first language
danh từUK /ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/B1ngôn ngữ thứ nhất (thường là tiếng mẹ đẻ)
the language a person learns first as a child and usually knows best
- Although Vietnamese is my first language, I use English every day at work.Dù tiếng Việt là ngôn ngữ thứ nhất của tôi, ngày nào đi làm tôi cũng dùng tiếng Anh.
Collocation- think in your first language — nghĩ bằng ngôn ngữ thứ nhất
- use your first language — dùng ngôn ngữ thứ nhất
- Đồng nghĩa:
- mother tongue
Sách ngôn ngữ học viết tắt là L1.
second language
danh từUK /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/B1ngôn ngữ thứ hai
a language someone learns after their first one, often to use at school or at work
- For millions of people around the world, English is a second language used mainly at work.Với hàng triệu người trên thế giới, tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai dùng chủ yếu khi làm việc.
Collocation- learn English as a second language — học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai
- acquire a second language — tiếp thu ngôn ngữ thứ hai
- a second language learner — người học ngôn ngữ thứ hai
Viết tắt L2; ESL = English as a Second Language.
language learner
danh từUK /ˈlæŋɡwɪdʒ ˌlɜːnə/B1người học ngoại ngữ
a person who is studying a language that is not their own
- Most language learners feel nervous the first time they speak to a stranger.Hầu hết người học ngoại ngữ đều hồi hộp lần đầu nói chuyện với người lạ.
Collocation- adult language learners — người lớn học ngoại ngữ
- a successful language learner — người học ngoại ngữ thành công
- beginner language learners — người mới học ngoại ngữ
- Dạng từ:
- language learners
bilingualism
danh từUK /baɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/C1sự song ngữ, khả năng dùng thành thạo hai thứ tiếng
the ability to use two languages well, or the use of two languages in one place
- Some studies suggest that bilingualism may help children switch between tasks more easily.Một số nghiên cứu cho rằng song ngữ có thể giúp trẻ chuyển đổi giữa các việc dễ dàng hơn.
Collocation- early bilingualism — song ngữ từ nhỏ
- promote bilingualism — khuyến khích song ngữ
- the benefits of bilingualism — lợi ích của song ngữ
- Họ từ:
- bilingual (tính từ)
multilingual
tính từUK /ˌmʌltiˈlɪŋɡwəl/C1đa ngữ, dùng nhiều thứ tiếng
able to speak several languages, or using several languages
- Switzerland is a multilingual country with four national languages.Thuỵ Sĩ là một quốc gia đa ngữ với bốn ngôn ngữ quốc gia.
Collocation- a multilingual society — xã hội đa ngữ
- a multilingual country — quốc gia đa ngữ
- multilingual staff — nhân viên nói nhiều thứ tiếng
- Họ từ:
- multilingualism (danh từ)
monolingual
tính từUK /ˌmɒnəˈlɪŋɡwəl/C1đơn ngữ, chỉ dùng một thứ tiếng
speaking or using only one language
- Children from monolingual families can still become fluent in a second language at school.Trẻ ở gia đình chỉ nói một thứ tiếng vẫn có thể thành thạo ngôn ngữ thứ hai ở trường.
Collocation- a monolingual dictionary — từ điển đơn ngữ
- monolingual speakers — người chỉ nói một thứ tiếng
- a monolingual household — gia đình chỉ dùng một thứ tiếng
A monolingual dictionary với người học là từ điển Anh–Anh (giải nghĩa bằng chính tiếng Anh).
trilingual
tính từUK /ˌtraɪˈlɪŋɡwəl/C1nói được ba thứ tiếng
able to speak three languages well
- Growing up in Luxembourg, she became trilingual before the age of ten.Lớn lên ở Luxembourg, cô ấy nói được ba thứ tiếng trước mười tuổi.
Collocation- become trilingual — nói được ba thứ tiếng
- a trilingual child — đứa trẻ nói ba thứ tiếng
- trilingual signs — biển báo ba thứ tiếng
code-switching
danh từUK /ˈkəʊd ˌswɪtʃɪŋ/C1sự chuyển ngữ, nói đan xen hai thứ tiếng
the practice of moving between two languages or styles of speech within one conversation
- Code-switching between Vietnamese and English is common among young people in big cities.Nói đan xen tiếng Việt và tiếng Anh khá phổ biến trong giới trẻ ở các thành phố lớn.
Collocation- frequent code-switching — chuyển ngữ thường xuyên
- engage in code-switching — nói đan xen ngôn ngữ
- Họ từ:
- code-switch (động từ)
immersion
danh từUK /ɪˈmɜːʃn/C1sự đắm mình (học ngôn ngữ trong môi trường chỉ dùng ngôn ngữ đó)
learning a language by living or studying in a place where only that language is used
- A month of immersion in Spain did more for my Spanish than a year of classes.Một tháng đắm mình ở Tây Ban Nha giúp tiếng Tây Ban Nha của tôi hơn cả một năm học trên lớp.
Collocation- language immersion — đắm mình trong ngôn ngữ
- total immersion — đắm mình hoàn toàn
- an immersion programme — chương trình học đắm mình
- Họ từ:
- immerse (động từ)
Anh-Anh viết programme (Anh-Mỹ: program).
native-like
tính từUK /ˈneɪtɪv laɪk/B2gần như người bản ngữ
so good that it sounds almost the same as the way a native speaker uses the language
- Very few adult learners achieve native-like pronunciation, and they do not need to.Rất ít người học trưởng thành đạt được phát âm như người bản ngữ, và họ cũng không cần phải thế.
Collocation- native-like pronunciation — phát âm như người bản ngữ
- native-like fluency — độ trôi chảy như người bản ngữ
- achieve a native-like level — đạt trình độ gần như bản ngữ
proficient
tính từUK /prəˈfɪʃnt/C1thành thạo, giỏi
having a high level of skill in something, such as a language
- Applicants must be proficient in both English and French.Ứng viên phải thành thạo cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.
Collocation- proficient in English — thành thạo tiếng Anh
- highly proficient — rất thành thạo
- a proficient user — người dùng thành thạo
- Họ từ:
- proficiency (danh từ)
Đi với in: proficient in + ngôn ngữ / kỹ năng.
linguist
danh từUK /ˈlɪŋɡwɪst/B2người giỏi ngoại ngữ; nhà ngôn ngữ học
someone who speaks several languages well, or who studies how language works
- My aunt is a talented linguist who speaks five languages.Dì tôi là người rất giỏi ngoại ngữ, nói được năm thứ tiếng.
Collocation- a talented linguist — người rất giỏi ngoại ngữ
- a good linguist — người học ngoại ngữ giỏi
- a professional linguist — nhà ngôn ngữ học chuyên nghiệp
- Dạng từ:
- linguists
Hai nghĩa: người giỏi nhiều thứ tiếng, hoặc nhà ngôn ngữ học (nghiên cứu ngôn ngữ).
polyglot
danh từUK /ˈpɒliɡlɒt/C2người nói được nhiều thứ tiếng
a person who can speak many languages
- The tour guide was a true polyglot, switching easily between six languages.Hướng dẫn viên là một người đa ngữ thực thụ, chuyển qua lại dễ dàng giữa sáu thứ tiếng.
Collocation- a true polyglot — người đa ngữ thực thụ
- a self-taught polyglot — người tự học nhiều thứ tiếng
- Dạng từ:
- polyglots
critical period
danh từUK /ˌkrɪtɪkl ˈpɪəriəd/C1giai đoạn then chốt (để học ngôn ngữ)
an early stage of life when, some experts believe, a language is learnt most easily
- Some researchers argue that there is a critical period for learning pronunciation.Một số nhà nghiên cứu cho rằng có một giai đoạn then chốt để học phát âm.
Collocation- the critical period hypothesis — giả thuyết giai đoạn then chốt
- during the critical period — trong giai đoạn then chốt
Đây là giả thuyết còn tranh luận; khi viết nên dùng some researchers argue / it is claimed.
rusty
tính từUK /ˈrʌsti/B2(kỹ năng) bị mai một vì lâu không dùng
not as good as before because you have not used it for a long time
- My French is a bit rusty because I haven't used it since school.Tiếng Pháp của tôi hơi mai một vì từ hồi đi học tôi không dùng nữa.
Collocation- a bit rusty — hơi mai một
- get rusty — bị mai một
Nghĩa gốc là 'bị gỉ'; nói về ngôn ngữ / kỹ năng rất tự nhiên trong Speaking.
bilingual education
danh từUK /baɪˌlɪŋɡwəl ˌedʒuˈkeɪʃn/B2giáo dục song ngữ
a way of teaching in which school subjects are taught in two languages
- Bilingual education is becoming more popular in large Vietnamese cities.Giáo dục song ngữ ngày càng phổ biến ở các thành phố lớn của Việt Nam.
Collocation- provide bilingual education — cung cấp giáo dục song ngữ
- receive a bilingual education — được học theo chương trình song ngữ
- a bilingual education programme — chương trình giáo dục song ngữ
have an ear for languages
thành ngữUK /hæv ən ˈɪə fə ˈlæŋɡwɪdʒɪz/C1có khiếu ngoại ngữ (nghe và bắt chước âm tốt)
to be naturally good at hearing and copying the sounds of other languages
- My brother has an ear for languages, so he picks up new accents very quickly.Anh tôi có khiếu ngoại ngữ nên bắt giọng mới rất nhanh.
Collocation- have a good ear for languages — rất có khiếu ngoại ngữ
- have no ear for languages — không có khiếu ngoại ngữ
- Dạng từ:
- has an ear for languages, had an ear for languages
keep up
cụm động từUK /kiːp ˈʌp/B2duy trì (trình độ một ngoại ngữ, kỹ năng)
to continue practising something so that you do not lose the skill
- I watch Korean dramas to keep up my Korean.Tôi xem phim truyền hình Hàn để duy trì tiếng Hàn.
Collocation- keep up your English — duy trì tiếng Anh
- keep up a language — duy trì một ngoại ngữ
- Dạng từ:
- keeps up, kept up, keeping up
Tách được: keep your English up; với đại từ phải tách: keep it up.