athlete
danh từUK /ˈæθliːt/B1vận động viên
a person who competes in sports, especially one who trains seriously
- Professional athletes often train twice a day, six days a week.Vận động viên chuyên nghiệp thường tập hai buổi một ngày, sáu ngày một tuần.
Collocation- a professional athlete — vận động viên chuyên nghiệp
- an Olympic athlete — vận động viên Olympic
- a top athlete — vận động viên hàng đầu
- Họ từ:
- athletic (tính từ), athleticism (danh từ)
- Dạng từ:
- athletes
Chỉ hai âm tiết /ˈæθliːt/ — đừng chèn thêm âm “ơ” giữa th và l.
turn professional
cụm từUK /tɜːn prəˈfeʃənl/B2chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp
to start doing a sport as a paid job instead of as a hobby
- She decided to turn professional after winning the national junior title.Cô ấy quyết định chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp sau khi vô địch quốc gia lứa trẻ.
Collocation- turn professional at eighteen — lên chuyên nghiệp năm mười tám tuổi
- decide to turn professional — quyết định lên chuyên nghiệp
- Dạng từ:
- turned professional, turning professional, turns professional
Văn nói hay dùng turn pro.
semi-professional
tính từUK /ˌsemi prəˈfeʃənl/B2bán chuyên nghiệp
paid for playing a sport, but not enough to do it as your only job
- Most semi-professional players have other jobs and train in the evenings.Phần lớn cầu thủ bán chuyên nghiệp có việc làm khác và tập vào buổi tối.
Collocation- a semi-professional footballer — cầu thủ bóng đá bán chuyên nghiệp
- a semi-professional league — giải bán chuyên nghiệp
- play at semi-professional level — thi đấu ở cấp độ bán chuyên nghiệp
- Họ từ:
- professional (tính từ), amateur (tính từ)
Nằm giữa amateur (nghiệp dư, không lương) và professional (chuyên nghiệp). Văn nói: semi-pro.
talent scout
danh từUK /ˈtælənt skaʊt/B2người tuyển trạch tài năng
a person whose job is to find skilled young players for professional clubs
- A talent scout spotted him playing in a local youth match when he was twelve.Một tuyển trạch viên phát hiện cậu khi đang đá một trận trẻ ở địa phương lúc mười hai tuổi.
Collocation- be spotted by a talent scout — được tuyển trạch viên phát hiện
- a club's talent scouts — các tuyển trạch viên của câu lạc bộ
- Dạng từ:
- talent scouts
Văn nói thường gọi tắt là scout.
transfer fee
danh từUK /ˈtrænsfɜː fiː/C1phí chuyển nhượng (cầu thủ)
the money one club pays another to buy a player who is still under contract
- Critics argue that huge transfer fees have little to do with the real value of a player.Giới phê bình cho rằng những khoản phí chuyển nhượng khổng lồ chẳng mấy liên quan đến giá trị thật của cầu thủ.
Collocation- a record transfer fee — phí chuyển nhượng kỷ lục
- pay a transfer fee — trả phí chuyển nhượng
- an undisclosed transfer fee — phí chuyển nhượng không công bố
- Dạng từ:
- transfer fees
agility
danh từUK /əˈdʒɪləti/C1sự nhanh nhẹn, khéo léo
the ability to move your body quickly and change direction easily
- Goalkeepers need remarkable agility to react to shots from close range.Thủ môn cần sự nhanh nhẹn phi thường để phản xạ với những cú sút ở cự ly gần.
Collocation- speed and agility — tốc độ và sự nhanh nhẹn
- physical agility — sự nhanh nhẹn của cơ thể
- improve agility — cải thiện sự nhanh nhẹn
- Họ từ:
- agile (tính từ)
Không đếm được. Agility cũng dùng cho trí óc: mental agility.
endurance
danh từUK /ɪnˈdjʊərəns/B2sức bền, khả năng chịu đựng
the ability to keep going through a long, hard physical or mental effort
- Marathon running is a true test of endurance as well as willpower.Chạy marathon là phép thử thực sự cho sức bền lẫn ý chí.
Collocation- a test of endurance — phép thử sức bền
- endurance sports — các môn thể thao sức bền
- build endurance — rèn sức bền
- Họ từ:
- endure (động từ)
Không đếm được. Endurance nhấn mạnh việc chịu đựng lâu dài, cả về tinh thần.
physique
danh từUK /fɪˈziːk/C1vóc dáng, thể hình
the size and shape of a person's body, especially how strong it looks
- Basketball players usually have a tall, lean physique.Cầu thủ bóng rổ thường có vóc dáng cao và săn chắc.
Collocation- an athletic physique — vóc dáng thể thao
- a powerful physique — thể hình vạm vỡ
- a slim physique — vóc dáng mảnh mai
Nhấn âm hai /fɪˈziːk/, khác physics /ˈfɪzɪks/.
comeback
danh từUK /ˈkʌmbæk/B2sự trở lại, cuộc lội ngược dòng
a successful return after a period away, or a recovery from a losing position
- After a year out with a knee problem, she made a remarkable comeback.Sau một năm vắng mặt vì chấn thương đầu gối, cô ấy đã trở lại ấn tượng.
Collocation- make a comeback — trở lại
- a remarkable comeback — sự trở lại ấn tượng
- stage a comeback — làm nên màn lội ngược dòng
- Dạng từ:
- comebacks
Danh từ viết liền; động từ tách: come back.
gruelling
tính từUK /ˈɡruːəlɪŋ/C1khắc nghiệt, vắt kiệt sức
very tiring and demanding over a long period
- Few people see the gruelling schedule behind an athlete's success.Ít ai thấy lịch tập vắt kiệt sức phía sau thành công của một vận động viên.
Collocation- a gruelling schedule — lịch trình khắc nghiệt
- a gruelling race — cuộc đua kiệt sức
- gruelling training sessions — những buổi tập khắc nghiệt
Anh-Mỹ viết grueling (một chữ l).
training regime
danh từUK /ˈtreɪnɪŋ reɪˌʒiːm/C1chế độ luyện tập
a planned and strict programme of practice that an athlete follows
- His training regime includes early-morning runs and strict rest days.Chế độ tập của anh ấy gồm chạy sáng sớm và những ngày nghỉ nghiêm ngặt.
Collocation- a strict training regime — chế độ tập nghiêm ngặt
- follow a training regime — theo một chế độ tập
- an intensive training regime — chế độ tập cường độ cao
- Dạng từ:
- training regimes
Regime /reɪˈʒiːm/ trong cụm này; cũng gặp regimen (trang trọng, Anh-Mỹ).
sporting hero
danh từUK /ˌspɔːtɪŋ ˈhɪərəʊ/B2người hùng thể thao
a sports person who is greatly admired, especially by young people
- My sporting hero growing up was a badminton player from my home town.Người hùng thể thao thời nhỏ của tôi là một tay vợt cầu lông cùng quê.
Collocation- a national sporting hero — người hùng thể thao quốc gia
- become a sporting hero — trở thành người hùng thể thao
- Dạng từ:
- sporting heroes
Số nhiều heroes (thêm es).
debut
danh từUK /ˈdeɪbjuː/B2trận ra mắt, lần ra mắt
the first time someone plays for a team or competes in an event
- He scored on his debut for the national team at just nineteen.Anh ấy ghi bàn ngay trận ra mắt đội tuyển khi mới mười chín tuổi.
Collocation- make your debut — ra mắt
- an impressive debut — màn ra mắt ấn tượng
- a debut season — mùa giải đầu tiên
- Dạng từ:
- debuts
Chữ t câm: /ˈdeɪbjuː/. Đi với on: on his debut.
underdog
danh từUK /ˈʌndədɒɡ/C1đội / người bị đánh giá yếu hơn, “cửa dưới”
the player or team that is expected to lose a contest
- People love to see the underdog win against a famous club.Người ta thích xem đội cửa dưới thắng một câu lạc bộ nổi tiếng.
Collocation- support the underdog — ủng hộ đội yếu hơn
- start as the underdog — bước vào trận với tư cách cửa dưới
- a real underdog story — câu chuyện kẻ yếu vươn lên
- Trái nghĩa:
- favourite
- Dạng từ:
- underdogs
record-breaking
tính từUK /ˈrekɔːd ˌbreɪkɪŋ/B2phá kỷ lục
better, faster or greater than anything achieved before
- Her record-breaking swim made headlines around the world.Màn bơi phá kỷ lục của cô ấy lên trang nhất khắp thế giới.
Collocation- a record-breaking performance — màn trình diễn phá kỷ lục
- a record-breaking season — mùa giải phá kỷ lục
- a record-breaking time — thành tích thời gian phá kỷ lục
- Họ từ:
- record-breaker (danh từ)
Danh từ record nhấn âm một /ˈrekɔːd/; động từ record nhấn âm hai /rɪˈkɔːd/.
medallist
danh từUK /ˈmedəlɪst/B2người đoạt huy chương
a person who has won a medal in a competition
- Several Olympic medallists now visit schools to encourage children to take up sport.Nhiều người từng đoạt huy chương Olympic nay đến các trường để khuyến khích trẻ em chơi thể thao.
Collocation- an Olympic medallist — người đoạt huy chương Olympic
- a gold medallist — người đoạt huy chương vàng
- a former medallist — người từng đoạt huy chương
- Dạng từ:
- medallists, medalist
Anh-Anh medallist (hai chữ l), Anh-Mỹ medalist.
sports psychologist
danh từUK /ˈspɔːts saɪˌkɒlədʒɪst/C1chuyên gia tâm lý thể thao
an expert who helps athletes deal with pressure and stay focused
- Many top teams now employ a sports psychologist to help players cope with pressure.Nhiều đội hàng đầu nay thuê chuyên gia tâm lý thể thao để giúp cầu thủ chịu áp lực.
Collocation- work with a sports psychologist — làm việc với chuyên gia tâm lý thể thao
- employ a sports psychologist — thuê chuyên gia tâm lý thể thao
- Họ từ:
- sports psychology (danh từ)
- Dạng từ:
- sports psychologists
Chữ p đầu câm: /saɪˈkɒlədʒɪst/.
hang up your boots
thành ngữUK /hæŋ ʌp jɔː ˈbuːts/C1giải nghệ, treo giày
to stop playing a sport professionally, usually because of age
- Most footballers hang up their boots in their mid-thirties.Phần lớn cầu thủ bóng đá treo giày ở độ tuổi giữa ba mươi.
Collocation- decide to hang up his boots — quyết định treo giày
- finally hang up her boots — cuối cùng cũng giải nghệ
- Đồng nghĩa:
- retire
- Dạng từ:
- hang up their boots, hung up his boots, hung up her boots, hang up his boots, hang up her boots
Your đổi theo chủ ngữ (his, her, their). Quá khứ: hung up.
world-class
tính từUK /ˌwɜːld ˈklɑːs/B2đẳng cấp thế giới
among the very best in the world
- It takes years of practice to become a world-class sprinter.Phải mất nhiều năm khổ luyện mới trở thành vận động viên chạy nước rút đẳng cấp thế giới.
Collocation- a world-class athlete — vận động viên đẳng cấp thế giới
- world-class facilities — cơ sở vật chất đẳng cấp thế giới
- a world-class performance — màn trình diễn đẳng cấp thế giới
Có gạch nối khi đứng trước danh từ.
prize money
danh từUK /ˈpraɪz ˌmʌni/B2tiền thưởng (giải đấu)
the money given to the winners and other top finishers of a competition
- Some tournaments now offer equal prize money to men and women.Một số giải đấu nay trao tiền thưởng ngang nhau cho nam và nữ.
Collocation- equal prize money — tiền thưởng ngang nhau
- win prize money — giành tiền thưởng
- total prize money — tổng tiền thưởng
Không đếm được.