Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Khoa học & nghiên cứu

Science & Research – Bài 5: Data and results

Dữ liệu & kết quả · 18 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ dùng khi nói về dữ liệu, phân tích và kết luận của một nghiên cứu. Nhóm từ này giúp bạn hiểu bài Reading có số liệu, và bình luận “nghiên cứu này có đáng tin không” ở Speaking Part 3 hay Writing Task 2.

18 từ vựng bài 5

data

danh từUK /ˈdeɪtə/B1

dữ liệu, số liệu

facts or numbers that are collected so that they can be studied or analysed

  • The team collected data from more than a hundred weather stations.Nhóm nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ hơn một trăm trạm thời tiết.
Collocation
  • collect data — thu thập dữ liệu
  • reliable data — dữ liệu đáng tin cậy
  • a lack of data — sự thiếu dữ liệu

Có thể dùng như danh từ không đếm được (the data is…) hoặc số nhiều trong văn học thuật (the data are…). Anh-Anh cũng đọc /ˈdɑːtə/.

findings

danh từUK /ˈfaɪndɪŋz/B2

kết quả nghiên cứu, những phát hiện

the information that a study or investigation discovers

  • The findings of the study were published in a scientific journal last month.Kết quả của nghiên cứu được công bố trên một tạp chí khoa học vào tháng trước.
Collocation
  • publish findings — công bố kết quả nghiên cứu
  • the findings suggest — kết quả cho thấy
  • key findings — những phát hiện chính

Thường dùng ở số nhiều với nghĩa này.

conclusion

danh từUK /kənˈkluːʒn/B1

kết luận

a decision or opinion that you reach after thinking carefully about the facts

  • It is too early to draw any firm conclusions from such a small study.Còn quá sớm để rút ra kết luận chắc chắn nào từ một nghiên cứu nhỏ như vậy.
Collocation
  • draw a conclusion — rút ra kết luận
  • reach a conclusion — đi đến kết luận
  • a firm conclusion — kết luận chắc chắn
Họ từ:
conclude (động từ)
Dạng từ:
conclusions

conclude

động từUK /kənˈkluːd/B2

kết luận

to decide that something is true after looking at the evidence

  • The researchers concluded that the new material was stronger than any used before.Các nhà nghiên cứu kết luận rằng vật liệu mới bền hơn mọi vật liệu từng được dùng trước đó.
Collocation
  • reasonably conclude — có cơ sở để kết luận
  • conclude from the results — kết luận từ kết quả
  • wrongly conclude — kết luận sai
Dạng từ:
concluded, concludes

analyse

động từUK /ˈænəlaɪz/B2

phân tích

to examine something in detail in order to understand or explain it

  • It took the team several months to analyse all the samples.Nhóm nghiên cứu mất vài tháng để phân tích toàn bộ mẫu.
Collocation
  • analyse data — phân tích dữ liệu
  • analyse the results — phân tích kết quả
  • carefully analyse — phân tích kỹ lưỡng
Họ từ:
analysis (danh từ), analyst (danh từ)
Dạng từ:
analysed, analyses, analysing

Anh-Anh: analyse; Anh-Mỹ: analyze.

analysis

danh từUK /əˈnæləsɪs/B2

sự phân tích

a careful and detailed study of something in order to understand it better

  • A detailed analysis of the results revealed a clear pattern.Phân tích chi tiết kết quả đã cho thấy một quy luật rõ ràng.
Collocation
  • carry out an analysis — tiến hành phân tích
  • a detailed analysis — phân tích chi tiết
  • in-depth analysis — phân tích chuyên sâu
Dạng từ:
analyses

Số nhiều: analyses /əˈnæləsiːz/.

statistics

danh từUK /stəˈtɪstɪks/B2

số liệu thống kê; môn thống kê

numbers that show facts about something, or the science of collecting and studying such numbers

  • Statistics can be misleading if the sample is not representative.Số liệu thống kê có thể gây hiểu lầm nếu mẫu không mang tính đại diện.
Collocation
  • official statistics — số liệu thống kê chính thức
  • statistics show — số liệu thống kê cho thấy
  • reliable statistics — số liệu thống kê đáng tin cậy
Họ từ:
statistical (tính từ), statistician (danh từ)

Môn học: số ít (Statistics is…); số liệu: số nhiều (These statistics show…).

statistical

tính từUK /stəˈtɪstɪkl/C1

(thuộc) thống kê

relating to the collection and study of numerical information

  • The researchers used statistical methods to check whether the results were due to chance.Các nhà nghiên cứu dùng phương pháp thống kê để kiểm tra xem kết quả có phải do ngẫu nhiên hay không.
Collocation
  • statistical analysis — phân tích thống kê
  • statistical evidence — bằng chứng thống kê
  • statistical methods — phương pháp thống kê
Họ từ:
statistically (trạng từ)

accuracy

danh từUK /ˈækjərəsi/B2

độ chính xác

the quality of being correct and exact

  • New sensors have greatly improved the accuracy of weather forecasts.Các cảm biến mới đã nâng cao đáng kể độ chính xác của dự báo thời tiết.
Collocation
  • improve accuracy — nâng cao độ chính xác
  • a high degree of accuracy — độ chính xác cao
  • check the accuracy of — kiểm tra độ chính xác của
Họ từ:
accurate (tính từ)

reliability

danh từUK /rɪˌlaɪəˈbɪləti/C1

độ tin cậy

how far results can be trusted, especially whether they stay the same when a test is repeated

  • Repeating the experiment several times increases the reliability of the results.Lặp lại thí nghiệm nhiều lần giúp tăng độ tin cậy của kết quả.
Collocation
  • the reliability of the data — độ tin cậy của dữ liệu
  • question the reliability of — đặt nghi vấn về độ tin cậy của
  • improve reliability — cải thiện độ tin cậy

valid

tính từUK /ˈvælɪd/B2

có cơ sở, hợp lệ, có giá trị

based on sound reasoning or methods, so that it can be accepted

  • Without a control group, the conclusions of the study may not be valid.Không có nhóm đối chứng thì kết luận của nghiên cứu có thể không có cơ sở.
Collocation
  • a valid point — một ý có cơ sở
  • a valid conclusion — kết luận có giá trị
  • scientifically valid — có giá trị về mặt khoa học
Trái nghĩa:
invalid
Họ từ:
validity (danh từ), validate (động từ)

interpret

động từUK /ɪnˈtɜːprɪt/B2

diễn giải, lý giải

to explain the meaning of information or decide what it shows

  • Different experts may interpret the same data in very different ways.Các chuyên gia khác nhau có thể diễn giải cùng một dữ liệu theo những cách rất khác nhau.
Collocation
  • interpret data — diễn giải dữ liệu
  • interpret the results — lý giải kết quả
  • correctly interpret — diễn giải đúng
Họ từ:
interpretation (danh từ)
Dạng từ:
interpreted, interprets

Còn nghĩa phiên dịch (nói).

interpretation

danh từUK /ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃn/C1

sự diễn giải, cách hiểu

an explanation of what something means

  • The researchers offered a completely different interpretation of the results.Các nhà nghiên cứu đưa ra một cách diễn giải hoàn toàn khác về kết quả.
Collocation
  • a different interpretation — cách hiểu khác
  • an alternative interpretation — một cách diễn giải khác
  • open to interpretation — có thể hiểu theo nhiều cách
Dạng từ:
interpretations

confirm

động từUK /kənˈfɜːm/B1

xác nhận, khẳng định

to show that something believed or suspected is true

  • Later experiments confirmed the original findings.Các thí nghiệm sau đó đã xác nhận những phát hiện ban đầu.
Collocation
  • confirm a theory — khẳng định một lý thuyết
  • confirm the results — xác nhận kết quả
  • independently confirm — xác nhận một cách độc lập
Họ từ:
confirmation (danh từ)
Dạng từ:
confirmed, confirms

consistent

tính từUK /kənˈsɪstənt/B2

nhất quán, phù hợp (với)

staying the same over time, or agreeing with other facts

  • These results are consistent with earlier studies on the topic.Những kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về đề tài.
Collocation
  • consistent with — phù hợp với
  • consistent results — kết quả nhất quán
  • remarkably consistent — nhất quán một cách đáng chú ý
Trái nghĩa:
inconsistent
Họ từ:
consistency (danh từ), consistently (trạng từ)

margin of error

danh từUK /ˈmɑːdʒɪn əv ˈerə/C1

biên độ sai số

the amount by which a result may be different from the true figure

  • The survey has a margin of error of three percentage points.Cuộc khảo sát có biên độ sai số là ba điểm phần trăm.
Collocation
  • a small margin of error — biên độ sai số nhỏ
  • within the margin of error — nằm trong biên độ sai số
  • a wide margin of error — biên độ sai số lớn

precise

tính từUK /prɪˈsaɪs/B2

chính xác, rõ ràng tới từng chi tiết

exact and detailed, leaving no room for confusion

  • The equipment allows scientists to take extremely precise measurements.Thiết bị này cho phép các nhà khoa học đo đạc cực kỳ chính xác.
Collocation
  • precise measurements — phép đo chính xác
  • the precise cause — nguyên nhân chính xác
  • precise instructions — chỉ dẫn rõ ràng
Họ từ:
precision (danh từ), precisely (trạng từ)

graph

danh từUK /ɡrɑːf/B1

đồ thị

a drawing that uses lines or bars to show how two sets of numbers are related

  • The graph shows a steady rise in temperature during the experiment.Đồ thị cho thấy nhiệt độ tăng đều trong suốt thí nghiệm.
Collocation
  • draw a graph — vẽ đồ thị
  • a line graph — biểu đồ đường
  • plot a graph — vẽ đồ thị (từ các điểm số liệu)
Dạng từ:
graphs

Anh-Anh cũng đọc /ɡræf/.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The team collected _____ from more than a hundred weather stations.

    Nhóm nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ hơn một trăm trạm thời tiết.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    data — dữ liệu, số liệu

  2. Câu 2

    The researchers _____ that the new material was stronger than any used before.

    Các nhà nghiên cứu kết luận rằng vật liệu mới bền hơn mọi vật liệu từng được dùng trước đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    conclude — kết luận

  3. Câu 3

    _____ can be misleading if the sample is not representative.

    Số liệu thống kê có thể gây hiểu lầm nếu mẫu không mang tính đại diện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    statistics — số liệu thống kê; môn thống kê

  4. Câu 4

    Repeating the experiment several times increases the _____ of the results.

    Lặp lại thí nghiệm nhiều lần giúp tăng độ tin cậy của kết quả.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    reliability — độ tin cậy

  5. Câu 5

    The researchers offered a completely different _____ of the results.

    Các nhà nghiên cứu đưa ra một cách diễn giải hoàn toàn khác về kết quả.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    interpretation — sự diễn giải, cách hiểu

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test