Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Đại dương & nguồn nước

Oceans & Water – Bài 5: Water shortage & drought

Thiếu nước & hạn hán · 18 từ · B1–C1

Bài này học từ nói về tình trạng khan hiếm nước, mùa khô, hạn chế dùng nước và cách tiết kiệm nước. Rất hợp với Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và Speaking Part 3 về nguồn nước trong tương lai.

18 từ vựng bài 5

water scarcity

danh từUK /ˈwɔːtə skeəsəti/C1

sự khan hiếm nước

a situation in which there is not enough water to meet the needs of people in an area

  • Water scarcity already affects people on every continent.Tình trạng khan hiếm nước đã ảnh hưởng tới người dân ở mọi châu lục.
Collocation
  • severe water scarcity — khan hiếm nước nghiêm trọng
  • tackle water scarcity — giải quyết tình trạng khan hiếm nước
  • face water scarcity — đối mặt với khan hiếm nước

Không đếm được.

parched

tính từUK /pɑːtʃt/C1

khô nứt, khô cằn (vì nắng nóng, thiếu mưa)

extremely dry, especially because of hot weather and a lack of rain

  • After months without rain, the parched fields could no longer support any crops.Sau nhiều tháng không mưa, những cánh đồng khô nứt không còn trồng được gì.
Collocation
  • parched land — đất đai khô cằn
  • parched fields — cánh đồng khô nứt
  • parched earth — mặt đất nứt nẻ

Nói về người: be parched = rất khát (thân mật).

dry up

cụm động từUK /ˌdraɪ ˈʌp/B2

cạn khô, khô cạn

(of a river, lake or well) to lose all of its water

  • The river near my village dries up almost completely every summer.Con sông gần làng tôi gần như cạn khô vào mỗi mùa hè.
Collocation
  • rivers dry up — sông cạn khô
  • wells dry up — giếng cạn
  • completely dried up — khô cạn hoàn toàn
Dạng từ:
dries up, dried up, drying up

Nội động từ, không có tân ngữ: The lake dried up.

dry spell

danh từUK /ˈdraɪ spel/B2

đợt khô hạn, đợt không mưa

a period of time with little or no rain

  • A long dry spell in spring damaged crops across the region.Một đợt khô hạn kéo dài vào mùa xuân đã làm hư hại mùa màng khắp vùng.
Collocation
  • a long dry spell — đợt khô hạn dài
  • a prolonged dry spell — đợt khô hạn kéo dài
  • during a dry spell — trong đợt khô hạn
Dạng từ:
dry spells

Thường ngắn và nhẹ hơn drought (hạn hán).

dry season

danh từUK /ˈdraɪ siːzn/B1

mùa khô

the part of the year in tropical regions when very little rain falls

  • In the Central Highlands, the dry season usually lasts from November to April.Ở Tây Nguyên, mùa khô thường kéo dài từ tháng Mười Một đến tháng Tư.
Collocation
  • during the dry season — trong mùa khô
  • a long dry season — mùa khô kéo dài
  • the height of the dry season — giữa cao điểm mùa khô
Trái nghĩa:
rainy season

Thường đi với the: the dry season.

rainfall

danh từUK /ˈreɪnfɔːl/B2

lượng mưa

the amount of rain that falls in a place during a particular period

  • Annual rainfall in the region has dropped sharply over the past decade.Lượng mưa hằng năm ở vùng này giảm mạnh trong mười năm qua.
Collocation
  • heavy rainfall — mưa lớn
  • annual rainfall — lượng mưa hằng năm
  • low rainfall — lượng mưa thấp

Không đếm được. Hay gặp trong Writing Task 1 (biểu đồ lượng mưa).

evaporate

động từUK /ɪˈvæpəreɪt/B2

bốc hơi

(of a liquid) to change into a gas and disappear, especially because of heat

  • In hot weather, a large share of the water in open reservoirs evaporates.Khi trời nóng, một phần lớn nước trong các hồ chứa lộ thiên bị bốc hơi.
Collocation
  • water evaporates — nước bốc hơi
  • evaporate quickly — bốc hơi nhanh
  • evaporate in the heat — bốc hơi dưới sức nóng
Họ từ:
evaporation (danh từ)
Dạng từ:
evaporates, evaporated, evaporating

water-stressed

tính từUK /ˈwɔːtə strest/C1

chịu áp lực thiếu nước

having less water available than its population, farms and industries need

  • Many water-stressed countries in the Middle East depend on removing salt from seawater.Nhiều nước thiếu nước ở Trung Đông phụ thuộc vào việc khử muối nước biển.
Collocation
  • water-stressed regions — các vùng thiếu nước
  • highly water-stressed — chịu áp lực thiếu nước cao
  • water-stressed countries — các quốc gia thiếu nước
Họ từ:
water stress (danh từ)

hosepipe ban

danh từUK /ˈhəʊzpaɪp bæn/C1

lệnh cấm dùng vòi tưới

a rule that stops people using hoses to water gardens or wash cars when water is short

  • During a long drought, water companies in the UK may introduce a hosepipe ban.Khi hạn hán kéo dài, các công ty nước ở Anh có thể ban hành lệnh cấm dùng vòi tưới.
Collocation
  • introduce a hosepipe ban — ban hành lệnh cấm dùng vòi tưới
  • lift a hosepipe ban — dỡ bỏ lệnh cấm dùng vòi tưới
  • impose a hosepipe ban — áp đặt lệnh cấm dùng vòi tưới
Dạng từ:
hosepipe bans

Từ Anh-Anh; hosepipe = vòi tưới (Anh-Mỹ: hose).

water rationing

danh từUK /ˈwɔːtə ræʃənɪŋ/C1

việc hạn chế, chia phần nước

a system that limits how much water each person or household is allowed to use

  • During the drought, the city introduced water rationing, cutting supplies for several hours a day.Trong đợt hạn hán, thành phố áp dụng hạn chế nước, cắt nước vài giờ mỗi ngày.
Collocation
  • introduce water rationing — áp dụng hạn chế nước
  • strict water rationing — hạn chế nước nghiêm ngặt
  • end water rationing — chấm dứt hạn chế nước

Không đếm được.

water tanker

danh từUK /ˈwɔːtə tæŋkə/B2

xe bồn chở nước

a truck that carries large amounts of water to places that need it

  • Water tankers were sent to deliver drinking water to villages hit by the drought.Xe bồn chở nước được điều đến cấp nước uống cho các làng bị hạn hán.
Collocation
  • send in water tankers — điều xe bồn chở nước đến
  • rely on water tankers — phụ thuộc vào xe bồn chở nước
  • a water tanker delivery — chuyến xe bồn cấp nước
Dạng từ:
water tankers

water consumption

danh từUK /ˈwɔːtə kənsʌmpʃn/B2

lượng nước tiêu thụ

the amount of water used by people, homes, farms or industries

  • Installing water-saving taps can reduce household water consumption significantly.Lắp vòi tiết kiệm nước có thể giảm đáng kể lượng nước tiêu thụ của hộ gia đình.
Collocation
  • reduce water consumption — giảm lượng nước tiêu thụ
  • household water consumption — lượng nước hộ gia đình dùng
  • daily water consumption — lượng nước tiêu thụ mỗi ngày

Không đếm được.

water-saving

tính từUK /ˈwɔːtə seɪvɪŋ/B2

tiết kiệm nước

designed or done in order to use less water than usual

  • The government offers discounts on water-saving devices such as dual-flush toilets.Chính phủ giảm giá các thiết bị tiết kiệm nước như bồn cầu xả hai chế độ.
Collocation
  • water-saving devices — thiết bị tiết kiệm nước
  • water-saving measures — biện pháp tiết kiệm nước
  • water-saving habits — thói quen tiết kiệm nước

dehydration

danh từUK /ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/B2

tình trạng mất nước (cơ thể)

a dangerous condition caused by losing too much water from the body

  • When clean water runs short in hot weather, young children face a high risk of dehydration.Khi thiếu nước sạch lúc trời nóng, trẻ nhỏ có nguy cơ mất nước cao.
Collocation
  • suffer from dehydration — bị mất nước
  • severe dehydration — mất nước nghiêm trọng
  • the risk of dehydration — nguy cơ mất nước
Họ từ:
dehydrated (tính từ)

Không đếm được.

drought-resistant

tính từUK /ˈdraʊt rɪzɪstənt/C1

chịu hạn

able to survive long periods with very little water

  • Farmers in the region are switching to drought-resistant crops such as sorghum.Nông dân trong vùng đang chuyển sang các cây chịu hạn như cao lương.
Collocation
  • drought-resistant crops — cây trồng chịu hạn
  • drought-resistant plants — cây chịu hạn
  • drought-resistant varieties — giống chịu hạn
Đồng nghĩa:
drought-tolerant

water crisis

danh từUK /ˈwɔːtə kraɪsɪs/B2

khủng hoảng nước

a serious situation in which a place does not have enough safe water

  • Experts warn that the region could face a water crisis within the next twenty years.Các chuyên gia cảnh báo khu vực này có thể đối mặt khủng hoảng nước trong hai mươi năm tới.
Collocation
  • a global water crisis — khủng hoảng nước toàn cầu
  • a looming water crisis — khủng hoảng nước đang cận kề
  • tackle the water crisis — giải quyết khủng hoảng nước
Dạng từ:
water crises

Số nhiều: crises /ˈkraɪsiːz/.

rainwater harvesting

danh từUK /ˈreɪnwɔːtə hɑːvɪstɪŋ/C1

thu gom nước mưa

collecting and storing rain, for example from roofs, so that it can be used later

  • Rainwater harvesting can provide enough water for gardens and flushing toilets.Thu gom nước mưa có thể cung cấp đủ nước để tưới vườn và xả bồn cầu.
Collocation
  • a rainwater harvesting system — hệ thống thu gom nước mưa
  • promote rainwater harvesting — khuyến khích thu gom nước mưa
  • rooftop rainwater harvesting — thu nước mưa từ mái nhà

Không đếm được.

water source

danh từUK /ˈwɔːtə sɔːs/B2

nguồn nước

a place such as a river, lake or well from which water is taken

  • When the main water source dried up, villagers had to walk for hours to find water.Khi nguồn nước chính cạn, dân làng phải đi bộ hàng giờ để tìm nước.
Collocation
  • a reliable water source — nguồn nước ổn định
  • the main water source — nguồn nước chính
  • an alternative water source — nguồn nước thay thế
Dạng từ:
water sources

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ already affects people on every continent.

    Tình trạng khan hiếm nước đã ảnh hưởng tới người dân ở mọi châu lục.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    water scarcity — sự khan hiếm nước

  2. Câu 2

    A long _____ in spring damaged crops across the region.

    Một đợt khô hạn kéo dài vào mùa xuân đã làm hư hại mùa màng khắp vùng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dry spell — đợt khô hạn, đợt không mưa

  3. Câu 3

    In hot weather, a large share of the water in open reservoirs _____.

    Khi trời nóng, một phần lớn nước trong các hồ chứa lộ thiên bị bốc hơi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    evaporate — bốc hơi

  4. Câu 4

    During the drought, the city introduced _____, cutting supplies for several hours a day.

    Trong đợt hạn hán, thành phố áp dụng hạn chế nước, cắt nước vài giờ mỗi ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    water rationing — việc hạn chế, chia phần nước

  5. Câu 5

    The government offers discounts on _____ devices such as dual-flush toilets.

    Chính phủ giảm giá các thiết bị tiết kiệm nước như bồn cầu xả hai chế độ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    water-saving — tiết kiệm nước

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test