Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Khoa học & nghiên cứu

Science & Research – Bài 7: Funding and ethics of research

Kinh phí & đạo đức nghiên cứu · 22 từ · B1–C2

Bài này gồm các từ về tiền cho nghiên cứu và các nguyên tắc đạo đức khi làm nghiên cứu: tài trợ, sự đồng ý của người tham gia, gian lận số liệu… Rất hợp với đề Writing Task 2 kiểu “Tiền thuế có nên dùng cho nghiên cứu khoa học?” và các câu hỏi Speaking Part 3 về trách nhiệm của nhà khoa học.

22 từ vựng bài 7

research

danh từUK /rɪˈsɜːtʃ/B1

(công trình) nghiên cứu

careful, detailed study of a subject in order to discover new facts or information

  • More research is needed before the new material can be used safely in buildings.Cần nghiên cứu thêm trước khi vật liệu mới có thể được dùng an toàn trong xây dựng.
Collocation
  • carry out research — tiến hành nghiên cứu
  • research into — nghiên cứu về
  • a research project — dự án nghiên cứu
Họ từ:
research (động từ), researcher (danh từ)

Không đếm được: không nói “a research / researches”; dùng “a piece of research” hoặc “studies”. Anh-Anh cũng đọc /ˈriːsɜːtʃ/.

funding

danh từUK /ˈfʌndɪŋ/B2

kinh phí, nguồn tài trợ

money that a government or organisation provides for a particular purpose, such as research

  • Many promising projects are abandoned because they cannot get enough funding.Nhiều dự án đầy triển vọng bị bỏ dở vì không xin được đủ kinh phí.
Collocation
  • secure funding — giành được kinh phí
  • government funding — kinh phí của chính phủ
  • funding cuts — cắt giảm kinh phí

Không đếm được; đi với for: funding for research.

research grant

danh từUK /rɪˈsɜːtʃ ɡrɑːnt/B2

khoản tài trợ nghiên cứu

a sum of money given to a scientist or team to pay for a particular research project

  • The young physicist won a research grant that will pay for three years of work.Nhà vật lý trẻ giành được một khoản tài trợ nghiên cứu đủ chi trả cho ba năm làm việc.
Collocation
  • apply for a research grant — xin tài trợ nghiên cứu
  • be awarded a research grant — được cấp tài trợ nghiên cứu
  • a three-year research grant — khoản tài trợ nghiên cứu ba năm
Dạng từ:
research grants

public money

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈmʌni/B2

tiền công, ngân sách nhà nước

money that comes from taxes and is spent by the government

  • Some people argue that spending public money on space exploration is wrong while many people live in poverty.Một số người cho rằng chi tiền công cho thám hiểm vũ trụ là sai khi nhiều người còn sống trong nghèo đói.
Collocation
  • spend public money — chi tiền công
  • waste public money — lãng phí tiền công
  • a waste of public money — sự lãng phí tiền công
Đồng nghĩa:
taxpayers' money

Không đếm được.

publicly funded

tính từUK /ˌpʌblɪkli ˈfʌndɪd/C1

do nhà nước tài trợ

paid for by the government using money from taxes

  • The results of publicly funded research should be freely available to everyone.Kết quả của các nghiên cứu do nhà nước tài trợ nên được công khai miễn phí cho mọi người.
Collocation
  • publicly funded research — nghiên cứu do nhà nước tài trợ
  • publicly funded projects — các dự án do nhà nước tài trợ
  • largely publicly funded — phần lớn do nhà nước tài trợ
Trái nghĩa:
privately funded

costly

tính từUK /ˈkɒstli/B2

tốn kém

costing a lot of money, or causing a lot of loss or trouble

  • Building a large particle accelerator is extremely costly, so several countries usually share the expense.Xây một máy gia tốc hạt lớn cực kỳ tốn kém, nên thường nhiều nước cùng chia sẻ chi phí.
Collocation
  • extremely costly — cực kỳ tốn kém
  • a costly mistake — sai lầm đắt giá
  • costly equipment — thiết bị đắt tiền

costly là tính từ dù có đuôi -ly (không phải trạng từ).

worthwhile

tính từUK /ˌwɜːθˈwaɪl/B2

đáng giá, đáng bỏ công sức / tiền của

useful or important enough to be worth the time, money or effort spent on it

  • Even research that fails can be worthwhile, because it shows other scientists what does not work.Ngay cả nghiên cứu thất bại cũng có thể đáng giá, vì nó cho các nhà khoa học khác thấy cách nào không hiệu quả.
Collocation
  • a worthwhile investment — khoản đầu tư xứng đáng
  • well worthwhile — hoàn toàn đáng giá
  • worthwhile research — nghiên cứu đáng giá

Cấu trúc: it is worthwhile doing / to do something.

justify

động từUK /ˈdʒʌstɪfaɪ/B2

biện minh, chứng minh là hợp lý

to give good reasons showing that a decision or action is right or necessary

  • Scientists often have to justify the cost of their research to the public.Các nhà khoa học thường phải chứng minh với công chúng rằng chi phí nghiên cứu của họ là hợp lý.
Collocation
  • justify the cost — chứng minh chi phí là hợp lý
  • difficult to justify — khó biện minh
  • justify spending — biện minh cho việc chi tiêu
Họ từ:
justification (danh từ), justifiable (tính từ)
Dạng từ:
justified, justifies, justifying

approval

danh từUK /əˈpruːvl/B2

sự phê duyệt, chấp thuận

official permission to do something

  • Researchers must get ethical approval before they begin any study involving people.Các nhà nghiên cứu phải được phê duyệt về mặt đạo đức trước khi bắt đầu bất kỳ nghiên cứu nào có con người tham gia.
Collocation
  • ethical approval — sự phê duyệt về mặt đạo đức
  • seek approval — xin phê duyệt
  • receive approval — được phê duyệt
Họ từ:
approve (động từ)

ethics

danh từUK /ˈeθɪks/B2

đạo đức (các nguyên tắc); đạo đức học

the moral rules that guide what people should and should not do, for example in their work

  • On the course, students discuss the ethics of experimenting on animals.Trong khoá học, sinh viên thảo luận về khía cạnh đạo đức của việc thí nghiệm trên động vật.
Collocation
  • research ethics — đạo đức nghiên cứu
  • medical ethics — y đức
  • a code of ethics — bộ quy tắc đạo đức
Họ từ:
ethical (tính từ), ethically (trạng từ)

Nghĩa “nguyên tắc đạo đức” đi với động từ số nhiều (the ethics of … are …); nghĩa “môn đạo đức học” dùng số ít.

moral

tính từUK /ˈmɒrəl/B2

(thuộc) đạo đức

relating to beliefs about what is right and wrong

  • Many people have moral objections to experiments that cause animals to suffer.Nhiều người phản đối vì lý do đạo đức những thí nghiệm khiến động vật đau đớn.
Collocation
  • moral objections — sự phản đối vì lý do đạo đức
  • a moral obligation — nghĩa vụ đạo đức
  • moral values — giá trị đạo đức
Họ từ:
morality (danh từ), morally (trạng từ)

moral dilemma

danh từUK /ˌmɒrəl dɪˈlemə/C1

tình thế khó xử về đạo đức

a situation where you must choose between options that each seem wrong in some way

  • Scientists face a moral dilemma when research that could save lives also causes animals to suffer.Các nhà khoa học rơi vào tình thế khó xử về đạo đức khi nghiên cứu có thể cứu người lại gây đau đớn cho động vật.
Collocation
  • face a moral dilemma — đối mặt tình thế khó xử về đạo đức
  • raise a moral dilemma — đặt ra tình thế khó xử về đạo đức
  • a difficult moral dilemma — tình thế khó xử về đạo đức nan giải
Dạng từ:
moral dilemmas

unethical

tính từUK /ʌnˈeθɪkl/C1

trái đạo đức

morally wrong, especially because it breaks the accepted rules of a profession

  • It would be unethical to test a dangerous substance on people without warning them of the risks.Thật trái đạo đức nếu thử một chất nguy hiểm trên người mà không cảnh báo họ về rủi ro.
Collocation
  • highly unethical — hết sức trái đạo đức
  • unethical behaviour — hành vi trái đạo đức
  • unethical practices — những cách làm trái đạo đức
Trái nghĩa:
ethical

confidentiality

danh từUK /ˌkɒnfɪˌdenʃiˈæləti/C1

tính bảo mật

the practice of keeping private information secret and not sharing it with others

  • Researchers must protect the confidentiality of everyone who takes part in their study.Các nhà nghiên cứu phải bảo mật thông tin của mọi người tham gia nghiên cứu.
Collocation
  • protect confidentiality — bảo vệ tính bảo mật
  • guarantee confidentiality — cam kết bảo mật
  • strict confidentiality — bảo mật nghiêm ngặt
Họ từ:
confidential (tính từ)

ethics committee

danh từUK /ˈeθɪks kəˈmɪti/C1

hội đồng đạo đức

a group of people who decide whether a planned piece of research is morally acceptable

  • The study could not begin until the university's ethics committee had approved it.Nghiên cứu không thể bắt đầu cho tới khi hội đồng đạo đức của trường đại học phê duyệt.
Collocation
  • approved by an ethics committee — được hội đồng đạo đức phê duyệt
  • an independent ethics committee — hội đồng đạo đức độc lập
Dạng từ:
ethics committees

misconduct

danh từUK /ˌmɪsˈkɒndʌkt/C1

hành vi sai phạm (trong nghề nghiệp)

dishonest or unacceptable behaviour by a professional person, such as inventing results

  • The scientist lost his job after an investigation found evidence of research misconduct.Nhà khoa học bị mất việc sau khi một cuộc điều tra tìm thấy bằng chứng sai phạm trong nghiên cứu.
Collocation
  • scientific misconduct — sai phạm khoa học
  • research misconduct — sai phạm trong nghiên cứu
  • accused of misconduct — bị cáo buộc sai phạm

Không đếm được.

fabricate

động từUK /ˈfæbrɪkeɪt/C1

bịa đặt, làm giả (số liệu)

to invent false information, such as results or data, in order to deceive people

  • A few researchers have been caught fabricating data to make their results look more impressive.Một số nhà nghiên cứu đã bị phát hiện bịa số liệu để kết quả trông ấn tượng hơn.
Collocation
  • fabricate data — bịa số liệu
  • fabricate results — làm giả kết quả
  • completely fabricated — hoàn toàn bịa đặt
Họ từ:
fabrication (danh từ)
Dạng từ:
fabricated, fabricates, fabricating

conflict of interest

danh từUK /ˌkɒnflɪkt əv ˈɪntrəst/C1

xung đột lợi ích

a situation where someone's personal or financial interests could affect their professional judgement

  • A study paid for by the company that sells the product being tested may involve a conflict of interest.Một nghiên cứu do chính công ty bán sản phẩm được thử nghiệm chi tiền có thể dính tới xung đột lợi ích.
Collocation
  • declare a conflict of interest — công khai xung đột lợi ích
  • a potential conflict of interest — xung đột lợi ích tiềm ẩn
  • avoid a conflict of interest — tránh xung đột lợi ích
Dạng từ:
conflicts of interest

anonymise

động từUK /əˈnɒnɪmaɪz/C1

ẩn danh hoá (dữ liệu)

to remove names and other details from data so that the people in it cannot be identified

  • All personal data were anonymised before the researchers began their analysis.Toàn bộ dữ liệu cá nhân đã được ẩn danh hoá trước khi các nhà nghiên cứu bắt đầu phân tích.
Collocation
  • anonymise data — ẩn danh hoá dữ liệu
  • fully anonymised — được ẩn danh hoá hoàn toàn
  • anonymised records — hồ sơ đã ẩn danh hoá
Dạng từ:
anonymised, anonymises, anonymising

Anh-Mỹ viết anonymize.

retract

động từUK /rɪˈtrækt/C2

rút lại (bài báo, tuyên bố)

to officially withdraw a published paper or statement because it is wrong or dishonest

  • The journal retracted the paper after other scientists showed that the data had been altered.Tạp chí đã rút lại bài báo sau khi các nhà khoa học khác chỉ ra số liệu đã bị sửa.
Collocation
  • retract a paper — rút lại bài báo
  • retract a statement — rút lại tuyên bố
  • formally retract — chính thức rút lại
Họ từ:
retraction (danh từ)
Dạng từ:
retracted, retracts, retracting

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    More _____ is needed before the new material can be used safely in buildings.

    Cần nghiên cứu thêm trước khi vật liệu mới có thể được dùng an toàn trong xây dựng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    research — (công trình) nghiên cứu

  2. Câu 2

    The results of _____ research should be freely available to everyone.

    Kết quả của các nghiên cứu do nhà nước tài trợ nên được công khai miễn phí cho mọi người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    publicly funded — do nhà nước tài trợ

  3. Câu 3

    Researchers must get ethical _____ before they begin any study involving people.

    Các nhà nghiên cứu phải được phê duyệt về mặt đạo đức trước khi bắt đầu bất kỳ nghiên cứu nào có con người tham gia.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    approval — sự phê duyệt, chấp thuận

  4. Câu 4

    Scientists face a _____ when research that could save lives also causes animals to suffer.

    Các nhà khoa học rơi vào tình thế khó xử về đạo đức khi nghiên cứu có thể cứu người lại gây đau đớn cho động vật.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    moral dilemma — tình thế khó xử về đạo đức

  5. Câu 5

    The study could not begin until the university's _____ had approved it.

    Nghiên cứu không thể bắt đầu cho tới khi hội đồng đạo đức của trường đại học phê duyệt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ethics committee — hội đồng đạo đức

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test