Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đại dương & nguồn nước

Oceans & Water – Bài 3: Marine life

Sinh vật biển · 14 từ · B1–B2

Bài này học tên các sinh vật biển quen thuộc và hoạt động khám phá biển như lặn, xem thuỷ cung. Hữu ích khi kể về một chuyến đi biển ở Speaking Part 2 và khi nghe, đọc bài về động vật biển.

14 từ vựng bài 3

sea creature

danh từUK /ˈsiː kriːtʃə/B1

sinh vật biển

any animal that lives in the sea

  • Divers often see colourful sea creatures around the islands.Thợ lặn thường thấy những sinh vật biển sặc sỡ quanh các hòn đảo.
Collocation
  • tiny sea creatures — sinh vật biển tí hon
  • strange sea creatures — sinh vật biển kỳ lạ
  • colourful sea creatures — sinh vật biển sặc sỡ
Dạng từ:
sea creatures

whale

danh từUK /weɪl/B1

cá voi

a very large sea mammal that breathes air through a hole on top of its head

  • The blue whale is the largest animal that has ever lived.Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất từng tồn tại.
Collocation
  • a blue whale — cá voi xanh
  • a humpback whale — cá voi lưng gù
  • whale watching — hoạt động ngắm cá voi
Dạng từ:
whales

Cá voi là động vật có vú, không phải cá.

shark

danh từUK /ʃɑːk/B1

cá mập

a large sea fish with rows of sharp teeth, some kinds of which are dangerous

  • Contrary to popular belief, shark attacks on humans are extremely rare.Trái với suy nghĩ phổ biến, cá mập tấn công người là cực kỳ hiếm.
Collocation
  • a shark attack — vụ cá mập tấn công
  • a great white shark — cá mập trắng lớn
  • shark-infested waters — vùng nước nhiều cá mập
Dạng từ:
sharks

dolphin

danh từUK /ˈdɒlfɪn/B1

cá heo

an intelligent sea mammal with a long, pointed mouth that often swims in groups

  • We were lucky enough to see a group of dolphins swimming alongside our boat.Chúng tôi may mắn được thấy một đàn cá heo bơi bên cạnh thuyền.
Collocation
  • a pod of dolphins — một đàn cá heo
  • swim with dolphins — bơi cùng cá heo
  • wild dolphins — cá heo hoang dã
Dạng từ:
dolphins

sea turtle

danh từUK /ˈsiː tɜːtl/B1

rùa biển

a large turtle that lives in the ocean and comes onto beaches to lay its eggs

  • Every year, female sea turtles return to the same beaches to lay their eggs.Hằng năm, rùa biển cái quay lại đúng những bãi biển cũ để đẻ trứng.
Collocation
  • baby sea turtles — rùa biển con
  • protect sea turtles — bảo vệ rùa biển
  • a sea turtle nesting site — bãi rùa biển làm tổ
Dạng từ:
sea turtles

Anh-Anh thường chỉ nói turtle cho rùa biển; rùa cạn là tortoise.

jellyfish

danh từUK /ˈdʒelifɪʃ/B2

con sứa

a soft sea animal with a clear body and long thin parts that can sting

  • Swimmers were told to leave the water after dozens of jellyfish appeared near the beach.Người bơi được yêu cầu lên bờ sau khi hàng chục con sứa xuất hiện gần bãi biển.
Collocation
  • be stung by a jellyfish — bị sứa đốt
  • a jellyfish sting — vết sứa đốt
  • a swarm of jellyfish — một đàn sứa

Số nhiều thường vẫn là jellyfish (ít gặp jellyfishes).

octopus

danh từUK /ˈɒktəpəs/B1

bạch tuộc

a sea animal with a soft round body and eight long arms

  • Scientists believe the octopus is one of the most intelligent animals in the sea.Các nhà khoa học cho rằng bạch tuộc là một trong những loài thông minh nhất dưới biển.
Collocation
  • a giant octopus — bạch tuộc khổng lồ
  • catch an octopus — bắt bạch tuộc
  • grilled octopus — bạch tuộc nướng
Dạng từ:
octopuses

Số nhiều thông dụng: octopuses.

seaweed

danh từUK /ˈsiːwiːd/B2

rong biển

a plant that grows in the sea, some kinds of which people eat

  • In many coastal areas of Asia, seaweed is farmed and eaten as a healthy food.Ở nhiều vùng ven biển châu Á, rong biển được nuôi trồng và dùng làm thực phẩm tốt cho sức khoẻ.
Collocation
  • dried seaweed — rong biển khô
  • seaweed farming — nghề trồng rong biển
  • edible seaweed — rong biển ăn được

Thường không đếm được.

shellfish

danh từUK /ˈʃelfɪʃ/B2

hải sản có vỏ (tôm, cua, sò, hến…)

sea animals with a shell, such as crabs, prawns or oysters, especially when eaten as food

  • Some people are allergic to shellfish, so restaurants must label their dishes clearly.Một số người dị ứng hải sản có vỏ nên nhà hàng phải ghi rõ trên món ăn.
Collocation
  • fresh shellfish — hải sản có vỏ tươi
  • be allergic to shellfish — dị ứng hải sản có vỏ
  • a shellfish allergy — chứng dị ứng hải sản có vỏ

Số nhiều vẫn là shellfish.

seabed

danh từUK /ˈsiːbed/B2

đáy biển

the ground at the bottom of the sea

  • The divers found the remains of an old ship lying on the seabed.Các thợ lặn tìm thấy xác một con tàu cũ nằm dưới đáy biển.
Collocation
  • lie on the seabed — nằm dưới đáy biển
  • explore the seabed — khám phá đáy biển
  • a rocky seabed — đáy biển nhiều đá
Đồng nghĩa:
sea floor

Thường đi với the: the seabed.

aquarium

danh từUK /əˈkweəriəm/B1

thuỷ cung; bể cá

a building where people can look at fish and other water animals, or a glass tank for fish

  • Visiting an aquarium is a great way for children to learn about ocean life.Đi thuỷ cung là cách tuyệt vời để trẻ em tìm hiểu về sinh vật biển.
Collocation
  • a public aquarium — thuỷ cung công cộng
  • visit an aquarium — đi thăm thuỷ cung
  • a home aquarium — bể cá trong nhà
Dạng từ:
aquariums

Số nhiều: aquariums (trang trọng: aquaria).

scuba diving

danh từUK /ˈskuːbə daɪvɪŋ/B1

lặn có bình dưỡng khí

swimming deep underwater while breathing air from a tank carried on your back

  • I tried scuba diving for the first time in Nha Trang and loved it.Tôi thử lặn bình dưỡng khí lần đầu ở Nha Trang và rất thích.
Collocation
  • go scuba diving — đi lặn bình dưỡng khí
  • a scuba diving course — khoá học lặn bình dưỡng khí
  • scuba diving equipment — thiết bị lặn

snorkelling

danh từUK /ˈsnɔːkəlɪŋ/B1

lặn với ống thở

swimming near the surface with a mask over your eyes and a tube to breathe through

  • The clear, shallow water around the island is ideal for snorkelling.Làn nước trong và nông quanh đảo rất lý tưởng để lặn với ống thở.
Collocation
  • go snorkelling — đi lặn ống thở
  • snorkelling gear — đồ lặn ống thở
  • a snorkelling trip — chuyến đi lặn ống thở
Họ từ:
snorkel (danh từ)

Anh-Mỹ viết snorkeling (một chữ l).

underwater

tính từUK /ˌʌndəˈwɔːtə/B1

dưới nước

found, used or happening below the surface of water

  • The documentary used underwater cameras to film life on the reef.Bộ phim tài liệu dùng máy quay dưới nước để ghi lại sự sống trên rạn san hô.
Collocation
  • the underwater world — thế giới dưới nước
  • underwater photography — chụp ảnh dưới nước
  • an underwater camera — máy ảnh dưới nước

Cũng là trạng từ: swim underwater (bơi dưới nước).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Divers often see colourful _____ around the islands.

    Thợ lặn thường thấy những sinh vật biển sặc sỡ quanh các hòn đảo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sea creature — sinh vật biển

  2. Câu 2

    Contrary to popular belief, _____ attacks on humans are extremely rare.

    Trái với suy nghĩ phổ biến, cá mập tấn công người là cực kỳ hiếm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    shark — cá mập

  3. Câu 3

    Every year, female _____ return to the same beaches to lay their eggs.

    Hằng năm, rùa biển cái quay lại đúng những bãi biển cũ để đẻ trứng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sea turtle — rùa biển

  4. Câu 4

    Scientists believe the _____ is one of the most intelligent animals in the sea.

    Các nhà khoa học cho rằng bạch tuộc là một trong những loài thông minh nhất dưới biển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    octopus — bạch tuộc

  5. Câu 5

    Some people are allergic to _____, so restaurants must label their dishes clearly.

    Một số người dị ứng hải sản có vỏ nên nhà hàng phải ghi rõ trên món ăn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    shellfish — hải sản có vỏ (tôm, cua, sò, hến…)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test