Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Dân số & di cư

Population & Migration – Bài 7: Refugees & displacement

Người tị nạn & mất nơi ở · 22 từ · B1–C1

Bài này học các từ về người phải rời bỏ nhà cửa vì chiến tranh, bị đàn áp hay thiên tai: tị nạn, xin tị nạn, tái định cư, trợ giúp nhân đạo. Dùng cho Writing Task 2 về trách nhiệm của các nước với người tị nạn và Speaking Part 3; nên dùng giọng trung lập, tôn trọng.

22 từ vựng bài 7

refugee

danh từUK /ˌrefjuˈdʒiː/B1

người tị nạn

a person forced to leave their country because of war, danger or unfair treatment

  • Many refugees arrive with nothing except the clothes they are wearing.Nhiều người tị nạn đến nơi mà không có gì ngoài bộ quần áo trên người.
Collocation
  • accept refugees — tiếp nhận người tị nạn
  • welcome refugees — chào đón người tị nạn
  • a refugee crisis — cuộc khủng hoảng người tị nạn
Dạng từ:
refugees

Khác economic migrant (bài 6): người tị nạn rời đi vì buộc phải, không phải vì muốn thu nhập cao hơn.

asylum

danh từUK /əˈsaɪləm/C1

sự tị nạn, sự che chở (một nước dành cho người chạy khỏi nguy hiểm)

protection that a country gives to someone who has fled danger in their own country

  • The journalist applied for asylum after receiving threats in her home country.Nữ nhà báo đã xin tị nạn sau khi bị đe doạ ở đất nước mình.
Collocation
  • apply for asylum — xin tị nạn
  • claim asylum — đệ đơn xin tị nạn
  • be granted asylum — được cho tị nạn

Thường không đếm được; đầy đủ là political asylum (tị nạn chính trị).

asylum seeker

danh từUK /əˈsaɪləm ˌsiːkə/C1

người xin tị nạn (đang chờ xét đơn)

someone who has asked another country for protection and is waiting for a decision

  • In some countries, an asylum seeker is not allowed to work while the application is being processed.Ở một số nước, người xin tị nạn không được phép làm việc trong khi đơn đang được xét.
Collocation
  • house asylum seekers — bố trí chỗ ở cho người xin tị nạn
  • support asylum seekers — hỗ trợ người xin tị nạn
  • a young asylum seeker — một người xin tị nạn trẻ tuổi
Dạng từ:
asylum seekers

Asylum seeker là người đang chờ; khi đơn được chấp nhận, họ được công nhận là refugee.

flee

động từUK /fliː/B2

chạy trốn, chạy khỏi (nơi nguy hiểm)

to leave a place very quickly in order to escape danger

  • Thousands of families fled their homes when the fighting reached their town.Hàng nghìn gia đình đã bỏ nhà chạy đi khi giao tranh lan tới thị trấn của họ.
Collocation
  • flee the country — chạy khỏi đất nước
  • flee violence — chạy trốn bạo lực
  • be forced to flee — buộc phải chạy đi
Dạng từ:
fled, fleeing, flees

Bất quy tắc: flee – fled – fled. Thường đi thẳng với tân ngữ (flee the country) hoặc với from / to.

persecution

danh từUK /ˌpɜːsɪˈkjuːʃn/C1

sự đàn áp, sự ngược đãi (vì tôn giáo, chính kiến, sắc tộc…)

cruel or unfair treatment of people because of their beliefs, race or political views

  • People who face persecution because of their religion may have the right to international protection.Những người bị đàn áp vì tôn giáo có thể có quyền được bảo hộ quốc tế.
Collocation
  • escape persecution — thoát khỏi sự đàn áp
  • fear of persecution — nỗi sợ bị đàn áp
  • religious persecution — đàn áp tôn giáo
Họ từ:
persecute (động từ)

Đừng nhầm với prosecution (sự truy tố).

refugee camp

danh từUK /ˌrefjuˈdʒiː kæmp/B2

trại tị nạn

a temporary site, often with tents, where people who have fled their country can stay

  • Some children have spent their entire childhood in a refugee camp.Có những đứa trẻ đã trải qua cả tuổi thơ trong một trại tị nạn.
Collocation
  • live in a refugee camp — sống trong trại tị nạn
  • an overcrowded refugee camp — một trại tị nạn quá tải
  • set up a refugee camp — dựng trại tị nạn
Dạng từ:
refugee camps

displaced

tính từUK /dɪsˈpleɪst/C1

bị mất nơi ở, phải rời bỏ nhà cửa

forced to leave the place where you normally live, especially by war or disaster

  • After the floods, displaced families stayed in schools and temples for several weeks.Sau trận lũ, các gia đình mất nhà cửa phải ở tạm trong trường học và chùa suốt vài tuần.
Collocation
  • displaced people — người mất nơi ở
  • internally displaced — phải rời nhà nhưng vẫn ở trong nước
  • displaced families — các gia đình mất nơi ở
Họ từ:
displace (động từ)

Internally displaced people (IDPs): người phải rời nhà nhưng không vượt biên giới, nên không gọi là refugee.

humanitarian

tính từUK /hjuːˌmænɪˈteəriən/B2

nhân đạo (nhằm giảm đau khổ, cứu giúp con người)

connected with helping people who are suffering and protecting their lives

  • Several charities sent humanitarian aid to the border, including food, water and medicine.Một số tổ chức từ thiện đã gửi hàng cứu trợ nhân đạo tới biên giới, gồm thực phẩm, nước và thuốc men.
Collocation
  • humanitarian aid — viện trợ nhân đạo
  • a humanitarian crisis — cuộc khủng hoảng nhân đạo
  • on humanitarian grounds — vì lý do nhân đạo

resettle

động từUK /ˌriːˈsetl/C1

tái định cư, đưa (ai) đến sống lâu dài ở nơi mới

to help people move to a new place or country and make a permanent home there

  • The programme has resettled refugee families in towns that have spare housing and school places.Chương trình đã đưa các gia đình tị nạn đến tái định cư ở những thị trấn còn dư nhà ở và chỗ học.
Collocation
  • resettle refugees — tái định cư người tị nạn
  • be resettled abroad — được tái định cư ở nước ngoài
Họ từ:
resettlement (danh từ)
Dạng từ:
resettled, resettles, resettling

stateless

tính từUK /ˈsteɪtləs/C1

không quốc tịch

not recognised as a citizen by any country

  • Stateless children may struggle to go to school or see a doctor because they have no official papers.Trẻ em không quốc tịch có thể khó đi học hay đi khám bệnh vì không có giấy tờ chính thức.
Collocation
  • stateless people — người không quốc tịch
  • be left stateless — rơi vào tình trạng không quốc tịch
Họ từ:
statelessness (danh từ)

seek refuge

cụm từUK /siːk ˈrefjuːdʒ/B2

tìm nơi trú ẩn, tìm nơi lánh nạn

to go somewhere in order to be safe from danger

  • Most people who seek refuge abroad go to a neighbouring country rather than a distant one.Phần lớn người tìm nơi lánh nạn ở nước ngoài đến một nước láng giềng chứ không phải một nước xa xôi.
Collocation
  • seek refuge abroad — tìm nơi lánh nạn ở nước ngoài
  • seek refuge in a neighbouring country — lánh nạn sang nước láng giềng
Dạng từ:
sought refuge, seeking refuge, seeks refuge

Seek – sought – sought. Refuge (nơi trú ẩn) /ˈrefjuːdʒ/ nhấn âm 1; refugee nhấn âm cuối.

war-torn

tính từUK /ˈwɔː tɔːn/C1

bị chiến tranh tàn phá

badly damaged or divided by fighting, especially over a long period

  • Rebuilding schools and hospitals in war-torn regions can take decades.Xây dựng lại trường học và bệnh viện ở những vùng bị chiến tranh tàn phá có thể mất hàng chục năm.
Collocation
  • a war-torn country — một đất nước bị chiến tranh tàn phá
  • war-torn regions — những vùng bị chiến tranh tàn phá

climate refugee

danh từUK /ˈklaɪmət ˌrefjuˈdʒiː/B2

người tị nạn khí hậu (phải rời nơi ở vì tác động của biến đổi khí hậu)

a person who has to leave their home because of the effects of climate change

  • Rising sea levels could turn many coastal residents into climate refugees.Mực nước biển dâng có thể biến nhiều cư dân ven biển thành người tị nạn khí hậu.
Collocation
  • the number of climate refugees — số người tị nạn khí hậu
  • protect climate refugees — bảo vệ người tị nạn khí hậu
Dạng từ:
climate refugees

Cách gọi phổ biến trên báo chí; luật quốc tế hiện chưa công nhận nhóm này là refugee chính thức, nên văn trang trọng hay dùng climate migrants.

forced migration

danh từUK /ˌfɔːst maɪˈɡreɪʃn/C1

di cư cưỡng bức, di cư bất đắc dĩ (buộc phải rời đi)

movement of people who have no real choice but to leave because of conflict, disaster or threats

  • Forced migration often separates families, sometimes for many years.Di cư cưỡng bức thường làm các gia đình ly tán, có khi kéo dài nhiều năm.
Collocation
  • the causes of forced migration — nguyên nhân của di cư cưỡng bức
  • large-scale forced migration — di cư cưỡng bức trên quy mô lớn
Trái nghĩa:
voluntary migration

safe haven

danh từUK /ˌseɪf ˈheɪvn/C1

nơi trú ẩn an toàn

a place where people can go to be protected from danger or harm

  • For people escaping war, a peaceful neighbouring country can be a safe haven.Với những người chạy khỏi chiến tranh, một nước láng giềng yên bình có thể là nơi trú ẩn an toàn.
Collocation
  • provide a safe haven — mang lại nơi trú ẩn an toàn
  • find a safe haven — tìm được nơi trú ẩn an toàn
Dạng từ:
safe havens

border crossing

danh từUK /ˈbɔːdə ˌkrɒsɪŋ/B2

cửa khẩu; việc vượt qua biên giới

a place where people officially pass from one country into another

  • Long queues formed at the border crossing as people tried to leave the conflict area.Những hàng người dài xếp ở cửa khẩu khi mọi người cố rời khỏi vùng xung đột.
Collocation
  • a busy border crossing — cửa khẩu đông đúc
  • close a border crossing — đóng cửa khẩu
  • reopen the border crossing — mở lại cửa khẩu
Dạng từ:
border crossings

homeland

danh từUK /ˈhəʊmlænd/B2

quê hương, tổ quốc (nơi mình hoặc tổ tiên sinh ra)

the country where a person or their family comes from, often used with strong feeling

  • Many refugees dream of returning to their homeland once it is safe again.Nhiều người tị nạn mơ được trở về quê hương khi nơi đó an toàn trở lại.
Collocation
  • return to your homeland — trở về quê hương
  • leave your homeland — rời bỏ quê hương
  • an ancestral homeland — quê hương tổ tiên

Homeland mang sắc thái tình cảm hơn home country (bài 1).

exile

danh từUK /ˈeksaɪl/C1

cảnh sống lưu vong (phải sống xa tổ quốc, không thể về)

the state of being forced to live away from your own country, often for political reasons

  • The writer spent twenty years in exile before she could safely go home.Nhà văn đã sống lưu vong hai mươi năm trước khi có thể an toàn trở về.
Collocation
  • live in exile — sống lưu vong
  • go into exile — đi lưu vong
  • return from exile — trở về sau thời gian lưu vong

Cũng chỉ người sống lưu vong (an exile) và là động từ (be exiled). Có thể đọc /ˈeɡzaɪl/.

unaccompanied minor

danh từUK /ˌʌnəˈkʌmpənid ˈmaɪnə/C1

trẻ vị thành niên đi một mình (không có cha mẹ hay người giám hộ đi cùng)

a child who arrives in a country without a parent or another adult responsible for them

  • An unaccompanied minor usually needs a legal guardian, a safe home and a place at school.Một trẻ vị thành niên đi một mình thường cần người giám hộ hợp pháp, một nơi ở an toàn và một chỗ học.
Collocation
  • care for unaccompanied minors — chăm sóc trẻ vị thành niên đi một mình
  • protect unaccompanied minors — bảo vệ trẻ vị thành niên đi một mình
Dạng từ:
unaccompanied minors

Minor ở đây là danh từ: người chưa đủ tuổi thành niên.

civil war

danh từUK /ˌsɪvl ˈwɔː/B2

nội chiến

a war fought between groups of people from the same country

  • The civil war forced millions of people to leave their homes over just a few years.Cuộc nội chiến đã buộc hàng triệu người rời bỏ nhà cửa chỉ trong vài năm.
Collocation
  • a long civil war — cuộc nội chiến kéo dài
  • escape a civil war — chạy khỏi cuộc nội chiến
  • the end of the civil war — sự kết thúc của cuộc nội chiến
Dạng từ:
civil wars

refugee status

danh từUK /ˌrefjuˈdʒiː ˈsteɪtəs/B2

quy chế tị nạn, tư cách người tị nạn (được chính thức công nhận)

official recognition that a person is a refugee and has the right to protection

  • Once he was granted refugee status, he could finally rent a flat and look for a job.Khi được công nhận quy chế tị nạn, anh ấy cuối cùng có thể thuê nhà và tìm việc làm.
Collocation
  • be granted refugee status — được công nhận quy chế tị nạn
  • apply for refugee status — xin quy chế tị nạn
  • be refused refugee status — bị từ chối quy chế tị nạn

people smuggling

danh từUK /ˈpiːpl ˌsmʌɡlɪŋ/C1

hoạt động đưa người vượt biên trái phép (để kiếm lời)

the crime of taking people into a country illegally in return for money

  • People smuggling puts migrants at great risk, as many journeys take place in overcrowded boats.Hoạt động đưa người vượt biên trái phép đẩy người di cư vào hiểm nguy lớn, vì nhiều chuyến đi diễn ra trên những con thuyền quá tải.
Collocation
  • tackle people smuggling — trấn áp đường dây đưa người vượt biên
  • a people smuggling network — đường dây đưa người vượt biên trái phép
Họ từ:
people smuggler (danh từ)

Khác human trafficking (mua bán người): người được đưa qua biên giới thường tự trả tiền; nạn nhân mua bán người bị lừa hoặc ép buộc.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many _____ arrive with nothing except the clothes they are wearing.

    Nhiều người tị nạn đến nơi mà không có gì ngoài bộ quần áo trên người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    refugee — người tị nạn

  2. Câu 2

    People who face _____ because of their religion may have the right to international protection.

    Những người bị đàn áp vì tôn giáo có thể có quyền được bảo hộ quốc tế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    persecution — sự đàn áp, sự ngược đãi (vì tôn giáo, chính kiến, sắc tộc…)

  3. Câu 3

    The programme has _____ refugee families in towns that have spare housing and school places.

    Chương trình đã đưa các gia đình tị nạn đến tái định cư ở những thị trấn còn dư nhà ở và chỗ học.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    resettle — tái định cư, đưa (ai) đến sống lâu dài ở nơi mới

  4. Câu 4

    Rising sea levels could turn many coastal residents into _____.

    Mực nước biển dâng có thể biến nhiều cư dân ven biển thành người tị nạn khí hậu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    climate refugee — người tị nạn khí hậu (phải rời nơi ở vì tác động của biến đổi khí hậu)

  5. Câu 5

    Many refugees dream of returning to their _____ once it is safe again.

    Nhiều người tị nạn mơ được trở về quê hương khi nơi đó an toàn trở lại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    homeland — quê hương, tổ quốc (nơi mình hoặc tổ tiên sinh ra)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test