rock climbing
danh từUK /ˈrɒk ˌklaɪmɪŋ/B2leo núi đá
the sport of climbing steep rock faces or indoor walls using your hands and feet
- I tried rock climbing at an indoor centre and was surprised how tiring it was.Tôi thử leo núi đá ở một trung tâm trong nhà và bất ngờ vì nó mệt đến thế.
Collocation- go rock climbing — đi leo núi đá
- indoor rock climbing — leo núi đá trong nhà
- rock climbing equipment — dụng cụ leo núi đá
- Họ từ:
- climber (danh từ), climb (động từ)
hiking
danh từUK /ˈhaɪkɪŋ/B1đi bộ đường dài (leo đồi, rừng)
the activity of going for long walks in the countryside or mountains for pleasure
- Hiking has become a popular weekend activity among young people in my city.Đi bộ đường dài đã thành hoạt động cuối tuần được giới trẻ thành phố tôi ưa chuộng.
Collocation- go hiking — đi bộ đường dài
- hiking boots — giày đi bộ đường dài
- a hiking trip — chuyến đi bộ đường dài
- Họ từ:
- hike (danh từ), hike (động từ), hiker (danh từ)
Không đếm được; một chuyến đi cụ thể là a hike.
kayaking
danh từUK /ˈkaɪækɪŋ/B2chèo thuyền kayak
the sport of travelling on water in a small narrow boat that you move with a paddle
- We went kayaking along the coast and saw some amazing rock formations.Chúng tôi chèo kayak dọc bờ biển và thấy những khối đá tuyệt đẹp.
Collocation- go kayaking — đi chèo kayak
- sea kayaking — chèo kayak trên biển
- a kayaking trip — chuyến chèo kayak
- Họ từ:
- kayak (danh từ)
mountain biking
danh từUK /ˈmaʊntən ˌbaɪkɪŋ/B2đạp xe địa hình
the sport of riding a strong bicycle over rough ground, hills and forest paths
- Mountain biking is exciting, but you need good brakes and plenty of courage.Đạp xe địa hình rất hào hứng nhưng bạn cần phanh tốt và nhiều can đảm.
Collocation- go mountain biking — đi đạp xe địa hình
- a mountain biking trail — đường đạp xe địa hình
- Họ từ:
- mountain bike (danh từ)
horse riding
danh từUK /ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/B1cưỡi ngựa
the activity or sport of riding a horse
- Horse riding is quite expensive, so not many people in my country can try it.Cưỡi ngựa khá tốn kém nên không nhiều người ở nước tôi có dịp thử.
Collocation- go horse riding — đi cưỡi ngựa
- horse riding lessons — lớp học cưỡi ngựa
Anh-Anh: horse riding; Anh-Mỹ: horseback riding.
skateboarding
danh từUK /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/B1trượt ván
the activity of riding and doing tricks on a short board with small wheels
- Skateboarding started as a street hobby but is now an Olympic sport.Trượt ván khởi đầu là thú chơi đường phố nhưng nay đã thành môn thi đấu Olympic.
Collocation- go skateboarding — đi trượt ván
- a skateboarding park — công viên trượt ván
- skateboarding tricks — các động tác trượt ván
- Họ từ:
- skateboard (danh từ), skateboarder (danh từ)
Trượt ván ra mắt ở Thế vận hội Tokyo 2020 (tổ chức năm 2021).
paragliding
danh từUK /ˈpærəɡlaɪdɪŋ/B2dù lượn
the sport of flying through the air from a hill while hanging under a large fabric wing
- Paragliding over the mountains was the most thrilling experience of my trip.Bay dù lượn trên núi là trải nghiệm phấn khích nhất trong chuyến đi của tôi.
Collocation- go paragliding — đi bay dù lượn
- tandem paragliding — bay dù lượn đôi (có người hướng dẫn)
- Họ từ:
- paraglider (danh từ)
angling
danh từUK /ˈæŋɡlɪŋ/B2câu cá (thú tiêu khiển)
the hobby of catching fish with a rod and line
- Angling is a relaxing pastime that many older men in my village enjoy.Câu cá là thú tiêu khiển thư thái mà nhiều ông lớn tuổi ở làng tôi yêu thích.
Collocation- an angling club — câu lạc bộ câu cá
- freshwater angling — câu cá nước ngọt
- Đồng nghĩa:
- fishing
- Họ từ:
- angler (danh từ)
Angling trang trọng hơn, chỉ câu cá giải trí; văn nói thường dùng fishing (go fishing).
extreme sport
danh từUK /ɪkˌstriːm ˈspɔːt/B2môn thể thao mạo hiểm
a sport that involves speed, height or danger, such as skydiving or bungee jumping
- Some people think extreme sports should be banned because they are too dangerous.Một số người nghĩ nên cấm các môn thể thao mạo hiểm vì chúng quá nguy hiểm.
Collocation- try an extreme sport — thử một môn thể thao mạo hiểm
- the popularity of extreme sports — sự phổ biến của thể thao mạo hiểm
- dangerous extreme sports — những môn thể thao mạo hiểm nguy hiểm
- Dạng từ:
- extreme sports
Thường dùng số nhiều: extreme sports.
adrenaline
danh từUK /əˈdrenəlɪn/B2adrenaline (cảm giác hưng phấn, kích thích khi mạo hiểm)
a substance your body produces when you are excited or afraid, which makes you feel full of energy
- Many people take up extreme sports simply for the adrenaline.Nhiều người chơi thể thao mạo hiểm chỉ vì cảm giác adrenaline dâng trào.
Collocation- an adrenaline rush — cơn hưng phấn dâng trào
- adrenaline junkie — người nghiện cảm giác mạnh
- get the adrenaline pumping — khiến tim đập rộn ràng, hưng phấn
Không đếm được.
thrill-seeker
danh từUK /ˈθrɪl ˌsiːkə/C1người thích tìm cảm giác mạnh
a person who enjoys doing exciting and risky activities
- The bungee jump attracts thrill-seekers from all over the world.Điểm nhảy bungee thu hút những người mê cảm giác mạnh từ khắp thế giới.
Collocation- a natural thrill-seeker — người bẩm sinh thích cảm giác mạnh
- attract thrill-seekers — thu hút người thích cảm giác mạnh
- Họ từ:
- thrill (danh từ), thrilling (tính từ)
- Dạng từ:
- thrill-seekers
daredevil
danh từUK /ˈdeədevl/C1người liều lĩnh, gan dạ thích mạo hiểm
a person who enjoys doing dangerous things, sometimes without thinking about the risks
- My brother is a real daredevil who has tried skydiving and cliff jumping.Anh tôi đúng là kẻ liều, đã thử nhảy dù và nhảy từ vách đá.
Collocation- a teenage daredevil — cậu thiếu niên liều lĩnh
- a daredevil stunt — pha mạo hiểm liều lĩnh
- Dạng từ:
- daredevils
Cũng dùng như tính từ trước danh từ: a daredevil stunt.
đồ nghề, trang bị (cho một hoạt động)
the equipment and special clothing you need for an activity
- Proper safety gear is essential before you try climbing or cycling off-road.Trang bị an toàn đầy đủ là điều bắt buộc trước khi thử leo núi hay đạp xe địa hình.
Collocation- safety gear — đồ bảo hộ
- camping gear — đồ cắm trại
- protective gear — đồ bảo hộ
Không đếm được (không nói a gear / gears theo nghĩa này). Gear còn nghĩa số (của xe).
đường mòn (đi bộ, đạp xe)
a path through the countryside, often marked, for walking or cycling
- The national park has well-marked trails for both beginners and experienced walkers.Vườn quốc gia có những đường mòn được đánh dấu rõ cho cả người mới lẫn người đi bộ dày dạn.
Collocation- a hiking trail — đường mòn đi bộ
- a nature trail — đường mòn khám phá thiên nhiên
- follow the trail — đi theo đường mòn
- Dạng từ:
- trails
pastime
danh từUK /ˈpɑːstaɪm/B2thú tiêu khiển, trò giải trí
something you do regularly for enjoyment in your free time
- Cycling is a favourite pastime for many families on Sunday mornings.Đạp xe là thú tiêu khiển yêu thích của nhiều gia đình vào sáng Chủ nhật.
Collocation- a popular pastime — thú tiêu khiển phổ biến
- a favourite pastime — thú tiêu khiển yêu thích
- a national pastime — trò giải trí của cả nước
- Đồng nghĩa:
- hobby
- Dạng từ:
- pastimes
Viết một chữ s: pastime (không phải passtime).
leisure activity
danh từUK /ˈleʒə ækˌtɪvəti/B1hoạt động giải trí lúc rảnh
something people do for pleasure when they are not working or studying
- Watching TV is still the most common leisure activity in many countries.Xem TV vẫn là hoạt động giải trí phổ biến nhất ở nhiều nước.
Collocation- an active leisure activity — hoạt động giải trí có vận động
- outdoor leisure activities — hoạt động giải trí ngoài trời
- take part in leisure activities — tham gia hoạt động giải trí
- Dạng từ:
- leisure activities
Leisure: Anh-Anh /ˈleʒə/, Anh-Mỹ /ˈliːʒər/.
outdoorsy
tính từUK /aʊtˈdɔːzi/B2thích hoạt động ngoài trời
enjoying activities such as walking, camping and climbing in the open air (informal)
- I'm not very outdoorsy; I'd rather go to the gym than go camping.Tôi không mê hoạt động ngoài trời lắm; tôi thà đi tập gym còn hơn đi cắm trại.
Collocation- an outdoorsy type — người thích ra ngoài trời
- an outdoorsy family — gia đình mê hoạt động ngoài trời
- not very outdoorsy — không thích ngoài trời lắm
Thân mật, hợp Speaking hơn Writing.
the great outdoors
danh từUK /ðə ˌɡreɪt ˈaʊtdɔːz/B2thiên nhiên ngoài trời (núi rừng, đồng quê)
the countryside and natural places, away from buildings, where people enjoy outdoor activities
- After months of working from home, I really wanted to get out into the great outdoors.Sau nhiều tháng làm việc ở nhà, tôi rất muốn ra ngoài với thiên nhiên.
Collocation- enjoy the great outdoors — tận hưởng thiên nhiên ngoài trời
- explore the great outdoors — khám phá thiên nhiên
- a love of the great outdoors — tình yêu với thiên nhiên ngoài trời
Cụm cố định, luôn có the.