tournament
danh từUK /ˈtʊənəmənt/B1giải đấu (nhiều đội / người thi đấu loại dần)
a competition with a series of games, where the winners go on to the next round
- Our school team reached the quarter-finals of a regional tournament last year.Năm ngoái đội trường tôi vào đến tứ kết một giải đấu khu vực.
Collocation- win a tournament — vô địch giải đấu
- an international tournament — giải đấu quốc tế
- knocked out of the tournament — bị loại khỏi giải
- Dạng từ:
- tournaments
Cũng đọc /ˈtɔːnəmənt/.
championship
danh từUK /ˈtʃæmpiənʃɪp/B1giải vô địch
a competition to find the best player or team in a sport
- She won the national swimming championship at the age of sixteen.Cô ấy vô địch giải bơi quốc gia năm mười sáu tuổi.
Collocation- win a championship — giành chức vô địch
- the world championships — giải vô địch thế giới
- a national championship — giải vô địch quốc gia
- Dạng từ:
- championships
Hay dùng số nhiều khi chỉ một giải gồm nhiều nội dung: the World Athletics Championships.
champion
danh từUK /ˈtʃæmpiən/B1nhà vô địch
the person or team that has won a competition
- The reigning champion lost in the first round, which surprised everyone.Đương kim vô địch thua ngay vòng một khiến ai cũng bất ngờ.
Collocation- the reigning champion — đương kim vô địch
- a world champion — nhà vô địch thế giới
- crowned champion — đăng quang vô địch
- Dạng từ:
- champions
Động từ champion (a cause) nghĩa là đấu tranh, ủng hộ một mục tiêu — nghĩa khác.
final
danh từUK /ˈfaɪnl/B1trận chung kết
the last game of a competition, which decides the winner
- Millions of people watched the cup final on television.Hàng triệu người xem trận chung kết cúp trên truyền hình.
Collocation- reach the final — vào chung kết
- the cup final — trận chung kết cúp
- lose in the final — thua ở chung kết
- Dạng từ:
- finals
Finals (số nhiều) có thể chỉ cả vòng chung kết: the World Cup finals.
semi-final
danh từUK /ˌsemi ˈfaɪnl/B1trận bán kết
one of the two games played to decide who goes through to the final
- They were knocked out in the semi-final after a penalty shoot-out.Họ bị loại ở bán kết sau loạt sút luân lưu.
Collocation- reach the semi-finals — vào bán kết
- a semi-final defeat — trận thua ở bán kết
- win a semi-final — thắng trận bán kết
- Dạng từ:
- semi-finals, semifinal
huy chương
a flat metal disc given as a prize to people who finish near the top of a competition
- Winning an Olympic medal is the dream of almost every young athlete.Giành huy chương Olympic là giấc mơ của gần như mọi vận động viên trẻ.
Collocation- win a gold medal — giành huy chương vàng
- an Olympic medal — huy chương Olympic
- a medal ceremony — lễ trao huy chương
- Họ từ:
- medallist (danh từ)
- Dạng từ:
- medals
Phân biệt với metal /ˈmetl/ (kim loại) — phát âm gần giống.
trophy
danh từUK /ˈtrəʊfi/B1cúp, chiếc cúp (giải thưởng)
a cup or other object given to the winner of a competition
- The captain lifted the trophy as the fans sang and clapped.Đội trưởng nâng cúp trong tiếng hát và vỗ tay của người hâm mộ.
Collocation- lift the trophy — nâng cúp
- win a trophy — giành cúp
- a trophy cabinet — tủ đựng cúp
- Dạng từ:
- trophies
opponent
danh từUK /əˈpəʊnənt/B1đối thủ (trong trận đấu)
the person or team you are playing against
- It is good manners to shake hands with your opponent after a match.Bắt tay đối thủ sau trận đấu là phép lịch sự.
Collocation- a tough opponent — đối thủ khó chơi
- defeat an opponent — đánh bại đối thủ
- underestimate an opponent — đánh giá thấp đối thủ
- Họ từ:
- oppose (động từ)
- Dạng từ:
- opponents
runner-up
danh từUK /ˌrʌnər ˈʌp/B2người / đội về nhì, á quân
the person or team that finishes second in a competition
- He was runner-up in the national chess championship two years in a row.Anh ấy về nhì giải cờ vua quốc gia hai năm liền.
Collocation- finish runner-up — về nhì
- last year's runner-up — á quân năm ngoái
- a prize for the runners-up — giải cho những người về nhì
- Dạng từ:
- runners-up
Số nhiều: runners-up (thêm s vào runner).
qualify
động từUK /ˈkwɒlɪfaɪ/B1giành quyền vào (vòng sau, giải đấu)
to win the right to take part in the next stage of a competition
- The national team needs one more win to qualify for the World Cup.Đội tuyển quốc gia cần thêm một trận thắng để giành vé dự World Cup.
Collocation- qualify for the final — giành vé vào chung kết
- fail to qualify — không giành được quyền tham dự
- qualify automatically — được vào thẳng
- Họ từ:
- qualification (danh từ), qualifier (danh từ)
- Dạng từ:
- qualified, qualifying, qualifies
Đi với for: qualify for the Olympics. Qualify còn nghĩa đạt bằng cấp nghề (qualify as a doctor).
victory
danh từUK /ˈvɪktəri/B1chiến thắng
the fact of winning a game or competition
- The team celebrated their first victory of the season.Cả đội ăn mừng chiến thắng đầu tiên của mùa giải.
Collocation- a comfortable victory — chiến thắng dễ dàng
- a narrow victory — chiến thắng sát nút
- claim victory — giành chiến thắng
- Trái nghĩa:
- defeat
- Họ từ:
- victorious (tính từ)
- Dạng từ:
- victories
defeat
danh từUK /dɪˈfiːt/B1thất bại, trận thua
the fact of losing a game or competition
- After a heavy defeat, the players apologised to the fans.Sau trận thua đậm, các cầu thủ xin lỗi người hâm mộ.
Collocation- a heavy defeat — trận thua đậm
- suffer a defeat — chịu thất bại
- accept defeat — chấp nhận thua cuộc
- Trái nghĩa:
- victory
- Họ từ:
- defeat (động từ)
- Dạng từ:
- defeats
giải vô địch theo thể thức vòng tròn, hạng đấu
a group of teams that play against each other over a season to see which is best
- Our local club plays in an amateur league every Sunday.Câu lạc bộ địa phương chúng tôi đá giải nghiệp dư vào mỗi Chủ nhật.
Collocation- top of the league — đứng đầu bảng xếp hạng
- win the league — vô địch giải
- a football league — giải bóng đá
- Dạng từ:
- leagues
world record
danh từUK /ˌwɜːld ˈrekɔːd/B1kỷ lục thế giới
the best result ever achieved in the world in a particular sport or event
- Breaking a world record in the 100 metres is now extremely difficult.Phá kỷ lục thế giới chạy 100 mét giờ đây cực kỳ khó.
Collocation- break a world record — phá kỷ lục thế giới
- set a world record — lập kỷ lục thế giới
- hold the world record — giữ kỷ lục thế giới
- Dạng từ:
- world records