groceries
danh từUK /ˈɡrəʊsəriz/B1thực phẩm và đồ dùng gia đình mua hằng ngày
food and other household items that you buy regularly from a shop
- I usually buy groceries online because it saves me a lot of time.Tôi thường mua thực phẩm trên mạng vì tiết kiệm được nhiều thời gian.
- buy groceries — mua thực phẩm
- a bag of groceries — một túi đồ đi chợ
- grocery shopping — việc đi chợ, mua thực phẩm
- Họ từ:
- grocer (danh từ), grocery store (danh từ)
- Dạng từ:
- grocery
Thường dùng số nhiều; grocery (số ít) hay đứng trước danh từ khác: grocery shopping, grocery bill.