Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tài chính cá nhân & gia đình

Personal Finance & Household Life – Bài 5: Bank accounts & payments

Tài khoản ngân hàng & thanh toán · 18 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ về tài khoản ngân hàng và các cách thanh toán: chuyển khoản, ghi nợ tự động, thấu chi, thanh toán không chạm, ví điện tử. Dùng cho Speaking Part 1–3 (bạn trả tiền mặt hay quẹt thẻ, xã hội không tiền mặt) và Listening Part 1 về mở tài khoản, thanh toán.

18 từ vựng bài 5

bank account

danh từUK /ˈbæŋk əkaʊnt/B1

tài khoản ngân hàng

an arrangement with a bank that lets you keep money there and take it out when you need it

  • Many students open their first bank account when they start university.Nhiều sinh viên mở tài khoản ngân hàng đầu tiên khi bắt đầu học đại học.
Collocation
  • open a bank account — mở tài khoản ngân hàng
  • close a bank account — đóng tài khoản ngân hàng
Dạng từ:
bank accounts

current account

danh từUK /ˈkʌrənt əkaʊnt/B2

tài khoản thanh toán (dùng hằng ngày)

a bank account for everyday use, into which wages are paid and from which bills are paid

  • My salary goes into my current account, and I move whatever is left into savings.Lương của tôi về tài khoản thanh toán, phần còn lại tôi chuyển sang tài khoản tiết kiệm.
Collocation
  • open a current account — mở tài khoản thanh toán
  • a basic current account — tài khoản thanh toán cơ bản
Dạng từ:
current accounts

Anh-Anh. Anh-Mỹ: checking account.

joint account

danh từUK /ˌdʒɔɪnt əˈkaʊnt/B2

tài khoản chung (của hai người trở lên)

a bank account shared by two or more people, often a couple, who can all use it

  • After getting married, they opened a joint account to pay the household bills.Sau khi cưới, họ mở một tài khoản chung để trả các hoá đơn trong nhà.
Collocation
  • open a joint account — mở tài khoản chung
  • share a joint account — dùng chung một tài khoản
Dạng từ:
joint accounts

deposit

động từUK /dɪˈpɒzɪt/B2

gửi (tiền) vào tài khoản

to put money into a bank account

  • You can now deposit cash at many machines without going inside a bank.Giờ bạn có thể nộp tiền mặt ở nhiều máy mà không cần vào ngân hàng.
Collocation
  • deposit money — gửi tiền
  • deposit cash into an account — nộp tiền mặt vào tài khoản
Họ từ:
deposit (danh từ)
Dạng từ:
deposits, deposited, depositing

Danh từ deposit còn có nghĩa tiền đặt cọc (thuê nhà) hoặc khoản trả trước khi mua nhà.

cash machine

danh từUK /ˈkæʃ məʃiːn/B1

máy rút tiền (ATM)

a machine, often in a wall outside a bank, from which you can take out money with a card

  • There are fewer cash machines in town now because people rarely pay with notes and coins.Giờ trong thị trấn ít máy rút tiền hơn vì người ta hiếm khi trả bằng tiền giấy và tiền xu.
Collocation
  • take money out of a cash machine — rút tiền ở máy ATM
  • find a cash machine — tìm một cây ATM
Đồng nghĩa:
ATM, cashpoint
Dạng từ:
cash machines

cash withdrawal

danh từUK /ˌkæʃ wɪðˈdrɔːəl/B2

lần rút tiền mặt

the act of taking money out of a bank account in the form of notes and coins

  • Some banks charge a fee for each cash withdrawal made abroad.Một số ngân hàng thu phí cho mỗi lần rút tiền mặt ở nước ngoài.
Collocation
  • make a cash withdrawal — rút tiền mặt
  • a daily cash withdrawal limit — hạn mức rút tiền mặt mỗi ngày
Họ từ:
withdraw (động từ)
Dạng từ:
cash withdrawals

bank transfer

danh từUK /ˈbæŋk trænsfɜː/B2

chuyển khoản ngân hàng

a payment made by moving money directly from one bank account to another

  • More and more people now pay their rent by bank transfer rather than in cash.Ngày càng nhiều người trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản thay vì tiền mặt.
Collocation
  • pay by bank transfer — thanh toán bằng chuyển khoản
  • make a bank transfer — chuyển khoản
Dạng từ:
bank transfers

bank statement

danh từUK /ˈbæŋk steɪtmənt/B2

sao kê ngân hàng

a record from a bank listing all the money paid into and out of an account over a period

  • Checking my bank statement every month helps me spot payments I don't recognise.Kiểm tra sao kê hằng tháng giúp tôi phát hiện những khoản chi lạ.
Collocation
  • a monthly bank statement — sao kê hằng tháng
  • check your bank statement — kiểm tra sao kê
Dạng từ:
bank statements

bank balance

danh từUK /ˈbæŋk bæləns/B2

số dư tài khoản

the amount of money in a bank account at a particular time

  • I always check my bank balance before making a big purchase.Tôi luôn xem số dư tài khoản trước khi mua món gì lớn.
Collocation
  • check your bank balance — kiểm tra số dư
  • a healthy bank balance — số dư dồi dào
Dạng từ:
bank balances

direct debit

danh từUK /daɪˌrekt ˈdebɪt/B2

lệnh ghi nợ tự động (cho phép bên thu tự trích tiền từ tài khoản)

an arrangement that lets a company take regular payments straight from your bank account

  • We pay our electricity bill by direct debit, so it is never late.Nhà tôi trả tiền điện bằng ghi nợ tự động nên không bao giờ bị trễ.
Collocation
  • pay by direct debit — thanh toán bằng ghi nợ tự động
  • set up a direct debit — đăng ký ghi nợ tự động
  • cancel a direct debit — huỷ ghi nợ tự động
Dạng từ:
direct debits

Anh-Anh. Khác standing order: direct debit do bên thu rút, số tiền có thể thay đổi.

standing order

danh từUK /ˌstændɪŋ ˈɔːdə/C1

lệnh chuyển tiền định kỳ (số tiền cố định)

an instruction to your bank to pay a fixed amount to someone at regular times

  • I set up a standing order to move a small sum into savings every payday.Tôi đặt lệnh chuyển tiền định kỳ để chuyển một khoản nhỏ sang tiết kiệm mỗi kỳ lương.
Collocation
  • set up a standing order — đặt lệnh chuyển tiền định kỳ
  • cancel a standing order — huỷ lệnh chuyển tiền định kỳ
Dạng từ:
standing orders

Anh-Anh. Người gửi tự đặt, số tiền cố định.

overdraft

danh từUK /ˈəʊvədrɑːft/B2

khoản thấu chi (tiêu vượt số dư được ngân hàng cho phép)

an amount of money a bank lets you spend when there is no money left in your account

  • Many students rely on an overdraft to get through the last weeks of term.Nhiều sinh viên dựa vào thấu chi để sống qua những tuần cuối học kỳ.
Collocation
  • go into your overdraft — tiêu vào hạn mức thấu chi
  • an arranged overdraft — khoản thấu chi đã đăng ký
  • an overdraft limit — hạn mức thấu chi
Họ từ:
overdrawn (tính từ)
Dạng từ:
overdrafts

contactless

tính từUK /ˈkɒntæktləs/B2

không chạm (thanh toán chạm thẻ / điện thoại)

allowing you to pay by holding a card or phone near a reader, without inserting it

  • Contactless payments are so quick that I hardly ever carry cash now.Thanh toán không chạm nhanh đến mức giờ tôi gần như không mang tiền mặt.
Collocation
  • contactless payment — thanh toán không chạm
  • a contactless card — thẻ không chạm

online banking

danh từUK /ˌɒnlaɪn ˈbæŋkɪŋ/B2

ngân hàng trực tuyến

a service that lets you manage your bank account and make payments over the internet

  • Online banking has made it possible to pay bills in seconds from anywhere.Ngân hàng trực tuyến giúp trả hoá đơn trong vài giây ở bất cứ đâu.
Collocation
  • use online banking — dùng ngân hàng trực tuyến
  • register for online banking — đăng ký ngân hàng trực tuyến

Không đếm được.

bank charges

danh từUK /ˈbæŋk tʃɑːdʒɪz/B2

phí ngân hàng

fees that a bank takes from customers for its services or for breaking the account rules

  • I switched banks because the bank charges on my old account were too high.Tôi đổi ngân hàng vì phí ở tài khoản cũ quá cao.
Collocation
  • pay bank charges — trả phí ngân hàng
  • avoid bank charges — tránh bị tính phí ngân hàng

Thường dùng số nhiều.

top up

cụm động từUK /tɒp ˈʌp/B2

nạp thêm tiền (vào thẻ, điện thoại, ví điện tử)

to add more money to a card, phone or account so that you can keep using it

  • I top up my bus card every Monday so that I never run out of credit.Thứ Hai nào tôi cũng nạp tiền vào thẻ xe buýt để không bao giờ hết tiền.
Collocation
  • top up a phone — nạp tiền điện thoại
  • top up your travel card — nạp tiền thẻ đi lại
Họ từ:
top-up (danh từ)
Dạng từ:
tops up, topped up, topping up

Có thể tách: top it up. Danh từ: a top-up (lần nạp tiền).

card details

danh từUK /ˈkɑːd diːteɪlz/B1

thông tin thẻ (số thẻ, ngày hết hạn, mã bảo mật)

the number, expiry date and security code of a bank card, needed to pay online

  • Never give your card details to anyone who calls you unexpectedly.Đừng bao giờ đưa thông tin thẻ cho người gọi điện bất ngờ cho bạn.
Collocation
  • enter your card details — nhập thông tin thẻ
  • save your card details — lưu thông tin thẻ

Luôn dùng số nhiều.

e-wallet

danh từUK /ˈiː wɒlɪt/B2

ví điện tử

a phone app or online service that stores money or card information so you can pay digitally

  • Many street vendors in Vietnam now accept payments through e-wallets.Nhiều người bán hàng rong ở Việt Nam giờ nhận thanh toán qua ví điện tử.
Collocation
  • pay with an e-wallet — thanh toán bằng ví điện tử
  • top up an e-wallet — nạp tiền vào ví điện tử
Đồng nghĩa:
digital wallet
Dạng từ:
e-wallets

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many students open their first _____ when they start university.

    Nhiều sinh viên mở tài khoản ngân hàng đầu tiên khi bắt đầu học đại học.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bank account — tài khoản ngân hàng

  2. Câu 2

    You can now _____ cash at many machines without going inside a bank.

    Giờ bạn có thể nộp tiền mặt ở nhiều máy mà không cần vào ngân hàng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    deposit — gửi (tiền) vào tài khoản

  3. Câu 3

    More and more people now pay their rent by _____ rather than in cash.

    Ngày càng nhiều người trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản thay vì tiền mặt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bank transfer — chuyển khoản ngân hàng

  4. Câu 4

    We pay our electricity bill by _____, so it is never late.

    Nhà tôi trả tiền điện bằng ghi nợ tự động nên không bao giờ bị trễ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    direct debit — lệnh ghi nợ tự động (cho phép bên thu tự trích tiền từ tài khoản)

  5. Câu 5

    _____ payments are so quick that I hardly ever carry cash now.

    Thanh toán không chạm nhanh đến mức giờ tôi gần như không mang tiền mặt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    contactless — không chạm (thanh toán chạm thẻ / điện thoại)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test