Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tài chính cá nhân & gia đình

Personal Finance & Household Life – Bài 6: Loans, mortgages & debt

Vay, thế chấp & nợ nần · 20 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ về vay mượn và nợ cá nhân: khoản vay mua nhà, trả góp, điểm tín dụng, nợ quá hạn, tín dụng đen. Dùng cho Speaking Part 3 (người trẻ có nên vay tiền không) và Writing Task 2 về nợ nần, mua nhà.

20 từ vựng bài 6

mortgage

danh từUK /ˈmɔːɡɪdʒ/B2

khoản vay thế chấp (để mua nhà)

a large loan from a bank used to buy a home, paid back over many years

  • Many couples take out a mortgage and spend the next 25 years paying it back.Nhiều cặp vợ chồng vay thế chấp mua nhà rồi mất 25 năm sau đó để trả.
Collocation
  • take out a mortgage — vay thế chấp
  • monthly mortgage payments — tiền trả góp nhà hằng tháng
  • a mortgage application — hồ sơ vay mua nhà
Họ từ:
mortgage (động từ)
Dạng từ:
mortgages

Chữ t câm: /ˈmɔːɡɪdʒ/. Động từ mortgage = đem (nhà) đi thế chấp.

loan

danh từUK /ləʊn/B1

khoản vay

an amount of money borrowed from a bank or person that must be paid back, usually with extra

  • He took out a loan to open a small coffee shop.Anh ấy vay một khoản để mở quán cà phê nhỏ.
Collocation
  • take out a loan — vay một khoản
  • apply for a loan — nộp đơn vay
  • pay back a loan — trả khoản vay
Dạng từ:
loans

interest

danh từUK /ˈɪntrəst/B2

tiền lãi (khi vay hoặc gửi tiết kiệm)

extra money you pay when you borrow, or receive when you keep money in a bank

  • If you only pay the minimum on a credit card, the interest quickly adds up.Nếu chỉ trả mức tối thiểu của thẻ tín dụng, tiền lãi sẽ cộng dồn rất nhanh.
Collocation
  • pay interest — trả lãi
  • earn interest — được hưởng lãi
  • charge interest — tính lãi

Nghĩa này không đếm được. Lãi suất là interest rate.

get into debt

cụm từUK /ɡet ɪntə ˈdet/B2

rơi vào cảnh nợ nần

to start owing money, often more than you can easily pay back

  • Some young people get into debt because they want the same lifestyle as their friends.Một số người trẻ mắc nợ vì muốn sống giống bạn bè.
Dạng từ:
gets into debt, got into debt, getting into debt

Gần nghĩa: fall into debt, run up debts. Trái nghĩa: get out of debt (thoát nợ). Chữ b trong debt câm.

instalment

danh từUK /ɪnˈstɔːlmənt/B2

khoản trả góp, một đợt thanh toán

one of a series of regular payments made until the full price has been paid

  • We bought a new fridge and are paying for it in twelve monthly instalments.Chúng tôi mua tủ lạnh mới và đang trả góp trong mười hai tháng.
Collocation
  • pay in instalments — trả góp
  • monthly instalments — các khoản trả góp hằng tháng
  • miss an instalment — lỡ một kỳ trả góp
Dạng từ:
instalments

Anh-Mỹ viết installment.

pay off

cụm động từUK /peɪ ˈɒf/B2

trả hết (nợ)

to give back all the money you owe so that the debt is finished

  • It took my parents twenty years to pay off the loan on our house.Bố mẹ tôi mất hai mươi năm mới trả hết khoản vay mua nhà.
Collocation
  • pay off a debt — trả hết nợ
  • pay off your credit card — trả hết nợ thẻ tín dụng
Dạng từ:
pays off, paid off, paying off

Có thể tách: pay it off. Nghĩa khác: được đền đáp (hard work pays off).

credit score

danh từUK /ˈkredɪt skɔː/B2

điểm tín dụng

a number that shows lenders how likely you are to pay back money you borrow

  • Paying your bills on time is one of the easiest ways to improve your credit score.Trả hoá đơn đúng hạn là một trong những cách dễ nhất để nâng điểm tín dụng.
Collocation
  • a good credit score — điểm tín dụng tốt
  • a poor credit score — điểm tín dụng thấp
  • improve your credit score — cải thiện điểm tín dụng
Đồng nghĩa:
credit rating
Dạng từ:
credit scores

credit card debt

danh từUK /ˈkredɪt kɑːd det/B2

nợ thẻ tín dụng

money you owe because you have spent more on a credit card than you have paid back

  • Credit card debt can grow quickly because the interest charged is so high.Nợ thẻ tín dụng có thể phình nhanh vì lãi rất cao.
Collocation
  • build up credit card debt — tích tụ nợ thẻ tín dụng
  • clear your credit card debt — trả sạch nợ thẻ tín dụng

Không đếm được.

payday loan

danh từUK /ˈpeɪdeɪ ləʊn/C1

khoản vay ngắn hạn lãi rất cao (trả khi có lương)

a small, short-term loan with a very high cost, meant to be paid back on your next payday

  • Charities warn that payday loans can trap people in a cycle of borrowing.Các tổ chức từ thiện cảnh báo vay ngắn hạn lãi cao có thể khiến người ta mắc kẹt trong vòng vay nợ.
Collocation
  • take out a payday loan — vay ngắn hạn lãi cao
  • payday loan companies — các công ty cho vay ngắn hạn
Dạng từ:
payday loans

arrears

danh từUK /əˈrɪəz/C1

khoản nợ quá hạn (tiền nhà, hoá đơn chưa trả)

money that should have been paid by now, such as rent or a regular bill

  • After losing his job, he quickly fell into arrears with his rent.Sau khi mất việc, anh ấy nhanh chóng nợ tiền nhà quá hạn.
Collocation
  • be in arrears — đang nợ quá hạn
  • rent arrears — tiền thuê nhà còn nợ
  • mortgage arrears — nợ quá hạn tiền vay mua nhà

Luôn số nhiều. fall into arrears = bắt đầu nợ quá hạn.

guarantor

danh từUK /ˌɡærənˈtɔː/C1

người bảo lãnh (khoản vay, hợp đồng thuê)

a person who agrees to pay someone else's debt if that person fails to pay

  • Students renting their first flat often need a parent to act as guarantor.Sinh viên thuê căn hộ đầu tiên thường cần bố hoặc mẹ đứng ra bảo lãnh.
Collocation
  • act as guarantor — đứng ra bảo lãnh
  • need a guarantor — cần người bảo lãnh
Họ từ:
guarantee (động từ)
Dạng từ:
guarantors

loan shark

danh từUK /ˈləʊn ʃɑːk/C1

kẻ cho vay nặng lãi, tín dụng đen

someone who lends money illegally at extremely high cost, often using threats

  • Desperate families sometimes turn to loan sharks when banks refuse to help.Những gia đình cùng quẫn đôi khi tìm đến tín dụng đen khi ngân hàng từ chối.
Collocation
  • borrow from a loan shark — vay tín dụng đen
  • turn to loan sharks — tìm đến tín dụng đen
Dạng từ:
loan sharks

Thân mật, nghĩa tiêu cực.

interest-free

tính từUK /ˌɪntrəst ˈfriː/B2

không tính lãi

with no extra money charged for borrowing

  • Some shops offer interest-free credit to persuade customers to buy expensive furniture.Một số cửa hàng cho mua trả góp không lãi để thuyết phục khách mua đồ nội thất đắt tiền.
Collocation
  • an interest-free loan — khoản vay không lãi
  • interest-free credit — mua chịu không lãi

miss a payment

cụm từUK /mɪs ə ˈpeɪmənt/B2

lỡ / trễ một kỳ thanh toán

to fail to pay a bill or loan by the date it is due

  • If you miss a payment, the bank may add a late fee and lower your credit score.Nếu trễ một kỳ thanh toán, ngân hàng có thể tính phí trễ hạn và hạ điểm tín dụng của bạn.
Dạng từ:
misses a payment, missed a payment, missing a payment

Số nhiều: miss payments. Trả đúng hạn: make payments on time.

debt-free

tính từUK /ˌdet ˈfriː/B2

không còn nợ, sạch nợ

not owing any money to anyone

  • My goal is to be completely debt-free by the time I turn thirty.Mục tiêu của tôi là sạch nợ hoàn toàn trước tuổi ba mươi.
Collocation
  • become debt-free — trở nên sạch nợ
  • a debt-free life — cuộc sống không nợ nần

in the red

thành ngữUK /ɪn ðə ˈred/B2

bị âm tiền (tài khoản), đang nợ

having spent more money than you have in your account, so that you owe the bank

  • By the end of each month, my bank account was usually in the red.Cứ cuối tháng là tài khoản của tôi thường bị âm.

Trái nghĩa: in the black (có dư). Gần nghĩa: overdrawn.

credit limit

danh từUK /ˈkredɪt lɪmɪt/B2

hạn mức tín dụng

the largest amount you are allowed to spend or owe on a credit card

  • Banks are sometimes criticised for raising the credit limit of customers who already struggle.Ngân hàng đôi khi bị chỉ trích vì nâng hạn mức tín dụng cho những khách hàng vốn đã chật vật.
Collocation
  • exceed your credit limit — vượt hạn mức tín dụng
  • a high credit limit — hạn mức tín dụng cao
Dạng từ:
credit limits

down payment

danh từUK /ˌdaʊn ˈpeɪmənt/B2

khoản trả trước (khi mua nhà, xe)

the first part of the price of something expensive, paid at once, with the rest paid later

  • It took them five years to save enough for a down payment on a flat.Họ mất năm năm mới dành dụm đủ khoản trả trước để mua căn hộ.
Collocation
  • make a down payment — trả trước một khoản
  • save for a down payment — dành dụm tiền trả trước
Dạng từ:
down payments

Anh-Anh cũng hay dùng deposit với nghĩa này.

debt collector

danh từUK /ˈdet kəlektə/B2

người / công ty đòi nợ

a person or company whose job is to get back money that people owe

  • If a bill stays unpaid for months, it may be passed to a debt collector.Hoá đơn để nhiều tháng không trả có thể bị chuyển cho bên đòi nợ.
Collocation
  • be chased by debt collectors — bị bên đòi nợ truy đuổi
  • a letter from a debt collector — thư của bên đòi nợ
Dạng từ:
debt collectors

remortgage

động từUK /ˌriːˈmɔːɡɪdʒ/C1

tái thế chấp (đổi sang khoản vay mua nhà mới)

to replace your existing home loan with a new one, often to get a better deal or borrow more

  • Some homeowners remortgage to pay for major repairs or their children's education.Một số chủ nhà tái thế chấp để chi cho sửa chữa lớn hoặc việc học của con.
Collocation
  • remortgage your home — tái thế chấp nhà
  • decide to remortgage — quyết định tái thế chấp
Họ từ:
remortgage (danh từ)
Dạng từ:
remortgages, remortgaged, remortgaging

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many couples take out a _____ and spend the next 25 years paying it back.

    Nhiều cặp vợ chồng vay thế chấp mua nhà rồi mất 25 năm sau đó để trả.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mortgage — khoản vay thế chấp (để mua nhà)

  2. Câu 2

    We bought a new fridge and are paying for it in twelve monthly _____.

    Chúng tôi mua tủ lạnh mới và đang trả góp trong mười hai tháng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    instalment — khoản trả góp, một đợt thanh toán

  3. Câu 3

    Charities warn that _____ can trap people in a cycle of borrowing.

    Các tổ chức từ thiện cảnh báo vay ngắn hạn lãi cao có thể khiến người ta mắc kẹt trong vòng vay nợ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    payday loan — khoản vay ngắn hạn lãi rất cao (trả khi có lương)

  4. Câu 4

    Some shops offer _____ credit to persuade customers to buy expensive furniture.

    Một số cửa hàng cho mua trả góp không lãi để thuyết phục khách mua đồ nội thất đắt tiền.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    interest-free — không tính lãi

  5. Câu 5

    Banks are sometimes criticised for raising the _____ of customers who already struggle.

    Ngân hàng đôi khi bị chỉ trích vì nâng hạn mức tín dụng cho những khách hàng vốn đã chật vật.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    credit limit — hạn mức tín dụng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test