Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Tài chính cá nhân & gia đình

Personal Finance & Household Life – Bài 7: Financial literacy

Hiểu biết tài chính · 22 từ · B2–C1

Bài này gồm các từ để nói về kiến thức quản lý tiền: lương thực nhận, lãi kép, chi phí ẩn, mô hình đa cấp lừa đảo. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng đề "trường học có nên dạy quản lý tài chính không".

22 từ vựng bài 7

financial literacy

danh từUK /faɪˌnænʃl ˈlɪtərəsi/C1

hiểu biết về tài chính, kiến thức quản lý tiền

the knowledge and skills needed to manage money well, such as budgeting, saving and borrowing wisely

  • Many argue that financial literacy should be taught in secondary schools.Nhiều người cho rằng kiến thức tài chính nên được dạy ở trường trung học.
Collocation
  • improve financial literacy — nâng cao hiểu biết tài chính
  • a lack of financial literacy — sự thiếu hiểu biết về tài chính
  • financial literacy education — giáo dục tài chính
Họ từ:
financially literate (tính từ)

money management

danh từUK /ˈmʌni mænɪdʒmənt/B2

việc quản lý tiền bạc

the way a person plans, controls and keeps a record of their money

  • Good money management is not about earning more but about controlling what you spend.Quản lý tiền tốt không phải là kiếm nhiều hơn mà là kiểm soát những gì mình tiêu.
Collocation
  • money management skills — kỹ năng quản lý tiền
  • basic money management — quản lý tiền cơ bản

personal finance

danh từUK /ˌpɜːsənl ˈfaɪnæns/B2

tài chính cá nhân

the way a person or family handles their money, including income, saving and spending

  • Few young people receive any formal teaching on personal finance.Rất ít người trẻ được dạy bài bản về tài chính cá nhân.
Collocation
  • manage your personal finances — quản lý tài chính cá nhân
  • personal finance tips — mẹo tài chính cá nhân
Dạng từ:
personal finances

Số nhiều personal finances = tình hình tiền bạc của một người.

take-home pay

danh từUK /ˈteɪk həʊm peɪ/B2

lương thực nhận (sau thuế và các khoản trừ)

the money you actually receive from your job after tax and other amounts are taken off

  • Once the rent is paid, nearly half of my take-home pay is gone.Trả xong tiền nhà là gần nửa lương thực nhận của tôi đã hết.
Collocation
  • monthly take-home pay — lương thực nhận hằng tháng
  • increase your take-home pay — tăng lương thực nhận
Đồng nghĩa:
net pay

Không đếm được.

gross

tính từUK /ɡrəʊs/C1

(thu nhập) gộp, trước thuế

counted before tax or other costs have been taken away

  • Her gross salary looks high, but after tax it is fairly ordinary.Lương gộp của cô ấy trông cao, nhưng sau thuế thì khá bình thường.
Collocation
  • gross income — thu nhập gộp
  • gross salary — lương gộp
Trái nghĩa:
net

Phân biệt gross (trước thuế) và net (sau thuế). Nghĩa thân mật khác: ghê, kinh tởm.

payslip

danh từUK /ˈpeɪslɪp/B2

phiếu lương

a document from your employer showing what you have earned and what has been taken off

  • My first payslip showed exactly how much tax had been taken from my wages.Phiếu lương đầu tiên cho tôi thấy chính xác bao nhiêu tiền thuế đã bị trừ.
Collocation
  • check your payslip — kiểm tra phiếu lương
  • a monthly payslip — phiếu lương hằng tháng
Dạng từ:
payslips

Anh-Anh. Anh-Mỹ: pay stub.

compound interest

danh từUK /ˌkɒmpaʊnd ˈɪntrəst/C1

lãi kép

interest paid on both the original amount and on the interest already added to it

  • Thanks to compound interest, small amounts saved early can grow considerably over time.Nhờ lãi kép, những khoản nhỏ để dành sớm có thể lớn lên đáng kể theo thời gian.
Collocation
  • the power of compound interest — sức mạnh của lãi kép
  • earn compound interest — hưởng lãi kép

Không đếm được. Trái với simple interest (lãi đơn).

financial adviser

danh từUK /faɪˌnænʃl ədˈvaɪzə/B2

chuyên viên tư vấn tài chính

a professional who helps people make decisions about saving, investing and planning their money

  • Before choosing a pension, it may be worth speaking to an independent financial adviser.Trước khi chọn quỹ hưu, có lẽ nên nói chuyện với một chuyên viên tư vấn tài chính độc lập.
Collocation
  • an independent financial adviser — chuyên viên tư vấn tài chính độc lập
  • consult a financial adviser — hỏi ý kiến chuyên viên tài chính
Dạng từ:
financial advisers

Cũng viết financial advisor.

hidden costs

danh từUK /ˌhɪdn ˈkɒsts/B2

chi phí ẩn

extra charges that are not obvious when you first agree to buy or use something

  • Cheap flights often come with hidden costs such as fees for luggage and choosing a seat.Vé máy bay giá rẻ thường đi kèm chi phí ẩn như phí hành lý và phí chọn chỗ.
Collocation
  • watch out for hidden costs — cẩn thận với chi phí ẩn
  • the hidden costs of owning a car — chi phí ẩn của việc nuôi xe

living expenses

danh từUK /ˈlɪvɪŋ ɪkspensɪz/B2

sinh hoạt phí

the money needed for everyday needs such as housing, food, transport and bills

  • Many international students work part-time to cover their living expenses.Nhiều du học sinh làm thêm để trang trải sinh hoạt phí.
Collocation
  • cover living expenses — trang trải sinh hoạt phí
  • basic living expenses — sinh hoạt phí cơ bản

fixed costs

danh từUK /ˌfɪkst ˈkɒsts/B2

chi phí cố định

regular costs that stay the same each month, such as rent or insurance

  • Listing your fixed costs first makes it easier to see how much you can spend freely.Liệt kê chi phí cố định trước giúp bạn dễ thấy mình còn tiêu thoải mái được bao nhiêu.
Collocation
  • cover fixed costs — trang trải chi phí cố định
  • reduce fixed costs — giảm chi phí cố định

Trái với variable costs (chi phí biến đổi: ăn uống, giải trí…).

needs and wants

danh từUK /ˌniːdz ən ˈwɒnts/B2

nhu cầu thiết yếu và mong muốn

the difference between things you must have to live and things you would simply like to have

  • Teaching children the difference between needs and wants is the first step in money education.Dạy trẻ phân biệt nhu cầu thiết yếu với mong muốn là bước đầu tiên của giáo dục tiền bạc.
Collocation
  • distinguish between needs and wants — phân biệt nhu cầu và mong muốn
  • balance needs and wants — cân bằng nhu cầu và mong muốn

needs = thứ bắt buộc (ăn, ở); wants = thứ thích nhưng không bắt buộc.

get-rich-quick

tính từUK /ˌɡet rɪtʃ ˈkwɪk/C1

(kế hoạch) làm giàu nhanh

promising a lot of money in a short time with little effort, and often dishonest

  • Social media is full of get-rich-quick schemes aimed at young people.Mạng xã hội đầy những chiêu làm giàu nhanh nhắm vào người trẻ.
Collocation
  • a get-rich-quick scheme — chiêu làm giàu nhanh
  • get-rich-quick promises — lời hứa làm giàu nhanh

Chỉ đứng trước danh từ; hàm ý nghi ngờ, dễ là lừa đảo.

too good to be true

thành ngữUK /tuː ˈɡʊd tə bi ˈtruː/B2

tốt đến mức khó tin là thật

so attractive that it is probably false or a trick

  • If an offer promises to double your money in a month, it is almost certainly too good to be true.Nếu lời mời chào hứa nhân đôi tiền của bạn trong một tháng, gần như chắc chắn là không có thật.

informed

tính từUK /ɪnˈfɔːmd/B2

có hiểu biết, dựa trên đủ thông tin

based on, or having, good knowledge of the facts

  • Understanding how interest works helps people make informed decisions about borrowing.Hiểu cách tính lãi giúp người ta đưa ra quyết định vay mượn có hiểu biết.
Collocation
  • an informed decision — quyết định có cân nhắc, đủ thông tin
  • an informed choice — lựa chọn sáng suốt
  • well informed — nắm rõ thông tin
Trái nghĩa:
uninformed
Họ từ:
inform (động từ)

money worries

danh từUK /ˈmʌni wʌriz/B2

nỗi lo tiền bạc

anxious thoughts about not having enough money to pay for things

  • Money worries are one of the main causes of stress in young families.Nỗi lo tiền bạc là một trong những nguyên nhân chính gây căng thẳng ở các gia đình trẻ.
Collocation
  • ease money worries — giảm bớt nỗi lo tiền bạc
  • have money worries — có nỗi lo về tiền

Thường dùng số nhiều.

financial independence

danh từUK /faɪˌnænʃl ˌɪndɪˈpendəns/B2

sự độc lập tài chính

the state of having enough money to support yourself without help from others

  • Getting a part-time job gave me a sense of financial independence from my parents.Đi làm thêm cho tôi cảm giác độc lập tài chính với bố mẹ.
Collocation
  • gain financial independence — giành được độc lập tài chính
  • achieve financial independence — đạt độc lập tài chính
Họ từ:
financially independent (tính từ)

savvy

tính từUK /ˈsævi/C1

sành sỏi, khôn ngoan (về một lĩnh vực)

having practical knowledge and good judgement about something

  • Financially savvy shoppers compare prices before buying anything expensive.Người mua sắm khôn ngoan về tài chính luôn so sánh giá trước khi mua đồ đắt tiền.
Collocation
  • financially savvy — khôn ngoan về tài chính
  • a savvy consumer — người tiêu dùng sành sỏi
Họ từ:
savvy (danh từ)

Hay ghép: money-savvy, tech-savvy.

net worth

danh từUK /ˌnet ˈwɜːθ/C1

giá trị tài sản ròng (tài sản trừ nợ)

the total value of everything someone owns minus everything they owe

  • A person with a large house but huge debts may have a surprisingly low net worth.Một người có nhà to nhưng nợ lớn có thể có tài sản ròng thấp đến bất ngờ.
Collocation
  • a high net worth — tài sản ròng cao
  • calculate your net worth — tính tài sản ròng

hard up

tính từUK /ˌhɑːd ˈʌp/C1

túng thiếu, kẹt tiền

not having much money, usually for a period of time

  • When I was a student, I was so hard up that I lived on instant noodles.Hồi sinh viên, tôi túng đến mức sống nhờ mì gói.
Collocation
  • hard up for cash — kẹt tiền mặt
  • hard-up families — những gia đình túng thiếu

Thân mật. Sau động từ viết hard up (be hard up); trước danh từ viết hard-up.

pyramid scheme

danh từUK /ˈpɪrəmɪd skiːm/C1

mô hình đa cấp lừa đảo (kiểu kim tự tháp)

a dishonest business in which people earn money mainly by recruiting new members, not by selling things

  • Thousands of people lost their savings after joining a pyramid scheme disguised as a business.Hàng nghìn người mất tiền tiết kiệm sau khi tham gia một mô hình đa cấp đội lốt kinh doanh.
Collocation
  • run a pyramid scheme — điều hành mô hình đa cấp lừa đảo
  • fall for a pyramid scheme — sập bẫy mô hình đa cấp
Dạng từ:
pyramid schemes

price comparison website

danh từUK /ˈpraɪs kəmpærɪsn websaɪt/B2

trang web so sánh giá

a website showing prices from many companies so that you can find the cheapest deal

  • I always use a price comparison website before renewing my car insurance.Tôi luôn dùng trang so sánh giá trước khi gia hạn bảo hiểm xe.
Collocation
  • use a price comparison website — dùng trang web so sánh giá
  • search a price comparison website — tìm trên trang so sánh giá
Dạng từ:
price comparison websites

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many argue that _____ should be taught in secondary schools.

    Nhiều người cho rằng kiến thức tài chính nên được dạy ở trường trung học.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    financial literacy — hiểu biết về tài chính, kiến thức quản lý tiền

  2. Câu 2

    Her _____ salary looks high, but after tax it is fairly ordinary.

    Lương gộp của cô ấy trông cao, nhưng sau thuế thì khá bình thường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    gross — (thu nhập) gộp, trước thuế

  3. Câu 3

    Cheap flights often come with _____ such as fees for luggage and choosing a seat.

    Vé máy bay giá rẻ thường đi kèm chi phí ẩn như phí hành lý và phí chọn chỗ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hidden costs — chi phí ẩn

  4. Câu 4

    Social media is full of _____ schemes aimed at young people.

    Mạng xã hội đầy những chiêu làm giàu nhanh nhắm vào người trẻ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    get-rich-quick — (kế hoạch) làm giàu nhanh

  5. Câu 5

    Getting a part-time job gave me a sense of _____ from my parents.

    Đi làm thêm cho tôi cảm giác độc lập tài chính với bố mẹ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    financial independence — sự độc lập tài chính

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test