Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Dân số & di cư

Population & Migration – Bài 3: Birth rates & life expectancy

Tỉ lệ sinh & tuổi thọ · 14 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ nói về số trẻ được sinh ra, số người mất đi và việc con người sống lâu hơn. Dùng cho Speaking Part 3 (Why are people having fewer children?) và mô tả biểu đồ dân số trong Writing Task 1.

14 từ vựng bài 3

birth rate

danh từUK /ˈbɜːθ reɪt/B2

tỉ lệ sinh

the number of babies born in a year for every 1,000 people in a place

  • The birth rate has fallen in many Asian countries as young couples marry later.Tỉ lệ sinh đã giảm ở nhiều nước châu Á khi các cặp vợ chồng trẻ kết hôn muộn hơn.
Collocation
  • a falling birth rate — tỉ lệ sinh giảm
  • a low birth rate — tỉ lệ sinh thấp
  • boost the birth rate — thúc đẩy tỉ lệ sinh
Trái nghĩa:
death rate
Dạng từ:
birth rates

death rate

danh từUK /ˈdeθ reɪt/B2

tỉ lệ tử vong

the number of deaths in a year for every 1,000 people in a place

  • Better nutrition and clean water have helped to lower the death rate.Dinh dưỡng tốt hơn và nước sạch đã giúp giảm tỉ lệ tử vong.
Collocation
  • a high death rate — tỉ lệ tử vong cao
  • lower the death rate — làm giảm tỉ lệ tử vong
  • the death rate falls — tỉ lệ tử vong giảm
Trái nghĩa:
birth rate
Dạng từ:
death rates

fertility rate

danh từUK /fəˈtɪləti reɪt/B2

tổng tỉ suất sinh (số con trung bình của một phụ nữ)

the average number of children that women in a country have during their lives

  • Japan's fertility rate is well below two children per woman.Tổng tỉ suất sinh của Nhật Bản thấp hơn nhiều so với mức hai con mỗi phụ nữ.
Collocation
  • a low fertility rate — mức sinh thấp
  • the total fertility rate — tổng tỉ suất sinh
  • fertility rates decline — mức sinh giảm
Dạng từ:
fertility rates

Khác birth rate: fertility rate tính số con trên mỗi phụ nữ, birth rate tính số trẻ sinh trên 1.000 dân.

baby boom

danh từUK /ˈbeɪbi buːm/B2

sự bùng nổ số trẻ sinh ra (trong một giai đoạn)

a period when many more babies are born than usual

  • Many Western countries had a baby boom after the Second World War.Nhiều nước phương Tây có một đợt bùng nổ trẻ sơ sinh sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Collocation
  • a post-war baby boom — đợt bùng nổ trẻ sơ sinh thời hậu chiến
  • experience a baby boom — trải qua đợt bùng nổ trẻ sơ sinh
Họ từ:
baby boomer (danh từ)

Baby boomer = người sinh ra trong đợt bùng nổ dân số sau 1945.

family size

danh từUK /ˈfæməli saɪz/B1

quy mô gia đình (số người, số con trong nhà)

the number of people, especially children, in a family

  • Average family size has shrunk because raising children has become so expensive.Quy mô gia đình trung bình đã thu hẹp vì nuôi con trở nên quá tốn kém.
Collocation
  • average family size — quy mô gia đình trung bình
  • smaller family sizes — gia đình ít người hơn
Dạng từ:
family sizes

old age

danh từUK /ˌəʊld ˈeɪdʒ/B1

tuổi già

the later part of a person's life, when they are old

  • Thanks to better healthcare, more people now stay active well into old age.Nhờ y tế tốt hơn, ngày nay nhiều người vẫn năng động cho đến tận tuổi già.
Collocation
  • in old age — khi về già
  • live to old age — sống đến tuổi già
  • care in old age — sự chăm sóc khi về già

Không đếm được, không dùng a: in old age (không nói in an old age).

average age

danh từUK /ˌævərɪdʒ ˈeɪdʒ/B1

độ tuổi trung bình

the typical age of a group, found by adding all the ages and dividing by the number of people

  • The average age of farmers in my province is now over fifty.Độ tuổi trung bình của nông dân ở tỉnh tôi giờ đã trên năm mươi.
Collocation
  • the average age of the population — độ tuổi trung bình của dân số
  • the average age rises — độ tuổi trung bình tăng lên

overpopulation

danh từUK /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/B2

tình trạng quá tải dân số, dân số quá đông

a situation in which too many people live in an area for the land and resources to support

  • Some people worry that overpopulation will lead to shortages of food and water.Một số người lo ngại dân số quá đông sẽ dẫn đến thiếu lương thực và nước.
Collocation
  • the problem of overpopulation — vấn đề quá tải dân số
  • concerns about overpopulation — mối lo về dân số quá đông
  • global overpopulation — quá tải dân số toàn cầu
Họ từ:
overpopulated (tính từ)

Không đếm được.

population decline

danh từUK /ˌpɒpjuˈleɪʃn dɪˈklaɪn/B2

sự suy giảm dân số

a fall in the number of people living in a country or area

  • Several European countries are already facing population decline.Một số nước châu Âu đã phải đối mặt với tình trạng suy giảm dân số.
Collocation
  • face population decline — đối mặt với suy giảm dân số
  • rapid population decline — dân số giảm nhanh
  • reverse population decline — đảo ngược đà suy giảm dân số

shrink

động từUK /ʃrɪŋk/B2

co lại, thu hẹp, giảm (về số lượng)

to become smaller in size or number

  • Without immigration, the country's population would shrink every year.Nếu không có người nhập cư, dân số của đất nước này sẽ giảm mỗi năm.
Collocation
  • shrink rapidly — giảm nhanh
  • a shrinking population — dân số đang giảm
  • shrink by half — giảm một nửa
Trái nghĩa:
grow
Dạng từ:
shrinks, shrank, shrunk, shrinking

Bất quy tắc: shrink – shrank – shrunk.

infant mortality

danh từUK /ˌɪnfənt mɔːˈtæləti/C1

tử vong ở trẻ sơ sinh

the deaths of babies in their first year of life, usually measured as a rate

  • Vaccination programmes have greatly reduced infant mortality in developing countries.Các chương trình tiêm chủng đã giảm mạnh tử vong ở trẻ sơ sinh tại các nước đang phát triển.
Collocation
  • reduce infant mortality — giảm tử vong ở trẻ sơ sinh
  • high infant mortality — tỉ lệ tử vong trẻ sơ sinh cao
  • the infant mortality rate — tỉ suất tử vong trẻ sơ sinh

medical advances

danh từUK /ˌmedɪkl ədˈvɑːnsɪz/B2

những tiến bộ y học

new discoveries and improvements in medicine that help people stay alive and healthy

  • Medical advances mean that diseases which once killed millions can now be treated.Tiến bộ y học giúp những căn bệnh từng giết hại hàng triệu người nay đã chữa được.
Collocation
  • recent medical advances — những tiến bộ y học gần đây
  • thanks to medical advances — nhờ tiến bộ y học
  • major medical advances — những bước tiến lớn của y học
Dạng từ:
medical advance

family planning

danh từUK /ˌfæməli ˈplænɪŋ/B2

kế hoạch hoá gia đình

deciding how many children to have and when, often with the help of health services

  • Access to family planning has given women more control over their lives.Được tiếp cận kế hoạch hoá gia đình giúp phụ nữ chủ động hơn trong cuộc sống của mình.
Collocation
  • family planning services — dịch vụ kế hoạch hoá gia đình
  • access to family planning — được tiếp cận kế hoạch hoá gia đình
  • a family planning programme — chương trình kế hoạch hoá gia đình

Không đếm được.

live longer

cụm từUK /lɪv ˈlɒŋɡə/B1

sống lâu hơn

to stay alive until an older age than people did before

  • People are living longer, so there are more grandparents than ever before.Con người sống lâu hơn nên số ông bà nhiều hơn bao giờ hết.
Collocation
  • live longer and healthier lives — sống lâu hơn và khoẻ mạnh hơn
  • women tend to live longer — phụ nữ thường sống lâu hơn
Dạng từ:
living longer, lived longer, lives longer

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The _____ has fallen in many Asian countries as young couples marry later.

    Tỉ lệ sinh đã giảm ở nhiều nước châu Á khi các cặp vợ chồng trẻ kết hôn muộn hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    birth rate — tỉ lệ sinh

  2. Câu 2

    Japan's _____ is well below two children per woman.

    Tổng tỉ suất sinh của Nhật Bản thấp hơn nhiều so với mức hai con mỗi phụ nữ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fertility rate — tổng tỉ suất sinh (số con trung bình của một phụ nữ)

  3. Câu 3

    Average _____ has shrunk because raising children has become so expensive.

    Quy mô gia đình trung bình đã thu hẹp vì nuôi con trở nên quá tốn kém.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    family size — quy mô gia đình (số người, số con trong nhà)

  4. Câu 4

    The _____ of farmers in my province is now over fifty.

    Độ tuổi trung bình của nông dân ở tỉnh tôi giờ đã trên năm mươi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    average age — độ tuổi trung bình

  5. Câu 5

    Several European countries are already facing _____.

    Một số nước châu Âu đã phải đối mặt với tình trạng suy giảm dân số.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    population decline — sự suy giảm dân số

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test