Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Ngôn ngữ & giao tiếp

Language & Communication – Bài 5: Bilingualism & multilingualism

Song ngữ và đa ngữ · 18 từ · B1–C2

Bài này gồm các từ về việc dùng hai hay nhiều thứ tiếng: ngôn ngữ thứ nhất, thứ hai, đắm mình trong ngôn ngữ, chuyển ngữ khi nói, giai đoạn then chốt. Dùng khi bàn có nên cho trẻ học ngoại ngữ sớm (Speaking Part 3, Writing Task 2) hay kể về trải nghiệm học tiếng của bạn.

18 từ vựng bài 5

first language

danh từUK /ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/B1

ngôn ngữ thứ nhất (thường là tiếng mẹ đẻ)

the language a person learns first as a child and usually knows best

  • Although Vietnamese is my first language, I use English every day at work.Dù tiếng Việt là ngôn ngữ thứ nhất của tôi, ngày nào đi làm tôi cũng dùng tiếng Anh.
Collocation
  • think in your first language — nghĩ bằng ngôn ngữ thứ nhất
  • use your first language — dùng ngôn ngữ thứ nhất
Đồng nghĩa:
mother tongue

Sách ngôn ngữ học viết tắt là L1.

second language

danh từUK /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/B1

ngôn ngữ thứ hai

a language someone learns after their first one, often to use at school or at work

  • For millions of people around the world, English is a second language used mainly at work.Với hàng triệu người trên thế giới, tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai dùng chủ yếu khi làm việc.
Collocation
  • learn English as a second language — học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai
  • acquire a second language — tiếp thu ngôn ngữ thứ hai
  • a second language learner — người học ngôn ngữ thứ hai

Viết tắt L2; ESL = English as a Second Language.

language learner

danh từUK /ˈlæŋɡwɪdʒ ˌlɜːnə/B1

người học ngoại ngữ

a person who is studying a language that is not their own

  • Most language learners feel nervous the first time they speak to a stranger.Hầu hết người học ngoại ngữ đều hồi hộp lần đầu nói chuyện với người lạ.
Collocation
  • adult language learners — người lớn học ngoại ngữ
  • a successful language learner — người học ngoại ngữ thành công
  • beginner language learners — người mới học ngoại ngữ
Dạng từ:
language learners

bilingualism

danh từUK /baɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/C1

sự song ngữ, khả năng dùng thành thạo hai thứ tiếng

the ability to use two languages well, or the use of two languages in one place

  • Some studies suggest that bilingualism may help children switch between tasks more easily.Một số nghiên cứu cho rằng song ngữ có thể giúp trẻ chuyển đổi giữa các việc dễ dàng hơn.
Collocation
  • early bilingualism — song ngữ từ nhỏ
  • promote bilingualism — khuyến khích song ngữ
  • the benefits of bilingualism — lợi ích của song ngữ
Họ từ:
bilingual (tính từ)

multilingual

tính từUK /ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/C1

đa ngữ, dùng nhiều thứ tiếng

able to speak several languages, or using several languages

  • Switzerland is a multilingual country with four national languages.Thuỵ Sĩ là một quốc gia đa ngữ với bốn ngôn ngữ quốc gia.
Collocation
  • a multilingual society — xã hội đa ngữ
  • a multilingual country — quốc gia đa ngữ
  • multilingual staff — nhân viên nói nhiều thứ tiếng
Họ từ:
multilingualism (danh từ)

monolingual

tính từUK /ˌmɒnəˈlɪŋɡwəl/C1

đơn ngữ, chỉ dùng một thứ tiếng

speaking or using only one language

  • Children from monolingual families can still become fluent in a second language at school.Trẻ ở gia đình chỉ nói một thứ tiếng vẫn có thể thành thạo ngôn ngữ thứ hai ở trường.
Collocation
  • a monolingual dictionary — từ điển đơn ngữ
  • monolingual speakers — người chỉ nói một thứ tiếng
  • a monolingual household — gia đình chỉ dùng một thứ tiếng

A monolingual dictionary với người học là từ điển Anh–Anh (giải nghĩa bằng chính tiếng Anh).

trilingual

tính từUK /ˌtraɪˈlɪŋɡwəl/C1

nói được ba thứ tiếng

able to speak three languages well

  • Growing up in Luxembourg, she became trilingual before the age of ten.Lớn lên ở Luxembourg, cô ấy nói được ba thứ tiếng trước mười tuổi.
Collocation
  • become trilingual — nói được ba thứ tiếng
  • a trilingual child — đứa trẻ nói ba thứ tiếng
  • trilingual signs — biển báo ba thứ tiếng

code-switching

danh từUK /ˈkəʊd ˌswɪtʃɪŋ/C1

sự chuyển ngữ, nói đan xen hai thứ tiếng

the practice of moving between two languages or styles of speech within one conversation

  • Code-switching between Vietnamese and English is common among young people in big cities.Nói đan xen tiếng Việt và tiếng Anh khá phổ biến trong giới trẻ ở các thành phố lớn.
Collocation
  • frequent code-switching — chuyển ngữ thường xuyên
  • engage in code-switching — nói đan xen ngôn ngữ
Họ từ:
code-switch (động từ)

immersion

danh từUK /ɪˈmɜːʃn/C1

sự đắm mình (học ngôn ngữ trong môi trường chỉ dùng ngôn ngữ đó)

learning a language by living or studying in a place where only that language is used

  • A month of immersion in Spain did more for my Spanish than a year of classes.Một tháng đắm mình ở Tây Ban Nha giúp tiếng Tây Ban Nha của tôi hơn cả một năm học trên lớp.
Collocation
  • language immersion — đắm mình trong ngôn ngữ
  • total immersion — đắm mình hoàn toàn
  • an immersion programme — chương trình học đắm mình
Họ từ:
immerse (động từ)

Anh-Anh viết programme (Anh-Mỹ: program).

native-like

tính từUK /ˈneɪtɪv laɪk/B2

gần như người bản ngữ

so good that it sounds almost the same as the way a native speaker uses the language

  • Very few adult learners achieve native-like pronunciation, and they do not need to.Rất ít người học trưởng thành đạt được phát âm như người bản ngữ, và họ cũng không cần phải thế.
Collocation
  • native-like pronunciation — phát âm như người bản ngữ
  • native-like fluency — độ trôi chảy như người bản ngữ
  • achieve a native-like level — đạt trình độ gần như bản ngữ

proficient

tính từUK /prəˈfɪʃnt/C1

thành thạo, giỏi

having a high level of skill in something, such as a language

  • Applicants must be proficient in both English and French.Ứng viên phải thành thạo cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.
Collocation
  • proficient in English — thành thạo tiếng Anh
  • highly proficient — rất thành thạo
  • a proficient user — người dùng thành thạo
Họ từ:
proficiency (danh từ)

Đi với in: proficient in + ngôn ngữ / kỹ năng.

linguist

danh từUK /ˈlɪŋɡwɪst/B2

người giỏi ngoại ngữ; nhà ngôn ngữ học

someone who speaks several languages well, or who studies how language works

  • My aunt is a talented linguist who speaks five languages.Dì tôi là người rất giỏi ngoại ngữ, nói được năm thứ tiếng.
Collocation
  • a talented linguist — người rất giỏi ngoại ngữ
  • a good linguist — người học ngoại ngữ giỏi
  • a professional linguist — nhà ngôn ngữ học chuyên nghiệp
Dạng từ:
linguists

Hai nghĩa: người giỏi nhiều thứ tiếng, hoặc nhà ngôn ngữ học (nghiên cứu ngôn ngữ).

polyglot

danh từUK /ˈpɒliɡlɒt/C2

người nói được nhiều thứ tiếng

a person who can speak many languages

  • The tour guide was a true polyglot, switching easily between six languages.Hướng dẫn viên là một người đa ngữ thực thụ, chuyển qua lại dễ dàng giữa sáu thứ tiếng.
Collocation
  • a true polyglot — người đa ngữ thực thụ
  • a self-taught polyglot — người tự học nhiều thứ tiếng
Dạng từ:
polyglots

critical period

danh từUK /ˌkrɪtɪkl ˈpɪəriəd/C1

giai đoạn then chốt (để học ngôn ngữ)

an early stage of life when, some experts believe, a language is learnt most easily

  • Some researchers argue that there is a critical period for learning pronunciation.Một số nhà nghiên cứu cho rằng có một giai đoạn then chốt để học phát âm.
Collocation
  • the critical period hypothesis — giả thuyết giai đoạn then chốt
  • during the critical period — trong giai đoạn then chốt

Đây là giả thuyết còn tranh luận; khi viết nên dùng some researchers argue / it is claimed.

rusty

tính từUK /ˈrʌsti/B2

(kỹ năng) bị mai một vì lâu không dùng

not as good as before because you have not used it for a long time

  • My French is a bit rusty because I haven't used it since school.Tiếng Pháp của tôi hơi mai một vì từ hồi đi học tôi không dùng nữa.
Collocation
  • a bit rusty — hơi mai một
  • get rusty — bị mai một

Nghĩa gốc là 'bị gỉ'; nói về ngôn ngữ / kỹ năng rất tự nhiên trong Speaking.

bilingual education

danh từUK /baɪˌlɪŋɡwəl ˌedʒuˈkeɪʃn/B2

giáo dục song ngữ

a way of teaching in which school subjects are taught in two languages

  • Bilingual education is becoming more popular in large Vietnamese cities.Giáo dục song ngữ ngày càng phổ biến ở các thành phố lớn của Việt Nam.
Collocation
  • provide bilingual education — cung cấp giáo dục song ngữ
  • receive a bilingual education — được học theo chương trình song ngữ
  • a bilingual education programme — chương trình giáo dục song ngữ

have an ear for languages

thành ngữUK /hæv ən ˈɪə fə ˈlæŋɡwɪdʒɪz/C1

có khiếu ngoại ngữ (nghe và bắt chước âm tốt)

to be naturally good at hearing and copying the sounds of other languages

  • My brother has an ear for languages, so he picks up new accents very quickly.Anh tôi có khiếu ngoại ngữ nên bắt giọng mới rất nhanh.
Collocation
  • have a good ear for languages — rất có khiếu ngoại ngữ
  • have no ear for languages — không có khiếu ngoại ngữ
Dạng từ:
has an ear for languages, had an ear for languages

keep up

cụm động từUK /kiːp ˈʌp/B2

duy trì (trình độ một ngoại ngữ, kỹ năng)

to continue practising something so that you do not lose the skill

  • I watch Korean dramas to keep up my Korean.Tôi xem phim truyền hình Hàn để duy trì tiếng Hàn.
Collocation
  • keep up your English — duy trì tiếng Anh
  • keep up a language — duy trì một ngoại ngữ
Dạng từ:
keeps up, kept up, keeping up

Tách được: keep your English up; với đại từ phải tách: keep it up.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Although Vietnamese is my _____, I use English every day at work.

    Dù tiếng Việt là ngôn ngữ thứ nhất của tôi, ngày nào đi làm tôi cũng dùng tiếng Anh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    first language — ngôn ngữ thứ nhất (thường là tiếng mẹ đẻ)

  2. Câu 2

    Some studies suggest that _____ may help children switch between tasks more easily.

    Một số nghiên cứu cho rằng song ngữ có thể giúp trẻ chuyển đổi giữa các việc dễ dàng hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bilingualism — sự song ngữ, khả năng dùng thành thạo hai thứ tiếng

  3. Câu 3

    Growing up in Luxembourg, she became _____ before the age of ten.

    Lớn lên ở Luxembourg, cô ấy nói được ba thứ tiếng trước mười tuổi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    trilingual — nói được ba thứ tiếng

  4. Câu 4

    Very few adult learners achieve _____ pronunciation, and they do not need to.

    Rất ít người học trưởng thành đạt được phát âm như người bản ngữ, và họ cũng không cần phải thế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    native-like — gần như người bản ngữ

  5. Câu 5

    The tour guide was a true _____, switching easily between six languages.

    Hướng dẫn viên là một người đa ngữ thực thụ, chuyển qua lại dễ dàng giữa sáu thứ tiếng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    polyglot — người nói được nhiều thứ tiếng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test