Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Toàn cầu hoá & thương mại

Globalisation & Trade – Bài 4: Trade agreements & barriers

Hiệp định và rào cản thương mại · 16 từ · B2–C1

Bài này học từ về thuế quan, hạn ngạch, hiệp định thương mại tự do và tranh chấp giữa các nước. Đây là nhóm từ cần cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về việc chính phủ nên mở cửa hay bảo vệ thị trường trong nước.

16 từ vựng bài 4

tariff

danh từUK /ˈtærɪf/B2

thuế quan

a tax that a government puts on goods coming into or leaving the country

  • The government raised tariffs on imported steel to protect local producers.Chính phủ tăng thuế quan với thép nhập khẩu để bảo vệ nhà sản xuất trong nước.
Collocation
  • impose tariffs — áp thuế quan
  • raise tariffs — tăng thuế quan
  • lift tariffs — dỡ bỏ thuế quan
Dạng từ:
tariffs

Đi với giới từ on: tariffs on cars. Tariff còn có nghĩa là bảng giá (điện, nước…).

trade agreement

danh từUK /ˈtreɪd əˌɡriːmənt/B2

hiệp định thương mại

a formal deal between countries about the rules for buying and selling goods

  • Vietnam has signed several trade agreements that have helped its exports grow.Việt Nam đã ký nhiều hiệp định thương mại giúp xuất khẩu tăng trưởng.
Collocation
  • sign a trade agreement — ký hiệp định thương mại
  • negotiate a trade agreement — đàm phán hiệp định thương mại
  • a regional trade agreement — hiệp định thương mại khu vực
Dạng từ:
trade agreements

free trade

danh từUK /ˌfriː ˈtreɪd/B2

thương mại tự do

a system in which goods move between countries without taxes or limits

  • Supporters of free trade argue that it lowers prices for consumers.Những người ủng hộ thương mại tự do cho rằng nó giúp hạ giá cho người tiêu dùng.
Collocation
  • promote free trade — thúc đẩy thương mại tự do
  • support free trade — ủng hộ thương mại tự do
  • a free trade agreement — hiệp định thương mại tự do
Trái nghĩa:
protectionism

Không đếm được. Trước danh từ thường viết không gạch nối: a free trade agreement (FTA).

trade barrier

danh từUK /ˈtreɪd ˌbæriə/B2

rào cản thương mại

a rule or tax that makes it harder to buy and sell goods between countries

  • Removing trade barriers can help small exporters reach new customers.Gỡ bỏ rào cản thương mại có thể giúp các nhà xuất khẩu nhỏ tiếp cận khách hàng mới.
Collocation
  • remove trade barriers — gỡ bỏ rào cản thương mại
  • reduce trade barriers — giảm rào cản thương mại
  • high trade barriers — rào cản thương mại cao
Dạng từ:
trade barriers

import duty

danh từUK /ˈɪmpɔːt ˌdjuːti/B2

thuế nhập khẩu

a tax that must be paid on goods brought into a country

  • In many countries, high import duties make foreign cars much more expensive than local models.Ở nhiều nước, thuế nhập khẩu cao khiến xe nước ngoài đắt hơn nhiều so với xe trong nước.
Collocation
  • pay import duty — nộp thuế nhập khẩu
  • high import duties — thuế nhập khẩu cao
  • charge import duty on — đánh thuế nhập khẩu lên
Đồng nghĩa:
tariff
Dạng từ:
import duties

quota

danh từUK /ˈkwəʊtə/B2

hạn ngạch

a fixed limit on the amount of a product that can be imported or exported

  • The country introduced a quota to limit the number of foreign cars entering the market.Quốc gia này áp dụng hạn ngạch để giới hạn số xe nước ngoài vào thị trường.
Collocation
  • an import quota — hạn ngạch nhập khẩu
  • impose a quota — áp hạn ngạch
  • strict quotas — hạn ngạch nghiêm ngặt
Dạng từ:
quotas

trade war

danh từUK /ˈtreɪd wɔː/B2

chiến tranh thương mại

a situation in which countries keep raising taxes on each other's goods

  • A trade war between two major economies can hurt businesses all over the world.Một cuộc chiến tranh thương mại giữa hai nền kinh tế lớn có thể gây hại cho doanh nghiệp khắp thế giới.
Collocation
  • start a trade war — khơi mào chiến tranh thương mại
  • a full-blown trade war — chiến tranh thương mại toàn diện
  • avoid a trade war — tránh chiến tranh thương mại
Dạng từ:
trade wars

trade talks

danh từUK /ˈtreɪd tɔːks/B2

đàm phán thương mại

formal discussions between countries aimed at reaching an agreement on trade

  • The latest round of trade talks ended without an agreement.Vòng đàm phán thương mại mới nhất kết thúc mà không đạt được thoả thuận.
Collocation
  • hold trade talks — tổ chức đàm phán thương mại
  • a round of trade talks — một vòng đàm phán thương mại
  • trade talks break down — đàm phán thương mại đổ vỡ

Luôn ở số nhiều (talks).

trade dispute

danh từUK /ˈtreɪd dɪˌspjuːt/B2

tranh chấp thương mại

a disagreement between countries about trade rules or taxes

  • The two countries asked an international body to help settle their trade dispute.Hai nước đề nghị một tổ chức quốc tế giúp giải quyết tranh chấp thương mại.
Collocation
  • settle a trade dispute — giải quyết tranh chấp thương mại
  • a long-running trade dispute — tranh chấp thương mại kéo dài
  • resolve trade disputes — giải quyết các tranh chấp thương mại
Dạng từ:
trade disputes

free trade zone

danh từUK /ˌfriː ˈtreɪd zəʊn/B2

khu thương mại tự do

an area where goods can be brought in, processed and sent out again with few or no taxes

  • Many foreign manufacturers have set up factories in the free trade zone near the port.Nhiều nhà sản xuất nước ngoài đã đặt nhà máy trong khu thương mại tự do gần cảng.
Collocation
  • set up a free trade zone — thành lập khu thương mại tự do
  • create a free trade zone — tạo ra khu thương mại tự do
Dạng từ:
free trade zones

import ban

danh từUK /ˈɪmpɔːt bæn/B2

lệnh cấm nhập khẩu

an official rule that stops a product from being brought into a country

  • The government announced an import ban on used electronics to reduce waste.Chính phủ công bố lệnh cấm nhập khẩu đồ điện tử đã qua sử dụng để giảm rác thải.
Collocation
  • impose an import ban — ban hành lệnh cấm nhập khẩu
  • lift an import ban — dỡ bỏ lệnh cấm nhập khẩu
  • a temporary import ban — lệnh cấm nhập khẩu tạm thời
Dạng từ:
import bans

Đi với on: an import ban on beef.

restrict

động từUK /rɪˈstrɪkt/B2

hạn chế

to control or limit the amount of something that is allowed

  • Some countries restrict the export of rare minerals to protect their own industries.Một số nước hạn chế xuất khẩu khoáng sản hiếm để bảo vệ ngành công nghiệp của mình.
Collocation
  • restrict imports — hạn chế nhập khẩu
  • restrict trade — hạn chế thương mại
  • strictly restrict — hạn chế nghiêm ngặt
Họ từ:
restriction (danh từ), restrictive (tính từ)
Dạng từ:
restricts, restricted, restricting

open up

cụm động từUK /ˌəʊpən ˈʌp/B2

mở cửa (thị trường, nền kinh tế)

to allow foreign goods, companies or investment into a country's market

  • Since the country decided to open up its economy, foreign investment has grown rapidly.Từ khi quốc gia quyết định mở cửa nền kinh tế, đầu tư nước ngoài đã tăng nhanh.
Collocation
  • open up the market — mở cửa thị trường
  • open up the economy — mở cửa nền kinh tế
  • open up to foreign investment — mở cửa đón đầu tư nước ngoài
Dạng từ:
opens up, opened up, opening up

trade deficit

danh từUK /ˈtreɪd ˌdefɪsɪt/C1

thâm hụt thương mại, nhập siêu

a situation in which a country spends more on imports than it earns from exports

  • A large trade deficit means that a country buys far more from abroad than it sells.Thâm hụt thương mại lớn nghĩa là một nước mua từ nước ngoài nhiều hơn hẳn so với bán ra.
Collocation
  • a growing trade deficit — thâm hụt thương mại ngày càng lớn
  • reduce the trade deficit — giảm thâm hụt thương mại
  • run a trade deficit — bị thâm hụt thương mại
Trái nghĩa:
trade surplus
Dạng từ:
trade deficits

exempt

tính từUK /ɪɡˈzempt/C1

được miễn (thuế, quy định)

not required to pay a tax or follow a rule that applies to others

  • Under the new agreement, most farm products will be exempt from import taxes.Theo hiệp định mới, hầu hết nông sản sẽ được miễn thuế nhập khẩu.
Collocation
  • exempt from tax — được miễn thuế
  • exempt from tariffs — được miễn thuế quan
  • remain exempt — vẫn được miễn
Họ từ:
exemption (danh từ), exempt (động từ)

Đi với from: exempt from something.

negotiator

danh từUK /nɪˈɡəʊʃieɪtə/B2

nhà đàm phán

a person who officially discusses an agreement on behalf of a country or company

  • Trade negotiators from both sides met for three days but failed to reach a deal.Các nhà đàm phán thương mại hai bên gặp nhau ba ngày nhưng không đạt được thoả thuận.
Collocation
  • a trade negotiator — nhà đàm phán thương mại
  • a skilled negotiator — nhà đàm phán giỏi
  • the chief negotiator — trưởng đoàn đàm phán
Họ từ:
negotiate (động từ), negotiation (danh từ)
Dạng từ:
negotiators

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The government raised _____ on imported steel to protect local producers.

    Chính phủ tăng thuế quan với thép nhập khẩu để bảo vệ nhà sản xuất trong nước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tariff — thuế quan

  2. Câu 2

    Removing _____ can help small exporters reach new customers.

    Gỡ bỏ rào cản thương mại có thể giúp các nhà xuất khẩu nhỏ tiếp cận khách hàng mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    trade barrier — rào cản thương mại

  3. Câu 3

    A _____ between two major economies can hurt businesses all over the world.

    Một cuộc chiến tranh thương mại giữa hai nền kinh tế lớn có thể gây hại cho doanh nghiệp khắp thế giới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    trade war — chiến tranh thương mại

  4. Câu 4

    Many foreign manufacturers have set up factories in the _____ near the port.

    Nhiều nhà sản xuất nước ngoài đã đặt nhà máy trong khu thương mại tự do gần cảng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    free trade zone — khu thương mại tự do

  5. Câu 5

    Since the country decided to _____ its economy, foreign investment has grown rapidly.

    Từ khi quốc gia quyết định mở cửa nền kinh tế, đầu tư nước ngoài đã tăng nhanh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    open up — mở cửa (thị trường, nền kinh tế)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 4 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test