few days off to rest and recover.

    Dịch vụ chăm sóc thay tạm thời cho người nhà chăm bệnh được nghỉ vài ngày để lấy lại sức.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    respite care — dịch vụ chăm sóc thay tạm thời (để người chăm sóc trong nhà được nghỉ)

  5. Câu 5

    They hired a _____ carer so that their mother could stay in her own home.

    Họ thuê một người chăm sóc ở cùng nhà để mẹ họ được tiếp tục sống trong nhà mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    live-in — ở cùng nhà chủ (người giúp việc, người chăm sóc)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 8 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test