Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tài chính cá nhân & gia đình

Personal Finance & Household Life – Bài 3: Bills & household budget

Hoá đơn & ngân sách gia đình · 14 từ · A2–B2

Bài này gồm các từ về hoá đơn, chi phí sinh hoạt và cách một gia đình lên ngân sách hằng tháng. Dùng cho Speaking Part 1–2 (đi chợ, chi tiêu trong nhà) và làm nền cho các bài về tiết kiệm phía sau.

14 từ vựng bài 3

household

danh từUK /ˈhaʊshəʊld/B2

hộ gia đình

all the people who live together in one home, seen as a single unit

  • The average household now spends a large part of its income on food and energy.Một hộ gia đình trung bình hiện chi một phần lớn thu nhập cho thực phẩm và năng lượng.
Collocation
  • household income — thu nhập hộ gia đình
  • the head of the household — chủ hộ
  • a single-person household — hộ một người
Dạng từ:
households

Cũng dùng như tính từ: household goods (đồ dùng gia đình), household bills (hoá đơn trong nhà).

budget

danh từUK /ˈbʌdʒɪt/B1

ngân sách, khoản chi tiêu dự tính

a plan showing how much money you can spend on different things during a period

  • We set a monthly budget for food and try hard to stick to it.Chúng tôi đặt ngân sách ăn uống hằng tháng và cố gắng bám sát nó.
Collocation
  • a tight budget — ngân sách eo hẹp
  • a monthly budget — ngân sách hằng tháng
  • stay within budget — chi trong phạm vi ngân sách
  • go over budget — chi vượt ngân sách
Họ từ:
budget (động từ), budgetary (tính từ)
Dạng từ:
budgets

utility bill

danh từUK /juːˈtɪləti bɪl/B2

hoá đơn tiện ích (điện, nước, ga, internet)

a regular charge for a basic service at home, such as electricity, water or gas

  • Our utility bills go up sharply in summer because of the air conditioning.Hoá đơn điện nước nhà tôi tăng vọt vào mùa hè vì dùng điều hoà.
Collocation
  • pay the utility bills — trả hoá đơn điện nước
  • high utility bills — hoá đơn điện nước cao
  • split the utility bills — chia tiền hoá đơn điện nước
Dạng từ:
utility bills

bill ở đây là hoá đơn (Anh-Mỹ còn dùng bill cho tiền giấy).

outgoings

danh từUK /ˈaʊtɡəʊɪŋz/B2

các khoản chi đều đặn (tiền nhà, hoá đơn, ăn uống…)

the money that you spend regularly on things such as rent, bills and food

  • After paying all our monthly outgoings, we try to save whatever is left.Sau khi trả hết các khoản chi hằng tháng, chúng tôi cố để dành phần còn lại.
Collocation
  • monthly outgoings — các khoản chi hằng tháng
  • reduce your outgoings — giảm các khoản chi
  • cover your outgoings — đủ trang trải các khoản chi

Tiếng Anh-Anh, luôn dùng số nhiều. Trái nghĩa gần: income (thu nhập).

expense

danh từUK /ɪkˈspens/B2

khoản chi phí

an amount of money that you have to spend on something

  • Rent is usually the biggest monthly expense for young people living in cities.Tiền thuê nhà thường là khoản chi lớn nhất mỗi tháng của người trẻ sống ở thành phố.
Collocation
  • a major expense — khoản chi lớn
  • unexpected expenses — chi phí phát sinh
  • cut expenses — cắt giảm chi phí
Họ từ:
expensive (tính từ)
Dạng từ:
expenses

essentials

danh từUK /ɪˈsenʃlz/B2

nhu yếu phẩm, những thứ thiết yếu

the basic things you need in order to live, such as food, housing and clothes

  • When money is tight, families tend to spend only on essentials.Khi eo hẹp tiền bạc, các gia đình thường chỉ chi cho những thứ thiết yếu.
Collocation
  • basic essentials — nhu yếu phẩm cơ bản
  • spend on essentials — chi cho thứ thiết yếu
  • household essentials — đồ thiết yếu trong nhà
Họ từ:
essential (tính từ)

Nghĩa này thường dùng số nhiều.

keep track of

cụm từUK /kiːp ˈtræk əv/B2

theo dõi, nắm được (số liệu, chi tiêu)

to keep a record of something so that you always know how much there is

  • A simple app can help you keep track of your daily spending.Một ứng dụng đơn giản có thể giúp bạn theo dõi chi tiêu hằng ngày.
Collocation
  • keep track of expenses — theo dõi các khoản chi
  • keep track of your bills — theo dõi hoá đơn
Trái nghĩa:
lose track of
Dạng từ:
keeps track of, kept track of, keeping track of

pay the bills

cụm từUK /peɪ ðə ˈbɪlz/B1

trả các hoá đơn; trang trải chi phí sinh hoạt

to pay for regular costs such as rent, electricity and water; also, to earn enough to live on

  • Many students take part-time jobs just to pay the bills.Nhiều sinh viên đi làm thêm chỉ để trang trải chi phí sinh hoạt.
Dạng từ:
pays the bills, paid the bills, paying the bills

Hay gặp: struggle to pay the bills (chật vật trả hoá đơn), a job that pays the bills (công việc đủ sống).

running costs

danh từUK /ˈrʌnɪŋ kɒsts/B2

chi phí vận hành, chi phí duy trì

the regular money needed to keep a home, a vehicle or a machine working

  • An old fridge may be cheap to buy but has high running costs.Một chiếc tủ lạnh cũ có thể mua rẻ nhưng tốn chi phí vận hành cao.
Collocation
  • high running costs — chi phí vận hành cao
  • reduce running costs — giảm chi phí vận hành
  • low running costs — chi phí duy trì thấp

split the bill

cụm từUK /splɪt ðə ˈbɪl/B1

chia tiền hoá đơn

to share the cost of something, such as a meal, between the people who had it

  • When I eat out with friends, we usually split the bill.Khi đi ăn với bạn bè, chúng tôi thường chia tiền.
Dạng từ:
splits the bill, splitting the bill

Anh-Mỹ: split the check. Mỗi người trả phần của mình: go Dutch.

cut down on

cụm động từUK /kʌt ˈdaʊn ɒn/B1

cắt giảm (lượng chi tiêu, sử dụng)

to reduce the amount of something that you use, buy or spend money on

  • We have cut down on takeaways to save money for a holiday.Chúng tôi đã bớt gọi đồ ăn mang về để để dành tiền đi du lịch.
Collocation
  • cut down on spending — cắt giảm chi tiêu
  • cut down on eating out — bớt ăn ngoài
Dạng từ:
cuts down on, cutting down on

Không tách cụm này: cut down on sth.

overdue

tính từUK /ˌəʊvəˈdjuː/B2

quá hạn (thanh toán)

not paid or done by the date when it should have been

  • The company adds a late fee if a bill is more than a week overdue.Công ty cộng thêm phí trễ hạn nếu hoá đơn quá hạn hơn một tuần.
Collocation
  • an overdue bill — hoá đơn quá hạn
  • overdue payments — các khoản thanh toán quá hạn
  • long overdue — trễ hạn đã lâu

shopping list

danh từUK /ˈʃɒpɪŋ lɪst/A2

danh sách đồ cần mua

a list of the things you plan to buy, written before you go to the shops

  • Writing a shopping list stops me from buying things I don't need.Viết danh sách đồ cần mua giúp tôi không mua những thứ không cần.
Collocation
  • make a shopping list — lập danh sách mua sắm
  • stick to a shopping list — mua đúng danh sách
Dạng từ:
shopping lists

own-brand

tính từUK /ˌəʊn ˈbrænd/B2

(hàng) nhãn riêng của siêu thị

sold under a shop's own name, and usually cheaper than well-known products

  • Switching to own-brand products can noticeably lower your grocery bill.Chuyển sang dùng hàng nhãn riêng của siêu thị có thể giảm đáng kể tiền đi chợ.
Collocation
  • own-brand products — sản phẩm nhãn riêng
  • own-brand goods — hàng nhãn riêng

Anh-Anh. Anh-Mỹ nói store brand.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The average _____ now spends a large part of its income on food and energy.

    Một hộ gia đình trung bình hiện chi một phần lớn thu nhập cho thực phẩm và năng lượng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    household — hộ gia đình

  2. Câu 2

    Our _____ go up sharply in summer because of the air conditioning.

    Hoá đơn điện nước nhà tôi tăng vọt vào mùa hè vì dùng điều hoà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    utility bill — hoá đơn tiện ích (điện, nước, ga, internet)

  3. Câu 3

    Rent is usually the biggest monthly _____ for young people living in cities.

    Tiền thuê nhà thường là khoản chi lớn nhất mỗi tháng của người trẻ sống ở thành phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    expense — khoản chi phí

  4. Câu 4

    A simple app can help you _____ your daily spending.

    Một ứng dụng đơn giản có thể giúp bạn theo dõi chi tiêu hằng ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    keep track of — theo dõi, nắm được (số liệu, chi tiêu)

  5. Câu 5

    An old fridge may be cheap to buy but has high _____.

    Một chiếc tủ lạnh cũ có thể mua rẻ nhưng tốn chi phí vận hành cao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    running costs — chi phí vận hành, chi phí duy trì

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test