Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Thực phẩm & nông nghiệp

Food & Agriculture – Bài 3: Food shopping and labels

Mua thực phẩm & nhãn mác · 14 từ · B1–B2

Bài này gồm các từ về đi chợ, độ tươi của thực phẩm và thông tin trên nhãn (hạn dùng, phụ gia, chất bảo quản). Hữu ích cho Speaking Part 1 về thói quen mua sắm và các bài Listening, Reading về thực phẩm.

14 từ vựng bài 3

groceries

danh từUK /ˈɡrəʊsəriz/B1

thực phẩm và đồ dùng gia đình mua hằng ngày

food and other household items that you buy regularly from a shop

  • I usually buy groceries online because it saves me a lot of time.Tôi thường mua thực phẩm trên mạng vì tiết kiệm được nhiều thời gian.
Collocation
  • buy groceries — mua thực phẩm
  • a bag of groceries — một túi đồ đi chợ
  • grocery shopping — việc đi chợ, mua thực phẩm
Họ từ:
grocer (danh từ), grocery store (danh từ)
Dạng từ:
grocery

Thường dùng số nhiều; grocery (số ít) hay đứng trước danh từ khác: grocery shopping, grocery bill.

wet market

danh từUK /ˌwet ˈmɑːkɪt/B2

chợ dân sinh (bán đồ tươi sống)

a traditional market that sells fresh meat, fish, fruit and vegetables

  • My mother still prefers the local wet market to the supermarket because the fish is fresher.Mẹ tôi vẫn thích chợ dân sinh gần nhà hơn siêu thị vì cá tươi hơn.
Collocation
  • a local wet market — chợ dân sinh gần nhà
  • shop at a wet market — đi chợ dân sinh
Dạng từ:
wet markets

Cách gọi phổ biến ở châu Á cho chợ truyền thống bán đồ tươi sống.

produce

danh từUK /ˈprɒdjuːs/B2

nông sản

fruit, vegetables and other things that are grown or produced on farms

  • Supermarkets in my city now sell a much wider range of local produce.Siêu thị ở thành phố tôi giờ bán nhiều loại nông sản địa phương hơn hẳn.
Collocation
  • fresh produce — nông sản tươi
  • local produce — nông sản địa phương
  • farm produce — nông sản từ trang trại

Không đếm được. Danh từ nhấn âm 1 /ˈprɒdjuːs/; động từ produce nhấn âm 2 /prəˈdjuːs/.

in season

cụm từUK /ɪn ˈsiːzn/B1

đúng mùa (rau quả)

available in large amounts and at its best at a particular time of year

  • Mangoes are cheapest when they are in season in early summer.Xoài rẻ nhất khi vào mùa, đầu mùa hè.
Collocation
  • fruit in season — trái cây đúng mùa
  • come into season — vào mùa
Trái nghĩa:
out of season

ripe

tính từUK /raɪp/B1

chín (trái cây)

fully grown and ready to be eaten

  • These bananas are not ripe yet, so leave them for a couple of days.Chỗ chuối này chưa chín, để thêm vài ngày nữa nhé.
Collocation
  • ripe fruit — trái cây chín
  • ripe tomatoes — cà chua chín
  • fully ripe — chín hẳn
Trái nghĩa:
unripe
Họ từ:
ripen (động từ)
Dạng từ:
riper, ripest

rotten

tính từUK /ˈrɒtn/B1

thối, hỏng

gone bad and no longer fit to eat

  • We had to throw away a box of rotten apples that we had forgotten about.Chúng tôi phải bỏ cả một thùng táo thối vì để quên.
Collocation
  • rotten fruit — trái cây thối
  • rotten eggs — trứng thối
  • smell rotten — bốc mùi thối
Họ từ:
rot (động từ)

stale

tính từUK /steɪl/B2

cũ, không còn tươi (bánh mì, bánh quy)

no longer fresh and therefore dry or hard, used especially about bread or cakes

  • Stale bread can be turned into breadcrumbs instead of being thrown away.Bánh mì cũ có thể làm thành vụn bánh mì thay vì vứt đi.
Collocation
  • stale bread — bánh mì cũ
  • go stale — bị cũ, mất độ giòn
  • stale biscuits — bánh quy ỉu

use-by date

danh từUK /ˈjuːz baɪ deɪt/B1

hạn sử dụng (quá ngày này không nên ăn)

the date after which a food product may not be safe to eat

  • Always check the use-by date on milk and fresh meat before you buy them.Hãy luôn kiểm tra hạn sử dụng trên sữa và thịt tươi trước khi mua.
Collocation
  • check the use-by date — xem hạn sử dụng
  • past its use-by date — đã quá hạn sử dụng
Dạng từ:
use-by dates

Khác best-before date (sau ngày đó vẫn thường ăn được, chỉ kém ngon).

best-before date

danh từUK /ˌbest bɪˈfɔː deɪt/B1

hạn dùng tốt nhất (sau đó vẫn có thể ăn nhưng kém ngon)

the date after which food may lose some quality but is usually still safe to eat

  • Many people throw biscuits away once they pass their best-before date, even though they are still safe.Nhiều người vứt bánh quy ngay khi quá hạn dùng tốt nhất, dù chúng vẫn an toàn.
Collocation
  • past its best-before date — đã quá hạn dùng tốt nhất
  • pass the best-before date — quá hạn dùng tốt nhất
Dạng từ:
best-before dates

food label

danh từUK /ˈfuːd ˌleɪbl/B1

nhãn thực phẩm

the printed information on a food package about what it contains, where it is from and dates

  • Reading food labels carefully helps shoppers avoid products with too much sugar.Đọc kỹ nhãn thực phẩm giúp người mua tránh các sản phẩm quá nhiều đường.
Collocation
  • read food labels — đọc nhãn thực phẩm
  • clear food labels — nhãn thực phẩm rõ ràng
  • misleading food labels — nhãn thực phẩm gây hiểu lầm
Dạng từ:
food labels

additive

danh từUK /ˈædətɪv/B2

chất phụ gia

a substance put into food to improve its colour or taste or to make it last longer

  • Many parents try to avoid snacks that contain artificial additives.Nhiều phụ huynh cố tránh đồ ăn vặt có phụ gia nhân tạo.
Collocation
  • food additives — phụ gia thực phẩm
  • artificial additives — phụ gia nhân tạo
  • contain additives — chứa phụ gia
Dạng từ:
additives

preservative

danh từUK /prɪˈzɜːvətɪv/B2

chất bảo quản

a chemical added to food to stop it from going bad quickly

  • Homemade sausages do not last long because they contain no preservatives.Xúc xích làm tại nhà không để được lâu vì không có chất bảo quản.
Collocation
  • artificial preservatives — chất bảo quản nhân tạo
  • contain preservatives — chứa chất bảo quản
  • natural preservatives — chất bảo quản tự nhiên
Dạng từ:
preservatives

frozen food

danh từUK /ˌfrəʊzn ˈfuːd/B1

thực phẩm đông lạnh

food kept at a very low temperature so that it stays good for a long time

  • Frozen food is handy for busy families because it can be stored for months.Thực phẩm đông lạnh tiện cho gia đình bận rộn vì có thể trữ hàng tháng.
Collocation
  • the frozen food section — khu thực phẩm đông lạnh
  • buy frozen food — mua thực phẩm đông lạnh

Không đếm được.

tinned

tính từUK /tɪnd/B1

đóng hộp

sealed in a metal container so that it can be kept for a long time

  • Tinned fish and vegetables are useful to keep in the cupboard for emergencies.Cá và rau đóng hộp rất tiện để sẵn trong tủ phòng khi cần.
Collocation
  • tinned food — đồ hộp
  • tinned tomatoes — cà chua đóng hộp
  • tinned fish — cá hộp
Đồng nghĩa:
canned

Anh-Mỹ dùng canned.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I usually buy _____ online because it saves me a lot of time.

    Tôi thường mua thực phẩm trên mạng vì tiết kiệm được nhiều thời gian.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    groceries — thực phẩm và đồ dùng gia đình mua hằng ngày

  2. Câu 2

    Supermarkets in my city now sell a much wider range of local _____.

    Siêu thị ở thành phố tôi giờ bán nhiều loại nông sản địa phương hơn hẳn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    produce — nông sản

  3. Câu 3

    These bananas are not _____ yet, so leave them for a couple of days.

    Chỗ chuối này chưa chín, để thêm vài ngày nữa nhé.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ripe — chín (trái cây)

  4. Câu 4

    _____ bread can be turned into breadcrumbs instead of being thrown away.

    Bánh mì cũ có thể làm thành vụn bánh mì thay vì vứt đi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    stale — cũ, không còn tươi (bánh mì, bánh quy)

  5. Câu 5

    Many people throw biscuits away once they pass their _____, even though they are still safe.

    Nhiều người vứt bánh quy ngay khi quá hạn dùng tốt nhất, dù chúng vẫn an toàn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    best-before date — hạn dùng tốt nhất (sau đó vẫn có thể ăn nhưng kém ngon)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test