Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Khoa học & nghiên cứu

Science & Research – Bài 6: Space science

Khoa học vũ trụ · 20 từ · B1–C1

Bài này gồm các từ về thiên văn học và khám phá không gian: thiên hà, quỹ đạo, tàu vũ trụ, trạm vũ trụ… Rất hợp cho Speaking Part 2–3 (bạn có muốn du hành vũ trụ không?) và đề Writing Task 2 bàn có nên chi tiền cho nghiên cứu vũ trụ.

20 từ vựng bài 6

astronomy

danh từUK /əˈstrɒnəmi/B2

thiên văn học

the scientific study of stars, planets and other objects in space

  • I became interested in astronomy after watching a meteor shower with my father.Tôi bắt đầu thích thiên văn học sau khi cùng bố ngắm một trận mưa sao băng.
Collocation
  • amateur astronomy — thiên văn nghiệp dư
  • modern astronomy — thiên văn học hiện đại
  • a passion for astronomy — niềm đam mê thiên văn học
Họ từ:
astronomer (danh từ), astronomical (tính từ)

Đừng nhầm astronomy (thiên văn học — khoa học) với astrology (chiêm tinh học).

astronomer

danh từUK /əˈstrɒnəmə/B2

nhà thiên văn học

a scientist who studies stars, planets and other objects in space

  • Astronomers have found thousands of planets orbiting stars outside our solar system.Các nhà thiên văn học đã tìm thấy hàng nghìn hành tinh quay quanh những ngôi sao bên ngoài hệ Mặt Trời.
Collocation
  • an amateur astronomer — nhà thiên văn nghiệp dư
  • a professional astronomer — nhà thiên văn chuyên nghiệp
  • astronomers observe — các nhà thiên văn quan sát
Dạng từ:
astronomers

telescope

danh từUK /ˈtelɪskəʊp/B1

kính thiên văn, kính viễn vọng

an instrument with lenses or mirrors that makes distant objects, such as stars, look closer and larger

  • Through a small telescope, you can clearly see the craters on the Moon.Qua một chiếc kính thiên văn nhỏ, bạn có thể thấy rõ các miệng hố trên Mặt Trăng.
Collocation
  • a powerful telescope — kính thiên văn cực mạnh
  • look through a telescope — nhìn qua kính thiên văn
  • a space telescope — kính viễn vọng không gian
Dạng từ:
telescopes

astronaut

danh từUK /ˈæstrənɔːt/B1

phi hành gia

a person who is trained to travel and work in a spacecraft

  • As a child, I wanted to be an astronaut and float around inside a spaceship.Hồi nhỏ, tôi muốn trở thành phi hành gia và lơ lửng bên trong tàu vũ trụ.
Collocation
  • train as an astronaut — được huấn luyện làm phi hành gia
  • a former astronaut — cựu phi hành gia
  • astronauts on board — các phi hành gia trên tàu
Dạng từ:
astronauts

spacecraft

danh từUK /ˈspeɪskrɑːft/B2

tàu vũ trụ

a vehicle designed to travel in space, with or without people on board

  • The spacecraft took several months to reach Mars.Con tàu vũ trụ mất vài tháng để tới sao Hoả.
Collocation
  • launch a spacecraft — phóng tàu vũ trụ
  • an unmanned spacecraft — tàu vũ trụ không người lái
  • a robotic spacecraft — tàu vũ trụ tự hành
Đồng nghĩa:
spaceship

Số nhiều không đổi: two spacecraft.

rocket

danh từUK /ˈrɒkɪt/B1

tên lửa (đẩy)

a tube-shaped vehicle pushed upwards by burning fuel, used to send people or equipment into space

  • Reusable rockets have made it much cheaper to send equipment into space.Tên lửa tái sử dụng đã giúp việc đưa thiết bị lên vũ trụ rẻ hơn nhiều.
Collocation
  • launch a rocket — phóng tên lửa
  • a reusable rocket — tên lửa tái sử dụng
  • rocket fuel — nhiên liệu tên lửa
Dạng từ:
rockets

Rocket cũng là tên lửa quân sự; trong chủ đề này là tên lửa đẩy đưa tàu, vệ tinh vào không gian.

orbit

danh từUK /ˈɔːbɪt/B2

quỹ đạo

the curved path that a planet, moon or spacecraft follows as it travels around a larger object

  • The Earth takes about 365 days to complete one orbit around the Sun.Trái Đất mất khoảng 365 ngày để đi hết một vòng quỹ đạo quanh Mặt Trời.
Collocation
  • in orbit — trên quỹ đạo
  • go into orbit — đi vào quỹ đạo
  • complete an orbit — đi hết một vòng quỹ đạo
Họ từ:
orbit (động từ), orbital (tính từ)

Cũng là động từ: The Moon orbits the Earth (Mặt Trăng quay quanh Trái Đất).

galaxy

danh từUK /ˈɡæləksi/B2

thiên hà

a huge group of stars, gas and dust held together by gravity

  • Our galaxy contains billions of stars, and the Sun is just one of them.Thiên hà của chúng ta có hàng tỉ ngôi sao, và Mặt Trời chỉ là một trong số đó.
Collocation
  • a distant galaxy — thiên hà xa xôi
  • a spiral galaxy — thiên hà xoắn ốc
  • our own galaxy — chính thiên hà của chúng ta
Dạng từ:
galaxies

the Milky Way = dải Ngân Hà, thiên hà chứa hệ Mặt Trời.

universe

danh từUK /ˈjuːnɪvɜːs/B1

vũ trụ

everything that exists in space, including all the stars, planets and galaxies

  • Scientists believe that the universe is still expanding.Các nhà khoa học cho rằng vũ trụ vẫn đang giãn nở.
Collocation
  • the origin of the universe — nguồn gốc của vũ trụ
  • the expanding universe — vũ trụ đang giãn nở
  • the observable universe — vũ trụ quan sát được

Thường dùng với the: the universe.

solar system

danh từUK /ˈsəʊlə sɪstəm/B1

hệ Mặt Trời

the Sun together with the planets and other objects that move around it

  • Jupiter is the largest planet in our solar system.Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời.
Collocation
  • our solar system — hệ Mặt Trời của chúng ta
  • the outer solar system — vùng ngoài của hệ Mặt Trời
  • the edge of the solar system — rìa hệ Mặt Trời

Thường có the / our: the solar system.

space station

danh từUK /ˈspeɪs steɪʃn/B2

trạm vũ trụ

a large structure in orbit where astronauts can live and do experiments for long periods

  • Astronauts on the space station grow plants to see how they develop in very low gravity.Các phi hành gia trên trạm vũ trụ trồng cây để xem chúng phát triển ra sao khi trọng lực rất yếu.
Collocation
  • live on a space station — sống trên trạm vũ trụ
  • build a space station — xây dựng trạm vũ trụ
  • dock with a space station — ghép nối với trạm vũ trụ
Dạng từ:
space stations

black hole

danh từUK /ˌblæk ˈhəʊl/B2

hố đen

an area in space where gravity is so strong that nothing, not even light, can escape from it

  • The first image of a black hole was published in 2019.Hình ảnh đầu tiên về một hố đen được công bố vào năm 2019.
Collocation
  • a supermassive black hole — hố đen siêu khối lượng
  • fall into a black hole — rơi vào hố đen
  • the gravity of a black hole — lực hấp dẫn của hố đen
Dạng từ:
black holes

Nghĩa bóng: thứ “nuốt” tiền / thời gian mà không thấy kết quả.

asteroid

danh từUK /ˈæstərɔɪd/B2

tiểu hành tinh

a large rock that travels around the Sun and is much smaller than a planet

  • Many scientists think that an asteroid hitting the Earth led to the extinction of the dinosaurs.Nhiều nhà khoa học cho rằng một tiểu hành tinh va vào Trái Đất đã dẫn tới sự tuyệt chủng của khủng long.
Collocation
  • an asteroid impact — vụ va chạm tiểu hành tinh
  • the asteroid belt — vành đai tiểu hành tinh
  • a near-Earth asteroid — tiểu hành tinh gần Trái Đất
Dạng từ:
asteroids

comet

danh từUK /ˈkɒmɪt/B2

sao chổi

an object of ice and dust that travels around the Sun and has a bright tail when it comes close

  • When a bright comet appeared in the night sky, thousands of people went outside to watch it.Khi một sao chổi sáng xuất hiện trên bầu trời đêm, hàng nghìn người đã ra ngoài để ngắm.
Collocation
  • a bright comet — sao chổi sáng
  • the tail of a comet — đuôi sao chổi
  • a comet passes — sao chổi bay qua
Dạng từ:
comets

light year

danh từUK /ˈlaɪt jɪə/B2

năm ánh sáng

the distance that light travels in one year, used to measure distances in space

  • The nearest star to the Sun is just over four light years away.Ngôi sao gần Mặt Trời nhất cách chúng ta hơn bốn năm ánh sáng một chút.
Collocation
  • light years away — cách xa nhiều năm ánh sáng
  • millions of light years — hàng triệu năm ánh sáng
Dạng từ:
light years, light-year, light-years

Là đơn vị KHOẢNG CÁCH, không phải thời gian. Cũng viết light-year. Nghĩa bóng: light years ahead = vượt xa.

outer space

danh từUK /ˌaʊtə ˈspeɪs/B2

không gian vũ trụ (ngoài khí quyển Trái Đất)

the area beyond the Earth's atmosphere where the stars and planets are

  • Photographs taken from outer space show how thin the Earth's atmosphere really is.Ảnh chụp từ không gian vũ trụ cho thấy bầu khí quyển Trái Đất thực ra mỏng đến mức nào.
Collocation
  • explore outer space — khám phá không gian vũ trụ
  • travel into outer space — du hành vào không gian vũ trụ
  • send something into outer space — đưa thứ gì vào không gian vũ trụ

Không dùng mạo từ: in outer space.

space probe

danh từUK /ˈspeɪs prəʊb/B2

tàu thăm dò vũ trụ

a spacecraft with no people on board that is sent to collect information about planets or deep space

  • The space probe sent back detailed photographs of the planet's surface.Tàu thăm dò gửi về những bức ảnh chi tiết về bề mặt hành tinh.
Collocation
  • send a space probe — phóng tàu thăm dò
  • an unmanned space probe — tàu thăm dò không người lái
  • data from a space probe — dữ liệu từ tàu thăm dò
Đồng nghĩa:
probe
Dạng từ:
space probes

extraterrestrial

tính từUK /ˌekstrətəˈrestriəl/C1

ngoài Trái Đất

coming from or existing somewhere other than the Earth

  • So far, no one has found convincing evidence of extraterrestrial life.Cho đến nay, chưa ai tìm được bằng chứng thuyết phục về sự sống ngoài Trái Đất.
Collocation
  • extraterrestrial life — sự sống ngoài Trái Đất
  • extraterrestrial intelligence — trí tuệ ngoài Trái Đất
  • an extraterrestrial civilisation — nền văn minh ngoài Trái Đất

Cũng là danh từ (sinh vật ngoài hành tinh); cách nói thân mật hơn: alien.

habitable

tính từUK /ˈhæbɪtəbl/C1

có thể sinh sống được

having conditions, such as a suitable temperature and water, that allow living things to survive

  • Astronomers are searching for habitable planets where water could exist as a liquid.Các nhà thiên văn đang tìm những hành tinh có thể sinh sống được, nơi nước có thể tồn tại ở dạng lỏng.
Collocation
  • a habitable planet — hành tinh có thể sinh sống được
  • the habitable zone — vùng có thể sinh sống
  • potentially habitable — có khả năng sinh sống được
Trái nghĩa:
uninhabitable

space agency

danh từUK /ˈspeɪs eɪdʒənsi/B2

cơ quan vũ trụ

a government organisation that plans and runs a country's space research and missions

  • Several national space agencies are working together on a mission to the Moon.Một số cơ quan vũ trụ quốc gia đang hợp tác trong một sứ mệnh lên Mặt Trăng.
Collocation
  • a national space agency — cơ quan vũ trụ quốc gia
  • work for a space agency — làm việc cho cơ quan vũ trụ
Dạng từ:
space agencies

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I became interested in _____ after watching a meteor shower with my father.

    Tôi bắt đầu thích thiên văn học sau khi cùng bố ngắm một trận mưa sao băng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    astronomy — thiên văn học

  2. Câu 2

    The _____ took several months to reach Mars.

    Con tàu vũ trụ mất vài tháng để tới sao Hoả.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    spacecraft — tàu vũ trụ

  3. Câu 3

    Scientists believe that the _____ is still expanding.

    Các nhà khoa học cho rằng vũ trụ vẫn đang giãn nở.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    universe — vũ trụ

  4. Câu 4

    Many scientists think that an _____ hitting the Earth led to the extinction of the dinosaurs.

    Nhiều nhà khoa học cho rằng một tiểu hành tinh va vào Trái Đất đã dẫn tới sự tuyệt chủng của khủng long.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    asteroid — tiểu hành tinh

  5. Câu 5

    The _____ sent back detailed photographs of the planet's surface.

    Tàu thăm dò gửi về những bức ảnh chi tiết về bề mặt hành tinh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    space probe — tàu thăm dò vũ trụ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test