Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đại dương & nguồn nước

Oceans & Water – Bài 4: Water supply & sanitation

Cấp nước & nước thải · 16 từ · B1–C1

Bài này học từ về hệ thống cấp nước, xử lý nước và nước thải: hồ chứa, lọc nước, đường ống, nước thải sinh hoạt. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 về hạ tầng, nước sạch ở nông thôn và thành phố.

16 từ vựng bài 4

water supply

danh từUK /ˈwɔːtə səplaɪ/B2

nguồn cấp nước, hệ thống cấp nước

the water provided to an area, and the system of pipes that brings it there

  • The city's water supply was cut off for two days while the main pipes were repaired.Nguồn cấp nước của thành phố bị cắt hai ngày trong khi các đường ống chính được sửa chữa.
Collocation
  • a reliable water supply — nguồn cấp nước ổn định
  • cut off the water supply — cắt nước
  • the public water supply — hệ thống cấp nước công cộng

reservoir

danh từUK /ˈrezəvwɑː/B2

hồ chứa nước

a large natural or man-made lake where water is stored for a town or city

  • After months without rain, the reservoir that supplies the city is almost empty.Sau nhiều tháng không mưa, hồ chứa cấp nước cho thành phố gần như cạn.
Collocation
  • reservoir levels — mực nước hồ chứa
  • a large reservoir — hồ chứa lớn
  • build a reservoir — xây hồ chứa
Dạng từ:
reservoirs

water treatment

danh từUK /ˈwɔːtə triːtmənt/B2

xử lý nước

the process of cleaning water so that it is safe to drink or to return to rivers

  • Modern water treatment removes most harmful bacteria from river water.Công nghệ xử lý nước hiện đại loại bỏ hầu hết vi khuẩn có hại khỏi nước sông.
Collocation
  • a water treatment plant — nhà máy xử lý nước
  • water treatment facilities — cơ sở xử lý nước
  • invest in water treatment — đầu tư vào xử lý nước

purify

động từUK /ˈpjʊərɪfaɪ/C1

lọc sạch, làm tinh khiết

to remove dirty or harmful substances from something, especially water or air

  • Hikers often carry special tablets to purify water from mountain streams.Người leo núi thường mang theo viên lọc nước để làm sạch nước suối.
Collocation
  • purify water — lọc sạch nước
  • purified water — nước tinh khiết
  • purify drinking water — làm sạch nước uống
Họ từ:
purification (danh từ), purifier (danh từ)
Dạng từ:
purifies, purified, purifying

filter

động từUK /ˈfɪltə/B2

lọc (nước)

to pass a liquid through something that removes dirt or unwanted substances

  • Many households filter their tap water before using it for cooking.Nhiều gia đình lọc nước máy trước khi dùng để nấu ăn.
Collocation
  • filter water — lọc nước
  • filtered water — nước đã lọc
  • filter out impurities — lọc bỏ tạp chất
Họ từ:
filter (danh từ), filtration (danh từ)
Dạng từ:
filters, filtered, filtering

contaminated

tính từUK /kənˈtæmɪneɪtɪd/C1

bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm

made dirty or harmful by bacteria, chemicals or other substances

  • Drinking contaminated water can cause serious illnesses such as cholera.Uống nước bị nhiễm bẩn có thể gây bệnh nặng như bệnh tả.
Collocation
  • contaminated water — nước bị nhiễm bẩn
  • heavily contaminated — bị nhiễm bẩn nặng
  • contaminated wells — giếng bị ô nhiễm
Họ từ:
contaminate (động từ), contamination (danh từ)

wastewater

danh từUK /ˈweɪstwɔːtə/C1

nước thải

water that has been used in homes, factories or farms and now contains waste

  • Much of the wastewater from the industrial zone flows straight into the river.Phần lớn nước thải từ khu công nghiệp chảy thẳng ra sông.
Collocation
  • treat wastewater — xử lý nước thải
  • industrial wastewater — nước thải công nghiệp
  • a wastewater treatment plant — nhà máy xử lý nước thải

Không đếm được. Cũng viết waste water.

sewage

danh từUK /ˈsuːɪdʒ/C1

nước thải sinh hoạt, chất thải cống rãnh

waste from toilets, sinks and drains that is carried away through pipes

  • In some areas, raw sewage is still pumped directly into the sea.Ở một số nơi, nước thải chưa xử lý vẫn được bơm thẳng ra biển.
Collocation
  • raw sewage — nước thải chưa xử lý
  • sewage treatment — xử lý nước thải
  • a sewage system — hệ thống thoát nước thải

Không đếm được. Sewage là chất thải; sewer là đường cống chứa nó.

piped water

danh từUK /ˌpaɪpt ˈwɔːtə/B2

nước cấp qua đường ống (đến tận nhà)

water that is delivered to homes through a network of pipes

  • Many rural households still do not have piped water and rely on wells.Nhiều hộ gia đình nông thôn vẫn chưa có nước máy và phải dùng giếng.
Collocation
  • access to piped water — được dùng nước máy
  • a piped water supply — hệ thống nước máy
  • be connected to piped water — được nối với mạng nước máy

Không đếm được. Hay dùng trong báo cáo, số liệu (tỉ lệ hộ có nước máy).

well

danh từUK /wel/B2

giếng (nước)

a deep hole dug in the ground so that people can take water from under the surface

  • When I was young, my family got all our water from a well in the garden.Hồi tôi còn nhỏ, cả nhà lấy nước từ một cái giếng trong vườn.
Collocation
  • dig a well — đào giếng
  • draw water from a well — múc nước giếng
  • a deep well — giếng sâu
Dạng từ:
wells

water pressure

danh từUK /ˈwɔːtə preʃə/B2

áp lực nước

the force with which water flows through pipes or out of a tap

  • The water pressure in our flat is so low that the shower barely works.Áp lực nước trong căn hộ của tôi yếu đến mức vòi sen gần như không chảy.
Collocation
  • low water pressure — áp lực nước yếu
  • high water pressure — áp lực nước mạnh
  • lose water pressure — mất áp lực nước

plumbing

danh từUK /ˈplʌmɪŋ/B2

hệ thống ống nước (trong nhà)

the pipes, taps and other parts that carry water into, through and out of a building

  • The old building needed new plumbing because the pipes kept leaking.Toà nhà cũ cần thay hệ thống ống nước mới vì đường ống liên tục rò rỉ.
Collocation
  • indoor plumbing — hệ thống nước trong nhà
  • old plumbing — hệ thống ống nước cũ
  • fix the plumbing — sửa đường ống nước
Họ từ:
plumber (danh từ)

Chữ b câm: /ˈplʌmɪŋ/. Không đếm được.

access to clean water

cụm từUK /ˈækses tə ˌkliːn ˈwɔːtə/B2

được tiếp cận nước sạch

being able to get safe water easily for drinking, cooking and washing

  • Millions of people around the world still lack access to clean water.Hàng triệu người trên thế giới vẫn chưa được tiếp cận nước sạch.
Collocation
  • lack access to clean water — thiếu nước sạch
  • improve access to clean water — cải thiện khả năng tiếp cận nước sạch
  • universal access to clean water — mọi người đều có nước sạch

Access ở đây là danh từ, đi với have / lack / provide / improve + access to. Khi dùng động từ access thì không có to: access clean water.

water utility

danh từUK /ˈwɔːtə juːtɪləti/C1

công ty cấp nước

a company or public body that supplies water to homes and businesses

  • The local water utility plans to replace thousands of old pipes next year.Công ty cấp nước địa phương dự định thay hàng nghìn đường ống cũ vào năm sau.
Collocation
  • a public water utility — công ty cấp nước công
  • a private water utility — công ty cấp nước tư nhân
  • water utility companies — các công ty cấp nước
Dạng từ:
water utilities

Anh-Anh nói thường: water company.

chlorine

danh từUK /ˈklɔːriːn/C1

clo (chất khử trùng nước)

a chemical with a strong smell that is added to water to kill bacteria

  • Small amounts of chlorine are added to tap water to make it safe.Một lượng nhỏ clo được cho vào nước máy để nước an toàn.
Collocation
  • add chlorine — cho clo vào
  • a smell of chlorine — mùi clo
  • chlorine levels — nồng độ clo

Không đếm được.

water tank

danh từUK /ˈwɔːtə tæŋk/B1

bồn nước, bể chứa nước

a large container used for storing water

  • Most houses in my neighbourhood have a water tank on the roof.Hầu hết các nhà ở khu tôi đều có bồn nước trên mái.
Collocation
  • a rooftop water tank — bồn nước trên mái
  • fill the water tank — bơm đầy bồn nước
  • a plastic water tank — bồn nước nhựa
Dạng từ:
water tanks

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The city's _____ was cut off for two days while the main pipes were repaired.

    Nguồn cấp nước của thành phố bị cắt hai ngày trong khi các đường ống chính được sửa chữa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    water supply — nguồn cấp nước, hệ thống cấp nước

  2. Câu 2

    Hikers often carry special tablets to _____ water from mountain streams.

    Người leo núi thường mang theo viên lọc nước để làm sạch nước suối.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    purify — lọc sạch, làm tinh khiết

  3. Câu 3

    Much of the _____ from the industrial zone flows straight into the river.

    Phần lớn nước thải từ khu công nghiệp chảy thẳng ra sông.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    wastewater — nước thải

  4. Câu 4

    When I was young, my family got all our water from a _____ in the garden.

    Hồi tôi còn nhỏ, cả nhà lấy nước từ một cái giếng trong vườn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    well — giếng (nước)

  5. Câu 5

    Millions of people around the world still lack _____.

    Hàng triệu người trên thế giới vẫn chưa được tiếp cận nước sạch.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    access to clean water — được tiếp cận nước sạch

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 4 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test