Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Toàn cầu hoá & thương mại

Globalisation & Trade – Bài 7: Supply chains & logistics

Chuỗi cung ứng và hậu cần · 22 từ · B2–C1

Bài này học các từ về hành trình của một sản phẩm qua nhiều nước: linh kiện, lắp ráp, kho bãi, công-te-nơ, thông quan và những lần chuỗi cung ứng bị gián đoạn. Rất hữu ích cho bài đọc Reading về sản xuất toàn cầu, Writing Task 1 dạng quy trình và Speaking Part 3 về mua sắm, hàng nhập khẩu.

22 từ vựng bài 7

supply chain

danh từUK /səˈplaɪ tʃeɪn/B2

chuỗi cung ứng

all the companies and steps involved in making a product and getting it to the buyer

  • A single smartphone depends on a supply chain that stretches across dozens of countries.Một chiếc điện thoại thông minh phụ thuộc vào chuỗi cung ứng trải dài qua hàng chục quốc gia.
Collocation
  • a global supply chain — chuỗi cung ứng toàn cầu
  • disrupt supply chains — làm gián đoạn chuỗi cung ứng
  • supply chain management — quản lý chuỗi cung ứng
Dạng từ:
supply chains

logistics

danh từUK /ləˈdʒɪstɪks/B2

hậu cần, logistics (vận chuyển và lưu kho hàng hoá)

the planning and organisation needed to move and store goods efficiently

  • Better logistics mean that fresh fruit can now reach overseas supermarkets within days.Nhờ hậu cần tốt hơn, trái cây tươi giờ có thể đến siêu thị nước ngoài chỉ trong vài ngày.
Collocation
  • a logistics company — công ty logistics
  • logistics costs — chi phí logistics
  • the logistics industry — ngành logistics
Họ từ:
logistical (tính từ)

Có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều.

container

danh từUK /kənˈteɪnə/B2

công-te-nơ (thùng hàng cỡ lớn)

a very large metal box of standard size used to carry goods on ships, trains and lorries

  • Thousands of containers are loaded onto ships at the port every day.Hàng nghìn công-te-nơ được xếp lên tàu tại cảng mỗi ngày.
Collocation
  • a shipping container — công-te-nơ vận tải biển
  • a container ship — tàu chở công-te-nơ
  • load a container — xếp hàng vào công-te-nơ
Dạng từ:
containers

shipment

danh từUK /ˈʃɪpmənt/B2

lô hàng (được gửi đi)

an amount of goods sent together from one place to another

  • The first shipment of dragon fruit to the new market arrived without any problems.Lô thanh long đầu tiên tới thị trường mới đã đến nơi suôn sẻ.
Collocation
  • a shipment of goods — một lô hàng
  • a large shipment — lô hàng lớn
  • delay a shipment — làm chậm lô hàng
Họ từ:
ship (động từ)
Dạng từ:
shipments

warehouse

danh từUK /ˈweəhaʊs/B2

nhà kho

a large building where goods are kept before they are sent to shops or customers

  • Online retailers need huge warehouses close to big cities so that they can deliver quickly.Các nhà bán lẻ trực tuyến cần nhà kho cực lớn gần thành phố để giao hàng nhanh.
Collocation
  • a large warehouse — nhà kho lớn
  • store goods in a warehouse — chứa hàng trong kho
  • warehouse staff — nhân viên kho
Dạng từ:
warehouses

distribution

danh từUK /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/B2

sự phân phối (hàng hoá)

the process of moving goods from the producer to shops and customers

  • The company built a distribution centre near the motorway to supply shops across the north.Công ty xây một trung tâm phân phối gần đường cao tốc để cung cấp hàng cho các cửa hàng khắp miền Bắc.
Collocation
  • a distribution centre — trung tâm phân phối
  • a distribution network — mạng lưới phân phối
  • the distribution of goods — việc phân phối hàng hoá
Họ từ:
distribute (động từ)

distributor

danh từUK /dɪˈstrɪbjətə/B2

nhà phân phối

a company that buys products from a producer and supplies them to shops in a market

  • Foreign brands usually sell through a local distributor that understands the market.Các thương hiệu nước ngoài thường bán hàng qua một nhà phân phối trong nước hiểu rõ thị trường.
Collocation
  • a local distributor — nhà phân phối trong nước
  • an official distributor — nhà phân phối chính thức
  • an exclusive distributor — nhà phân phối độc quyền
Dạng từ:
distributors

producer

danh từUK /prəˈdjuːsə/B2

nhà sản xuất; nước sản xuất

a company or country that makes goods or grows crops, especially for sale

  • Vietnam is one of the world's largest coffee producers.Việt Nam là một trong những nước sản xuất cà phê lớn nhất thế giới.
Collocation
  • a major producer — nhà sản xuất lớn
  • a leading producer — nhà sản xuất hàng đầu
  • small producers — các nhà sản xuất nhỏ
Họ từ:
produce (động từ), production (danh từ)
Dạng từ:
producers

component

danh từUK /kəmˈpəʊnənt/B2

linh kiện, bộ phận

one of the parts that are put together to make a machine or product

  • The cars are put together in Thailand using components made in several other countries.Những chiếc xe được lắp tại Thái Lan bằng linh kiện sản xuất ở nhiều nước khác.
Collocation
  • electronic components — linh kiện điện tử
  • car components — linh kiện ô tô
  • key components — các linh kiện then chốt
Đồng nghĩa:
part
Dạng từ:
components

assemble

động từUK /əˈsembl/B2

lắp ráp

to fit the separate parts of something together to make a finished product

  • Many of the laptops sold in Europe are assembled in Asian factories.Nhiều máy tính xách tay bán ở châu Âu được lắp ráp tại các nhà máy châu Á.
Collocation
  • assemble products — lắp ráp sản phẩm
  • assemble cars — lắp ráp ô tô
  • be assembled locally — được lắp ráp trong nước
Họ từ:
assembly (danh từ)
Dạng từ:
assembles, assembled, assembling

raw materials

danh từUK /ˌrɔː məˈtɪəriəlz/B2

nguyên liệu thô

natural substances such as wood, cotton or metal that are used to make products

  • Many poorer countries still export raw materials and import manufactured products.Nhiều nước nghèo hơn vẫn xuất khẩu nguyên liệu thô và nhập khẩu hàng chế tạo.
Collocation
  • import raw materials — nhập khẩu nguyên liệu thô
  • the price of raw materials — giá nguyên liệu thô
  • a supply of raw materials — nguồn cung nguyên liệu thô

Thường dùng số nhiều.

finished goods

danh từUK /ˌfɪnɪʃt ˈɡʊdz/B2

thành phẩm

products that are completely made and ready to be sold

  • Raw cotton is shipped abroad and comes back as finished goods such as shirts and jeans.Bông thô được chở ra nước ngoài rồi quay về dưới dạng thành phẩm như áo sơ mi, quần jeans.
Collocation
  • export finished goods — xuất khẩu thành phẩm
  • high-quality finished goods — thành phẩm chất lượng cao
Trái nghĩa:
raw materials

source

động từUK /sɔːs/C1

tìm nguồn cung, mua (nguyên liệu, linh kiện) từ

to get materials or parts from a particular place or supplier

  • The furniture maker sources its wood from certified forests in several countries.Nhà sản xuất đồ gỗ lấy gỗ từ các khu rừng có chứng nhận ở nhiều nước.
Collocation
  • source materials — tìm nguồn nguyên liệu
  • source locally — lấy nguồn hàng trong nước
  • be sourced from abroad — được nhập nguồn từ nước ngoài
Họ từ:
sourcing (danh từ)
Dạng từ:
sources, sourced, sourcing

inventory

danh từUK /ˈɪnvəntri/C1

hàng tồn kho

the goods or materials a business keeps in stock and has available to use or sell

  • Many firms kept their inventory low to save money, which left them exposed when deliveries stopped.Nhiều công ty giữ hàng tồn kho ở mức thấp để tiết kiệm, khiến họ dễ tổn thương khi hàng ngừng về.
Collocation
  • keep inventory low — giữ tồn kho thấp
  • inventory levels — mức tồn kho
  • manage inventory — quản lý tồn kho
Đồng nghĩa:
stock

Anh-Anh cũng hay dùng stock với nghĩa này.

disruption

danh từUK /dɪsˈrʌpʃn/B2

sự gián đoạn

a problem that stops a system or process from working normally for a time

  • The pandemic caused serious disruption to global supply chains.Đại dịch gây gián đoạn nghiêm trọng cho các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Collocation
  • cause disruption — gây gián đoạn
  • supply chain disruption — gián đoạn chuỗi cung ứng
  • major disruption — sự gián đoạn lớn
Họ từ:
disrupt (động từ)
Dạng từ:
disruptions

shortage

danh từUK /ˈʃɔːtɪdʒ/B2

sự thiếu hụt

a situation in which there is not enough of something that people need

  • A shortage of computer chips slowed down car production around the world.Tình trạng thiếu chip máy tính làm chậm sản xuất ô tô trên khắp thế giới.
Collocation
  • a severe shortage — sự thiếu hụt trầm trọng
  • face shortages — đối mặt với thiếu hụt
  • a shortage of parts — sự thiếu hụt linh kiện
Dạng từ:
shortages

transit

danh từUK /ˈtrænzɪt/B2

quá trình vận chuyển, quá cảnh

the process of goods being carried from one place to another

  • Some of the fruit was damaged in transit because the containers were not cold enough.Một phần trái cây bị hỏng trong quá trình vận chuyển vì công-te-nơ không đủ lạnh.
Collocation
  • goods in transit — hàng đang trên đường vận chuyển
  • transit time — thời gian vận chuyển
  • a transit country — nước quá cảnh

Hay dùng trong cụm in transit (đang trên đường vận chuyển).

backlog

danh từUK /ˈbæklɒɡ/C1

lượng việc / đơn hàng tồn đọng

a large amount of work or orders that has built up and still needs to be dealt with

  • After the port reopened, it took weeks to clear the backlog of ships waiting to unload.Sau khi cảng mở lại, phải mất nhiều tuần mới giải quyết hết số tàu tồn đọng chờ dỡ hàng.
Collocation
  • clear a backlog — giải quyết lượng tồn đọng
  • a huge backlog — lượng tồn đọng khổng lồ
  • a backlog of orders — đơn hàng tồn đọng
Dạng từ:
backlogs

lead time

danh từUK /ˈliːd taɪm/C1

thời gian chờ (từ lúc đặt hàng đến lúc nhận hàng)

the time between ordering goods and receiving them

  • Buying from nearby suppliers can shorten lead times and reduce the risk of delays.Mua từ nhà cung cấp gần có thể rút ngắn thời gian chờ hàng và giảm nguy cơ chậm trễ.
Collocation
  • long lead times — thời gian chờ hàng dài
  • shorten lead times — rút ngắn thời gian chờ hàng
  • reduce lead times — giảm thời gian chờ hàng
Dạng từ:
lead times

lead đọc /liːd/ (dẫn), không phải /led/ (chì).

traceability

danh từUK /ˌtreɪsəˈbɪləti/C1

khả năng truy xuất nguồn gốc

the ability to follow a product back through every stage of how it was made and moved

  • Importers increasingly demand full traceability, so farmers must record where each batch comes from.Nhà nhập khẩu ngày càng đòi hỏi truy xuất nguồn gốc đầy đủ, nên nông dân phải ghi lại xuất xứ của từng lô hàng.
Collocation
  • full traceability — truy xuất nguồn gốc đầy đủ
  • improve traceability — cải thiện khả năng truy xuất
  • product traceability — truy xuất nguồn gốc sản phẩm
Họ từ:
trace (động từ), traceable (tính từ)

customs clearance

danh từUK /ˈkʌstəmz ˌklɪərəns/C1

thủ tục thông quan

official permission from customs for goods to enter or leave a country

  • Electronic paperwork has cut the time needed for customs clearance at many ports.Hồ sơ điện tử đã rút ngắn thời gian thông quan ở nhiều cảng.
Collocation
  • speed up customs clearance — đẩy nhanh thông quan
  • wait for customs clearance — chờ thông quan
  • customs clearance procedures — thủ tục thông quan

just-in-time

tính từUK /ˌdʒʌst ɪn ˈtaɪm/C1

đúng lúc (kiểu sản xuất chỉ nhập hàng khi cần, gần như không tồn kho)

describing a system where parts arrive only when needed, so a company keeps very little stock

  • Just-in-time production saves money, but one late delivery can stop a whole factory.Sản xuất kiểu đúng lúc giúp tiết kiệm, nhưng chỉ một chuyến hàng trễ cũng có thể làm cả nhà máy ngừng.
Collocation
  • just-in-time production — sản xuất đúng lúc
  • just-in-time delivery — giao hàng đúng lúc
  • a just-in-time system — hệ thống đúng lúc

Viết tắt JIT. Đứng trước danh từ thì có gạch nối.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    A single smartphone depends on a _____ that stretches across dozens of countries.

    Một chiếc điện thoại thông minh phụ thuộc vào chuỗi cung ứng trải dài qua hàng chục quốc gia.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    supply chain — chuỗi cung ứng

  2. Câu 2

    Online retailers need huge _____ close to big cities so that they can deliver quickly.

    Các nhà bán lẻ trực tuyến cần nhà kho cực lớn gần thành phố để giao hàng nhanh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    warehouse — nhà kho

  3. Câu 3

    The cars are put together in Thailand using _____ made in several other countries.

    Những chiếc xe được lắp tại Thái Lan bằng linh kiện sản xuất ở nhiều nước khác.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    component — linh kiện, bộ phận

  4. Câu 4

    The furniture maker _____ its wood from certified forests in several countries.

    Nhà sản xuất đồ gỗ lấy gỗ từ các khu rừng có chứng nhận ở nhiều nước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    source — tìm nguồn cung, mua (nguyên liệu, linh kiện) từ

  5. Câu 5

    Some of the fruit was damaged in _____ because the containers were not cold enough.

    Một phần trái cây bị hỏng trong quá trình vận chuyển vì công-te-nơ không đủ lạnh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    transit — quá trình vận chuyển, quá cảnh

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test