Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Thực phẩm & nông nghiệp

Food & Agriculture – Bài 8: Modern agriculture and technology

Nông nghiệp hiện đại & công nghệ · 24 từ · B2–C1

Bài này gồm các từ về nông nghiệp hiện đại: cơ giới hoá, thâm canh, nhà kính, thuỷ canh, nông nghiệp chính xác và các công nghệ mới như thịt nuôi cấy. Dùng cho Writing Task 2 về vai trò của công nghệ trong việc nuôi sống dân số và các bài Reading khoa học.

24 từ vựng bài 8

intensive farming

danh từUK /ɪnˌtensɪv ˈfɑːmɪŋ/C1

thâm canh, canh tác thâm canh

farming that uses a lot of machinery, chemicals or labour to get as much food as possible from the land

  • Intensive farming has greatly increased food production, but it can exhaust the soil.Thâm canh đã tăng mạnh sản lượng lương thực nhưng có thể làm đất kiệt quệ.
Collocation
  • intensive farming methods — các phương pháp thâm canh
  • the effects of intensive farming — tác động của thâm canh
Trái nghĩa:
extensive farming

Không đếm được. Trái nghĩa: extensive farming (quảng canh).

mechanisation

danh từUK /ˌmekənaɪˈzeɪʃn/C1

cơ giới hoá

the change from doing work by hand or with animals to doing it with machines

  • The mechanisation of rice farming has reduced the need for seasonal workers.Cơ giới hoá trồng lúa đã giảm nhu cầu thuê lao động thời vụ.
Collocation
  • the mechanisation of agriculture — cơ giới hoá nông nghiệp
  • farm mechanisation — cơ giới hoá đồng ruộng
  • increased mechanisation — cơ giới hoá ngày càng nhiều
Họ từ:
mechanise (động từ), mechanised (tính từ)

Không đếm được. Anh-Mỹ viết mechanization.

farm machinery

danh từUK /ˈfɑːm məˌʃiːnəri/B2

máy móc nông nghiệp

large machines such as tractors and harvesters that are used for work on farms

  • Many small farmers cannot afford modern farm machinery, so they rent it instead.Nhiều nông hộ nhỏ không đủ tiền mua máy móc nông nghiệp hiện đại nên đi thuê.
Collocation
  • modern farm machinery — máy móc nông nghiệp hiện đại
  • invest in farm machinery — đầu tư vào máy móc nông nghiệp

Không đếm được: a piece of farm machinery (một cỗ máy nông nghiệp).

combine harvester

danh từUK /ˌkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə/B2

máy gặt đập liên hợp

a large farm machine that cuts a crop and separates the grain from the rest of the plant

  • A combine harvester can harvest a whole field of rice in just a few hours.Một chiếc máy gặt đập liên hợp có thể gặt xong cả cánh đồng lúa chỉ trong vài giờ.
Collocation
  • drive a combine harvester — lái máy gặt đập liên hợp
  • hire a combine harvester — thuê máy gặt đập liên hợp
Dạng từ:
combine harvesters

Gọi tắt: a combine /ˈkɒmbaɪn/ (danh từ, nhấn âm 1).

labour-saving

tính từUK /ˈleɪbə ˌseɪvɪŋ/C1

tiết kiệm sức lao động

designed to reduce the amount of work or effort that people need to do

  • Labour-saving machines have allowed fewer people to farm much larger areas.Máy móc tiết kiệm sức lao động cho phép ít người hơn canh tác những diện tích lớn hơn nhiều.
Collocation
  • labour-saving machinery — máy móc tiết kiệm sức lao động
  • labour-saving technology — công nghệ tiết kiệm sức lao động

Anh-Mỹ viết labor-saving.

precision agriculture

danh từUK /prɪˌsɪʒn ˈæɡrɪkʌltʃə/C1

nông nghiệp chính xác

farming that uses data, sensors and satellites to give each part of a field exactly what it needs

  • Precision agriculture allows farmers to use water and fertiliser only where they are needed.Nông nghiệp chính xác cho phép nông dân chỉ dùng nước và phân bón ở đúng nơi cần.
Collocation
  • adopt precision agriculture — áp dụng nông nghiệp chính xác
  • precision agriculture technology — công nghệ nông nghiệp chính xác
Đồng nghĩa:
precision farming

Không đếm được.

drip irrigation

danh từUK /ˌdrɪp ˌɪrɪˈɡeɪʃn/C1

tưới nhỏ giọt

a way of watering crops in which small amounts of water fall slowly onto the roots through pipes

  • Drip irrigation can cut water use dramatically compared with flooding the fields.Tưới nhỏ giọt có thể giảm mạnh lượng nước dùng so với tưới tràn ruộng.
Collocation
  • a drip irrigation system — hệ thống tưới nhỏ giọt
  • install drip irrigation — lắp đặt tưới nhỏ giọt

Không đếm được.

greenhouse

danh từUK /ˈɡriːnhaʊs/B2

nhà kính (trồng cây)

a building with glass or plastic walls and roof, used for growing plants that need warmth and protection

  • In Da Lat, many vegetables and flowers are now grown in greenhouses all year round.Ở Đà Lạt, nhiều loại rau và hoa nay được trồng trong nhà kính quanh năm.
Collocation
  • greenhouse vegetables — rau trồng trong nhà kính
  • a plastic greenhouse — nhà kính bằng ni-lông
  • greenhouse farming — canh tác nhà kính
Dạng từ:
greenhouses

Đừng nhầm với greenhouse gas / greenhouse effect (khí nhà kính, hiệu ứng nhà kính — chủ đề Môi trường).

climate-controlled

tính từUK /ˈklaɪmət kənˌtrəʊld/C1

được kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm

kept at a fixed temperature and level of humidity by machines

  • Climate-controlled greenhouses allow farmers to grow strawberries in places that are far too hot for them.Nhà kính kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm cho phép nông dân trồng dâu tây ở những nơi vốn quá nóng.
Collocation
  • climate-controlled greenhouses — nhà kính kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm
  • a climate-controlled environment — môi trường được kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm
  • climate-controlled storage — kho bảo quản kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm

hydroponics

danh từUK /ˌhaɪdrəˈpɒnɪks/C1

thuỷ canh

the method of growing plants in water that contains added nutrients, without using soil

  • Hydroponics is becoming popular in cities, where space and good soil are hard to find.Thuỷ canh đang trở nên phổ biến ở các thành phố, nơi khó tìm được không gian và đất tốt.
Collocation
  • use hydroponics — dùng phương pháp thuỷ canh
  • commercial hydroponics — thuỷ canh quy mô thương mại
  • hydroponic vegetables — rau thuỷ canh
Họ từ:
hydroponic (tính từ)

Không đếm được, động từ chia số ít: Hydroponics is…

vertical farming

danh từUK /ˌvɜːtɪkl ˈfɑːmɪŋ/C1

canh tác thẳng đứng (trồng nhiều tầng)

growing crops indoors in layers stacked on top of each other, often inside buildings in cities

  • Vertical farming could allow cities to produce some of their own vegetables.Canh tác thẳng đứng có thể giúp các thành phố tự sản xuất một phần rau.
Collocation
  • invest in vertical farming — đầu tư vào canh tác thẳng đứng
  • the rise of vertical farming — sự phát triển của canh tác thẳng đứng
Họ từ:
vertical farm (danh từ)

Không đếm được. Nhược điểm hay nêu: tốn nhiều điện cho đèn và điều hoà.

high-yielding

tính từUK /ˌhaɪ ˈjiːldɪŋ/C1

cho năng suất cao

producing a large amount of crops, milk or another product

  • The spread of high-yielding rice varieties helped many Asian countries avoid famine.Sự phổ biến của các giống lúa năng suất cao đã giúp nhiều nước châu Á tránh được nạn đói.
Collocation
  • high-yielding varieties — giống năng suất cao
  • high-yielding crops — cây trồng năng suất cao

Viết tắt HYV (high-yielding variety) hay gặp trong bài đọc về Cách mạng Xanh.

agrochemical

danh từUK /ˌæɡrəʊˈkemɪkl/C1

hoá chất nông nghiệp (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật)

any chemical used in farming, such as a fertiliser or pesticide

  • Heavy use of agrochemicals has polluted rivers in many farming regions.Việc dùng nhiều hoá chất nông nghiệp đã làm ô nhiễm sông ngòi ở nhiều vùng nông nghiệp.
Collocation
  • the use of agrochemicals — việc dùng hoá chất nông nghiệp
  • reliance on agrochemicals — sự phụ thuộc vào hoá chất nông nghiệp
  • agrochemical companies — các công ty hoá chất nông nghiệp
Dạng từ:
agrochemicals

Thường dùng số nhiều.

herbicide

danh từUK /ˈhɜːbɪsaɪd/C1

thuốc diệt cỏ

a chemical used to kill unwanted plants, especially weeds growing among crops

  • Some GM crops are designed to survive when fields are sprayed with herbicide.Một số cây trồng biến đổi gen được thiết kế để sống sót khi cánh đồng bị phun thuốc diệt cỏ.
Collocation
  • spray herbicide — phun thuốc diệt cỏ
  • herbicide use — việc dùng thuốc diệt cỏ
  • herbicide-resistant weeds — cỏ dại kháng thuốc diệt cỏ
Đồng nghĩa:
weedkiller
Dạng từ:
herbicides

the Green Revolution

danh từUK /ðə ˌɡriːn ˌrevəˈluːʃn/C1

Cách mạng Xanh (trong nông nghiệp)

the big rise in crop production from the 1960s, thanks to new seeds, fertilisers and irrigation

  • The Green Revolution saved millions from hunger, but it also increased the use of chemicals.Cách mạng Xanh đã cứu hàng triệu người khỏi nạn đói, nhưng cũng làm tăng việc dùng hoá chất.
Collocation
  • the impact of the Green Revolution — tác động của Cách mạng Xanh
  • the legacy of the Green Revolution — di sản của Cách mạng Xanh

Danh từ riêng, viết hoa. Giai đoạn chính khoảng thập niên 1960–1970, gắn với giống lúa mì, lúa năng suất cao.

agribusiness

danh từUK /ˈæɡrɪbɪznəs/C1

kinh doanh nông nghiệp quy mô lớn; tập đoàn nông nghiệp

farming and food production run as a large industry, or a big company working in this industry

  • Critics say that a handful of large agribusinesses control too much of the world's food supply.Những người chỉ trích cho rằng một số ít tập đoàn nông nghiệp lớn kiểm soát quá nhiều nguồn cung thực phẩm thế giới.
Collocation
  • large agribusinesses — các tập đoàn nông nghiệp lớn
  • the agribusiness sector — lĩnh vực kinh doanh nông nghiệp
Dạng từ:
agribusinesses

Không đếm được khi chỉ cả ngành; đếm được khi chỉ một công ty.

smallholder

danh từUK /ˈsmɔːlhəʊldə/C1

nông hộ nhỏ

a farmer who owns or rents a small piece of land and often grows food mainly for the family

  • Most of Vietnam's rice is grown by smallholders rather than large companies.Phần lớn lúa gạo của Việt Nam do các nông hộ nhỏ trồng chứ không phải các công ty lớn.
Collocation
  • smallholder farmers — nông hộ nhỏ
  • support smallholders — hỗ trợ nông hộ nhỏ
  • smallholder agriculture — nông nghiệp nông hộ nhỏ
Họ từ:
smallholding (danh từ)
Dạng từ:
smallholders

agronomist

danh từUK /əˈɡrɒnəmɪst/C1

kỹ sư nông nghiệp, nhà nông học

a scientist who studies soil and crops and advises farmers on how to grow them better

  • Agronomists visit local farms to show farmers how to use less fertiliser without losing yields.Các kỹ sư nông nghiệp đến các trang trại địa phương để chỉ nông dân cách dùng ít phân bón hơn mà không giảm năng suất.
Collocation
  • consult an agronomist — hỏi ý kiến kỹ sư nông nghiệp
  • a trained agronomist — kỹ sư nông nghiệp được đào tạo bài bản
Họ từ:
agronomy (danh từ)
Dạng từ:
agronomists

lab-grown meat

danh từUK /ˌlæb ɡrəʊn ˈmiːt/C1

thịt nuôi cấy (trong phòng thí nghiệm)

meat produced by growing animal cells in a laboratory rather than by raising and killing animals

  • Lab-grown meat could reduce the need for livestock, but many people find the idea strange.Thịt nuôi cấy có thể giảm nhu cầu chăn nuôi, nhưng nhiều người thấy ý tưởng này kỳ lạ.
Collocation
  • produce lab-grown meat — sản xuất thịt nuôi cấy
  • the cost of lab-grown meat — giá thành thịt nuôi cấy
Đồng nghĩa:
cultured meat

Không đếm được.

aquaculture

danh từUK /ˈækwəkʌltʃə/C1

nuôi trồng thuỷ sản

the farming of fish, shellfish or water plants for food

  • Aquaculture has grown rapidly in the Mekong Delta, where shrimp and catfish are farmed for export.Nuôi trồng thuỷ sản phát triển nhanh ở Đồng bằng sông Cửu Long, nơi tôm và cá tra được nuôi để xuất khẩu.
Collocation
  • the aquaculture industry — ngành nuôi trồng thuỷ sản
  • sustainable aquaculture — nuôi trồng thuỷ sản bền vững
Đồng nghĩa:
fish farming

Không đếm được.

hectare

danh từUK /ˈhekteə/B2

héc-ta (10.000 m²)

a unit for measuring land, equal to 10,000 square metres

  • With better seeds, farmers in the region now harvest far more rice per hectare.Nhờ giống tốt hơn, nông dân trong vùng giờ thu hoạch được nhiều lúa trên mỗi héc-ta hơn hẳn.
Collocation
  • per hectare — trên mỗi héc-ta
  • thousands of hectares — hàng nghìn héc-ta
  • hectares of rice — héc-ta lúa
Dạng từ:
hectares

Viết tắt ha. Hay gặp trong Writing Task 1 về diện tích đất.

salt-tolerant

tính từUK /ˈsɔːlt ˌtɒlərənt/C1

chịu mặn

able to grow in soil or water that contains a lot of salt

  • Farmers in coastal provinces are switching to salt-tolerant rice as seawater moves further inland.Nông dân các tỉnh ven biển đang chuyển sang lúa chịu mặn khi nước biển lấn sâu vào đất liền.
Collocation
  • salt-tolerant varieties — giống chịu mặn
  • salt-tolerant crops — cây trồng chịu mặn

cold chain

danh từUK /ˈkəʊld tʃeɪn/C1

chuỗi cung ứng lạnh, chuỗi lạnh

a system that keeps food or medicine cold at every stage from production to the shop

  • Without a reliable cold chain, much of the fruit spoils before it reaches city markets.Không có chuỗi lạnh đáng tin cậy, nhiều trái cây bị hỏng trước khi đến chợ thành phố.
Collocation
  • a reliable cold chain — chuỗi lạnh ổn định
  • cold chain logistics — hậu cần chuỗi lạnh
  • cold chain infrastructure — hạ tầng chuỗi lạnh
Dạng từ:
cold chains

animal feed

danh từUK /ˈænɪml fiːd/B2

thức ăn chăn nuôi

food grown or made for farm animals, such as grain, soya or dried grass

  • A large share of the world's soya is used as animal feed rather than eaten by people.Phần lớn đậu nành trên thế giới được dùng làm thức ăn chăn nuôi chứ không phải cho người ăn.
Collocation
  • grow crops for animal feed — trồng cây làm thức ăn chăn nuôi
  • animal feed prices — giá thức ăn chăn nuôi
Đồng nghĩa:
livestock feed

Không đếm được.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ has greatly increased food production, but it can exhaust the soil.

    Thâm canh đã tăng mạnh sản lượng lương thực nhưng có thể làm đất kiệt quệ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    intensive farming — thâm canh, canh tác thâm canh

  2. Câu 2

    _____ machines have allowed fewer people to farm much larger areas.

    Máy móc tiết kiệm sức lao động cho phép ít người hơn canh tác những diện tích lớn hơn nhiều.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    labour-saving — tiết kiệm sức lao động

  3. Câu 3

    _____ greenhouses allow farmers to grow strawberries in places that are far too hot for them.

    Nhà kính kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm cho phép nông dân trồng dâu tây ở những nơi vốn quá nóng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    climate-controlled — được kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm

  4. Câu 4

    Heavy use of _____ has polluted rivers in many farming regions.

    Việc dùng nhiều hoá chất nông nghiệp đã làm ô nhiễm sông ngòi ở nhiều vùng nông nghiệp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    agrochemical — hoá chất nông nghiệp (phân bón, thuốc bảo vệ thực vật)

  5. Câu 5

    Most of Vietnam's rice is grown by _____ rather than large companies.

    Phần lớn lúa gạo của Việt Nam do các nông hộ nhỏ trồng chứ không phải các công ty lớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    smallholder — nông hộ nhỏ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 8 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test