Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Thể thao & lối sống năng động

Sport & Active Lifestyles – Bài 3: Competitions & results

Giải đấu & kết quả · 14 từ · B1–B2

Bài này học các từ về giải đấu, vòng thi, huy chương và kết quả thắng thua. Rất hay dùng khi kể về một cuộc thi hoặc một chiến thắng trong Speaking Part 2 và khi nghe bản tin thể thao trong Listening.

14 từ vựng bài 3

tournament

danh từUK /ˈtʊənəmənt/B1

giải đấu (nhiều đội / người thi đấu loại dần)

a competition with a series of games, where the winners go on to the next round

  • Our school team reached the quarter-finals of a regional tournament last year.Năm ngoái đội trường tôi vào đến tứ kết một giải đấu khu vực.
Collocation
  • win a tournament — vô địch giải đấu
  • an international tournament — giải đấu quốc tế
  • knocked out of the tournament — bị loại khỏi giải
Dạng từ:
tournaments

Cũng đọc /ˈtɔːnəmənt/.

championship

danh từUK /ˈtʃæmpiənʃɪp/B1

giải vô địch

a competition to find the best player or team in a sport

  • She won the national swimming championship at the age of sixteen.Cô ấy vô địch giải bơi quốc gia năm mười sáu tuổi.
Collocation
  • win a championship — giành chức vô địch
  • the world championships — giải vô địch thế giới
  • a national championship — giải vô địch quốc gia
Dạng từ:
championships

Hay dùng số nhiều khi chỉ một giải gồm nhiều nội dung: the World Athletics Championships.

champion

danh từUK /ˈtʃæmpiən/B1

nhà vô địch

the person or team that has won a competition

  • The reigning champion lost in the first round, which surprised everyone.Đương kim vô địch thua ngay vòng một khiến ai cũng bất ngờ.
Collocation
  • the reigning champion — đương kim vô địch
  • a world champion — nhà vô địch thế giới
  • crowned champion — đăng quang vô địch
Dạng từ:
champions

Động từ champion (a cause) nghĩa là đấu tranh, ủng hộ một mục tiêu — nghĩa khác.

final

danh từUK /ˈfaɪnl/B1

trận chung kết

the last game of a competition, which decides the winner

  • Millions of people watched the cup final on television.Hàng triệu người xem trận chung kết cúp trên truyền hình.
Collocation
  • reach the final — vào chung kết
  • the cup final — trận chung kết cúp
  • lose in the final — thua ở chung kết
Dạng từ:
finals

Finals (số nhiều) có thể chỉ cả vòng chung kết: the World Cup finals.

semi-final

danh từUK /ˌsemi ˈfaɪnl/B1

trận bán kết

one of the two games played to decide who goes through to the final

  • They were knocked out in the semi-final after a penalty shoot-out.Họ bị loại ở bán kết sau loạt sút luân lưu.
Collocation
  • reach the semi-finals — vào bán kết
  • a semi-final defeat — trận thua ở bán kết
  • win a semi-final — thắng trận bán kết
Dạng từ:
semi-finals, semifinal

medal

danh từUK /ˈmedl/B1

huy chương

a flat metal disc given as a prize to people who finish near the top of a competition

  • Winning an Olympic medal is the dream of almost every young athlete.Giành huy chương Olympic là giấc mơ của gần như mọi vận động viên trẻ.
Collocation
  • win a gold medal — giành huy chương vàng
  • an Olympic medal — huy chương Olympic
  • a medal ceremony — lễ trao huy chương
Họ từ:
medallist (danh từ)
Dạng từ:
medals

Phân biệt với metal /ˈmetl/ (kim loại) — phát âm gần giống.

trophy

danh từUK /ˈtrəʊfi/B1

cúp, chiếc cúp (giải thưởng)

a cup or other object given to the winner of a competition

  • The captain lifted the trophy as the fans sang and clapped.Đội trưởng nâng cúp trong tiếng hát và vỗ tay của người hâm mộ.
Collocation
  • lift the trophy — nâng cúp
  • win a trophy — giành cúp
  • a trophy cabinet — tủ đựng cúp
Dạng từ:
trophies

opponent

danh từUK /əˈpəʊnənt/B1

đối thủ (trong trận đấu)

the person or team you are playing against

  • It is good manners to shake hands with your opponent after a match.Bắt tay đối thủ sau trận đấu là phép lịch sự.
Collocation
  • a tough opponent — đối thủ khó chơi
  • defeat an opponent — đánh bại đối thủ
  • underestimate an opponent — đánh giá thấp đối thủ
Họ từ:
oppose (động từ)
Dạng từ:
opponents

runner-up

danh từUK /ˌrʌnər ˈʌp/B2

người / đội về nhì, á quân

the person or team that finishes second in a competition

  • He was runner-up in the national chess championship two years in a row.Anh ấy về nhì giải cờ vua quốc gia hai năm liền.
Collocation
  • finish runner-up — về nhì
  • last year's runner-up — á quân năm ngoái
  • a prize for the runners-up — giải cho những người về nhì
Dạng từ:
runners-up

Số nhiều: runners-up (thêm s vào runner).

qualify

động từUK /ˈkwɒlɪfaɪ/B1

giành quyền vào (vòng sau, giải đấu)

to win the right to take part in the next stage of a competition

  • The national team needs one more win to qualify for the World Cup.Đội tuyển quốc gia cần thêm một trận thắng để giành vé dự World Cup.
Collocation
  • qualify for the final — giành vé vào chung kết
  • fail to qualify — không giành được quyền tham dự
  • qualify automatically — được vào thẳng
Họ từ:
qualification (danh từ), qualifier (danh từ)
Dạng từ:
qualified, qualifying, qualifies

Đi với for: qualify for the Olympics. Qualify còn nghĩa đạt bằng cấp nghề (qualify as a doctor).

victory

danh từUK /ˈvɪktəri/B1

chiến thắng

the fact of winning a game or competition

  • The team celebrated their first victory of the season.Cả đội ăn mừng chiến thắng đầu tiên của mùa giải.
Collocation
  • a comfortable victory — chiến thắng dễ dàng
  • a narrow victory — chiến thắng sát nút
  • claim victory — giành chiến thắng
Trái nghĩa:
defeat
Họ từ:
victorious (tính từ)
Dạng từ:
victories

defeat

danh từUK /dɪˈfiːt/B1

thất bại, trận thua

the fact of losing a game or competition

  • After a heavy defeat, the players apologised to the fans.Sau trận thua đậm, các cầu thủ xin lỗi người hâm mộ.
Collocation
  • a heavy defeat — trận thua đậm
  • suffer a defeat — chịu thất bại
  • accept defeat — chấp nhận thua cuộc
Trái nghĩa:
victory
Họ từ:
defeat (động từ)
Dạng từ:
defeats

league

danh từUK /liːɡ/B1

giải vô địch theo thể thức vòng tròn, hạng đấu

a group of teams that play against each other over a season to see which is best

  • Our local club plays in an amateur league every Sunday.Câu lạc bộ địa phương chúng tôi đá giải nghiệp dư vào mỗi Chủ nhật.
Collocation
  • top of the league — đứng đầu bảng xếp hạng
  • win the league — vô địch giải
  • a football league — giải bóng đá
Dạng từ:
leagues

world record

danh từUK /ˌwɜːld ˈrekɔːd/B1

kỷ lục thế giới

the best result ever achieved in the world in a particular sport or event

  • Breaking a world record in the 100 metres is now extremely difficult.Phá kỷ lục thế giới chạy 100 mét giờ đây cực kỳ khó.
Collocation
  • break a world record — phá kỷ lục thế giới
  • set a world record — lập kỷ lục thế giới
  • hold the world record — giữ kỷ lục thế giới
Dạng từ:
world records

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Our school team reached the quarter-finals of a regional _____ last year.

    Năm ngoái đội trường tôi vào đến tứ kết một giải đấu khu vực.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tournament — giải đấu (nhiều đội / người thi đấu loại dần)

  2. Câu 2

    The reigning _____ lost in the first round, which surprised everyone.

    Đương kim vô địch thua ngay vòng một khiến ai cũng bất ngờ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    champion — nhà vô địch

  3. Câu 3

    They were knocked out in the _____ after a penalty shoot-out.

    Họ bị loại ở bán kết sau loạt sút luân lưu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    semi-final — trận bán kết

  4. Câu 4

    The captain lifted the _____ as the fans sang and clapped.

    Đội trưởng nâng cúp trong tiếng hát và vỗ tay của người hâm mộ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    trophy — cúp, chiếc cúp (giải thưởng)

  5. Câu 5

    He was _____ in the national chess championship two years in a row.

    Anh ấy về nhì giải cờ vua quốc gia hai năm liền.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    runner-up — người / đội về nhì, á quân

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test