Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Toàn cầu hoá & thương mại

Globalisation & Trade – Bài 3: Doing business internationally

Kinh doanh quốc tế · 14 từ · B1–B2

Bài này gồm các từ về làm ăn với đối tác nước ngoài: thị trường, thoả thuận, đầu tư, tiền tệ, múi giờ. Dùng được khi kể về công việc của người thân ở Speaking Part 1–2 hoặc nói về doanh nghiệp nước ngoài ở Part 3.

14 từ vựng bài 3

market

danh từUK /ˈmɑːkɪt/B1

thị trường

a country, area or group of people where a product can be sold

  • The company is planning to enter the Japanese market next year.Công ty dự định thâm nhập thị trường Nhật Bản vào năm sau.
Collocation
  • enter a market — thâm nhập thị trường
  • a foreign market — thị trường nước ngoài
  • a growing market — thị trường đang tăng trưởng
Dạng từ:
markets

Nghĩa thường ngày là chợ; ở chủ đề này là thị trường tiêu thụ.

do business with

cụm từUK /duː ˈbɪznəs wɪð/B1

làm ăn với, giao dịch với

to buy from, sell to or work together with a person or company

  • Learning a little about local culture makes it easier to do business with foreign partners.Tìm hiểu đôi chút về văn hoá địa phương giúp làm ăn với đối tác nước ngoài dễ hơn.
Collocation
  • do business with foreign companies — làm ăn với công ty nước ngoài
  • refuse to do business with — từ chối làm ăn với
Dạng từ:
does business with, did business with, doing business with, done business with

deal

danh từUK /diːl/B1

thoả thuận, hợp đồng (làm ăn)

an agreement between companies or people, especially about buying or selling

  • After months of talks, the two firms finally signed a deal worth several million dollars.Sau nhiều tháng đàm phán, hai công ty cuối cùng đã ký một thoả thuận trị giá vài triệu đô la.
Collocation
  • sign a deal — ký thoả thuận
  • a business deal — thương vụ làm ăn
  • close a deal — chốt thoả thuận
Đồng nghĩa:
agreement
Dạng từ:
deals

business partner

danh từUK /ˈbɪznəs ˌpɑːtnə/B1

đối tác kinh doanh

a person or company that you work with in business

  • Our main business partner is a Korean firm that supplies the parts we need.Đối tác kinh doanh chính của chúng tôi là một công ty Hàn Quốc cung cấp linh kiện chúng tôi cần.
Collocation
  • a reliable business partner — đối tác kinh doanh đáng tin cậy
  • find a business partner — tìm đối tác kinh doanh
  • a foreign business partner — đối tác kinh doanh nước ngoài
Dạng từ:
business partners

partnership

danh từUK /ˈpɑːtnəʃɪp/B2

sự hợp tác, quan hệ đối tác

a relationship in which two or more organisations work together

  • The local firm formed a partnership with a Japanese company to build electric motorbikes.Công ty trong nước đã hợp tác với một công ty Nhật để sản xuất xe máy điện.
Collocation
  • form a partnership — thiết lập quan hệ hợp tác
  • a strategic partnership — quan hệ đối tác chiến lược
  • in partnership with — hợp tác với
Dạng từ:
partnerships

headquarters

danh từUK /ˌhedˈkwɔːtəz/B2

trụ sở chính

the main office from which a company or organisation is controlled

  • Although the company's headquarters are in Singapore, most of its staff work in Vietnam.Dù trụ sở chính của công ty ở Singapore, phần lớn nhân viên làm việc tại Việt Nam.
Collocation
  • company headquarters — trụ sở công ty
  • move its headquarters — dời trụ sở chính
  • global headquarters — trụ sở toàn cầu

Có s ở cuối dù chỉ một trụ sở; động từ chia số ít hoặc số nhiều đều được. Viết tắt: HQ.

expand

động từUK /ɪkˈspænd/B1

mở rộng (kinh doanh)

to grow larger, for example by opening in new places or selling more

  • The coffee chain plans to expand into neighbouring countries next year.Chuỗi cà phê dự định mở rộng sang các nước láng giềng vào năm sau.
Collocation
  • expand into new markets — mở rộng sang thị trường mới
  • expand the business — mở rộng việc kinh doanh
  • expand rapidly — mở rộng nhanh chóng
Họ từ:
expansion (danh từ)
Dạng từ:
expands, expanded, expanding

invest

động từUK /ɪnˈvest/B1

đầu tư

to put money into a business or project in order to make a profit later

  • Foreign companies have invested heavily in factories in northern Vietnam.Các công ty nước ngoài đã đầu tư mạnh vào các nhà máy ở miền Bắc Việt Nam.
Collocation
  • invest heavily — đầu tư mạnh
  • invest money in — bỏ tiền đầu tư vào
  • invest in new technology — đầu tư vào công nghệ mới
Họ từ:
investment (danh từ), investor (danh từ)
Dạng từ:
invests, invested, investing

Đi với giới từ in: invest in something.

trader

danh từUK /ˈtreɪdə/B2

thương nhân, người buôn bán

a person or company that buys and sells goods, often between different places or countries

  • Small traders near the border buy goods from both countries and sell them in local markets.Những thương nhân nhỏ gần biên giới mua hàng của cả hai nước rồi bán lại ở chợ địa phương.
Collocation
  • a small trader — tiểu thương
  • foreign traders — thương nhân nước ngoài
  • a cross-border trader — người buôn bán qua biên giới
Đồng nghĩa:
merchant
Họ từ:
trade (danh từ), trade (động từ)
Dạng từ:
traders

currency

danh từUK /ˈkʌrənsi/B1

tiền tệ, đồng tiền

the system of money used in a particular country

  • Imported goods become more expensive when the local currency loses value.Hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn khi đồng nội tệ mất giá.
Collocation
  • local currency — nội tệ
  • foreign currency — ngoại tệ
  • a strong currency — đồng tiền mạnh
Dạng từ:
currencies

exchange rate

danh từUK /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/B2

tỷ giá hối đoái

the amount of one currency that you can get in return for another

  • A favourable exchange rate can make a country's exports cheaper abroad.Tỷ giá thuận lợi có thể khiến hàng xuất khẩu của một nước rẻ hơn ở nước ngoài.
Collocation
  • a favourable exchange rate — tỷ giá thuận lợi
  • a fixed exchange rate — tỷ giá cố định
  • the exchange rate rises — tỷ giá tăng
Dạng từ:
exchange rates

time zone

danh từUK /ˈtaɪm zəʊn/B1

múi giờ

one of the areas of the world that has its own standard time

  • Working with clients in different time zones often means taking calls late at night.Làm việc với khách hàng ở các múi giờ khác nhau thường có nghĩa là phải nghe điện thoại vào đêm khuya.
Collocation
  • different time zones — các múi giờ khác nhau
  • the same time zone — cùng múi giờ
  • across time zones — xuyên múi giờ
Dạng từ:
time zones

trade fair

danh từUK /ˈtreɪd feə/B2

hội chợ thương mại

a large event where companies show their products to other businesses

  • Many small exporters find new buyers at international trade fairs.Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu nhỏ tìm được người mua mới ở các hội chợ thương mại quốc tế.
Collocation
  • attend a trade fair — tham dự hội chợ thương mại
  • an international trade fair — hội chợ thương mại quốc tế
  • exhibit at a trade fair — trưng bày tại hội chợ thương mại
Đồng nghĩa:
trade show
Dạng từ:
trade fairs

buyer

danh từUK /ˈbaɪə/B1

người mua, bên mua (hàng)

a person or company that buys something, especially in large amounts

  • The factory's biggest buyer is a supermarket chain in Australia.Khách mua lớn nhất của nhà máy là một chuỗi siêu thị ở Úc.
Collocation
  • overseas buyers — người mua nước ngoài
  • a potential buyer — người mua tiềm năng
  • attract buyers — thu hút người mua
Trái nghĩa:
seller
Dạng từ:
buyers

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The company is planning to enter the Japanese _____ next year.

    Công ty dự định thâm nhập thị trường Nhật Bản vào năm sau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    market — thị trường

  2. Câu 2

    After months of talks, the two firms finally signed a _____ worth several million dollars.

    Sau nhiều tháng đàm phán, hai công ty cuối cùng đã ký một thoả thuận trị giá vài triệu đô la.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    deal — thoả thuận, hợp đồng (làm ăn)

  3. Câu 3

    The local firm formed a _____ with a Japanese company to build electric motorbikes.

    Công ty trong nước đã hợp tác với một công ty Nhật để sản xuất xe máy điện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    partnership — sự hợp tác, quan hệ đối tác

  4. Câu 4

    The coffee chain plans to _____ into neighbouring countries next year.

    Chuỗi cà phê dự định mở rộng sang các nước láng giềng vào năm sau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    expand — mở rộng (kinh doanh)

  5. Câu 5

    Small _____ near the border buy goods from both countries and sell them in local markets.

    Những thương nhân nhỏ gần biên giới mua hàng của cả hai nước rồi bán lại ở chợ địa phương.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    trader — thương nhân, người buôn bán

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test