market
danh từUK /ˈmɑːkɪt/B1thị trường
a country, area or group of people where a product can be sold
- The company is planning to enter the Japanese market next year.Công ty dự định thâm nhập thị trường Nhật Bản vào năm sau.
- enter a market — thâm nhập thị trường
- a foreign market — thị trường nước ngoài
- a growing market — thị trường đang tăng trưởng
- Dạng từ:
- markets
Nghĩa thường ngày là chợ; ở chủ đề này là thị trường tiêu thụ.