organic
tính từUK /ɔːˈɡænɪk/B2hữu cơ (trồng, nuôi không dùng hoá chất tổng hợp)
grown or raised without artificial chemicals such as synthetic fertilisers and pesticides
- Organic vegetables usually cost more because they take longer to grow and yields are lower.Rau hữu cơ thường đắt hơn vì mất nhiều thời gian trồng hơn và năng suất thấp hơn.
Collocation- organic food — thực phẩm hữu cơ
- organic farming — canh tác hữu cơ
- go organic — chuyển sang sản xuất / tiêu dùng hữu cơ
- Họ từ:
- organically (trạng từ)
Nghĩa khác trong hoá, sinh học: hữu cơ (organic matter = chất hữu cơ).
conventional farming
danh từUK /kənˌvenʃənl ˈfɑːmɪŋ/B2canh tác thông thường (có dùng phân bón, thuốc hoá học)
the usual modern way of farming, which uses chemical fertilisers and pesticides to grow more food
- Supporters of conventional farming argue that it is the only way to produce enough cheap food.Những người ủng hộ canh tác thông thường cho rằng đó là cách duy nhất để sản xuất đủ thực phẩm giá rẻ.
Collocation- conventional farming methods — các phương pháp canh tác thông thường
- switch from conventional farming — chuyển đổi từ canh tác thông thường
- Trái nghĩa:
- organic farming
Không đếm được. Tính từ conventional còn đi với crops, agriculture (conventional crops = cây trồng theo lối thông thường).
pesticide
danh từUK /ˈpestɪsaɪd/B2thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
a chemical used to kill insects or other small creatures that damage crops
- Farmers in the area have been told to cut their use of pesticides near rivers.Nông dân trong vùng được yêu cầu giảm dùng thuốc trừ sâu gần sông.
Collocation- spray pesticides — phun thuốc trừ sâu
- chemical pesticides — thuốc trừ sâu hoá học
- pesticide use — việc sử dụng thuốc trừ sâu
- Họ từ:
- pest (danh từ)
- Dạng từ:
- pesticides
fertiliser
danh từUK /ˈfɜːtəlaɪzə/B2phân bón
a natural or chemical substance added to soil to help plants grow better
- Too much chemical fertiliser can damage the soil in the long run.Quá nhiều phân bón hoá học có thể làm hại đất về lâu dài.
Collocation- chemical fertiliser — phân bón hoá học
- natural fertiliser — phân bón tự nhiên
- apply fertiliser — bón phân
- Họ từ:
- fertilise (động từ)
- Dạng từ:
- fertilisers
Anh-Mỹ viết fertilizer.
synthetic
tính từUK /sɪnˈθetɪk/B2tổng hợp, nhân tạo (do con người chế tạo)
made by people using chemical processes rather than coming from plants or animals
- Organic farmers are not allowed to use synthetic fertilisers or pesticides.Nông dân hữu cơ không được dùng phân bón hay thuốc trừ sâu tổng hợp.
Collocation- synthetic fertilisers — phân bón tổng hợp
- synthetic chemicals — hoá chất tổng hợp
- Trái nghĩa:
- natural
Cũng dùng cho vải: synthetic fibres = sợi tổng hợp.
phun (thuốc lên cây trồng)
to cover something with tiny drops of liquid forced out of a container or machine
- In the past, farmers sprayed their fields without wearing any protection.Trước đây, nông dân phun thuốc trên đồng ruộng mà không mặc đồ bảo hộ nào.
Collocation- spray crops with chemicals — phun hoá chất lên cây trồng
- crop spraying — việc phun thuốc cho cây trồng
- Họ từ:
- spray (danh từ), sprayer (danh từ)
- Dạng từ:
- sprays, sprayed, spraying
chemical-free
tính từUK /ˌkemɪkl ˈfriː/B2không dùng hoá chất
produced without adding or using any artificial chemicals
- Many young people are returning to their villages to grow chemical-free vegetables for city customers.Nhiều người trẻ trở về quê trồng rau không hoá chất cho khách hàng thành phố.
Collocation- chemical-free vegetables — rau không hoá chất
- chemical-free farming — canh tác không hoá chất
Gần với cách nói 'rau sạch' ở Việt Nam; sản phẩm chemical-free chưa chắc đã có chứng nhận organic.
manure
danh từUK /məˈnjʊə/B2phân chuồng (phân bón từ chất thải động vật)
waste from farm animals that is spread on land to make the soil richer
- Organic farms rely on animal manure instead of chemical products to feed the soil.Các trang trại hữu cơ dựa vào phân chuồng thay vì sản phẩm hoá học để nuôi dưỡng đất.
Collocation- animal manure — phân động vật
- cow manure — phân bò
- spread manure — rải phân chuồng
Không đếm được.
crop rotation
danh từUK /ˈkrɒp rəʊˌteɪʃn/C1luân canh
growing a different crop in the same field each season so that the soil stays healthy
- Crop rotation helps keep the soil fertile and reduces problems with pests.Luân canh giúp giữ đất màu mỡ và giảm sâu bệnh.
Collocation- practise crop rotation — áp dụng luân canh
- a crop rotation system — hệ thống luân canh
Không đếm được. Động từ: rotate crops (luân canh cây trồng).
cỏ dại
a wild plant that grows where it is not wanted and competes with crops
- Without herbicides, organic farmers have to remove weeds by hand or with machines.Không có thuốc diệt cỏ, nông dân hữu cơ phải nhổ cỏ dại bằng tay hoặc bằng máy.
Collocation- pull up weeds — nhổ cỏ dại
- control weeds — kiểm soát cỏ dại
- overgrown with weeds — mọc đầy cỏ dại
- Họ từ:
- weed (động từ), weedkiller (danh từ)
- Dạng từ:
- weeds
năng suất, sản lượng (cây trồng)
the amount of a crop that is produced, usually from a particular area of land
- Organic farms often have lower yields than conventional ones, especially in the first few years.Trang trại hữu cơ thường có năng suất thấp hơn trang trại thông thường, nhất là trong vài năm đầu.
Collocation- crop yields — năng suất cây trồng
- high yields — năng suất cao
- increase yields — tăng năng suất
- Họ từ:
- yield (động từ)
- Dạng từ:
- yields
Động từ yield = cho (sản lượng): The land yields two crops a year.
residue
danh từUK /ˈrezɪdjuː/C1dư lượng, chất tồn dư
a small amount of a substance that remains on or in something after a process
- Tests found pesticide residues on several samples of imported fruit.Kiểm nghiệm phát hiện dư lượng thuốc trừ sâu trên một số mẫu trái cây nhập khẩu.
Collocation- pesticide residues — dư lượng thuốc trừ sâu
- chemical residues — dư lượng hoá chất
- contain residues — chứa dư lượng
- Dạng từ:
- residues
free-range
tính từUK /ˌfriː ˈreɪndʒ/B2thả vườn, chăn thả tự do
describing farm animals, or their eggs or meat, that are allowed to move around outside
- I am happy to pay more for free-range eggs because the hens are treated better.Tôi sẵn lòng trả thêm tiền cho trứng gà thả vườn vì gà được đối xử tốt hơn.
Collocation- free-range eggs — trứng gà thả vườn
- free-range chickens — gà thả vườn
- free-range farming — chăn nuôi thả tự do
Trái nghĩa thường gặp: caged / battery (nuôi nhốt trong lồng).
factory farming
danh từUK /ˈfæktri ˌfɑːmɪŋ/C1chăn nuôi công nghiệp (nuôi nhốt số lượng lớn)
keeping large numbers of animals indoors in small spaces to produce meat, milk or eggs cheaply
- Animal rights groups have long campaigned against factory farming.Các nhóm bảo vệ quyền động vật từ lâu đã vận động chống lại chăn nuôi công nghiệp.
Collocation- the rise of factory farming — sự phát triển của chăn nuôi công nghiệp
- ban factory farming — cấm chăn nuôi công nghiệp
- Họ từ:
- factory farm (danh từ), factory-farmed (tính từ)
Không đếm được. Thường mang sắc thái chê.
hormone
danh từUK /ˈhɔːməʊn/C1hoóc-môn (kích thích tăng trưởng)
a chemical made in the body, or given artificially, that controls growth and other processes
- Some consumers choose organic meat because they worry about hormones given to animals.Một số người tiêu dùng chọn thịt hữu cơ vì lo ngại hoóc-môn được dùng cho vật nuôi.
Collocation- growth hormones — hoóc-môn tăng trưởng
- hormone-free meat — thịt không dùng hoóc-môn
- Họ từ:
- hormonal (tính từ)
- Dạng từ:
- hormones
GM crop
danh từUK /ˌdʒiːˌem ˈkrɒp/B2cây trồng biến đổi gen
a plant whose genes have been changed in a laboratory, for example to resist insects or disease
- Supporters claim that GM crops could help farmers grow more food on less land.Những người ủng hộ cho rằng cây trồng biến đổi gen có thể giúp nông dân trồng nhiều lương thực hơn trên ít đất hơn.
Collocation- grow GM crops — trồng cây biến đổi gen
- ban GM crops — cấm cây trồng biến đổi gen
- GM crop trials — thử nghiệm cây trồng biến đổi gen
- Dạng từ:
- GM crops
GM = genetically modified. Cũng gặp GMO (genetically modified organism) = sinh vật biến đổi gen.
GM-free
tính từUK /ˌdʒiːˌem ˈfriː/B2không biến đổi gen, không chứa thành phần biến đổi gen
not containing or made from any plants or animals whose genes have been changed
- Many shoppers look for products that are labelled GM-free.Nhiều người mua tìm các sản phẩm có nhãn không biến đổi gen.
Collocation- GM-free food — thực phẩm không biến đổi gen
- a GM-free zone — vùng không trồng cây biến đổi gen
Anh-Mỹ hay nói non-GMO.
pest-resistant
tính từUK /ˈpest rɪˌzɪstənt/C1kháng sâu bệnh
able to survive attacks by insects and other creatures that damage plants
- Scientists have developed pest-resistant varieties of cotton and maize.Các nhà khoa học đã tạo ra các giống bông và ngô kháng sâu bệnh.
Collocation- pest-resistant crops — cây trồng kháng sâu bệnh
- pest-resistant varieties — giống kháng sâu bệnh
unnatural
tính từUK /ʌnˈnætʃrəl/B2trái tự nhiên, không tự nhiên
different from what happens in nature, often in a way that seems wrong or worrying
- Many people feel that moving genes from one species to another is unnatural.Nhiều người cảm thấy việc chuyển gen từ loài này sang loài khác là trái tự nhiên.
Collocation- seem unnatural — có vẻ trái tự nhiên
- completely unnatural — hoàn toàn trái tự nhiên
- Trái nghĩa:
- natural
- Họ từ:
- unnaturally (trạng từ)
labelling
danh từUK /ˈleɪbəlɪŋ/C1việc ghi nhãn (thực phẩm)
the practice of putting information on a product to show what it contains or how it was made
- Campaigners are calling for clearer labelling of food that contains GM ingredients.Các nhà vận động kêu gọi ghi nhãn rõ ràng hơn đối với thực phẩm có thành phần biến đổi gen.
Collocation- food labelling — ghi nhãn thực phẩm
- mandatory labelling — ghi nhãn bắt buộc
- clear labelling — ghi nhãn rõ ràng
- Họ từ:
- label (danh từ), label (động từ)
Không đếm được. Anh-Mỹ viết labeling.
food scare
danh từUK /ˈfuːd skeə/C1vụ hoang mang về an toàn thực phẩm
a period when many people suddenly become worried that a type of food may be unsafe
- A series of food scares has made shoppers more interested in where their food comes from.Hàng loạt vụ hoang mang về an toàn thực phẩm khiến người mua quan tâm hơn đến nguồn gốc thực phẩm.
Collocation- a major food scare — một vụ hoang mang lớn về thực phẩm
- cause a food scare — gây hoang mang về thực phẩm
- Dạng từ:
- food scares
at a premium
cụm từUK /ət ə ˈpriːmiəm/C1với giá cao hơn bình thường
for more than the usual or average price
- Organic fruit is sold at a premium, so many low-income families cannot afford it.Trái cây hữu cơ được bán với giá cao hơn bình thường nên nhiều gia đình thu nhập thấp không mua nổi.
Collocation- sell at a premium — bán với giá cao
- come at a premium — có giá đắt hơn
Nghĩa khác: hiếm, khó có (Space is at a premium = chỗ rất chật). Danh từ premium còn là phí bảo hiểm.