Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Dân số & di cư

Population & Migration – Bài 9: Integration & multicultural societies

Hoà nhập & xã hội đa văn hoá · 28 từ · B1–C2

Bài này học các từ về quá trình người nhập cư hoà nhập với xã hội mới: hoà nhập hay đồng hoá, nhập quốc tịch, các thế hệ con cháu người nhập cư và thái độ của xã hội sở tại. Dùng cho Writing Task 2 dạng thảo luận hai quan điểm và Speaking Part 3; trình bày cân bằng, tránh khái quát hoá về một nhóm người.

28 từ vựng bài 9

integration

danh từUK /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/B2

sự hoà nhập (của người nhập cư vào xã hội mới)

the process of newcomers becoming an accepted and active part of a society

  • Learning the local language is often seen as the first step towards integration.Học ngôn ngữ địa phương thường được coi là bước đầu tiên để hoà nhập.
Collocation
  • promote integration — thúc đẩy hoà nhập
  • successful integration — sự hoà nhập thành công
  • barriers to integration — rào cản hoà nhập
Họ từ:
integrate (động từ)

integrate

động từUK /ˈɪntɪɡreɪt/B2

hoà nhập; giúp (ai) hoà nhập

to become, or help someone become, a full member of a community

  • Children usually integrate faster than their parents because they make friends at school.Trẻ em thường hoà nhập nhanh hơn cha mẹ vì các em kết bạn ở trường.
Collocation
  • integrate into society — hoà nhập vào xã hội
  • fully integrated — hoà nhập hoàn toàn
  • help migrants integrate — giúp người di cư hoà nhập
Dạng từ:
integrated, integrating, integrates

Đi với into hoặc with: integrate into / with the local community.

assimilation

danh từUK /əˌsɪməˈleɪʃn/C1

sự đồng hoá (người nhập cư bỏ dần văn hoá gốc, theo văn hoá nơi mới)

the process in which newcomers adopt the culture of a society and gradually lose their own

  • Some people favour assimilation, while others believe migrants should keep their own traditions.Một số người ủng hộ đồng hoá, trong khi số khác cho rằng người di cư nên giữ truyền thống riêng.
Collocation
  • cultural assimilation — đồng hoá văn hoá
  • pressure for assimilation — áp lực phải đồng hoá
  • complete assimilation — sự đồng hoá hoàn toàn

Integration (hoà nhập) cho phép giữ văn hoá gốc; assimilation (đồng hoá) nghĩa là hoà tan vào văn hoá mới.

assimilate

động từUK /əˈsɪməleɪt/C1

đồng hoá, hoà tan vào (văn hoá, xã hội mới)

to become similar to the people of a new society by taking on their customs and way of life

  • Earlier generations of immigrants were often expected to assimilate quickly and stop speaking their first language.Các thế hệ nhập cư trước thường bị kỳ vọng phải đồng hoá nhanh và thôi nói tiếng mẹ đẻ.
Collocation
  • assimilate into the mainstream — hoà vào văn hoá chủ đạo
  • be expected to assimilate — bị kỳ vọng phải đồng hoá
Dạng từ:
assimilated, assimilating, assimilates

multiculturalism

danh từUK /ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/C1

chủ nghĩa đa văn hoá, chính sách đa văn hoá

the belief or policy that different cultures in one society should all be respected and kept

  • Canada adopted multiculturalism as an official policy in the early 1970s.Canada chính thức áp dụng chính sách đa văn hoá từ đầu thập niên 1970.
Collocation
  • a policy of multiculturalism — chính sách đa văn hoá
  • support multiculturalism — ủng hộ đa văn hoá
  • the debate over multiculturalism — cuộc tranh luận về đa văn hoá

second-generation

tính từUK /ˌsekənd ˌdʒenəˈreɪʃn/C1

thế hệ thứ hai (con của người nhập cư, sinh ra ở nước mới)

born in a country to parents who had moved there from abroad

  • Many second-generation immigrants speak their parents' language at home and the local language at school.Nhiều người nhập cư thế hệ thứ hai nói tiếng của cha mẹ ở nhà và tiếng bản địa ở trường.
Collocation
  • second-generation immigrants — người nhập cư thế hệ thứ hai
  • second-generation Vietnamese Australians — người Úc gốc Việt thế hệ thứ hai

first-generation

tính từUK /ˌfɜːst ˌdʒenəˈreɪʃn/C1

thế hệ thứ nhất (chính người đã nhập cư sang)

describing people who were born abroad and moved to a new country themselves

  • First-generation migrants often work long hours so that their children can have more opportunities.Người di cư thế hệ thứ nhất thường làm việc nhiều giờ để con cái có thêm cơ hội.
Collocation
  • first-generation migrants — người di cư thế hệ thứ nhất
  • first-generation immigrant families — các gia đình nhập cư thế hệ thứ nhất

Cũng dùng trong giáo dục: first-generation students (người đầu tiên trong nhà học đại học).

naturalisation

danh từUK /ˌnætʃrəlaɪˈzeɪʃn/C1

sự nhập quốc tịch (người nước ngoài được cấp quốc tịch)

the legal process by which a foreign-born person becomes a citizen of a country

  • Applicants for naturalisation usually need to have lived in the country for several years.Người xin nhập quốc tịch thường phải sống ở nước đó vài năm.
Collocation
  • apply for naturalisation — xin nhập quốc tịch
  • the naturalisation process — thủ tục nhập quốc tịch
Họ từ:
naturalised (tính từ)

Anh-Mỹ viết naturalization; naturalised citizen = công dân nhập tịch.

citizenship test

danh từUK /ˈsɪtɪzənʃɪp test/B2

bài kiểm tra nhập quốc tịch (về lịch sử, luật, xã hội của nước sở tại)

an exam about a country's history, laws and values that people may take to become citizens

  • My aunt studied for months before passing the citizenship test.Dì tôi đã ôn nhiều tháng trước khi đỗ bài kiểm tra nhập quốc tịch.
Collocation
  • pass a citizenship test — đỗ bài kiểm tra nhập quốc tịch
  • take the citizenship test — làm bài kiểm tra nhập quốc tịch
Dạng từ:
citizenship tests

citizenship ceremony

danh từUK /ˈsɪtɪzənʃɪp ˌserəməni/C1

lễ nhập quốc tịch, lễ trao quốc tịch

a formal event at which new citizens make a promise and receive their certificate

  • Her whole family came to watch her citizenship ceremony at the town hall.Cả gia đình đã đến dự lễ nhập quốc tịch của cô ấy ở toà thị chính.
Collocation
  • attend a citizenship ceremony — dự lễ nhập quốc tịch
  • hold a citizenship ceremony — tổ chức lễ nhập quốc tịch
Dạng từ:
citizenship ceremonies

dual nationality

danh từUK /ˌdjuːəl ˌnæʃəˈnæləti/C1

hai quốc tịch

the legal status of being a citizen of two countries at the same time

  • Some countries allow dual nationality, while others ask new citizens to give up their old passport.Một số nước cho phép hai quốc tịch, số khác yêu cầu công dân mới từ bỏ hộ chiếu cũ.
Collocation
  • hold dual nationality — mang hai quốc tịch
  • allow dual nationality — cho phép hai quốc tịch
Đồng nghĩa:
dual citizenship

xenophobia

danh từUK /ˌzenəˈfəʊbiə/C1

sự bài ngoại (sợ hãi, ác cảm với người nước ngoài)

strong dislike or fear of people from other countries

  • Community events that bring locals and newcomers together can help to reduce xenophobia.Các sự kiện cộng đồng gắn kết người bản địa với người mới đến có thể giúp giảm tâm lý bài ngoại.
Collocation
  • combat xenophobia — chống lại tâm lý bài ngoại
  • rising xenophobia — tâm lý bài ngoại gia tăng
Họ từ:
xenophobic (tính từ)

Chữ x đọc là /z/.

anti-immigrant

tính từUK /ˌænti ˈɪmɪɡrənt/C1

chống người nhập cư, bài nhập cư

opposed to immigrants or to immigration

  • Studies suggest that anti-immigrant attitudes tend to be weaker where locals have immigrant neighbours.Các nghiên cứu cho thấy thái độ chống người nhập cư thường yếu hơn ở những nơi người dân có hàng xóm là người nhập cư.
Collocation
  • anti-immigrant sentiment — tâm lý chống người nhập cư
  • anti-immigrant attitudes — thái độ chống người nhập cư
  • anti-immigrant rhetoric — lời lẽ chống người nhập cư

Hay đi với sentiment, attitudes, rhetoric. Khi viết, nên nêu là quan điểm của một nhóm, tránh quy cho cả xã hội.

ethnic enclave

danh từUK /ˌeθnɪk ˈenkleɪv/C1

khu cư dân sắc tộc (khu phố tập trung người cùng gốc)

an area of a city where many people from the same ethnic or national background live

  • An ethnic enclave can offer newcomers jobs and support, but it may also slow down language learning.Khu cư dân cùng gốc có thể cho người mới đến việc làm và sự hỗ trợ, nhưng cũng có thể làm chậm việc học ngôn ngữ.
Collocation
  • live in an ethnic enclave — sống trong khu cư dân cùng gốc
  • form ethnic enclaves — hình thành các khu cư dân sắc tộc
Dạng từ:
ethnic enclaves

intermarriage

danh từUK /ˌɪntəˈmærɪdʒ/C1

hôn nhân giữa người khác dân tộc, quốc tịch hoặc tôn giáo

marriage between people from different ethnic, national or religious groups

  • Rates of intermarriage are often seen as one sign of how well groups get along.Tỉ lệ kết hôn khác dân tộc thường được coi là một dấu hiệu cho thấy các nhóm hoà hợp với nhau đến đâu.
Collocation
  • rates of intermarriage — tỉ lệ kết hôn khác dân tộc
  • increasing intermarriage — hôn nhân khác dân tộc ngày càng nhiều

welcoming

tính từUK /ˈwelkəmɪŋ/B1

hiếu khách, cởi mở, sẵn lòng đón nhận (người mới đến)

friendly towards newcomers and making them feel accepted

  • Small towns can be surprisingly welcoming to families who have just moved from abroad.Các thị trấn nhỏ có thể cởi mở đến bất ngờ với những gia đình vừa từ nước ngoài chuyển đến.
Collocation
  • a welcoming community — một cộng đồng cởi mở, hiếu khách
  • a welcoming atmosphere — bầu không khí thân thiện, dễ hoà nhập
  • be welcoming to newcomers — cởi mở với người mới đến
Trái nghĩa:
hostile, unwelcoming

foreign-born

tính từUK /ˌfɒrən ˈbɔːn/C1

sinh ra ở nước ngoài

born in a different country from the one where you now live

  • The census shows that the foreign-born share of the population has risen over the past decade.Điều tra dân số cho thấy tỉ lệ người sinh ra ở nước ngoài trong dân số đã tăng trong mười năm qua.
Collocation
  • foreign-born residents — cư dân sinh ra ở nước ngoài
  • the foreign-born population — nhóm dân số sinh ra ở nước ngoài
Trái nghĩa:
native-born

native-born

tính từUK /ˌneɪtɪv ˈbɔːn/C1

sinh ra tại chính nước đó, người bản địa (theo nơi sinh)

born in the country where you live

  • Studies compare the employment rates of migrants with those of native-born workers.Các nghiên cứu so sánh tỉ lệ có việc làm của người di cư với người lao động sinh ra trong nước.
Collocation
  • native-born citizens — công dân sinh ra trong nước
  • native-born workers — người lao động sinh ra trong nước
Trái nghĩa:
foreign-born

net contributor

danh từUK /ˌnet kənˈtrɪbjətə/C1

người (nhóm) đóng góp ròng (nộp thuế nhiều hơn phần nhận từ dịch vụ công)

a person or group that pays more in taxes than they receive in public services and benefits

  • Young working migrants are often net contributors to public finances, though this depends on the job and the country.Người di cư trẻ đang đi làm thường là người đóng góp ròng cho ngân sách công, dù điều này tuỳ ngành nghề và quốc gia.
Collocation
  • a net contributor to the economy — người đóng góp ròng cho nền kinh tế
  • net contributors to public finances — những người đóng góp ròng cho ngân sách công
Trái nghĩa:
net recipient
Dạng từ:
net contributors

scapegoat

động từUK /ˈskeɪpɡəʊt/C2

đổ lỗi, biến (ai) thành con tốt thí / người gánh tội thay

to unfairly blame a person or group for problems that they did not cause

  • During economic downturns, migrants are sometimes scapegoated for problems such as unemployment.Trong thời kỳ kinh tế đi xuống, người di cư đôi khi bị đổ lỗi cho những vấn đề như thất nghiệp.
Collocation
  • be scapegoated for — bị đổ lỗi cho (việc gì)
  • scapegoat minorities — đổ lỗi cho các nhóm thiểu số
Dạng từ:
scapegoated, scapegoating, scapegoats

Cũng là danh từ: make someone a scapegoat (bắt ai làm vật tế thần).

language requirement

danh từUK /ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˌkwaɪəmənt/C1

yêu cầu về ngôn ngữ (trình độ ngoại ngữ bắt buộc)

a rule that you must reach a certain level in a language to get a visa, job or citizenship

  • Many countries have a language requirement for people who want permanent residence.Nhiều nước đặt yêu cầu về ngôn ngữ đối với người muốn được thường trú.
Collocation
  • meet the language requirement — đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ
  • a strict language requirement — yêu cầu ngôn ngữ khắt khe
Dạng từ:
language requirements

Chứng chỉ IELTS thường được dùng để chứng minh trình độ cho các hồ sơ di trú.

host society

danh từUK /ˌhəʊst səˈsaɪəti/C1

xã hội sở tại, xã hội tiếp nhận (người nhập cư)

the society that migrants move into and become part of

  • Integration works best when both migrants and the host society make an effort.Hoà nhập hiệu quả nhất khi cả người di cư lẫn xã hội sở tại cùng nỗ lực.
Collocation
  • the values of the host society — giá trị của xã hội sở tại
  • acceptance by the host society — sự chấp nhận của xã hội sở tại

Host country (bài 6) nói về đất nước; host society nhấn mạnh con người và văn hoá ở đó.

bicultural

tính từUK /baɪˈkʌltʃərəl/C1

mang hai nền văn hoá, song văn hoá

belonging to or comfortable in two different cultures

  • Growing up bicultural, she celebrates both Christmas and the Lunar New Year.Lớn lên trong hai nền văn hoá, cô ấy đón cả Giáng sinh lẫn Tết Nguyên đán.
Collocation
  • bicultural families — các gia đình song văn hoá
  • a bicultural identity — bản sắc song văn hoá

ethnic diversity

danh từUK /ˌeθnɪk daɪˈvɜːsəti/C1

sự đa dạng sắc tộc

the presence of people from many different ethnic backgrounds in one place

  • The city's ethnic diversity is reflected in its food, festivals and languages.Sự đa dạng sắc tộc của thành phố thể hiện qua ẩm thực, lễ hội và ngôn ngữ.
Collocation
  • growing ethnic diversity — sự đa dạng sắc tộc ngày càng tăng
  • celebrate ethnic diversity — tôn vinh sự đa dạng sắc tộc

culture clash

danh từUK /ˈkʌltʃə klæʃ/C1

xung đột văn hoá, va chạm văn hoá

a conflict caused by differences in the values, habits or beliefs of two cultures

  • Migrant parents and their children sometimes experience a culture clash over dating and career choices.Cha mẹ nhập cư và con cái đôi khi va chạm văn hoá về chuyện hẹn hò và chọn nghề.
Collocation
  • experience a culture clash — trải qua va chạm văn hoá
  • a culture clash between generations — xung đột văn hoá giữa các thế hệ

Khác culture shock (bài 2): sốc văn hoá là cảm giác bỡ ngỡ của cá nhân; culture clash là va chạm giữa hai hệ giá trị.

migrant background

danh từUK /ˌmaɪɡrənt ˈbækɡraʊnd/C1

gốc di cư (bản thân hoặc cha mẹ từng nhập cư)

the fact that a person or their parents moved from another country

  • Pupils from a migrant background now make up a large share of students in some city schools.Học sinh gốc di cư nay chiếm tỉ lệ lớn ở một số trường trong thành phố.
Collocation
  • people from a migrant background — những người gốc di cư
  • children with a migrant background — trẻ em có gốc di cư

Cách nói trung lập, hay dùng trong thống kê và văn bản chính thức.

newly arrived

tính từUK /ˌnjuːli əˈraɪvd/B2

mới đến (nơi ở mới)

having come to a place or country only recently

  • Volunteers help newly arrived families register with a doctor and find school places.Tình nguyện viên giúp các gia đình mới đến đăng ký khám bệnh và tìm chỗ học cho con.
Collocation
  • newly arrived migrants — người di cư mới đến
  • newly arrived families — các gia đình mới đến

Đứng trước danh từ thường viết newly arrived hoặc newly-arrived.

adapt

động từUK /əˈdæpt/B1

thích nghi (với môi trường, cuộc sống mới)

to change your behaviour or habits so that you can live well in a new situation

  • Older migrants may find it harder to adapt to a new climate, language and diet.Người di cư lớn tuổi có thể thấy khó thích nghi hơn với khí hậu, ngôn ngữ và chế độ ăn mới.
Collocation
  • adapt to a new culture — thích nghi với văn hoá mới
  • adapt quickly — thích nghi nhanh
  • struggle to adapt — chật vật thích nghi
Họ từ:
adaptation (danh từ), adaptable (tính từ)
Dạng từ:
adapted, adapting, adapts

Đừng nhầm với adopt (nhận nuôi; áp dụng).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Learning the local language is often seen as the first step towards _____.

    Học ngôn ngữ địa phương thường được coi là bước đầu tiên để hoà nhập.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    integration — sự hoà nhập (của người nhập cư vào xã hội mới)

  2. Câu 2

    Many _____ immigrants speak their parents' language at home and the local language at school.

    Nhiều người nhập cư thế hệ thứ hai nói tiếng của cha mẹ ở nhà và tiếng bản địa ở trường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    second-generation — thế hệ thứ hai (con của người nhập cư, sinh ra ở nước mới)

  3. Câu 3

    Some countries allow _____, while others ask new citizens to give up their old passport.

    Một số nước cho phép hai quốc tịch, số khác yêu cầu công dân mới từ bỏ hộ chiếu cũ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dual nationality — hai quốc tịch

  4. Câu 4

    Small towns can be surprisingly _____ to families who have just moved from abroad.

    Các thị trấn nhỏ có thể cởi mở đến bất ngờ với những gia đình vừa từ nước ngoài chuyển đến.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    welcoming — hiếu khách, cởi mở, sẵn lòng đón nhận (người mới đến)

  5. Câu 5

    Many countries have a _____ for people who want permanent residence.

    Nhiều nước đặt yêu cầu về ngôn ngữ đối với người muốn được thường trú.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    language requirement — yêu cầu về ngôn ngữ (trình độ ngoại ngữ bắt buộc)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 28 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 9 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test