Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Ngôn ngữ & giao tiếp

Language & Communication – Bài 6: English as a global language

Tiếng Anh – ngôn ngữ toàn cầu · 20 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ để bàn về vị thế của tiếng Anh: ngôn ngữ chung, ngôn ngữ chính thức, người không phải bản ngữ, từ mượn, thành ngữ, rào cản ngôn ngữ. Rất hợp với đề Writing Task 2 về việc một ngôn ngữ toàn cầu có lợi hay hại, và Speaking Part 3 về học tiếng Anh.

20 từ vựng bài 6

lingua franca

danh từUK /ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/C1

ngôn ngữ chung (giữa những người khác tiếng mẹ đẻ)

a language used for communication between people whose first languages are different

  • English has become the lingua franca of international business and science.Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung của kinh doanh và khoa học quốc tế.
Collocation
  • a global lingua franca — ngôn ngữ chung toàn cầu
  • serve as a lingua franca — đóng vai trò ngôn ngữ chung
  • become the lingua franca — trở thành ngôn ngữ chung

global language

danh từUK /ˌɡləʊbl ˈlæŋɡwɪdʒ/B2

ngôn ngữ toàn cầu

a language that is learnt and used by large numbers of people in many countries

  • Some people worry that one global language could make smaller languages seem less valuable.Một số người lo rằng một ngôn ngữ toàn cầu có thể khiến các ngôn ngữ nhỏ bị xem nhẹ.
Collocation
  • become a global language — trở thành ngôn ngữ toàn cầu
  • the rise of a global language — sự trỗi dậy của một ngôn ngữ toàn cầu

official language

danh từUK /əˌfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/B2

ngôn ngữ chính thức

a language that a government uses for laws, schools and public services

  • Canada has two official languages: English and French.Canada có hai ngôn ngữ chính thức: tiếng Anh và tiếng Pháp.
Collocation
  • have two official languages — có hai ngôn ngữ chính thức
  • recognised as an official language — được công nhận là ngôn ngữ chính thức
Dạng từ:
official languages

non-native speaker

danh từUK /ˌnɒn ˌneɪtɪv ˈspiːkə/B2

người không phải bản ngữ

a person who uses a language that was not the first language they learnt

  • Today, non-native speakers of English outnumber native speakers.Ngày nay, số người nói tiếng Anh không phải bản ngữ nhiều hơn người bản ngữ.
Collocation
  • non-native speakers of English — người nói tiếng Anh không phải bản ngữ
  • communicate with non-native speakers — giao tiếp với người không phải bản ngữ
Trái nghĩa:
native speaker
Dạng từ:
non-native speakers

widely spoken

tính từUK /ˌwaɪdli ˈspəʊkən/B2

được nói rộng rãi, có nhiều người nói

used by a large number of people in many different places

  • Spanish is widely spoken across much of Central and South America.Tiếng Tây Ban Nha được nói rộng rãi ở phần lớn Trung và Nam Mỹ.
Collocation
  • a widely spoken language — ngôn ngữ có nhiều người nói
  • the most widely spoken language — ngôn ngữ được nói nhiều nhất

loanword

danh từUK /ˈləʊnwɜːd/C1

từ mượn, từ vay mượn

a word taken from another language and used as part of your own language

  • Vietnamese has many loanwords from French, such as 'cà phê' from 'café'.Tiếng Việt có nhiều từ mượn tiếng Pháp, như 'cà phê' từ 'café'.
Collocation
  • an English loanword — từ mượn tiếng Anh
  • loanwords from French — từ mượn tiếng Pháp
Dạng từ:
loanwords

Cũng viết tách: loan word.

idiom

danh từUK /ˈɪdiəm/B2

thành ngữ

a group of words whose meaning is different from the meanings of the single words in it

  • An idiom such as 'a piece of cake' can make your speaking sound natural if it suits the context.Một thành ngữ như 'a piece of cake' có thể giúp bài nói tự nhiên nếu hợp ngữ cảnh.
Collocation
  • a common idiom — thành ngữ thông dụng
  • use an idiom — dùng thành ngữ
  • an English idiom — thành ngữ tiếng Anh
Dạng từ:
idioms

Trong IELTS Speaking đừng nhồi thành ngữ; dùng khi thật hợp ngữ cảnh.

idiomatic

tính từUK /ˌɪdiəˈmætɪk/C1

tự nhiên như người bản ngữ; (thuộc) thành ngữ

using language in the natural way that native speakers use it

  • Reading widely is one of the best ways to make your English more idiomatic.Đọc nhiều là một trong những cách tốt nhất để tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn.
Collocation
  • idiomatic English — tiếng Anh tự nhiên
  • idiomatic expressions — lối nói thành ngữ
  • highly idiomatic — rất tự nhiên, nhiều thành ngữ
Họ từ:
idiom (danh từ)

phrasal verb

danh từUK /ˌfreɪzl ˈvɜːb/B2

cụm động từ

a verb used with a small word such as up, off or out, which together have a special meaning

  • 'Give up' is a phrasal verb that means to stop trying.'Give up' là một cụm động từ có nghĩa là bỏ cuộc.
Collocation
  • learn phrasal verbs — học cụm động từ
  • a common phrasal verb — cụm động từ thông dụng
  • use phrasal verbs — dùng cụm động từ
Dạng từ:
phrasal verbs

colloquial

tính từUK /kəˈləʊkwiəl/C1

thông tục, thuộc văn nói

informal and more suitable for everyday conversation than for writing

  • Colloquial words like 'kids' are fine in speaking but less suitable for an academic essay.Những từ thông tục như 'kids' dùng khi nói thì được nhưng ít phù hợp với bài luận học thuật.
Collocation
  • colloquial language — ngôn ngữ thông tục
  • colloquial expressions — cách nói thông tục
  • colloquial English — tiếng Anh văn nói
Đồng nghĩa:
informal
Họ từ:
colloquialism (danh từ)

spelling

danh từUK /ˈspelɪŋ/B1

chính tả, cách viết

the way letters are put together to form words, or how well someone does this

  • British and American spelling differ in words such as 'colour' and 'color'.Chính tả Anh-Anh và Anh-Mỹ khác nhau ở những từ như 'colour' và 'color'.
Collocation
  • British spelling — chính tả Anh-Anh
  • a spelling mistake — lỗi chính tả
  • check your spelling — kiểm tra chính tả
Họ từ:
spell (động từ)

IELTS chấp nhận cả chính tả Anh-Anh lẫn Anh-Mỹ, nhưng nên dùng thống nhất một kiểu trong cả bài.

abbreviation

danh từUK /əˌbriːviˈeɪʃn/B2

chữ viết tắt

a short form of a word or phrase, such as 'Dr' for 'Doctor'

  • Avoid text abbreviations like 'u' for 'you' in formal writing.Tránh các chữ viết tắt kiểu tin nhắn như 'u' thay cho 'you' khi viết trang trọng.
Collocation
  • a common abbreviation — chữ viết tắt thông dụng
  • use abbreviations — dùng chữ viết tắt
Họ từ:
abbreviate (động từ)
Dạng từ:
abbreviations

acronym

danh từUK /ˈækrənɪm/C1

từ viết tắt (ghép chữ cái đầu, đọc như một từ)

a word formed from the first letters of other words, such as NATO

  • UNESCO is an acronym that most people say as a single word.UNESCO là một từ viết tắt mà hầu hết mọi người đọc như một từ.
Collocation
  • a well-known acronym — từ viết tắt quen thuộc
  • use an acronym — dùng từ viết tắt
Dạng từ:
acronyms

Acronym đọc thành một từ (NATO, UNESCO); viết tắt đọc từng chữ cái như BBC gọi là initialism.

a working knowledge of

cụm từUK /ə ˌwɜːkɪŋ ˈnɒlɪdʒ əv/C1

biết đủ dùng (một ngôn ngữ, kỹ năng)

enough understanding of a language or skill to use it in practical situations

  • Many international jobs require at least a working knowledge of English.Nhiều công việc quốc tế đòi hỏi ít nhất phải biết tiếng Anh đủ dùng.
Collocation
  • have a working knowledge of French — biết tiếng Pháp đủ dùng
  • a good working knowledge of — biết khá tốt, đủ dùng

language barrier

danh từUK /ˈlæŋɡwɪdʒ ˌbæriə/B2

rào cản ngôn ngữ

a difficulty in communicating because people do not share a common language

  • The language barrier made my first few weeks abroad quite lonely.Rào cản ngôn ngữ khiến mấy tuần đầu ở nước ngoài của tôi khá cô đơn.
Collocation
  • overcome the language barrier — vượt qua rào cản ngôn ngữ
  • break down language barriers — phá bỏ rào cản ngôn ngữ
  • face a language barrier — gặp rào cản ngôn ngữ
Dạng từ:
language barriers

prestige

danh từUK /preˈstiːʒ/C1

uy tín, vị thế (xã hội)

the respect and high status that something or someone has in a society

  • In many countries, English carries a certain prestige and is linked to better jobs.Ở nhiều nước, tiếng Anh mang một vị thế nhất định và gắn với việc làm tốt hơn.
Collocation
  • carry prestige — mang vị thế, có uy tín
  • social prestige — vị thế xã hội
  • gain prestige — có thêm uy tín
Họ từ:
prestigious (tính từ)

medium of instruction

danh từUK /ˌmiːdiəm əv ɪnˈstrʌkʃn/C1

ngôn ngữ giảng dạy

the language that teachers use to teach subjects in a school or university

  • More universities in Asia now use English as the medium of instruction.Ngày càng nhiều đại học ở châu Á dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy.
Collocation
  • the main medium of instruction — ngôn ngữ giảng dạy chính
  • use English as the medium of instruction — dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy

mastery

danh từUK /ˈmɑːstəri/C1

sự thông thạo, làm chủ

very great skill in something or complete knowledge of it

  • Full mastery of a language usually takes many years of practice.Làm chủ hoàn toàn một ngôn ngữ thường mất nhiều năm luyện tập.
Collocation
  • mastery of English — làm chủ tiếng Anh
  • achieve mastery — đạt tới sự thông thạo
  • complete mastery — sự thông thạo hoàn toàn
Họ từ:
master (động từ)

expression

danh từUK /ɪkˈspreʃn/B1

cách nói, cách diễn đạt

a word or group of words used to say something in a particular way

  • 'Long time no see' is an informal expression used when greeting old friends.'Long time no see' là cách nói thân mật dùng khi chào bạn cũ lâu ngày gặp lại.
Collocation
  • a common expression — cách nói phổ biến
  • an informal expression — cách nói thân mật
  • a set expression — cụm từ cố định
Dạng từ:
expressions

English-speaking

tính từUK /ˈɪŋɡlɪʃ ˌspiːkɪŋ/B1

nói tiếng Anh (là ngôn ngữ chính)

having English as the main language of the people who live there

  • Many Vietnamese students choose to study in English-speaking countries.Nhiều sinh viên Việt Nam chọn du học ở các nước nói tiếng Anh.
Collocation
  • English-speaking countries — các nước nói tiếng Anh
  • the English-speaking world — thế giới nói tiếng Anh

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    English has become the _____ of international business and science.

    Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung của kinh doanh và khoa học quốc tế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lingua franca — ngôn ngữ chung (giữa những người khác tiếng mẹ đẻ)

  2. Câu 2

    Spanish is _____ across much of Central and South America.

    Tiếng Tây Ban Nha được nói rộng rãi ở phần lớn Trung và Nam Mỹ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    widely spoken — được nói rộng rãi, có nhiều người nói

  3. Câu 3

    'Give up' is a _____ that means to stop trying.

    'Give up' là một cụm động từ có nghĩa là bỏ cuộc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    phrasal verb — cụm động từ

  4. Câu 4

    UNESCO is an _____ that most people say as a single word.

    UNESCO là một từ viết tắt mà hầu hết mọi người đọc như một từ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    acronym — từ viết tắt (ghép chữ cái đầu, đọc như một từ)

  5. Câu 5

    More universities in Asia now use English as the _____.

    Ngày càng nhiều đại học ở châu Á dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    medium of instruction — ngôn ngữ giảng dạy

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test