team sport
danh từUK /ˈtiːm spɔːt/B1môn thể thao đồng đội
a sport such as football or volleyball that is played by groups of people working together
- Team sports teach young people how to cooperate and communicate under pressure.Các môn thể thao đồng đội dạy người trẻ cách hợp tác và giao tiếp khi chịu áp lực.
Collocation- play a team sport — chơi một môn thể thao đồng đội
- a popular team sport — môn thể thao đồng đội phổ biến
- the benefits of team sports — lợi ích của thể thao đồng đội
- Trái nghĩa:
- individual sport
- Dạng từ:
- team sports
individual sport
danh từUK /ˌɪndɪˌvɪdʒuəl ˈspɔːt/B2môn thể thao cá nhân
a sport such as tennis, golf or swimming in which each person competes alone
- In an individual sport, you have nobody to blame but yourself when things go wrong.Ở môn thể thao cá nhân, khi có gì sai bạn chẳng thể trách ai ngoài chính mình.
Collocation- take up an individual sport — bắt đầu chơi một môn thể thao cá nhân
- compete in individual sports — thi đấu các môn cá nhân
- prefer individual sports — thích thể thao cá nhân hơn
- Trái nghĩa:
- team sport
- Dạng từ:
- individual sports
team spirit
danh từUK /ˌtiːm ˈspɪrɪt/B2tinh thần đồng đội
a feeling of loyalty and support among the members of a group
- The coach believes that team spirit matters more than having one star player.Huấn luyện viên tin rằng tinh thần đồng đội quan trọng hơn việc có một ngôi sao.
Collocation- build team spirit — xây dựng tinh thần đồng đội
- a strong team spirit — tinh thần đồng đội mạnh mẽ
- lack team spirit — thiếu tinh thần đồng đội
Không đếm được.
captain
danh từUK /ˈkæptɪn/B1đội trưởng
the player chosen to lead a team on and off the field
- Being team captain at school gave me my first taste of leadership.Làm đội trưởng ở trường cho tôi trải nghiệm đầu tiên về vai trò lãnh đạo.
Collocation- team captain — đội trưởng
- be appointed captain — được chọn làm đội trưởng
- an inspiring captain — đội trưởng truyền cảm hứng
- Họ từ:
- captaincy (danh từ), captain (động từ)
- Dạng từ:
- captains
đội hình (toàn bộ cầu thủ được chọn)
the whole group of players from which a team is chosen for a match or competition
- He was proud to be named in the national squad for the first time.Anh ấy tự hào lần đầu có tên trong đội hình đội tuyển quốc gia.
Collocation- the national squad — đội hình đội tuyển quốc gia
- a young squad — đội hình trẻ
- named in the squad — có tên trong danh sách đội
- Dạng từ:
- squads
Squad là cả nhóm cầu thủ (có thể hơn 20 người); team là những người ra sân trong một trận.
line-up
danh từUK /ˈlaɪn ʌp/B2đội hình ra sân
the players who have been chosen to start a particular match
- The manager made three changes to the starting line-up after the defeat.Huấn luyện viên thay ba vị trí trong đội hình xuất phát sau trận thua.
Collocation- the starting line-up — đội hình xuất phát
- a strong line-up — đội hình mạnh
- change the line-up — thay đổi đội hình
- Dạng từ:
- line-ups, lineup
Cũng viết lineup. Động từ tách rời: line up (xếp hàng).
substitute
danh từUK /ˈsʌbstɪtjuːt/B2cầu thủ dự bị, người vào thay
a player who comes onto the field to replace another during a game
- The young striker came on as a substitute and scored within five minutes.Tiền đạo trẻ vào sân từ ghế dự bị và ghi bàn chỉ trong năm phút.
Collocation- come on as a substitute — vào sân thay người
- the substitutes' bench — băng ghế dự bị
- an unused substitute — cầu thủ dự bị không được vào sân
- Họ từ:
- substitute (động từ), substitution (danh từ)
- Dạng từ:
- substitutes
Văn nói hay rút gọn là sub.
tactics
danh từUK /ˈtæktɪks/B2chiến thuật
the plan for how a team or player will try to win a particular game
- Good tactics can help a weaker team beat much stronger opponents.Chiến thuật tốt có thể giúp đội yếu hơn đánh bại đối thủ mạnh hơn nhiều.
Collocation- change tactics — thay đổi chiến thuật
- defensive tactics — chiến thuật phòng ngự
- discuss tactics — bàn chiến thuật
- Họ từ:
- tactical (tính từ)
Thường dùng số nhiều. Tactics là cách đánh từng trận; strategy là kế hoạch dài hạn.
rival
danh từUK /ˈraɪvl/B2đối thủ cạnh tranh (lâu năm)
a person or team that you often compete against and want to beat
- Matches between the two city rivals always attract huge crowds.Các trận đấu giữa hai đối thủ cùng thành phố luôn thu hút lượng khán giả khổng lồ.
Collocation- local rivals — đối thủ cùng vùng
- a bitter rival — đối thủ không đội trời chung
- a close rival — đối thủ sát nút
- Họ từ:
- rivalry (danh từ), rival (tính từ)
- Dạng từ:
- rivals
head-to-head
tính từUK /ˌhed tə ˈhed/B2đối đầu trực tiếp
involving two people or teams competing directly against each other
- Their head-to-head record is very even, with five wins each.Thành tích đối đầu của họ rất cân bằng, mỗi bên thắng năm trận.
Collocation- a head-to-head contest — cuộc so tài trực tiếp
- a head-to-head record — thành tích đối đầu
- go head-to-head with — đối đầu trực tiếp với
Cũng dùng như trạng từ: The two champions will go head-to-head on Sunday.
doubles
danh từUK /ˈdʌblz/B2nội dung đánh đôi
a game, for example in tennis or badminton, with two players on each side
- I prefer playing doubles because I enjoy working with a partner.Tôi thích đánh đôi hơn vì tôi thích phối hợp với bạn chơi.
Collocation- play doubles — đánh đôi
- a doubles partner — bạn đánh đôi
- mixed doubles — đôi nam nữ
- Trái nghĩa:
- singles
Động từ chia số ít hoặc nhiều đều gặp. Đánh đơn: singles.
relay
danh từUK /ˈriːleɪ/B2cuộc thi chạy / bơi tiếp sức
a race between teams in which each member runs or swims one part of the distance
- Even in athletics, the relay shows how much a team depends on every member.Ngay cả trong điền kinh, nội dung tiếp sức cho thấy cả đội phụ thuộc vào từng thành viên thế nào.
Collocation- a relay race — cuộc đua tiếp sức
- the relay team — đội tiếp sức
- run the final leg of the relay — chạy chặng cuối của nội dung tiếp sức
- Dạng từ:
- relays
personal best
danh từUK /ˌpɜːsənl ˈbest/B2thành tích tốt nhất của bản thân
the best time, score or distance a particular person has ever achieved
- In individual sports, beating your personal best can feel as good as winning.Trong thể thao cá nhân, vượt thành tích tốt nhất của chính mình có thể sướng như chiến thắng.
Collocation- set a personal best — lập thành tích cá nhân tốt nhất
- beat your personal best — vượt thành tích tốt nhất của bản thân
- a new personal best — thành tích cá nhân mới
- Dạng từ:
- personal bests
Viết tắt PB.
let the side down
thành ngữUK /let ðə saɪd ˈdaʊn/B2làm cả đội thất vọng, làm hỏng việc chung
to disappoint your team or group by performing badly or behaving wrongly
- In a team sport, nobody wants to let the side down by missing training.Trong môn đồng đội, chẳng ai muốn làm cả đội thất vọng vì bỏ buổi tập.
Collocation- feel you have let the side down — cảm thấy mình đã làm cả đội thất vọng
- afraid of letting the side down — sợ làm cả đội thất vọng
- Dạng từ:
- lets the side down, letting the side down
Thành ngữ Anh-Anh, gốc từ thể thao (side = đội). Let somebody down: làm ai thất vọng.
hand-eye coordination
danh từUK /ˌhænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/B2khả năng phối hợp tay và mắt
the ability to move your hands quickly and accurately in response to what you see
- Racket sports such as tennis are excellent for developing hand-eye coordination.Các môn dùng vợt như tennis rất tốt cho việc phát triển phối hợp tay – mắt.
Collocation- good hand-eye coordination — phối hợp tay mắt tốt
- improve hand-eye coordination — cải thiện phối hợp tay mắt
- develop hand-eye coordination — phát triển khả năng phối hợp tay mắt
Không đếm được. Anh-Anh cũng viết co-ordination.
singles
danh từUK /ˈsɪŋɡlz/B2nội dung đánh đơn
a game, for example in tennis or badminton, with one player on each side
- Singles is far more tiring than doubles because you have to cover the whole court alone.Đánh đơn mệt hơn đánh đôi nhiều vì bạn phải tự bao quát cả sân.
Collocation- play singles — đánh đơn
- the women's singles — nội dung đơn nữ
- a singles title — danh hiệu đơn
- Trái nghĩa:
- doubles
Động từ thường chia số ít khi chỉ môn chơi: Singles is…; the men's singles là nội dung đơn nam.