Bỏ qua tới nội dung

Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Thể thao & lối sống năng động

Sport & Active Lifestyles – Bài 5: Outdoor activities & hobbies

Hoạt động ngoài trời & sở thích vận động · 18 từ · B1–C1

Bài này gồm các hoạt động ngoài trời, thể thao mạo hiểm và từ nói về sở thích vận động lúc rảnh. Dùng cho Speaking Part 1 (hobbies, free time), Part 2 kể về một hoạt động ngoài trời đáng nhớ và Part 3 bàn về thể thao mạo hiểm.

18 từ vựng bài 5

rock climbing

danh từUK /ˈrɒk ˌklaɪmɪŋ/B2

leo núi đá

the sport of climbing steep rock faces or indoor walls using your hands and feet

  • I tried rock climbing at an indoor centre and was surprised how tiring it was.Tôi thử leo núi đá ở một trung tâm trong nhà và bất ngờ vì nó mệt đến thế.
Collocation
  • go rock climbing — đi leo núi đá
  • indoor rock climbing — leo núi đá trong nhà
  • rock climbing equipment — dụng cụ leo núi đá
Họ từ:
climber (danh từ), climb (động từ)

hiking

danh từUK /ˈhaɪkɪŋ/B1

đi bộ đường dài (leo đồi, rừng)

the activity of going for long walks in the countryside or mountains for pleasure

  • Hiking has become a popular weekend activity among young people in my city.Đi bộ đường dài đã thành hoạt động cuối tuần được giới trẻ thành phố tôi ưa chuộng.
Collocation
  • go hiking — đi bộ đường dài
  • hiking boots — giày đi bộ đường dài
  • a hiking trip — chuyến đi bộ đường dài
Họ từ:
hike (danh từ), hike (động từ), hiker (danh từ)

Không đếm được; một chuyến đi cụ thể là a hike.

kayaking

danh từUK /ˈkaɪækɪŋ/B2

chèo thuyền kayak

the sport of travelling on water in a small narrow boat that you move with a paddle

  • We went kayaking along the coast and saw some amazing rock formations.Chúng tôi chèo kayak dọc bờ biển và thấy những khối đá tuyệt đẹp.
Collocation
  • go kayaking — đi chèo kayak
  • sea kayaking — chèo kayak trên biển
  • a kayaking trip — chuyến chèo kayak
Họ từ:
kayak (danh từ)

mountain biking

danh từUK /ˈmaʊntən ˌbaɪkɪŋ/B2

đạp xe địa hình

the sport of riding a strong bicycle over rough ground, hills and forest paths

  • Mountain biking is exciting, but you need good brakes and plenty of courage.Đạp xe địa hình rất hào hứng nhưng bạn cần phanh tốt và nhiều can đảm.
Collocation
  • go mountain biking — đi đạp xe địa hình
  • a mountain biking trail — đường đạp xe địa hình
Họ từ:
mountain bike (danh từ)

horse riding

danh từUK /ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/B1

cưỡi ngựa

the activity or sport of riding a horse

  • Horse riding is quite expensive, so not many people in my country can try it.Cưỡi ngựa khá tốn kém nên không nhiều người ở nước tôi có dịp thử.
Collocation
  • go horse riding — đi cưỡi ngựa
  • horse riding lessons — lớp học cưỡi ngựa

Anh-Anh: horse riding; Anh-Mỹ: horseback riding.

skateboarding

danh từUK /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/B1

trượt ván

the activity of riding and doing tricks on a short board with small wheels

  • Skateboarding started as a street hobby but is now an Olympic sport.Trượt ván khởi đầu là thú chơi đường phố nhưng nay đã thành môn thi đấu Olympic.
Collocation
  • go skateboarding — đi trượt ván
  • a skateboarding park — công viên trượt ván
  • skateboarding tricks — các động tác trượt ván
Họ từ:
skateboard (danh từ), skateboarder (danh từ)

Trượt ván ra mắt ở Thế vận hội Tokyo 2020 (tổ chức năm 2021).

paragliding

danh từUK /ˈpærəɡlaɪdɪŋ/B2

dù lượn

the sport of flying through the air from a hill while hanging under a large fabric wing

  • Paragliding over the mountains was the most thrilling experience of my trip.Bay dù lượn trên núi là trải nghiệm phấn khích nhất trong chuyến đi của tôi.
Collocation
  • go paragliding — đi bay dù lượn
  • tandem paragliding — bay dù lượn đôi (có người hướng dẫn)
Họ từ:
paraglider (danh từ)

angling

danh từUK /ˈæŋɡlɪŋ/B2

câu cá (thú tiêu khiển)

the hobby of catching fish with a rod and line

  • Angling is a relaxing pastime that many older men in my village enjoy.Câu cá là thú tiêu khiển thư thái mà nhiều ông lớn tuổi ở làng tôi yêu thích.
Collocation
  • an angling club — câu lạc bộ câu cá
  • freshwater angling — câu cá nước ngọt
Đồng nghĩa:
fishing
Họ từ:
angler (danh từ)

Angling trang trọng hơn, chỉ câu cá giải trí; văn nói thường dùng fishing (go fishing).

extreme sport

danh từUK /ɪkˌstriːm ˈspɔːt/B2

môn thể thao mạo hiểm

a sport that involves speed, height or danger, such as skydiving or bungee jumping

  • Some people think extreme sports should be banned because they are too dangerous.Một số người nghĩ nên cấm các môn thể thao mạo hiểm vì chúng quá nguy hiểm.
Collocation
  • try an extreme sport — thử một môn thể thao mạo hiểm
  • the popularity of extreme sports — sự phổ biến của thể thao mạo hiểm
  • dangerous extreme sports — những môn thể thao mạo hiểm nguy hiểm
Dạng từ:
extreme sports

Thường dùng số nhiều: extreme sports.

adrenaline

danh từUK /əˈdrenəlɪn/B2

adrenaline (cảm giác hưng phấn, kích thích khi mạo hiểm)

a substance your body produces when you are excited or afraid, which makes you feel full of energy

  • Many people take up extreme sports simply for the adrenaline.Nhiều người chơi thể thao mạo hiểm chỉ vì cảm giác adrenaline dâng trào.
Collocation
  • an adrenaline rush — cơn hưng phấn dâng trào
  • adrenaline junkie — người nghiện cảm giác mạnh
  • get the adrenaline pumping — khiến tim đập rộn ràng, hưng phấn

Không đếm được.

thrill-seeker

danh từUK /ˈθrɪl ˌsiːkə/C1

người thích tìm cảm giác mạnh

a person who enjoys doing exciting and risky activities

  • The bungee jump attracts thrill-seekers from all over the world.Điểm nhảy bungee thu hút những người mê cảm giác mạnh từ khắp thế giới.
Collocation
  • a natural thrill-seeker — người bẩm sinh thích cảm giác mạnh
  • attract thrill-seekers — thu hút người thích cảm giác mạnh
Họ từ:
thrill (danh từ), thrilling (tính từ)
Dạng từ:
thrill-seekers

daredevil

danh từUK /ˈdeədevl/C1

người liều lĩnh, gan dạ thích mạo hiểm

a person who enjoys doing dangerous things, sometimes without thinking about the risks

  • My brother is a real daredevil who has tried skydiving and cliff jumping.Anh tôi đúng là kẻ liều, đã thử nhảy dù và nhảy từ vách đá.
Collocation
  • a teenage daredevil — cậu thiếu niên liều lĩnh
  • a daredevil stunt — pha mạo hiểm liều lĩnh
Dạng từ:
daredevils

Cũng dùng như tính từ trước danh từ: a daredevil stunt.

gear

danh từUK /ɡɪə/B2

đồ nghề, trang bị (cho một hoạt động)

the equipment and special clothing you need for an activity

  • Proper safety gear is essential before you try climbing or cycling off-road.Trang bị an toàn đầy đủ là điều bắt buộc trước khi thử leo núi hay đạp xe địa hình.
Collocation
  • safety gear — đồ bảo hộ
  • camping gear — đồ cắm trại
  • protective gear — đồ bảo hộ

Không đếm được (không nói a gear / gears theo nghĩa này). Gear còn nghĩa số (của xe).

trail

danh từUK /treɪl/B2

đường mòn (đi bộ, đạp xe)

a path through the countryside, often marked, for walking or cycling

  • The national park has well-marked trails for both beginners and experienced walkers.Vườn quốc gia có những đường mòn được đánh dấu rõ cho cả người mới lẫn người đi bộ dày dạn.
Collocation
  • a hiking trail — đường mòn đi bộ
  • a nature trail — đường mòn khám phá thiên nhiên
  • follow the trail — đi theo đường mòn
Dạng từ:
trails

pastime

danh từUK /ˈpɑːstaɪm/B2

thú tiêu khiển, trò giải trí

something you do regularly for enjoyment in your free time

  • Cycling is a favourite pastime for many families on Sunday mornings.Đạp xe là thú tiêu khiển yêu thích của nhiều gia đình vào sáng Chủ nhật.
Collocation
  • a popular pastime — thú tiêu khiển phổ biến
  • a favourite pastime — thú tiêu khiển yêu thích
  • a national pastime — trò giải trí của cả nước
Đồng nghĩa:
hobby
Dạng từ:
pastimes

Viết một chữ s: pastime (không phải passtime).

leisure activity

danh từUK /ˈleʒə ækˌtɪvəti/B1

hoạt động giải trí lúc rảnh

something people do for pleasure when they are not working or studying

  • Watching TV is still the most common leisure activity in many countries.Xem TV vẫn là hoạt động giải trí phổ biến nhất ở nhiều nước.
Collocation
  • an active leisure activity — hoạt động giải trí có vận động
  • outdoor leisure activities — hoạt động giải trí ngoài trời
  • take part in leisure activities — tham gia hoạt động giải trí
Dạng từ:
leisure activities

Leisure: Anh-Anh /ˈleʒə/, Anh-Mỹ /ˈliːʒər/.

outdoorsy

tính từUK /aʊtˈdɔːzi/B2

thích hoạt động ngoài trời

enjoying activities such as walking, camping and climbing in the open air (informal)

  • I'm not very outdoorsy; I'd rather go to the gym than go camping.Tôi không mê hoạt động ngoài trời lắm; tôi thà đi tập gym còn hơn đi cắm trại.
Collocation
  • an outdoorsy type — người thích ra ngoài trời
  • an outdoorsy family — gia đình mê hoạt động ngoài trời
  • not very outdoorsy — không thích ngoài trời lắm

Thân mật, hợp Speaking hơn Writing.

the great outdoors

danh từUK /ðə ˌɡreɪt ˈaʊtdɔːz/B2

thiên nhiên ngoài trời (núi rừng, đồng quê)

the countryside and natural places, away from buildings, where people enjoy outdoor activities

  • After months of working from home, I really wanted to get out into the great outdoors.Sau nhiều tháng làm việc ở nhà, tôi rất muốn ra ngoài với thiên nhiên.
Collocation
  • enjoy the great outdoors — tận hưởng thiên nhiên ngoài trời
  • explore the great outdoors — khám phá thiên nhiên
  • a love of the great outdoors — tình yêu với thiên nhiên ngoài trời

Cụm cố định, luôn có the.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I tried _____ at an indoor centre and was surprised how tiring it was.

    Tôi thử leo núi đá ở một trung tâm trong nhà và bất ngờ vì nó mệt đến thế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rock climbing — leo núi đá

  2. Câu 2

    _____ is exciting, but you need good brakes and plenty of courage.

    Đạp xe địa hình rất hào hứng nhưng bạn cần phanh tốt và nhiều can đảm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mountain biking — đạp xe địa hình

  3. Câu 3

    _____ over the mountains was the most thrilling experience of my trip.

    Bay dù lượn trên núi là trải nghiệm phấn khích nhất trong chuyến đi của tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    paragliding — dù lượn

  4. Câu 4

    Many people take up extreme sports simply for the _____.

    Nhiều người chơi thể thao mạo hiểm chỉ vì cảm giác adrenaline dâng trào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    adrenaline — adrenaline (cảm giác hưng phấn, kích thích khi mạo hiểm)

  5. Câu 5

    Proper safety _____ is essential before you try climbing or cycling off-road.

    Trang bị an toàn đầy đủ là điều bắt buộc trước khi thử leo núi hay đạp xe địa hình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    gear — đồ nghề, trang bị (cho một hoạt động)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test